Thành ngữ và cách nói
Nắm các cụm cố định không thể dịch theo nghĩa đen.
Thêm vào thư viện
Đăng ký miễn phí để lưu bộ thẻ này và theo dõi tiến độ
Học ở mọi nơi, kể cả khi ngoại tuyến
77 từ
Định nghĩa bằng: Tiếng Việt- 1to call the shotsidiominformal
nắm quyền quyết định
Dùng để nói ai là người kiểm soát tình hình hoặc đưa ra những quyết định quan trọng.
Around here, the manager calls the shots, not the assistants.
Ở đây, quản lý mới là người ra quyết định, chứ không phải các trợ lý.
- 2to get cold feetidiominformal
chùn bước phút chót
Dùng khi ai đó trở nên lo lắng và do dự về việc mà họ đã định làm.
He was all set to propose, but he got cold feet at the last minute.
Anh ấy đã chuẩn bị sẵn sàng để cầu hôn, nhưng phút chót lại chùn bước.
- 3to be in hot wateridiominformal
gặp rắc rối to
Dùng để nói về việc gặp rắc rối hoặc bị chỉ trích nặng nề vì điều mình đã làm.
He's in hot water with his boss after missing the deadline again.
Anh ấy đang gặp rắc rối to với sếp vì lại trễ hạn.
- 4to ring a bellidiominformal
nghe quen quen
Dùng khi điều gì đó nghe quen quen nhưng bạn không nhớ nổi chi tiết.
That name rings a bell, but I can't remember where I've heard it.
Cái tên đó nghe quen quen, nhưng tôi không nhớ đã nghe ở đâu.
- 5to pull stringsidiominformal
đi cửa sau, nhờ quan hệ
Dùng khi ai đó dùng ảnh hưởng hoặc quan hệ cá nhân của mình để giành lấy lợi thế.
He pulled a few strings to get his nephew a job at the firm.
Anh ta nhờ quan hệ để xin cho cháu mình một chân trong công ty.
- 6to get out of handidiomneutral
vượt tầm kiểm soát
Dùng khi một tình huống trở nên khó hoặc không thể kiểm soát được nữa.
The party got out of hand once the neighbours started complaining.
Bữa tiệc vượt tầm kiểm soát khi hàng xóm bắt đầu phàn nàn.
- 7to be all earsidiominformal
dỏng tai lên nghe
Dùng để nói rằng bạn đang háo hức lắng nghe và tập trung hoàn toàn.
Tell me what happened — I'm all ears.
Kể tôi nghe chuyện gì đã xảy ra đi, tôi đang dỏng tai lên nghe đây.
- 8to give someone the cold shoulderidiominformal
đối xử lạnh nhạt
Dùng khi ai đó cố tình phớt lờ người khác hoặc đối xử không tử tế với họ.
Ever since our argument, she's been giving me the cold shoulder.
Từ sau lần cãi nhau, cô ấy cứ cố tình phớt lờ tôi.
- 9to be in the darkidiomneutral
không hay biết gì
Dùng khi ai đó không được cho biết về một chuyện và thiếu những thông tin quan trọng.
The staff were kept completely in the dark about the merger.
Nhân viên hoàn toàn không hay biết gì về vụ sáp nhập.
- 10to twist someone's armidiominformal
nài ép ai đó
Dùng khi bạn thuyết phục hoặc gây sức ép để ai đó làm điều họ vốn không muốn làm.
I didn't want to go out, but they twisted my arm.
Tôi không muốn ra ngoài, nhưng họ nài ép mãi nên tôi đi.
- 11to be on the ballidiominformal
nhanh nhạy, tinh ý
Dùng để mô tả người tỉnh táo, giỏi giang và tiếp thu mọi thứ rất nhanh.
The new receptionist is really on the ball — nothing gets past her.
Cô lễ tân mới rất nhanh nhạy, không gì lọt qua mắt cô ấy.
- 12to drop the ballidiominformal
sơ suất làm hỏng việc
Dùng khi ai đó mắc lỗi hoặc không hoàn thành tốt trách nhiệm của mình.
We really dropped the ball on that order and lost the client.
Chúng ta đã sơ suất làm hỏng đơn hàng đó và mất luôn khách.
- 13to be up in the airidiominformal
chưa ngã ngũ
Dùng để mô tả điều gì đó còn chưa chắc chắn và chưa được quyết định.
Our holiday plans are still up in the air because of work.
Kế hoạch nghỉ mát của chúng tôi vẫn chưa ngã ngũ vì công việc.
- 14to be snowed underidiominformal
ngập đầu trong công việc
Dùng khi ai đó có quá nhiều việc đến mức gần như không kham nổi.
I'd love to help, but I'm completely snowed under this week.
Tôi rất muốn giúp, nhưng tuần này tôi ngập đầu trong công việc.
- 15to hit the roadidiominformal
lên đường
Dùng để nói rằng bạn sắp rời đi hoặc bắt đầu một chuyến đi.
It's getting late, so we'd better hit the road.
Muộn rồi, chúng ta nên lên đường thôi.
- 16to put yourself in someone's shoesidiomneutral
đặt mình vào vị trí người khác
Dùng để gợi ý rằng hãy hình dung cảm giác của người khác trong hoàn cảnh riêng của họ.
Before you judge her, try to put yourself in her shoes.
Trước khi phán xét cô ấy, hãy thử đặt mình vào vị trí của cô ấy.
- 17to make ends meetidiomneutral
giật gấu vá vai
Dùng để mô tả việc xoay xở sống bằng số tiền mình có, nhất là khi số tiền đó chỉ vừa đủ.
With rent so high, it's hard to make ends meet on one salary.
Tiền thuê nhà cao thế này thì một mình đi làm khó mà đủ sống.
- 18the icing on the cakeidiominformal
như gấm thêu thêm hoa
Dùng để mô tả một điều tốt đẹp thêm vào khiến hoàn cảnh vốn đã tốt lại càng tốt hơn.
Winning was great, and the trophy was just the icing on the cake.
Thắng giải đã tuyệt rồi, chiếc cúp còn là phần thưởng thêm vào nữa.
- 19to go with the flowidiominformal
thuận theo tự nhiên
Dùng để mô tả thái độ thoải mái, chấp nhận tình huống diễn ra thế nào thì theo thế ấy thay vì chống lại nó.
We had no fixed plans; we just decided to go with the flow.
Chúng tôi không có kế hoạch cố định, cứ thuận theo tự nhiên mà đi.
- 20to play it by earidiominformal
tùy cơ ứng biến
Dùng khi bạn quyết định cách xử lý một tình huống ngay lúc nó diễn ra, thay vì lên kế hoạch trước.
We don't know what the weather will do, so let's play it by ear.
Không biết thời tiết ra sao, nên cứ tùy tình hình mà quyết định.
- 21to keep an eye onidiomneutral
để mắt tới
Dùng với nghĩa trông chừng ai đó hoặc cái gì đó cẩn thận để không có chuyện gì xảy ra.
Could you keep an eye on my bag while I get a coffee?
Bạn để mắt giúp tôi cái túi một lát nhé, tôi đi mua cà phê.
- 22to cut someone some slackidiominformal
nương tay với ai đó
Dùng để nhờ ai đó bớt khắt khe hoặc bớt chỉ trích người khác.
He's new here, so cut him some slack.
Cậu ấy mới đến, bạn nương tay với cậu ấy một chút nhé.
- 23a long shotidiominformal
cơ hội mong manh
Dùng để mô tả một nỗ lực hay kế hoạch khó có khả năng thành công.
Applying for that scholarship is a long shot, but worth a try.
Nộp đơn xin học bổng đó thì cơ hội mong manh lắm, nhưng cũng đáng thử.
- 24a no-braineridiominformal
khỏi phải suy nghĩ
Dùng để mô tả một quyết định hiển nhiên đến mức không cần phải suy nghĩ.
At half the price with better features, choosing it was a no-brainer.
Giá chỉ bằng một nửa mà tính năng lại tốt hơn, chọn nó thì khỏi phải suy nghĩ.
- 25a game changeridiomneutral
bước ngoặt
Dùng để mô tả điều gì đó làm thay đổi đáng kể một tình huống hay cách người ta vẫn làm.
Working from home has been a real game changer for our family.
Làm việc tại nhà thực sự là một bước ngoặt với gia đình tôi.
- 26to be down to earthidiominformal
giản dị, gần gũi
Dùng để mô tả người thực tế, chín chắn và không hề kiểu cách.
Despite her fame, she's remarkably down to earth.
Dù nổi tiếng, cô ấy vẫn rất giản dị và dễ gần.
- 27a tough cookieidiominformal
người cứng cỏi, bản lĩnh
Dùng để mô tả người mạnh mẽ, kiên định, không dễ buồn lòng hay gục ngã.
Don't worry about her — she's a tough cookie.
Đừng lo cho cô ấy, cô ấy cứng cỏi lắm.
- 28a fish out of wateridiominformal
như cá mắc cạn
Dùng để mô tả người thấy khó chịu vì đang ở trong một hoàn cảnh xa lạ.
At the formal dinner, in my jeans, I felt like a fish out of water.
Ở bữa tiệc trang trọng mà tôi lại mặc quần bò, tôi thấy mình lạc lõng hoàn toàn.
- 29to be out of the loopidiominformal
bị bỏ ra ngoài lề
Dùng khi ai đó không nắm được thông tin mà những người khác trong nhóm đều biết.
Since I was on leave, I'm completely out of the loop about the changes.
Vì tôi nghỉ phép nên tôi hoàn toàn không nắm được những thay đổi.
- 30a dark horseidiominformal
ngựa ô
Dùng để mô tả người mà khả năng hay ý định còn ít ai biết đến nhưng có thể khiến mọi người bất ngờ.
I never knew you could sing — you're a real dark horse!
Tôi không hề biết bạn hát được, bạn nhiều bất ngờ thật đấy!
- 31to break the bankidiominformal
làm cháy túi
Thường dùng ở dạng phủ định, để nói về việc thứ gì đó có đắt hơn mức bạn kham nổi hay không.
A nice dinner out won't break the bank.
Một bữa tối ngon ngoài tiệm cũng không đến nỗi làm chúng ta cháy túi.
- 32food for thoughtidiomneutral
điều đáng suy ngẫm
Dùng để mô tả một ý tưởng hay thông tin đáng để suy nghĩ nghiêm túc.
Her lecture gave me a lot of food for thought.
Bài giảng của cô ấy cho tôi rất nhiều điều để suy ngẫm.
- 33to be on the same wavelengthidiominformal
tâm đầu ý hợp
Dùng khi hai người hiểu nhau rất rõ và có lối suy nghĩ giống nhau.
We work well together because we're on the same wavelength.
Chúng tôi làm việc ăn ý với nhau vì suy nghĩ giống nhau.
- 34a ballpark figureidiominformal
con số ước chừng
Dùng để hỏi hoặc đưa ra một con số ước chừng, nhất là về số lượng hay chi phí.
I don't need the exact cost — just give me a ballpark figure.
Tôi không cần con số chính xác, bạn cho tôi một con số ước chừng thôi.
- 35to have your hands fullidiominformal
bận tối mắt tối mũi
Dùng khi ai đó rất bận và đang phải lo đúng bằng khối lượng việc mà họ kham nổi.
With three young kids, she really has her hands full.
Có ba đứa con nhỏ, chắc chắn cô ấy bận tối mắt tối mũi.
- 36to be at the end of your ropeidiominformal
cạn kiệt kiên nhẫn
Dùng khi ai đó không còn chút kiên nhẫn hay sức lực nào để đối phó với một tình huống khó khăn.
After months of his excuses, I'm at the end of my rope.
Sau bao nhiêu tháng nghe anh ta viện cớ, tôi cạn kiệt kiên nhẫn rồi.
- 37on the tip of my tongueidiominformal
ở ngay đầu lưỡi
Dùng khi bạn sắp nhớ ra một từ hay một cái tên nhưng không tài nào nhớ nổi.
Her name is on the tip of my tongue — give me a second.
Tên cô ấy ở ngay đầu lưỡi tôi rồi, cho tôi một giây.
- 38a slap on the wristidiominformal
giơ cao đánh khẽ
Dùng để mô tả một hình phạt nhẹ hơn nhiều so với mức đáng phải chịu.
For such a serious crime, he got off with a slap on the wrist.
Với một tội nghiêm trọng như vậy mà anh ta chỉ bị phạt rất nhẹ.
- 39a wake-up callidiomneutral
hồi chuông cảnh tỉnh
Dùng để mô tả một sự việc khiến người ta nhận ra rằng họ phải hành động trước một vấn đề.
His heart attack was a real wake-up call to start exercising.
Cơn đau tim của ông ấy là hồi chuông cảnh tỉnh khiến ông bắt đầu tập thể dục.
- 40a steep learning curveidiomneutral
học vất vả ngay từ đầu
Dùng để mô tả tình huống mà bạn phải học rất nhiều thứ trong thời gian ngắn và việc đó rất khó.
The new software has a steep learning curve, but it's worth it.
Phần mềm mới lúc đầu học rất vất vả, nhưng bù lại thì rất đáng.
- 41to keep your fingers crossedidiominformal
cầu mong may mắn
Dùng để bày tỏ rằng bạn đang mong một kết quả tốt đẹp hoặc mong gặp may.
I've got my interview tomorrow, so keep your fingers crossed for me.
Mai tôi phỏng vấn, bạn cầu may giúp tôi nhé.
- 42a recipe for disasteridiominformal
mầm mống tai họa
Dùng để mô tả một tình huống hay kế hoạch rất dễ dẫn đến hỏng việc.
Tired drivers and icy roads are a recipe for disaster.
Tài xế mệt mỏi cộng với đường đóng băng thì gần như chắc chắn sinh chuyện.
- 43to take a rain checkidiominformal
hẹn dịp khác
Dùng để từ chối lời mời một cách lịch sự vào lúc này, đồng thời ngỏ ý có thể nhận lời vào dịp khác.
I can't make dinner tonight, but can I take a rain check?
Tối nay tôi không đi ăn được, mình hẹn dịp khác nhé?
- 44the talk of the townidiominformal
đề tài bàn tán của mọi người
Dùng để mô tả người hay việc mà tất cả mọi người ở một nơi đều đang bàn tán.
Their lavish wedding was the talk of the town for weeks.
Đám cưới xa hoa của họ là đề tài bàn tán suốt mấy tuần liền.
- 45to add fuel to the fireidiomneutral
đổ thêm dầu vào lửa
Dùng khi một hành động hay lời nói làm cho tình hình vốn đã xấu hoặc căng thẳng lại càng tệ hơn.
Criticising her in public just added fuel to the fire.
Chỉ trích cô ấy nơi đông người chỉ càng đổ thêm dầu vào lửa.
- 46a drop in the oceanidiominformal
muối bỏ bể
Dùng để mô tả một lượng nhỏ đến mức không đáng kể so với những gì thực sự cần.
My donation is just a drop in the ocean, but every bit helps.
Khoản quyên góp của tôi chỉ như muối bỏ bể, nhưng góp được chút nào hay chút ấy.
- 47to go back to the drawing boardidiominformal
làm lại từ đầu
Dùng khi một kế hoạch đã thất bại và bạn buộc phải bắt đầu lại từ đầu.
The design didn't work, so it's back to the drawing board.
Thiết kế không dùng được, nên chúng tôi phải làm lại từ đầu.
- 48neck and neckidiominformal
kẻ tám lạng người nửa cân
Dùng để mô tả một cuộc đua mà hai bên ngang ngửa nhau hoàn toàn.
The two candidates are neck and neck in the polls.
Hai ứng cử viên đang bám đuổi ngang ngửa trong các cuộc thăm dò.
- 49a slippery slopeidiomneutral
trượt dốc không phanh
Dùng để mô tả một hướng hành động dễ dẫn dần tới điều tồi tệ hoặc mất kiểm soát.
Borrowing to pay off debts is a slippery slope.
Vay tiền để trả nợ là con đường trượt dần tới thảm họa.
- 50to weather the stormidiomneutral
vượt qua sóng gió
Dùng để mô tả việc trụ được qua một giai đoạn khó khăn cho đến khi tình hình khá lên.
Many small firms struggled to weather the storm of the recession.
Nhiều doanh nghiệp nhỏ chật vật trụ qua giai đoạn suy thoái.
- 51a tall orderidiominformal
yêu cầu quá sức
Dùng để mô tả một việc khó đạt được hoặc đòi hỏi quá nhiều ở ai đó.
Finishing the whole report by tomorrow is a tall order.
Hoàn thành cả bản báo cáo trước ngày mai là một yêu cầu quá sức.
- 52to bite your tongueidiominformal
cắn răng im lặng
Dùng khi bạn kìm lại, không nói ra điều mà bạn rất muốn nói.
I wanted to argue, but I bit my tongue to keep the peace.
Tôi muốn cãi lại, nhưng đành im lặng cho êm chuyện.
- 53off the top of my headidiominformal
nhớ đâu nói đó
Dùng khi bạn trả lời ngay theo trí nhớ, không tra cứu hay suy nghĩ kỹ.
Off the top of my head, I'd say there were about fifty people.
Nhớ đâu nói đó thôi, tôi đoán có khoảng năm mươi người.
- 54to throw caution to the windidiomneutral
bất chấp mọi rủi ro
Dùng khi ai đó thôi thận trọng và chấp nhận mạo hiểm.
She threw caution to the wind and booked a one-way ticket abroad.
Cô ấy bất chấp mọi thận trọng và đặt vé một chiều ra nước ngoài.
- 55a safe betidiominformal
chắc ăn
Dùng để mô tả một lựa chọn hay dự đoán rất có khả năng đúng hoặc thành công.
If you want a reliable car, that brand is a safe bet.
Nếu bạn muốn một chiếc xe đáng tin cậy thì hãng đó là lựa chọn chắc ăn.
- 56at the drop of a hatidiominformal
lập tức, không chút do dự
Dùng để mô tả việc làm điều gì đó ngay tức khắc và không hề chần chừ.
She'll help anyone at the drop of a hat.
Cô ấy sẵn sàng giúp bất cứ ai ngay lập tức, không hề đắn đo.
- 57to be over the moonidiominformal
mừng như mở cờ trong bụng
Dùng để mô tả cảm giác vô cùng vui sướng hay hân hoan về điều gì đó.
She was over the moon when she heard she'd got the job.
Cô ấy mừng rơn khi nghe tin mình đã trúng tuyển.
- 58to keep your chin upidiominformal
giữ vững tinh thần
Dùng để động viên ai đó giữ thái độ tích cực trong lúc khó khăn.
I know it's hard right now, but keep your chin up.
Tôi biết bây giờ khó khăn thật, nhưng bạn hãy giữ vững tinh thần nhé.
- 59a couch potatoidiominformal
kẻ lười nằm dài xem tivi
Dùng để mô tả người lười biếng, dành phần lớn thời gian ngồi lì xem truyền hình.
Since he retired, he's become a complete couch potato.
Từ khi nghỉ hưu, ông ấy chỉ ngồi lì trước tivi.
- 60to have a sweet toothidiominformal
hảo ngọt
Dùng để mô tả người rất thích ăn đồ ngọt.
I've always had a sweet tooth, so I can't resist dessert.
Tôi vốn hảo ngọt nên không cưỡng lại được món tráng miệng.
- 61in full swingidiomneutral
đang hồi cao trào
Dùng để mô tả một sự kiện hay hoạt động đang ở giai đoạn nhộn nhịp và sôi nổi nhất.
By the time we arrived, the party was in full swing.
Lúc chúng tôi đến thì bữa tiệc đang lúc rôm rả nhất.
- 62to get your act togetheridiominformal
chấn chỉnh lại bản thân
Dùng để bảo ai đó hãy sắp xếp lại bản thân và bắt đầu làm việc cho ra hồn.
If he doesn't get his act together, he'll fail the course.
Nếu không chấn chỉnh lại, cậu ấy sẽ trượt môn.
- 63to bend the rulesidiominformal
linh động với quy định
Dùng để mô tả việc cho phép điều mà bình thường không được phép, nhưng chưa đến mức phá vỡ hẳn quy định.
They bent the rules a little and let us check in early.
Họ nới quy định một chút và cho chúng tôi nhận phòng sớm.
- 64a white elephantidiomneutral
của nợ tốn kém
Dùng để mô tả một thứ đắt tiền nhưng vô dụng và ngốn rất nhiều chi phí duy trì.
The new stadium became a white elephant after the team left.
Sân vận động mới trở thành một của nợ tốn kém sau khi đội bóng rời đi.
- 65once bitten, twice shyproverbneutral
chim sợ cành cong
Dùng để nói rằng một trải nghiệm tồi tệ khiến người ta thận trọng, không dám lặp lại.
After being cheated last time, she's wary now — once bitten, twice shy.
Sau lần bị lừa trước, giờ cô ấy rất cảnh giác, chim phải đạn thì sợ cành cong.
- 66to be at a crossroadsidiomneutral
đứng trước ngã ba đường
Dùng để mô tả thời điểm phải đưa ra một quyết định quan trọng về tương lai.
After graduating, I felt I was at a crossroads in my life.
Sau khi tốt nghiệp, tôi thấy mình đang ở một bước ngoặt quan trọng của đời mình.
- 67the salt of the earthidiomneutral
người tốt bụng chân thành
Dùng để mô tả người thực sự tốt bụng, trung thực và đáng tin cậy.
Her parents are the salt of the earth — always ready to help.
Bố mẹ cô ấy là những người tử tế, đứng đắn, lúc nào cũng sẵn lòng giúp đỡ.
- 68to clear the airidiomneutral
giải tỏa hiểu lầm
Dùng để mô tả việc nói chuyện thẳng thắn nhằm xóa bỏ căng thẳng hay hiểu lầm giữa mọi người.
Let's sit down and clear the air before this gets worse.
Mình ngồi xuống nói chuyện thẳng thắn cho hết căng thẳng trước khi mọi thứ tệ hơn.
- 69to have a lot on your plateidiominformal
nhiều việc phải lo
Dùng để mô tả việc có rất nhiều nhiệm vụ, vấn đề hay trách nhiệm phải giải quyết.
I won't bother her with this — she's got a lot on her plate already.
Tôi sẽ không làm phiền cô ấy chuyện này, cô ấy đã có quá nhiều việc phải lo rồi.
- 70to put your foot in your mouthidiominformal
lỡ lời
Dùng khi ai đó vô tình nói ra điều thiếu tế nhị hoặc gây ngượng ngùng.
I really put my foot in my mouth by asking about her ex-husband.
Tôi lỡ lời hỏi về người chồng cũ của cô ấy nên ngượng chín cả người.
- 71break a legidiominformal
chúc may mắn (trước khi biểu diễn)
Một cách chúc ai đó may mắn, nhất là trước một buổi biểu diễn hay một sự kiện lớn.
You're going to be brilliant tonight — break a leg!
Tối nay bạn sẽ diễn hay lắm, chúc may mắn nhé!
- 72to wrap your head around somethingidiominformal
hiểu thấu đáo
Dùng khi bạn đang cố hiểu cho trọn vẹn một điều gì đó khó hoặc rối rắm.
I still can't wrap my head around how the new system works.
Tôi vẫn chưa hiểu nổi hệ thống mới hoạt động ra sao.
- 73a hot potatoidiominformal
vấn đề gai góc
Dùng để mô tả một vấn đề gây tranh cãi mà người ta ngại đụng vào.
Immigration has become a real political hot potato.
Nhập cư đã trở thành một vấn đề chính trị cực kỳ nhạy cảm.
- 74when pigs flyidiominformal
đến Tết Công gô
Dùng để nói rằng điều gì đó sẽ chẳng bao giờ xảy ra.
He'll apologise when pigs fly.
Anh ta sẽ chẳng bao giờ xin lỗi đâu.
- 75a drop in the bucketnoun phraseneutralAmerican English
muối bỏ bể (tiếng Anh-Mỹ)
Thành ngữ tiếng Anh-Mỹ chỉ một lượng rất nhỏ, không đáng kể so với những gì thực sự cần.
The donation was generous, but it's just a drop in the bucket next to what the hospital needs.
Khoản quyên góp rất hào phóng, nhưng chẳng thấm vào đâu so với nhu cầu của bệnh viện.
- 76at the end of your tetherprepositional phraseneutralBritish English
cạn kiệt kiên nhẫn (tiếng Anh-Anh)
Thành ngữ tiếng Anh-Anh chỉ trạng thái không còn chút kiên nhẫn, sức lực hay nguồn lực nào để đối phó với tình huống.
After three sleepless nights with the baby, she was at the end of your tether.
Sau ba đêm mất ngủ vì con nhỏ, cô ấy không còn chút kiên nhẫn hay sức lực nào.
- 77pigs might flyphraseinformalBritish English
đến Tết Công gô (tiếng Anh-Anh)
Cách nói tiếng Anh-Anh dùng để mỉa mai rằng điều gì đó cực kỳ khó xảy ra hoặc không thể xảy ra.
He says he'll pay me back tomorrow — yeah, and pigs might fly.
Anh ta bảo mai sẽ trả tiền cho tôi, ừ, đến Tết Công gô.
Học ở mọi nơi, kể cả khi ngoại tuyến
Tải bộ thẻ về điện thoại và luyện tập không cần internet. Hợp cho lúc đi lại, đi máy bay hay bất cứ đâu sóng chập chờn.
Dịch từng chữ là cách nhanh nhất để hiểu sai một câu thành ngữ. Gói này mở ra những cụm cố định, tục ngữ và lối nói ví von mà người bản xứ dùng thuận miệng hằng ngày. Tiếng Việt cũng có kho tàng thành ngữ phong phú, nhưng hình ảnh hai bên hiếm khi trùng nhau: chỗ ta nói mưa như trút nước thì họ lại mượn một hình ảnh khác hẳn. Học xong, bạn bắt được ý thật sau câu chữ và tự đặt đúng cụm vào chỗ của nó.