c1Gói từ vựng

Tình cảm và đời sống xã hội

Bạn bè, hẹn hò, hôn nhân và các tình huống giao tiếp.

87 từ
Từ vựng tiếng Anh

Thêm vào thư viện

Đăng ký miễn phí để lưu bộ thẻ này và theo dõi tiến độ

Học ở mọi nơi, kể cả khi ngoại tuyến

87 từ

Định nghĩa bằng: Tiếng Việt
  • 1
    hit it offphrasal verbinformal

    hợp nhau ngay từ đầu

    Dùng để nói về hai người vừa gặp nhau đã thấy hợp nhau ngay lập tức.

    We hit it off the moment we started talking about old films.

    Chúng tôi hợp nhau ngay từ lúc bắt đầu nói chuyện về những bộ phim cũ.

  • 2
    bondverbneutral

    gắn bó với nhau

    Hình thành một sự gắn kết tình cảm sâu sắc với ai đó qua những trải nghiệm chung.

    The two of them really bonded over their shared love of climbing.

    Hai người họ thật sự gắn bó với nhau nhờ cùng mê leo núi.

  • 3
    mingleverbneutral

    đi lại chuyện trò với mọi người

    Đi lại trong một sự kiện xã giao và trò chuyện với nhiều người khác nhau.

    Stop hiding in the corner and go mingle with the other guests.

    Đừng trốn ở góc phòng nữa, ra chuyện trò với các khách mời khác đi.

  • 4
    socializeverbneutral

    giao du, gặp gỡ bạn bè

    Dành thời gian giao tiếp với người khác để vui chơi chứ không phải vì công việc.

    After the divorce he barely socialized for a year.

    Sau khi ly hôn, gần một năm trời anh ấy hầu như không giao du với ai.

  • 5
    small talknounneutral

    chuyện xã giao

    Câu chuyện nhẹ nhàng, lịch sự về những đề tài không quan trọng, thường là với người mình chưa quen thân.

    I'm hopeless at small talk; I never know what to say to strangers.

    Tôi rất dở khoản chuyện xã giao, chẳng biết nói gì với người lạ.

  • 6
    catch upphrasal verbinformal

    hàn huyên chuyện gần đây

    Trao đổi tin tức gần đây với người mà bạn lâu rồi chưa gặp.

    Let's grab a coffee soon and properly catch up.

    Hôm nào chúng ta đi cà phê rồi hàn huyên cho ra trò nhé.

  • 7
    confide inphrasal verbneutral

    tâm sự, thổ lộ với

    Kể cho ai đó nghe những tâm tư hay bí mật riêng vì bạn tin tưởng người ấy.

    She's the only person I can really confide in.

    Cô ấy là người duy nhất mà tôi thật sự có thể tâm sự.

  • 8
    heart-to-heartnouninformal

    cuộc nói chuyện thân tình

    Cuộc trò chuyện thân tình, chân thành về những cảm xúc riêng tư.

    We had a long heart-to-heart and cleared up all the misunderstandings.

    Chúng tôi đã có một cuộc nói chuyện thân tình rất dài và gỡ được hết mọi hiểu lầm.

  • 9
    see eye to eyeidiomneutral

    hoàn toàn nhất trí

    Hoàn toàn đồng quan điểm với ai đó, thường dùng ở thể phủ định.

    We don't always see eye to eye on politics, but we stay friends.

    Chúng tôi không phải lúc nào cũng nhất trí về chính trị, nhưng vẫn là bạn.

  • 10
    reconcileverbformal

    làm hòa, hòa giải

    Khôi phục quan hệ thân thiện sau một bất đồng hay một cuộc chia lìa nghiêm trọng.

    After years apart, the brothers finally reconciled.

    Sau nhiều năm xa cách, hai anh em cuối cùng cũng làm hòa.

  • 11
    reconciliationnounformal

    sự hòa giải

    Việc hàn gắn một mối quan hệ sau một cuộc cãi vã hay một thời gian ghẻ lạnh.

    There was a tearful reconciliation at the airport.

    Đã có một cuộc hòa giải đầy nước mắt ở sân bay.

  • 12
    bickerverbinformal

    cãi vặt

    Cãi cọ dai dẳng về những chuyện vụn vặt, không đáng.

    The couple bickered all the way home about who'd forgotten the keys.

    Cặp đó cãi vặt suốt dọc đường về nhà chỉ vì ai là người quên chìa khóa.

  • 13
    banternouninformal

    lời trêu đùa thân mật

    Những lời qua tiếng lại đùa cợt, trêu chọc giữa những người đã thoải mái với nhau.

    There's always a lot of banter between the lads at training.

    Đám con trai lúc nào cũng trêu đùa nhau ầm ĩ trong buổi tập.

  • 14
    fancyverbinformalBritish English

    thích, thấy hấp dẫn (tiếng Anh-Anh)

    Từ thân mật trong tiếng Anh-Anh, chỉ việc thấy ai đó hấp dẫn về mặt tình cảm hay thể xác.

    Go on, admit it — you fancy him.

    Thôi nào, thừa nhận đi, bạn thích anh ta mà.

  • 15
    settle downphrasal verbinformal

    yên bề gia thất

    Bắt đầu một cuộc sống ổn định, thường là có bạn đời lâu dài và một mái nhà.

    After years of travelling, they decided to settle down and start a family.

    Sau nhiều năm đi đây đi đó, họ quyết định yên bề gia thất và sinh con.

  • 16
    proposeverbneutral

    cầu hôn

    Chính thức ngỏ lời xin cưới ai đó.

    He proposed on the beach at sunset, ring and all.

    Anh ấy cầu hôn trên bãi biển lúc hoàng hôn, nhẫn cưới đầy đủ.

  • 17
    tie the knotidiominformal

    nên duyên vợ chồng

    Cách nói thân mật, dí dỏm để chỉ việc kết hôn.

    After ten years together, they're finally going to tie the knot.

    Sau mười năm bên nhau, cuối cùng họ cũng sắp nên duyên vợ chồng.

  • 18
    soulmatenounneutral

    tri kỷ

    Người mà bạn cảm thấy có sự gắn kết sâu sắc, tự nhiên, thường là người bạn đời lý tưởng.

    From the day they met, they knew they were soulmates.

    Từ ngày gặp nhau, họ đã biết mình là tri kỷ của nhau.

  • 19
    flingnouninformal

    mối tình chớp nhoáng

    Mối quan hệ tình cảm hay thể xác ngắn ngủi, hời hợt và không ràng buộc.

    It was just a summer fling; neither of us expected it to last.

    Đó chỉ là một mối tình mùa hè, cả hai đều không mong nó kéo dài.

  • 20
    drift apartphrasal verbneutral

    xa cách dần

    Dần dần bớt thân thiết với ai đó theo thời gian, thường là ngoài ý muốn.

    We were inseparable at uni, but we've drifted apart since.

    Hồi đại học chúng tôi không rời nhau nửa bước, vậy mà giờ đã xa cách dần.

  • 21
    on the rocksidiominformal

    rạn nứt, bên bờ tan vỡ

    Dùng để nói về một mối quan hệ đang gặp khó khăn nghiêm trọng.

    Everyone could see their marriage was on the rocks.

    Ai cũng thấy cuộc hôn nhân của họ đang rạn nứt.

  • 22
    cheat onphrasal verbinformal

    phản bội, ngoại tình

    Phản bội người yêu hay bạn đời bằng cách lén lút có quan hệ với người khác.

    She found out he'd been cheating on her for months.

    Cô ấy phát hiện anh ta đã ngoại tình suốt nhiều tháng.

  • 23
    unfaithfuladjectiveneutral

    không chung thủy

    Nói về người có quan hệ tình cảm hay thể xác lén lút ngoài mối quan hệ của mình.

    He admitted he'd been unfaithful early in the marriage.

    Anh ấy thừa nhận mình đã không chung thủy trong những năm đầu hôn nhân.

  • 24
    faithfuladjectiveneutral

    chung thủy

    Nói về người luôn trung thành và tận tụy với bạn đời của mình.

    They stayed faithful to each other for fifty years.

    Họ chung thủy với nhau suốt năm mươi năm.

  • 25
    commitmentnounneutral

    sự gắn bó lâu dài

    Sự tận tâm và sẵn lòng duy trì một mối quan hệ nghiêm túc, bền lâu.

    He's afraid of commitment and panics whenever things get serious.

    Anh ấy sợ sự gắn bó lâu dài và cứ hoảng lên mỗi khi mọi chuyện trở nên nghiêm túc.

  • 26
    estrangedadjectiveformal

    ghẻ lạnh, không còn qua lại

    Không còn quan hệ tốt đẹp với người mà mình từng thân thiết.

    She hadn't spoken to her estranged husband in years.

    Cô ấy đã nhiều năm không nói chuyện với người chồng ghẻ lạnh của mình.

  • 27
    rekindleverbneutral

    nhen nhóm lại

    Làm sống lại một tình cảm hay một mối quan hệ đã phai nhạt.

    They met again years later and rekindled their romance.

    Nhiều năm sau họ gặp lại nhau và nhen nhóm lại chuyện tình xưa.

  • 28
    get back togetherphrasal verbinformal

    quay lại với nhau

    Nối lại quan hệ tình cảm sau khi đã chia tay.

    They broke up in spring but got back together by summer.

    Họ chia tay hồi mùa xuân nhưng đến mùa hè đã quay lại với nhau.

  • 29
    spousenounformal

    vợ hoặc chồng

    Từ trung tính, trang trọng để chỉ người chồng hoặc người vợ.

    Employees may bring a spouse to the company dinner.

    Nhân viên có thể đưa vợ hoặc chồng mình đến dự bữa tiệc của công ty.

  • 30
    fiancénounneutral

    vị hôn phu

    Người đàn ông mà một người đã đính hôn để tiến tới hôn nhân.

    She introduced me to her fiancé at the party.

    Cô ấy giới thiệu vị hôn phu của mình với tôi ở bữa tiệc.

  • 31
    newlywedsnounneutral

    đôi vợ chồng mới cưới

    Cặp vợ chồng vừa mới cưới nhau chưa lâu.

    The newlyweds are off to Greece for their honeymoon.

    Đôi vợ chồng mới cưới đang lên đường sang Hy Lạp hưởng tuần trăng mật.

  • 32
    vowsnounneutral

    lời thề hôn nhân

    Những lời hứa trang trọng mà hai người trao cho nhau trong lễ cưới.

    They wrote their own vows and read them aloud at the altar.

    Họ tự viết lời thề của mình và đọc to trước bàn thờ.

  • 33
    receptionnounneutral

    tiệc cưới

    Bữa tiệc tổ chức sau lễ thành hôn để khách mời cùng chung vui.

    The ceremony was in the church and the reception at a nearby hotel.

    Lễ thành hôn diễn ra ở nhà thờ còn tiệc cưới thì ở một khách sạn gần đó.

  • 34
    best mannounneutral

    phù rể

    Người bạn trai hoặc người họ hàng nam đứng ra hỗ trợ chú rể trong đám cưới.

    His brother gave a hilarious speech as best man.

    Anh trai anh ấy đọc một bài phát biểu cực kỳ hài hước với vai trò phù rể.

  • 35
    bridesmaidnounneutral

    phù dâu

    Người phụ nữ hoặc cô gái đi cùng và đỡ đần cô dâu trong đám cưới.

    She asked her two sisters to be bridesmaids.

    Cô ấy nhờ hai chị em gái của mình làm phù dâu.

  • 36
    groomnounneutral

    chú rể

    Người đàn ông trong ngày cưới của mình hoặc sắp sửa cưới vợ.

    The groom looked nervous as the bride walked in.

    Chú rể trông hồi hộp hẳn lên khi cô dâu bước vào.

  • 37
    bridenounneutral

    cô dâu

    Người phụ nữ trong ngày cưới của mình hoặc sắp sửa lấy chồng.

    The bride wore her grandmother's veil.

    Cô dâu đội tấm khăn voan của bà mình.

  • 38
    reunionnounneutral

    cuộc hội ngộ

    Buổi gặp mặt của những người đã rất lâu không gặp nhau.

    We're organising a school reunion for the class of 2005.

    Chúng tôi đang tổ chức một cuộc hội ngộ cho khóa 2005 của trường.

  • 39
    gatheringnounneutral

    buổi tụ họp

    Buổi tập hợp của một nhóm người, thường vì mục đích giao lưu hay chung vui.

    It was an intimate gathering of close friends and family.

    Đó là một buổi tụ họp ấm cúng của bạn bè thân và người nhà.

  • 40
    bashnouninformal

    bữa tiệc lớn

    Từ thân mật chỉ một bữa tiệc lớn và náo nhiệt.

    They threw a huge birthday bash at a rooftop bar.

    Họ tổ chức một bữa tiệc sinh nhật hoành tráng ở quán trên sân thượng.

  • 41
    tactfuladjectiveneutral

    khéo léo, tế nhị

    Khéo xử lý những tình huống nhạy cảm mà không làm mất lòng ai.

    It wasn't very tactful of you to mention his ex.

    Bạn nhắc đến người yêu cũ của anh ấy như thế là không khéo chút nào.

  • 42
    beat around the bushidiominformal

    nói vòng vo

    Tránh nói thẳng vào một chuyện gì đó vì thấy khó xử hoặc khó chịu.

    Stop beating around the bush and tell me what's wrong.

    Đừng nói vòng vo nữa, hãy cho tôi biết có chuyện gì.

  • 43
    clear the airidiominformal

    giải tỏa căng thẳng

    Hóa giải căng thẳng hay hiểu lầm bằng cách nói ra một cách thẳng thắn.

    We need to sit down and clear the air before this gets worse.

    Chúng ta cần ngồi lại giải tỏa căng thẳng trước khi chuyện này tệ hơn.

  • 44
    bury the hatchetidiominformal

    xóa bỏ hiềm khích

    Làm hòa và chấm dứt một cuộc xung khắc kéo dài.

    After years of feuding, the two families finally buried the hatchet.

    Sau nhiều năm thù hằn, hai gia đình cuối cùng cũng xóa bỏ hiềm khích.

  • 45
    hold a grudgeidiominformal

    để bụng, ôm hận

    Tiếp tục nuôi lòng oán giận ai đó vì một chuyện sai trái trong quá khứ.

    She's not the type to hold a grudge; she forgives easily.

    Cô ấy không phải kiểu người để bụng, cô ấy tha thứ rất dễ.

  • 46
    resentmentnounneutral

    sự oán giận

    Cảm giác giận dữ cay đắng vì bị đối xử bất công.

    Years of unspoken resentment eventually destroyed the friendship.

    Nhiều năm oán giận không nói ra rốt cuộc đã phá hủy tình bạn ấy.

  • 47
    the silent treatmentnouninformal

    chiến tranh lạnh

    Cố tình không nói chuyện với ai đó để tỏ thái độ bất bình.

    She gave me the silent treatment for a whole week.

    Cô ấy làm chiến tranh lạnh với tôi suốt cả một tuần.

  • 48
    nagverbinformal

    cằn nhằn

    Liên tục chê trách hoặc nhắc nhở ai đó theo cách gây khó chịu.

    She's always nagging me about leaving dishes in the sink.

    Cô ấy suốt ngày cằn nhằn tôi vì để bát đĩa trong bồn rửa.

  • 49
    sulkverbinformal

    hờn dỗi

    Lặng lẽ khó chịu và thu mình lại vì đang buồn bực chuyện gì đó.

    He's been sulking in his room ever since I said no.

    Anh ấy hờn dỗi trong phòng suốt từ lúc tôi nói không.

  • 50
    snap atphrasal verbinformal

    gắt gỏng với ai

    Bất chợt nói với ai đó bằng giọng gay gắt, cáu kỉnh.

    I'm sorry I snapped at you — I've had a terrible day.

    Tôi xin lỗi vì đã gắt gỏng với bạn, hôm nay tôi có một ngày tồi tệ.

  • 51
    ventverbinformal

    xả bực dọc

    Bộc lộ những cảm xúc mạnh, nhất là sự bực bội, bằng cách nói ra.

    She just needed to vent about her boss for ten minutes.

    Cô ấy chỉ cần xả bực dọc về sếp mình chừng mười phút thôi.

  • 52
    consoleverbneutral

    an ủi

    Vỗ về người đang buồn bã hay thất vọng.

    Nothing I said could console her after the breakup.

    Chẳng lời nào của tôi an ủi được cô ấy sau lần chia tay đó.

  • 53
    empathizeverbneutral

    đồng cảm

    Hiểu và cùng chia sẻ cảm xúc của người khác như thể đó là cảm xúc của chính mình.

    Having been through it myself, I can really empathize with her.

    Từng trải qua chuyện đó rồi nên tôi thật sự đồng cảm với cô ấy.

  • 54
    reassureverbneutral

    trấn an

    Nói hoặc làm điều gì đó để ai đó bớt lo lắng hoặc vững dạ hơn.

    He reassured her that nothing would change between them.

    Anh ấy trấn an cô rằng giữa hai người sẽ chẳng có gì thay đổi.

  • 55
    stand byphrasal verbneutral

    sát cánh, đứng về phía ai

    Vẫn trung thành và ủng hộ ai đó trong những lúc khó khăn.

    She stood by him throughout the whole scandal.

    Cô ấy sát cánh cùng anh suốt cả vụ bê bối.

  • 56
    stick up forphrasal verbinformal

    bênh vực

    Lên tiếng bảo vệ người đang bị chê trách hoặc bị công kích.

    Thanks for sticking up for me in that meeting.

    Cảm ơn bạn đã bênh vực tôi trong cuộc họp đó.

  • 57
    count onphrasal verbneutral

    trông cậy vào

    Dựa vào ai đó để được giúp đỡ hoặc để họ làm điều bạn mong đợi.

    You can always count on her in a crisis.

    Lúc nguy khốn thì bạn luôn có thể trông cậy vào cô ấy.

  • 58
    confrontverbneutral

    đối chất thẳng

    Đối diện trực tiếp với ai đó để chất vấn về hành vi của họ.

    She finally confronted him about the lies.

    Cuối cùng cô ấy cũng đối chất với anh ta về những lời dối trá.

  • 59
    confrontationnounneutral

    cuộc đối đầu

    Cuộc gặp hay tình huống thù địch, đầy tranh cãi giữa những người với nhau.

    He'll do anything to avoid a confrontation.

    Anh ấy sẵn sàng làm mọi thứ để tránh một cuộc đối đầu.

  • 60
    mediateverbformal

    làm trung gian hòa giải

    Đứng giữa hai bên trong một cuộc tranh chấp để giúp họ đi đến thỏa thuận.

    A counsellor was brought in to mediate between the couple.

    Người ta mời một chuyên viên tư vấn đến làm trung gian hòa giải cho cặp đôi.

  • 61
    networkingnounneutral

    tạo dựng quan hệ

    Việc gặp gỡ mọi người để gây dựng những mối quan hệ hữu ích trong nghề nghiệp hay trong xã hội.

    A lot of business gets done through informal networking.

    Rất nhiều thương vụ được chốt nhờ việc tạo dựng quan hệ không chính thức.

  • 62
    like-mindedadjectiveneutral

    cùng chí hướng

    Có cùng sở thích, quan điểm hay thái độ với người khác.

    The club is a great way to meet like-minded people.

    Câu lạc bộ này là nơi tuyệt vời để gặp những người cùng chí hướng.

  • 63
    close-knitadjectiveneutral

    gắn bó khăng khít

    Nói về một nhóm mà các thành viên gắn bó chặt chẽ và luôn nâng đỡ nhau.

    They're a very close-knit group of friends.

    Họ là một nhóm bạn gắn bó khăng khít.

  • 64
    mutualadjectiveneutral

    chung, lẫn nhau

    Được hai hay nhiều người cùng chia sẻ, hoặc được mỗi bên dành cho nhau như nhau.

    We were introduced by a mutual friend.

    Chúng tôi được một người bạn chung giới thiệu với nhau.

  • 65
    wooverbliterary

    theo đuổi, ve vãn

    Tìm cách chinh phục tình cảm của ai đó, thường bằng sự quan tâm và duyên dáng.

    He spent months trying to woo her with flowers and letters.

    Anh ấy đã theo đuổi cô hàng tháng trời bằng hoa và thư từ.

  • 66
    courtshipnounformal

    thời kỳ tìm hiểu

    Giai đoạn hai người vun đắp tình cảm với nhau trước khi cưới.

    After a whirlwind courtship, they married within the year.

    Sau một thời kỳ tìm hiểu chóng vánh, họ cưới nhau ngay trong năm ấy.

  • 67
    infatuationnounneutral

    sự say mê nhất thời

    Niềm say mê hay ngưỡng mộ mãnh liệt nhưng chóng tàn dành cho ai đó.

    It was just a teenage infatuation, nothing more.

    Đó chỉ là sự say mê của tuổi mới lớn, chẳng có gì hơn.

  • 68
    talk things throughidiominformal

    nói chuyện thấu đáo

    Bàn bạc thấu đáo một vấn đề với ai đó để giải quyết nó.

    Instead of storming off, we sat down and talked things through.

    Thay vì bỏ đi trong giận dữ, chúng tôi ngồi xuống nói chuyện cho thấu đáo.

  • 69
    bring upphrasal verbneutral

    nhắc đến chuyện gì

    Nhắc tới hoặc đưa một chủ đề vào cuộc trò chuyện.

    I didn't want to bring it up at dinner, but we need to talk.

    Tôi không muốn nhắc chuyện đó trong bữa tối, nhưng chúng ta cần nói với nhau.

  • 70
    hash outphrasal verbinformal

    bàn bạc để chốt lại

    Bàn bạc kỹ lưỡng một chuyện gì đó để đi đến thỏa thuận hay quyết định.

    We spent the whole afternoon hashing out the wedding plans.

    Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để bàn cho ra kế hoạch đám cưới.

  • 71
    head over heelsidiominformal

    yêu say đắm

    Dùng để nói về việc yêu ai đó hoàn toàn và sâu đậm.

    He's absolutely head over heels in love with her.

    Anh ấy yêu cô ta say đắm hết lòng.

  • 72
    have a crush onidiominformal

    phải lòng, cảm nắng

    Có tình cảm lãng mạn mạnh mẽ, thường là nhất thời, dành cho ai đó.

    I had a crush on my history teacher at school.

    Hồi đi học tôi từng cảm nắng thầy dạy sử.

  • 73
    elopeverbneutral

    trốn nhà đi cưới nhau

    Bỏ nhà đi để cưới nhau một cách bí mật, thường là khi gia đình không đồng ý.

    Rather than plan a huge wedding, they decided to elope.

    Thay vì tổ chức một đám cưới linh đình, họ quyết định trốn nhà đi cưới nhau.

  • 74
    propose a toastidiomneutral

    nâng ly chúc mừng

    Mời mọi người nâng ly và cùng uống để chúc mừng một ai đó.

    I'd like to propose a toast to the happy couple.

    Tôi xin nâng ly chúc mừng đôi uyên ương hạnh phúc.

  • 75
    RSVPverbneutral

    hồi âm thiệp mời

    Hồi đáp một lời mời để xác nhận bạn có tham dự hay không.

    Please RSVP by the end of the month so we can confirm numbers.

    Xin hãy hồi âm trước cuối tháng để chúng tôi chốt số lượng khách.

  • 76
    bluntadjectiveneutral

    nói toạc, thẳng thừng

    Nói đúng những gì mình nghĩ một cách rất thẳng, đôi khi đến mức thô.

    To be blunt, I don't think the relationship is working.

    Nói toạc ra thì tôi thấy mối quan hệ này không ổn.

  • 77
    candidadjectiveneutral

    thành thật, cởi mở

    Thành thật và cởi mở, nhất là về những chuyện khó nói hay riêng tư.

    In a candid moment, she admitted she still loved him.

    Trong một phút thành thật, cô ấy thừa nhận vẫn còn yêu anh ta.

  • 78
    give someone the cold shoulderidiominformal

    lạnh nhạt, phớt lờ ai

    Cố tình phớt lờ hoặc tỏ ra lạnh nhạt với ai đó.

    Ever since the argument, she's been giving me the cold shoulder.

    Từ sau cuộc cãi vã đó, cô ấy cứ lạnh nhạt với tôi.

  • 79
    patch things upphrasal verbinformal

    hàn gắn lại

    Hàn gắn một mối quan hệ sau khi có bất đồng.

    They argued badly but managed to patch things up the next day.

    Họ cãi nhau to nhưng hôm sau đã hàn gắn lại được.

  • 80
    make amendsidiomneutral

    chuộc lỗi

    Làm một việc gì đó để bù đắp cho lỗi lầm mình đã gây ra cho ai đó.

    He sent flowers in an attempt to make amends.

    Anh ấy gửi hoa đến để cố chuộc lỗi.

  • 81
    sympathizeverbneutral

    thông cảm

    Chia sẻ hoặc thấu hiểu cảm xúc của người đang gặp hoàn cảnh khó khăn.

    I really sympathize with you — divorce is never easy.

    Tôi thật sự thông cảm với bạn, ly hôn thì chẳng bao giờ dễ dàng cả.

  • 82
    kindred spiritnounliterary

    người tri âm, người đồng điệu

    Người có sở thích và cách nghĩ rất giống với chính bạn.

    We met at a poetry reading and instantly recognised a kindred spirit.

    Chúng tôi gặp nhau ở một buổi đọc thơ và lập tức nhận ra một người tri âm.

  • 83
    get something off your chestidiominformal

    trút được nỗi lòng

    Nói ra với ai đó điều đang khiến bạn day dứt, để thấy nhẹ lòng hơn.

    I need to get something off my chest — I've been holding it in for weeks.

    Tôi cần trút nỗi lòng, tôi đã giữ trong bụng suốt mấy tuần rồi.

  • 84
    falloutnouninformal

    hệ lụy sau mâu thuẫn

    Những hậu quả tiêu cực hay quan hệ sứt mẻ còn lại sau một cuộc cãi vã hay một biến cố.

    The fallout from their argument lasted for months.

    Hệ lụy từ cuộc cãi vã của họ kéo dài hàng tháng trời.

  • 85
    socialiseverbneutralBritish English

    giao du, gặp gỡ bạn bè (chính tả Anh)

    Cách viết theo tiếng Anh-Anh của động từ có nghĩa là giao du và dành thời gian vui chơi cùng mọi người.

    Since moving to a remote village, they rarely get the chance to socialise with other couples.

    Từ khi chuyển về một ngôi làng hẻo lánh, họ hiếm khi có dịp gặp gỡ các cặp đôi khác.

  • 86
    empathiseverbneutralBritish English

    đồng cảm (chính tả Anh)

    Cách viết theo tiếng Anh-Anh của động từ có nghĩa là thấu hiểu và đồng cảm với cảm xúc của người khác.

    Having been through a painful divorce herself, she could truly empathise with her friend's heartbreak.

    Từng trải qua một cuộc ly hôn đau đớn, cô thật sự thấu hiểu nỗi đau lòng của bạn mình.

  • 87
    sympathiseverbneutralBritish English

    thông cảm (chính tả Anh)

    Cách viết theo tiếng Anh-Anh của động từ có nghĩa là cảm thông với hoàn cảnh khó khăn của ai đó.

    We all sympathise with him after the sudden breakdown of his engagement.

    Tất cả chúng tôi đều cảm thông với anh ấy sau khi lễ đính hôn đột ngột đổ vỡ.

Học ở mọi nơi, kể cả khi ngoại tuyến

Tải bộ thẻ về điện thoại và luyện tập không cần internet. Hợp cho lúc đi lại, đi máy bay hay bất cứ đâu sóng chập chờn.

Chuyện tình cảm và bạn bè chiếm phần lớn những gì chúng ta kể mỗi ngày. Gói này đi qua từ vựng tình bạn, hẹn hò, hôn nhân, cùng cách nói lúc hòa thuận và lúc có mâu thuẫn: xin lỗi, tha thứ, nhượng bộ. Tiếng Việt làm nhẹ câu nói bằng mấy tiếng ạ, nhé, thôi ở cuối, còn tiếng Anh phải rào đón ngay từ đầu câu, và đó là chỗ đáng luyện nhất. Chuyện tế nhị nhờ vậy mà bạn nói được nhẹ nhàng.

Các trình độ khác của Tình cảm và đời sống xã hội

Thêm từ vựng tiếng Anh ở trình độ C1