Thành ngữ và cách nói
Nắm các cụm cố định không thể dịch theo nghĩa đen.
Thêm vào thư viện
Đăng ký miễn phí để lưu bộ thẻ này và theo dõi tiến độ
Học ở mọi nơi, kể cả khi ngoại tuyến
85 từ
Định nghĩa bằng: Tiếng Việt- 1the ball is in your courtidiomneutral
đến lượt bạn quyết định
Nói khi giờ đây đến lượt người khác phải hành động hoặc đưa ra quyết định.
I've made my offer, so now the ball is in your court.
Tôi đã đưa ra đề nghị của mình, giờ đến lượt bạn quyết định.
- 2beat around the bushidiomneutralinformal
nói vòng vo tam quốc
Dùng để mô tả việc nói vòng quanh một chủ đề mà không đi thẳng vào nó, thường là để tránh sự khó xử.
Stop beating around the bush and tell me what actually happened.
Đừng nói vòng vo nữa, kể cho tôi nghe thật ra đã có chuyện gì.
- 3the elephant in the roomidiomneutral
chuyện ai cũng biết mà không ai dám nói
Chỉ một vấn đề hiển nhiên hay một chuyện nhạy cảm mà ai cũng biết nhưng không ai muốn nhắc đến.
Nobody wanted to mention the layoffs, but it was the elephant in the room during the whole meeting.
Không ai muốn nhắc đến chuyện sa thải, nhưng suốt cuộc họp đó là điều hiển nhiên mà ai cũng lảng tránh.
- 4cut to the chaseidiominformal
vào thẳng vấn đề
Dùng để đề nghị ai đó đi thẳng vào điểm quan trọng, không rào đón dài dòng.
We don't have much time, so let me cut to the chase.
Chúng ta không có nhiều thời gian, nên tôi xin đi thẳng vào vấn đề.
- 5a blessing in disguiseidiomneutral
trong cái rủi có cái may
Chỉ một điều không may nhưng hóa ra lại đem đến lợi ích bất ngờ.
Losing that job was a blessing in disguise — it pushed me to start my own business.
Mất công việc đó hóa ra lại là điều tốt, vì nó thúc đẩy tôi tự mở công ty riêng.
- 6once in a blue moonidiominformal
họa hoằn lắm
Dùng để mô tả điều gì đó rất hiếm khi xảy ra.
My brother lives abroad, so we only see each other once in a blue moon.
Anh trai tôi sống ở nước ngoài nên họa hoằn lắm chúng tôi mới gặp nhau.
- 7speak of the devilidiominformal
nhắc Tào Tháo, Tào Tháo đến
Nói khi một người xuất hiện đúng lúc mọi người đang nhắc đến họ.
We were just talking about you — speak of the devil!
Chúng tôi vừa nhắc đến bạn xong thì bạn đã tới đây rồi!
- 8the last strawidiomneutral
giọt nước tràn ly
Chỉ vấn đề cuối cùng trong một chuỗi rắc rối, khiến tình hình trở nên không chịu nổi nữa.
When he showed up late again, that was the last straw and I quit.
Khi anh ta lại đến muộn, đó là giọt nước tràn ly và tôi nghỉ việc.
- 9cost an arm and a legidiominformal
đắt cắt cổ
Dùng để nói rằng thứ gì đó đắt kinh khủng.
That handbag is gorgeous, but it costs an arm and a leg.
Chiếc túi xách đó đẹp thật, nhưng đắt cắt cổ.
- 10barking up the wrong treeidiominformal
nhầm địa chỉ
Dùng khi ai đó đi theo một hướng sai lầm hoặc trách nhầm người.
If you think I took your stapler, you're barking up the wrong tree.
Nếu bạn nghĩ tôi lấy cái dập ghim của bạn thì bạn trách nhầm người rồi.
- 11the best of both worldsidiomneutral
được cả đôi đường
Chỉ tình huống mà bạn được hưởng ưu điểm của hai lựa chọn khác nhau cùng một lúc.
Working from home two days a week gives me the best of both worlds.
Làm việc ở nhà hai ngày mỗi tuần cho tôi cái lợi của cả hai cách sắp xếp.
- 12let the cat out of the bagidiominformal
lỡ miệng tiết lộ bí mật
Dùng khi ai đó vô tình để lộ một bí mật.
It was supposed to be a surprise party, but Tom let the cat out of the bag.
Đó lẽ ra là bữa tiệc bất ngờ, nhưng Tom lỡ miệng để lộ mất.
- 13hit the nail on the headidiominformal
nói trúng tim đen
Dùng khi ai đó mô tả hoặc chỉ ra một điều chính xác đến từng chi tiết.
You hit the nail on the head — that's exactly what's been bothering me.
Bạn nói trúng phóc, đó đúng là điều đang khiến tôi bận lòng.
- 14a piece of cakeidiominformal
dễ như ăn kẹo
Dùng để nói rằng việc gì đó rất dễ làm.
Don't worry about the exam — it'll be a piece of cake for you.
Đừng lo về kỳ thi, với bạn thì dễ như ăn kẹo thôi.
- 15burn the midnight oilidiomneutral
thức khuya đèn sách
Dùng để mô tả việc làm hay học đến tận khuya.
I've been burning the midnight oil to get this report finished.
Tôi đã thức khuya làm việc để kịp hoàn thành báo cáo này.
- 16the tip of the icebergidiomneutral
phần nổi của tảng băng chìm
Chỉ phần nhỏ nhìn thấy được của một vấn đề lớn hơn nhiều.
These complaints are just the tip of the iceberg.
Những lời than phiền này chỉ là phần nổi của một vấn đề lớn hơn nhiều.
- 17throw in the towelidiominformal
giơ cờ trắng
Dùng khi ai đó bỏ cuộc hoặc chịu thua, vốn xuất phát từ môn quyền anh.
After three failed attempts, she was ready to throw in the towel.
Sau ba lần thất bại, cô ấy đã sẵn sàng bỏ cuộc.
- 18under the weatheridiominformal
khó ở trong người
Dùng để nói rằng ai đó thấy hơi mệt hoặc không được khỏe.
I'm feeling a bit under the weather, so I might skip the party.
Tôi thấy hơi khó ở nên có lẽ tôi sẽ không đi dự tiệc.
- 19break the iceidiomneutral
phá tan không khí ngượng ngùng
Dùng để mô tả việc làm hay nói điều gì đó nhằm giảm căng thẳng và bắt chuyện giữa những người xa lạ.
He told a joke to break the ice at the start of the meeting.
Anh ấy kể một câu chuyện vui để làm dịu bầu không khí lúc mở đầu cuộc họp.
- 20pull someone's legidiominformal
trêu đùa ai đó
Dùng để mô tả việc trêu chọc hay đùa với ai đó bằng cách nói với họ điều không có thật.
Relax, I'm just pulling your leg — you didn't really fail.
Bình tĩnh nào, tôi chỉ trêu bạn thôi, bạn không hề trượt đâu.
- 21spill the beansidiominformal
khai ra hết
Dùng để mô tả việc tiết lộ thông tin bí mật, thường là khi giục ai đó kể ra điều họ biết.
Come on, spill the beans — what did he say about the promotion?
Thôi nào, khai hết ra đi, anh ta nói gì về chuyện thăng chức?
- 22on the same pageidiomneutral
cùng chung quan điểm
Dùng để mô tả những người có chung cách hiểu hoặc cùng đồng thuận về một việc.
Before we move forward, let's make sure we're all on the same page.
Trước khi đi tiếp, chúng ta hãy chắc chắn là tất cả đều hiểu giống nhau.
- 23the bottom lineidiomneutral
điểm mấu chốt
Chỉ điểm quan trọng nhất hoặc yếu tố cốt lõi trong một cuộc thảo luận.
The bottom line is that we can't afford it right now.
Điểm mấu chốt là lúc này chúng ta không đủ tiền.
- 24kill two birds with one stoneidiomneutralinformal
một công đôi việc
Dùng để mô tả việc đạt được hai mục tiêu chỉ bằng một hành động.
If I cycle to work, I kill two birds with one stone: I save money and get fit.
Nếu tôi đạp xe đi làm thì được một công đôi việc: vừa tiết kiệm tiền vừa rèn sức khỏe.
- 25the grass is always greener on the other sideproverbneutral
đứng núi này trông núi nọ
Dùng để diễn tả rằng hoàn cảnh của người khác lúc nào cũng có vẻ tốt hơn hoàn cảnh của mình.
She regretted changing jobs — the grass is always greener on the other side.
Cô ấy hối hận vì đã đổi việc, chỗ khác lúc nào cũng có vẻ hay hơn cho đến khi bạn vào đó.
- 26don't count your chickens before they hatchproverbneutral
chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng
Lời nhắc nhở đừng trông cậy vào một điều tốt đẹp trước khi nó thực sự xảy ra.
You might get the job, but don't count your chickens before they hatch.
Bạn có thể được nhận việc, nhưng đừng chắc mẩm khi chưa có xác nhận.
- 27the early bird catches the wormproverbneutral
trâu chậm uống nước đục
Dùng để nói rằng ai hành động sớm hoặc đến sớm thì sẽ có lợi thế.
Get there before the sale opens — the early bird catches the worm.
Bạn đến trước giờ mở bán đi, ai đến sớm thì được món hời nhất.
- 28to add insult to injuryidiomneutral
họa vô đơn chí
Dùng để mở đầu cho một điều khiến tình hình vốn đã xấu lại càng tệ hơn.
They cancelled my flight, and to add insult to injury, they lost my luggage.
Họ hủy chuyến bay của tôi, và tệ hơn nữa, họ còn làm mất hành lý.
- 29to cost a pretty pennyidiominformal
khá tốn kém
Dùng để nói rằng thứ gì đó khá tốn tiền.
That vintage car must have cost a pretty penny.
Chiếc xe cổ đó chắc hẳn khá tốn tiền.
- 30to be a far cry fromidiomneutral
khác một trời một vực
Dùng để nói rằng thứ gì đó rất khác, và thường là kém hơn, so với một thứ khác.
This cramped flat is a far cry from the house we had before.
Căn hộ chật chội này khác một trời một vực so với ngôi nhà trước đây của chúng tôi.
- 31to jump on the bandwagonidiomneutral
chạy theo trào lưu
Dùng để mô tả việc tham gia một hoạt động hay xu hướng chỉ vì nó đang nổi tiếng hoặc thành công.
Once the diet went viral, everyone jumped on the bandwagon.
Khi chế độ ăn đó lan truyền chóng mặt, ai cũng đua nhau theo cho bằng được.
- 32to be left high and dryidiomneutral
bị bỏ rơi giữa chừng
Dùng để mô tả việc bị bỏ lại trong hoàn cảnh khó khăn mà không có ai giúp hay nguồn lực nào.
When the contractor disappeared, we were left high and dry with a half-built kitchen.
Khi nhà thầu biến mất, chúng tôi bị bỏ mặc với một căn bếp xây dở.
- 33to read between the linesidiomneutral
hiểu được ẩn ý
Dùng để mô tả việc hiểu ra ý nghĩa ẩn giấu nằm ngoài câu chữ.
She didn't say no outright, but reading between the lines, she's not interested.
Cô ấy không từ chối thẳng, nhưng hiểu ý ngầm thì cô ấy không quan tâm.
- 34to bend over backwardsidiominformal
hết lòng hết sức
Dùng để mô tả việc dốc hết sức để giúp đỡ hay làm hài lòng ai đó.
The staff bent over backwards to make our stay comfortable.
Nhân viên đã dốc hết sức để kỳ nghỉ của chúng tôi thật thoải mái.
- 35to have a chip on your shoulderidiominformal
mang nặng mặc cảm hằn học
Dùng để mô tả người hay oán giận hoặc dễ tự ái, thường vì họ thấy mình từng bị đối xử bất công.
He's had a chip on his shoulder ever since he was passed over for promotion.
Anh ta cứ hằn học mãi từ khi bị bỏ qua trong đợt thăng chức.
- 36to cut cornersidiomneutral
cắt xén công đoạn
Dùng để mô tả việc làm qua loa hay rẻ tiền bằng cách bỏ bớt quy trình, thường là đánh đổi bằng chất lượng.
The builders clearly cut corners — the roof is already leaking.
Thợ xây rõ ràng đã làm ẩu để tiết kiệm tiền, mái nhà đã dột rồi.
- 37to be the spitting image ofidiominformal
giống như đúc
Dùng để nói rằng ai đó trông giống hệt một người khác.
She's the spitting image of her mother at that age.
Cô ấy giống hệt mẹ mình hồi bằng tuổi đó.
- 38to go down a rabbit holeidiominformal
sa đà lún sâu
Dùng để mô tả việc bị cuốn vào một chuỗi tìm hiểu ngày càng rắc rối và gây xao nhãng, thường là trên mạng.
I started reading one article and went down a rabbit hole for three hours.
Tôi bắt đầu đọc một bài báo rồi sa đà sang các chủ đề liên quan suốt ba tiếng.
- 39to be a piece of workidiominformalpejorative
người khó ưa
Thường dùng với ý chê bai, để mô tả một người khó chịu, đáng ghét hoặc kỳ quặc.
Her new boss is really a piece of work — rude to everyone.
Sếp mới của cô ấy đúng là người khó ưa, thô lỗ với tất cả mọi người.
- 40to throw someone under the busidiominformal
đẩy người khác ra chịu tội
Dùng để mô tả việc phản bội hoặc hy sinh người khác để bảo vệ hay đem lại lợi ích cho bản thân.
When the project failed, the manager threw his team under the bus.
Khi dự án thất bại, người quản lý đổ lỗi cho cả nhóm để tự cứu mình.
- 41to be par for the courseidiomneutral
chuyện thường ngày ở huyện
Dùng để nói rằng một điều gì đó, thường là tiêu cực, là bình thường hoặc có thể đoán trước trong hoàn cảnh ấy.
Delays are par for the course with that airline.
Chậm chuyến là chuyện thường tình với hãng bay đó.
- 42to bite off more than you can chewidiominformal
ôm đồm quá sức
Dùng để mô tả việc nhận một nhiệm vụ quá lớn hay quá khó so với sức mình.
By agreeing to three projects at once, she bit off more than she could chew.
Nhận cùng lúc ba dự án là cô ấy đã ôm đồm quá sức.
- 43to let sleeping dogs lieproverbneutral
đừng bới lại chuyện cũ
Dùng để khuyên nên để yên một chuyện, tránh khơi lại rắc rối.
I wouldn't mention the old argument — best to let sleeping dogs lie.
Tôi sẽ không nhắc lại chuyện cãi vã cũ, tốt nhất là để yên chuyện đó.
- 44to have your cake and eat it tooidiominformal
muốn được cả chì lẫn chài
Dùng để mô tả việc muốn cùng lúc hai điều vốn không thể đi đôi với nhau.
You can't have a lie-in and arrive early — you can't have your cake and eat it too.
Bạn không thể vừa ngủ nướng vừa đến sớm, không thể được cả hai đâu.
- 45to be a blessing and a curseidiomneutral
vừa là phúc vừa là họa
Dùng để mô tả điều gì đó vừa có ưu điểm lớn vừa có nhược điểm lớn.
Working from home is a blessing and a curse — comfortable but isolating.
Làm việc ở nhà vừa có cái hay vừa có cái dở, thoải mái nhưng cô độc.
- 46to take the bull by the hornsidiomneutral
đương đầu trực diện
Dùng để mô tả việc xử lý một tình huống khó khăn một cách trực diện và tự tin.
Instead of complaining, she took the bull by the horns and renegotiated the contract.
Thay vì than phiền, cô ấy đối mặt thẳng với vấn đề và đàm phán lại hợp đồng.
- 47to be caught between a rock and a hard placeidiominformal
tiến thoái lưỡng nan
Dùng để mô tả việc phải đối mặt với hai lựa chọn tồi tệ ngang nhau.
I'm caught between a rock and a hard place — quit a job I hate or lose my income.
Tôi đang đứng trước hai lựa chọn tồi tệ ngang nhau, bỏ công việc mình ghét hay mất thu nhập.
- 48to give someone the benefit of the doubtidiomneutral
tin vào thiện chí của người khác
Dùng để mô tả việc chọn tin lời ai đó hoặc cho rằng họ có ý tốt dù còn nghi ngờ.
He was late again, but I'll give him the benefit of the doubt this once.
Anh ta lại đến muộn, nhưng lần này tôi cứ cho là anh ta có lý do chính đáng.
- 49to be water under the bridgeidiominformal
chuyện đã qua thì cho qua
Dùng để mô tả những chuyện hay mâu thuẫn trong quá khứ đã qua rồi và không còn đáng bận tâm.
We had our disagreements, but that's all water under the bridge now.
Chúng tôi từng có bất đồng, nhưng chuyện đó qua rồi.
- 50to go the extra mileidiomneutral
nỗ lực hơn mức cần thiết
Dùng để mô tả việc bỏ ra nhiều công sức hơn mức được mong đợi hay yêu cầu.
Our team always goes the extra mile for important clients.
Nhóm chúng tôi luôn làm nhiều hơn mức cần thiết cho những khách hàng quan trọng.
- 51to be born with a silver spoon in your mouthidiominformal
sinh ra đã ngậm thìa vàng
Dùng để mô tả người sinh ra trong một gia đình giàu có và nhiều đặc quyền.
He's never had to work — born with a silver spoon in his mouth.
Anh ta chưa từng phải đi làm, sinh ra đã ở trong nhung lụa.
- 52to play devil's advocateidiomneutral
đóng vai người phản biện
Dùng để mô tả việc nêu quan điểm đối lập nhằm tranh luận, chứ không hẳn vì bản thân tin như vậy.
Just to play devil's advocate, what if the plan fails?
Tôi xin nêu quan điểm ngược lại để cùng bàn: nếu kế hoạch thất bại thì sao?
- 53to be on cloud nineidiominformal
lâng lâng như trên mây
Dùng để mô tả trạng thái vô cùng hạnh phúc.
Ever since she got engaged, she's been on cloud nine.
Từ khi đính hôn, cô ấy lúc nào cũng lâng lâng hạnh phúc.
- 54to cry over spilt milkidiominformal
tiếc nuối chuyện đã rồi
Dùng để khuyên đừng buồn phiền về chuyện đã xảy ra và không thể thay đổi được nữa.
The money's gone; there's no use crying over spilt milk.
Tiền mất rồi; tiếc nuối điều không thể thay đổi cũng chẳng ích gì.
- 55to bury the hatchetidiominformal
xóa bỏ hiềm khích
Dùng để mô tả việc làm hòa và chấm dứt một cuộc cãi vã hay xung đột.
After years of rivalry, the two brothers finally buried the hatchet.
Sau bao năm kình địch, hai anh em cuối cùng cũng làm hòa.
- 56to be the best thing since sliced breadidiominformalhumorous
phát minh để đời
Thường dùng với chút mỉa mai nhẹ, để mô tả thứ được coi là một phát minh tuyệt vời.
He thinks his new gadget is the best thing since sliced bread.
Anh ta nghĩ món đồ mới của mình là phát minh vĩ đại nhất từ trước đến nay.
- 57actions speak louder than wordsproverbneutral
nói hay không bằng cày giỏi
Dùng để nói rằng những gì người ta làm nói lên nhiều điều hơn những gì họ nói.
He keeps promising to help, but actions speak louder than words.
Anh ta cứ hứa sẽ giúp, nhưng điều anh ta thực sự làm mới đáng kể.
- 58to jump the gunidiominformal
hành động quá sớm
Dùng để mô tả việc hành động quá vội, trước thời điểm thích hợp hoặc trước khi biết đủ mọi việc.
Don't jump the gun — wait until the results are official.
Đừng vội vàng ra tay, hãy đợi đến khi có kết quả chính thức.
- 59to have bigger fish to fryidiominformal
còn nhiều việc quan trọng hơn
Dùng để nói rằng ai đó còn những việc quan trọng hơn phải làm hay phải tập trung vào.
I can't worry about the seating plan — I've got bigger fish to fry.
Tôi không thể bận tâm đến sơ đồ chỗ ngồi, tôi còn nhiều việc quan trọng hơn.
- 60to call it a dayidiominformal
nghỉ tay ở đây
Dùng để nói rằng đã đến lúc dừng làm việc gì đó, tạm thời hoặc dừng hẳn.
We've done enough for now — let's call it a day.
Hôm nay làm thế đủ rồi, mình nghỉ tay thôi.
- 61to be back to square oneidiominformal
trở về vạch xuất phát
Dùng để mô tả việc phải bắt đầu lại từ đầu sau một thất bại hay trở ngại.
The deal fell through, so we're back to square one.
Thương vụ đổ bể, nên chúng tôi phải bắt đầu lại từ đầu.
- 62to sit on the fenceidiominformal
đứng giữa không ngả về bên nào
Dùng để mô tả việc né tránh đưa ra quyết định hoặc không chọn phe trong một cuộc tranh chấp.
You can't sit on the fence forever — you have to choose.
Bạn không thể né tránh quyết định mãi được, bạn phải chọn.
- 63the proof of the pudding is in the eatingproverbneutral
đường dài mới biết ngựa hay
Dùng để nói rằng giá trị hay chất lượng thật sự của một thứ chỉ có thể đánh giá được khi đã thử hoặc trải nghiệm nó.
The plan sounds great on paper, but the proof of the pudding is in the eating.
Kế hoạch nghe rất hay trên giấy, nhưng chỉ có kết quả mới nói lên được.
- 64to be left in the lurchidiomneutral
bị bỏ mặc lúc cần nhất
Dùng để mô tả việc bị bỏ mặc trong hoàn cảnh khó khăn, nhất là khi đang trông chờ được giúp đỡ.
When two staff quit at once, I was left in the lurch.
Khi hai nhân viên nghỉ cùng lúc, tôi bị bỏ mặc xoay xở một mình.
- 65to nip something in the budidiomneutral
dập tắt từ trong trứng nước
Dùng để mô tả việc chặn đứng một vấn đề ngay từ giai đoạn đầu, trước khi nó kịp lớn lên.
We need to nip this rumour in the bud before it spreads.
Chúng ta cần dập tắt tin đồn này sớm trước khi nó lan ra.
- 66to put all your eggs in one basketidiomneutral
đặt hết trứng vào một giỏ
Dùng để cảnh báo đừng đánh cược tất cả vào một kế hoạch hay một lựa chọn duy nhất.
Apply to several universities — don't put all your eggs in one basket.
Bạn nộp hồ sơ vào vài trường đi, đừng trông cậy vào mỗi một lựa chọn.
- 67to be raining cats and dogsidiominformal
mưa như trút nước
Dùng để mô tả mưa rất to. Cách nói hơi cũ nhưng vẫn được hiểu và dùng rộng rãi trong khẩu ngữ.
We can't go out now — it's raining cats and dogs.
Giờ mình không ra ngoài được đâu, ngoài kia mưa như trút nước.
- 68to face the musicidiominformal
đối mặt với hậu quả
Dùng để mô tả việc chấp nhận những hậu quả khó chịu do hành động của mình gây ra.
He skipped class all term and now has to face the music.
Cậu ta trốn học cả kỳ và giờ phải gánh chịu hậu quả.
- 69to be in the same boatidiominformal
cùng hội cùng thuyền
Dùng để mô tả việc ở trong cùng một hoàn cảnh khó khăn như những người khác.
Don't feel bad about the debt — we're all in the same boat.
Đừng buồn về khoản nợ, tất cả chúng ta đều cùng cảnh ngộ.
- 70to keep something at arm's lengthidiomneutral
giữ khoảng cách
Dùng để mô tả việc cố ý giữ khoảng cách với ai đó hay điều gì đó để tránh dính líu.
She keeps her colleagues at arm's length outside of work.
Cô ấy cố ý giữ khoảng cách với đồng nghiệp ngoài giờ làm.
- 71bite the bulletidiomneutralinformal
cắn răng chịu đựng
Dùng khi ai đó buộc mình phải làm một việc khó chịu hay khó khăn mà họ vẫn né tránh bấy lâu.
I'd been dreading the dentist for months, but I finally bit the bullet and booked an appointment.
Tôi sợ đi nha sĩ suốt mấy tháng, nhưng cuối cùng cũng cắn răng đặt lịch hẹn.
- 72the whole nine yardsidiominformalchiefly American
tất tần tật (chủ yếu tiếng Anh-Mỹ)
Dùng với nghĩa là tất cả mọi thứ, toàn bộ, không thiếu thứ gì.
For the wedding they went the whole nine yards — band, fireworks, the works.
Đám cưới của họ làm tới bến: ban nhạc, pháo hoa, đủ cả.
- 73a storm in a teacupidiominformalchiefly British
chuyện bé xé ra to (chủ yếu tiếng Anh-Anh)
Chỉ việc làm ầm ĩ hay nổi giận quá mức về một chuyện cỏn con.
The whole argument was just a storm in a teacup; they made up an hour later.
Cả cuộc cãi vã chỉ là chuyện bé xé ra to; một tiếng sau họ đã làm lành.
- 74to take something with a pinch of saltidiomneutralBritish English
nghe với thái độ hoài nghi (tiếng Anh-Anh)
Dùng để khuyên nên tiếp nhận thông tin với thái độ hoài nghi, đừng tin hoàn toàn.
He tends to exaggerate, so take his stories with a pinch of salt.
Anh ta hay phóng đại, nên đừng tin hết những chuyện anh ta kể.
- 75to get the wrong end of the stickidiominformalchiefly British
hiểu nhầm hoàn toàn (chủ yếu tiếng Anh-Anh)
Dùng khi ai đó hiểu sai một tình huống hoặc hiểu sai ý người khác.
I think you've got the wrong end of the stick — I wasn't criticising you.
Tôi nghĩ bạn hiểu nhầm rồi, tôi không hề chê trách bạn.
- 76to be on thin iceidiominformal
chỉ mành treo chuông
Dùng để mô tả tình thế rủi ro và bấp bênh, thường là khi thêm một sai lầm nữa sẽ dẫn đến hậu quả.
After missing three deadlines, he's on thin ice with the boss.
Sau ba lần trễ hạn, anh ta đang ở thế rất bấp bênh với sếp.
- 77to be the apple of someone's eyeidiomneutral
cục cưng
Dùng để mô tả người được quý mến hơn tất cả những người khác.
His youngest daughter is the apple of his eye.
Cô con gái út là người ông ấy cưng chiều nhất.
- 78to be a dime a dozenidiominformalchiefly American
nhan nhản khắp nơi (chủ yếu tiếng Anh-Mỹ)
Dùng để nói rằng thứ gì đó rất phổ biến nên chẳng có mấy giá trị. Người nói tiếng Anh ở đâu cũng hiểu.
Apps like that are a dime a dozen these days.
Mấy ứng dụng như thế bây giờ nhan nhản.
- 79to be a wolf in sheep's clothingidiomneutral
khẩu phật tâm xà
Dùng để mô tả người trông có vẻ vô hại hay thân thiện nhưng thật ra nguy hiểm và gian trá.
He seems charming, but he's a wolf in sheep's clothing.
Anh ta trông thì lịch thiệp, nhưng đó là kẻ nguy hiểm núp sau vẻ ngoài thân thiện.
- 80to cost the earthidiominformalchiefly British
tốn cả gia tài (chủ yếu tiếng Anh-Anh)
Dùng để nói rằng thứ gì đó đắt đến mức kinh khủng.
Eating well doesn't have to cost the earth.
Ăn uống lành mạnh không nhất thiết phải tốn cả gia tài.
- 81to beat about the bushverb phraseneutralBritish English
nói vòng vo tam quốc (tiếng Anh-Anh)
Biến thể tiếng Anh-Anh của thành ngữ có nghĩa là né tránh nói thẳng vào chuyện gì đó.
Stop beating about the bush and tell me what actually happened.
Đừng vòng vo nữa, kể tôi nghe thật ra đã có chuyện gì.
- 82to take something with a grain of saltverb phraseneutralAmerican English
nghe với thái độ hoài nghi (tiếng Anh-Mỹ)
Biến thể tiếng Anh-Mỹ của thành ngữ có nghĩa là tiếp nhận điều gì đó với sự dè dặt thay vì tin hoàn toàn.
I'd take that rumor with a grain of salt until it's officially confirmed.
Tôi sẽ tiếp nhận tin đồn đó một cách dè dặt cho tới khi có xác nhận chính thức.
- 83a tempest in a teapotnoun phraseneutralAmerican English
chuyện bé xé ra to (tiếng Anh-Mỹ)
Biến thể tiếng Anh-Mỹ của thành ngữ chỉ việc làm ầm ĩ không cần thiết về một chuyện cỏn con.
The whole argument turned out to be a tempest in a teapot.
Cả cuộc tranh cãi hóa ra chỉ là chuyện bé xé ra to.
- 84to be ten a pennyverb phraseinformalBritish English
nhan nhản khắp nơi (tiếng Anh-Anh)
Biến thể tiếng Anh-Anh của thành ngữ chỉ thứ rất phổ biến nên chẳng có mấy giá trị.
Cafés like this one are ten a penny in the city centre.
Quán cà phê như quán này thì nhan nhản khắp trung tâm thành phố.
- 85to cry over spilled milkverb phraseneutralAmerican English
tiếc nuối chuyện đã rồi (chính tả Mỹ)
Cách viết theo chính tả Mỹ của thành ngữ có nghĩa là phí thời gian tiếc nuối điều không thể thay đổi được nữa.
The deal fell through, but there's no use crying over spilled milk.
Thương vụ đổ bể, nhưng tiếc nuối điều không thể thay đổi cũng chẳng ích gì.
Học ở mọi nơi, kể cả khi ngoại tuyến
Tải bộ thẻ về điện thoại và luyện tập không cần internet. Hợp cho lúc đi lại, đi máy bay hay bất cứ đâu sóng chập chờn.
Dịch từng chữ là cách nhanh nhất để hiểu sai một câu thành ngữ. Gói này mở ra những cụm cố định, tục ngữ và lối nói ví von mà người bản xứ dùng thuận miệng hằng ngày. Tiếng Việt cũng có kho tàng thành ngữ phong phú, nhưng hình ảnh hai bên hiếm khi trùng nhau: chỗ ta nói mưa như trút nước thì họ lại mượn một hình ảnh khác hẳn. Học xong, bạn bắt được ý thật sau câu chữ và tự đặt đúng cụm vào chỗ của nó.
Thêm từ vựng tiếng Anh ở trình độ C1
Du lịch và đi lại
69 từCảm xúc và tâm trạng
71 từSức khỏe và y tế
67 từCông việc và sự nghiệp
70 từGiáo dục và học tập
64 từCông nghệ và internet
70 từTruyền thông và giải trí
70 từTình cảm và đời sống xã hội
87 từMôi trường và thiên nhiên
80 từTiền bạc và tài chính
54 từChính trị và xã hội
71 từKhoa học và nghiên cứu
64 từKinh doanh và kinh tế
71 từNghệ thuật và văn hóa
67 từLuật pháp và công lý
71 từKhái niệm trừu tượng
66 từVăn phong trang trọng
65 từ