c1Gói từ vựng

Kinh doanh và kinh tế

Bàn chuyện công ty, thị trường, thương mại và đàm phán.

71 từ
Từ vựng tiếng Anh

Thêm vào thư viện

Đăng ký miễn phí để lưu bộ thẻ này và theo dõi tiến độ

Học ở mọi nơi, kể cả khi ngoại tuyến

71 từ

Định nghĩa bằng: Tiếng Việt
  • 1
    stakeholdernounformal

    bên liên quan

    Cá nhân hoặc nhóm có lợi ích hay mối quan tâm đối với một doanh nghiệp hay một dự án.

    We need to consult all key stakeholders before making any changes to the supply chain.

    Chúng ta cần tham vấn tất cả các bên liên quan chủ chốt trước khi thay đổi chuỗi cung ứng.

  • 2
    subsidiarynounformal

    công ty con

    Công ty chịu sự kiểm soát của một công ty mẹ lớn hơn.

    The tech giant acquired a small AI firm and turned it into a wholly owned subsidiary.

    Gã khổng lồ công nghệ đã thâu tóm một hãng trí tuệ nhân tạo nhỏ và biến nó thành công ty con sở hữu toàn phần.

  • 3
    conglomeratenounformal

    tập đoàn đa ngành

    Tập đoàn lớn gồm nhiều mảng kinh doanh khác nhau hợp lại.

    Samsung is a massive conglomerate with interests ranging from electronics to shipbuilding.

    Samsung là một tập đoàn đa ngành khổng lồ, hoạt động từ điện tử cho tới đóng tàu.

  • 4
    mergernounformal

    sự sáp nhập

    Việc gộp hai công ty lại thành một pháp nhân duy nhất.

    The merger between the two airlines created the third-largest carrier in the world.

    Vụ sáp nhập giữa hai hãng hàng không đã tạo ra hãng vận chuyển lớn thứ ba thế giới.

  • 5
    acquisitionnounformal

    sự mua lại

    Việc một công ty mua đứt một công ty khác.

    The acquisition of the startup cost them nearly two billion dollars.

    Việc mua lại công ty khởi nghiệp đó tốn của họ gần hai tỷ đô la.

  • 6
    shareholdernounformal

    cổ đông

    Người nắm giữ cổ phần trong một công ty.

    Shareholders voted overwhelmingly in favour of the new CEO at the annual general meeting.

    Các cổ đông đã bỏ phiếu áp đảo ủng hộ vị giám đốc điều hành mới tại đại hội thường niên.

  • 7
    board of directorsnoun phraseformal

    hội đồng quản trị

    Cơ quan quản trị được bầu ra để giám sát hoạt động của một công ty.

    The board of directors approved a restructuring plan that would eliminate 3,000 positions.

    Hội đồng quản trị đã thông qua kế hoạch tái cơ cấu, theo đó sẽ cắt bỏ 3.000 vị trí.

  • 8
    leveragenounformal

    đòn bẩy

    Sức mạnh hay lợi thế có được từ một vị thế, hoặc việc dùng vốn đi vay để khuếch đại kết quả.

    Having exclusive distribution rights gives us considerable leverage in negotiations.

    Việc nắm độc quyền phân phối cho chúng tôi lợi thế đáng kể khi đàm phán.

  • 9
    diversifyverbneutral

    đa dạng hóa

    Mở rộng doanh nghiệp sang những mảng hay sản phẩm khác nhau để giảm rủi ro.

    The oil company is looking to diversify into renewable energy sources.

    Công ty dầu khí đang tìm cách đa dạng hóa sang các nguồn năng lượng tái tạo.

  • 10
    outsourceverbneutral

    thuê ngoài

    Giao việc cho một công ty bên ngoài thay vì tự làm trong nội bộ.

    They decided to outsource their customer service operations to a call centre in Manila.

    Họ quyết định thuê ngoài mảng chăm sóc khách hàng cho một tổng đài ở Manila.

  • 11
    streamlineverbneutral

    tinh gọn quy trình

    Làm cho một quy trình hay một tổ chức hiệu quả hơn bằng cách đơn giản hóa nó.

    We've streamlined the approval process so that new projects can get started within a week.

    Chúng tôi đã tinh gọn quy trình phê duyệt để dự án mới có thể khởi động trong vòng một tuần.

  • 12
    downsizeverbneutral

    cắt giảm nhân sự

    Giảm số lượng nhân viên hoặc thu hẹp quy mô hoạt động.

    The company was forced to downsize after losing its biggest contract.

    Công ty buộc phải cắt giảm nhân sự sau khi mất hợp đồng lớn nhất của mình.

  • 13
    restructureverbformal

    tái cơ cấu

    Tổ chức lại một cách căn bản cơ cấu của một công ty hay một hệ thống.

    The new CEO's first priority was to restructure the company's debt before it became unmanageable.

    Ưu tiên đầu tiên của vị giám đốc điều hành mới là tái cơ cấu nợ của công ty trước khi nó vượt tầm kiểm soát.

  • 14
    tariffnounformal

    thuế quan

    Khoản thuế đánh vào hàng hóa nhập khẩu hoặc xuất khẩu.

    The new tariffs on steel imports have significantly increased manufacturing costs.

    Thuế quan mới đánh vào thép nhập khẩu đã làm chi phí sản xuất tăng đáng kể.

  • 15
    supply chainnoun phraseneutral

    chuỗi cung ứng

    Toàn bộ quá trình làm ra và đưa một sản phẩm tới tay người tiêu dùng, tính từ nguyên liệu thô.

    The pandemic exposed just how fragile global supply chains really are.

    Đại dịch đã phơi bày sự mong manh thực sự của các chuỗi cung ứng toàn cầu.

  • 16
    procurementnounformal

    mua sắm, thu mua

    Quá trình tìm nguồn và mua hàng hóa hay dịch vụ, thường là cho một doanh nghiệp.

    The procurement department negotiated a 15% discount on raw materials.

    Phòng thu mua đã thương lượng được mức chiết khấu 15% cho nguyên liệu thô.

  • 17
    monetaryadjectiveformal

    thuộc về tiền tệ

    Liên quan tới tiền tệ, nhất là tới chính sách của ngân hàng trung ương.

    The central bank tightened monetary policy by raising interest rates to combat inflation.

    Ngân hàng trung ương thắt chặt chính sách tiền tệ bằng cách nâng lãi suất để chống lạm phát.

  • 18
    equitynounformal

    vốn chủ sở hữu

    Giá trị phần sở hữu trong một công ty, hoặc số cổ phần đại diện cho phần sở hữu đó.

    The founders retained 60% equity in the company after the first round of funding.

    Những người sáng lập vẫn giữ 60% vốn chủ sở hữu sau vòng gọi vốn đầu tiên.

  • 19
    volatilitynounformal

    tính biến động

    Xu hướng thay đổi nhanh và khó lường, nhất là trên các thị trường tài chính.

    Market volatility has increased sharply in response to geopolitical tensions.

    Tính biến động của thị trường đã tăng vọt trước những căng thẳng địa chính trị.

  • 20
    austeritynounformal

    chính sách thắt lưng buộc bụng

    Chính sách kinh tế hà khắc của nhà nước nhằm cắt giảm chi tiêu công.

    Years of austerity left public services severely underfunded.

    Nhiều năm thắt lưng buộc bụng đã khiến dịch vụ công thiếu kinh phí trầm trọng.

  • 21
    stagnationnounformal

    sự trì trệ

    Giai đoạn nền kinh tế hầu như không tăng trưởng và không có hoạt động gì đáng kể.

    The country has experienced economic stagnation for nearly a decade.

    Quốc gia này đã trải qua gần một thập kỷ kinh tế trì trệ.

  • 22
    turnovernounneutral

    tổng doanh thu; tỷ lệ nhân viên nghỉ việc

    Tổng doanh thu của một doanh nghiệp, hoặc tốc độ nhân viên nghỉ việc và được thay thế.

    The company reported an annual turnover of £50 million, up 12% from the previous year.

    Công ty báo tổng doanh thu năm đạt 50 triệu bảng, tăng 12% so với năm trước.

  • 23
    venture capitalnoun phraseformal

    vốn đầu tư mạo hiểm

    Nguồn vốn rót cho các công ty giai đoạn đầu có tiềm năng tăng trưởng cao.

    The startup secured $10 million in venture capital to scale its operations.

    Công ty khởi nghiệp đã huy động được 10 triệu đô la vốn đầu tư mạo hiểm để mở rộng hoạt động.

  • 24
    dividendnounformal

    cổ tức

    Khoản tiền công ty trả cho cổ đông, trích từ lợi nhuận.

    The company declared a dividend of 45 pence per share.

    Công ty tuyên bố trả cổ tức 45 xu trên mỗi cổ phiếu.

  • 25
    monopolynounneutral

    thế độc quyền

    Việc một bên nắm quyền kiểm soát duy nhất đối với một hàng hóa hay dịch vụ trên thị trường.

    Critics argue that the tech giant has effectively established a monopoly in online advertising.

    Giới phê bình cho rằng gã khổng lồ công nghệ này trên thực tế đã độc chiếm mảng quảng cáo trực tuyến.

  • 26
    lucrativeadjectiveneutral

    béo bở, sinh lợi lớn

    Đem lại rất nhiều lợi nhuận.

    The pharmaceutical industry remains one of the most lucrative sectors in the world.

    Ngành dược vẫn là một trong những lĩnh vực béo bở nhất thế giới.

  • 27
    viableadjectiveneutral

    khả thi

    Có khả năng thành công hoặc duy trì được, xét trong bối cảnh kinh doanh.

    We need to determine whether the project is commercially viable before committing more resources.

    Chúng ta cần xác định dự án có khả thi về mặt thương mại hay không trước khi rót thêm nguồn lực.

  • 28
    allocateverbformal

    phân bổ

    Phân chia nguồn lực hay kinh phí cho một mục đích cụ thể.

    The board decided to allocate an additional $2 million to research and development.

    Hội đồng quyết định phân bổ thêm 2 triệu đô la cho nghiên cứu và phát triển.

  • 29
    capitalize onphrasal verbneutral

    tận dụng

    Khai thác một tình huống hay cơ hội để thu lợi.

    The company was quick to capitalize on the growing demand for plant-based foods.

    Công ty đã nhanh chóng tận dụng nhu cầu ngày càng tăng đối với thực phẩm từ thực vật.

  • 30
    undercutverbneutral

    hạ giá thấp hơn đối thủ

    Chào bán hàng hóa hay dịch vụ với giá thấp hơn của đối thủ.

    Foreign manufacturers are undercutting domestic producers by as much as 30%.

    Nhà sản xuất nước ngoài đang bán rẻ hơn hàng nội địa tới 30%.

  • 31
    markupnounneutral

    phụ giá (chênh lệch giữa giá vốn và giá bán)

    Khoản cộng thêm vào giá vốn để tạo thành giá bán.

    Retailers typically apply a markup of around 50% on wholesale prices.

    Người bán lẻ thường cộng thêm khoảng 50% vào giá bán buôn.

  • 32
    franchisenounneutral

    nhượng quyền thương mại

    Giấy phép kinh doanh dưới thương hiệu và mô hình của một công ty khác.

    She bought a fast-food franchise and opened three locations within two years.

    Cô ấy mua một cửa hàng thức ăn nhanh nhượng quyền và mở ba điểm bán trong vòng hai năm.

  • 33
    commoditynounformal

    hàng hóa cơ bản

    Nguyên liệu thô hoặc sản phẩm sơ cấp có thể đem ra mua bán.

    Oil remains the most traded commodity in the world.

    Dầu mỏ vẫn là mặt hàng cơ bản được giao dịch nhiều nhất thế giới.

  • 34
    bailoutnounneutral

    gói cứu trợ

    Khoản hỗ trợ tài chính dành cho một doanh nghiệp hay một nền kinh tế đang lụn bại để cứu nó khỏi sụp đổ.

    The government's bailout of the banking sector was deeply controversial.

    Gói cứu trợ của chính phủ dành cho ngành ngân hàng đã gây tranh cãi dữ dội.

  • 35
    benchmarknounformal

    chuẩn tham chiếu

    Tiêu chuẩn hay mốc đối chiếu dùng để so sánh và đánh giá.

    The S&P 500 is widely used as a benchmark for overall market performance.

    Chỉ số S&P 500 được dùng rộng rãi làm chuẩn tham chiếu cho hiệu quả chung của thị trường.

  • 36
    forecastnounneutral

    bản dự báo

    Dự đoán về tình hình kinh doanh hay kinh tế trong tương lai.

    The latest economic forecast suggests GDP growth will slow to 1.2% next year.

    Bản dự báo kinh tế mới nhất cho thấy tăng trưởng GDP sẽ chậm lại còn 1,2% vào năm tới.

  • 37
    forecastverbneutral

    dự báo

    Dự đoán hoặc ước tính tình hình kinh doanh, kinh tế trong tương lai.

    Analysts are forecasting a sharp decline in consumer spending over the next quarter.

    Giới phân tích dự báo chi tiêu tiêu dùng sẽ giảm mạnh trong quý tới.

  • 38
    deficitnounformal

    thâm hụt

    Phần chi vượt quá thu.

    The country's trade deficit widened to a record $80 billion last year.

    Thâm hụt thương mại của quốc gia này đã nới rộng lên mức kỷ lục 80 tỷ đô la vào năm ngoái.

  • 39
    surplusnounformal

    thặng dư

    Phần dư ra sau khi đã đáp ứng đủ nhu cầu; phần thu vượt quá chi.

    Germany has consistently run a trade surplus thanks to its strong export sector.

    Đức liên tục duy trì thặng dư thương mại nhờ khu vực xuất khẩu mạnh.

  • 40
    portfolionounformal

    danh mục

    Tập hợp các khoản đầu tư, sản phẩm hay dự án được quản lý chung như một nhóm.

    The company has expanded its product portfolio to include sustainable packaging solutions.

    Công ty đã mở rộng danh mục sản phẩm để có thêm giải pháp bao bì bền vững.

  • 41
    break evenverb phraseneutral

    hòa vốn

    Đạt tới điểm mà doanh thu bằng chi phí, không lãi cũng không lỗ.

    The startup expects to break even within its third year of operation.

    Công ty khởi nghiệp dự kiến hòa vốn trong năm hoạt động thứ ba.

  • 42
    revenuenounformal

    doanh thu

    Tổng thu nhập một doanh nghiệp tạo ra trước khi trừ chi phí.

    The company's revenue grew by 18% year on year, driven by strong demand in Asia.

    Doanh thu của công ty tăng 18% so với cùng kỳ, nhờ nhu cầu mạnh ở châu Á.

  • 43
    marginnounneutral

    biên lợi nhuận

    Chênh lệch giữa giá vốn và giá bán, tính theo phần trăm doanh thu.

    Our margins have been squeezed by rising raw material costs.

    Biên lợi nhuận của chúng ta bị bào mỏng vì giá nguyên liệu thô tăng.

  • 44
    insolvencynounformal

    mất khả năng thanh toán

    Tình trạng không còn khả năng trả các khoản nợ đến hạn.

    The company was teetering on the brink of insolvency before the emergency funding came through.

    Công ty đã đứng bên bờ vực vỡ nợ trước khi khoản vốn khẩn cấp kịp về.

  • 45
    hedgeverbformal

    phòng ngừa rủi ro

    Tự bảo vệ khỏi thua lỗ tài chính bằng cách thực hiện các khoản đầu tư đối ứng.

    Many airlines hedge against fuel price fluctuations by buying futures contracts.

    Nhiều hãng hàng không phòng ngừa biến động giá nhiên liệu bằng cách mua hợp đồng tương lai.

  • 46
    due diligencenoun phraseformal

    thẩm định chuyên sâu

    Việc điều tra kỹ lưỡng một doanh nghiệp trước khi ký hợp đồng hay xuống tiền đầu tư.

    The acquisition fell through after due diligence revealed significant liabilities.

    Thương vụ mua lại đổ bể sau khi khâu thẩm định phát hiện những khoản nợ đáng kể.

  • 47
    scalableadjectiveneutral

    có khả năng mở rộng

    Có thể lớn lên hay mở rộng quy mô một cách hiệu quả, chi phí không tăng theo tỷ lệ.

    Investors want to see that your business model is scalable before they'll commit funding.

    Nhà đầu tư muốn thấy mô hình kinh doanh của bạn có khả năng mở rộng trước khi họ rót vốn.

  • 48
    disruptverbneutral

    làm đảo lộn cả một ngành

    Thay đổi tận gốc một ngành hay một thị trường bằng đổi mới sáng tạo.

    Streaming services have completely disrupted the traditional television industry.

    Các dịch vụ phát trực tuyến đã làm đảo lộn hoàn toàn ngành truyền hình truyền thống.

  • 49
    ROInounneutral

    tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư

    Từ viết tắt trong tiếng Anh chỉ thước đo mức sinh lời của một khoản đầu tư.

    The marketing team needs to demonstrate a clear ROI on their digital campaigns.

    Đội tiếp thị cần chứng minh được tỷ suất lợi nhuận rõ ràng từ các chiến dịch số của mình.

  • 50
    liableadjectiveformal

    chịu trách nhiệm pháp lý

    Phải chịu trách nhiệm trước pháp luật, nhất là về các nghĩa vụ kinh doanh.

    The directors could be held personally liable if the company is found to have traded while insolvent.

    Các thành viên hội đồng có thể phải chịu trách nhiệm cá nhân nếu công ty bị kết luận là đã hoạt động khi mất khả năng chi trả.

  • 51
    liabilitiesnounformal

    nợ phải trả

    Các nghĩa vụ tài chính hay khoản nợ mà công ty phải gánh.

    The company's liabilities now exceed its assets, which is a serious red flag for investors.

    Nợ phải trả của công ty giờ đã vượt quá tài sản, một dấu hiệu rất đáng ngại với nhà đầu tư.

  • 52
    inflateverbneutral

    thổi phồng

    Đẩy giá, con số hay giá trị lên cao một cách giả tạo hoặc quá mức.

    Critics accused the company of inflating its revenue figures to attract investors.

    Giới phê bình cáo buộc công ty thổi phồng số liệu doanh thu để hút nhà đầu tư.

  • 53
    deregulationnounformal

    sự bãi bỏ quy định

    Việc dỡ bỏ các quy định của nhà nước khỏi một ngành.

    Deregulation of the airline industry led to lower fares but also increased consolidation.

    Việc bãi bỏ quy định trong ngành hàng không đã kéo giá vé xuống nhưng cũng làm tăng mức độ tập trung.

  • 54
    incentivizeverbformal

    khuyến khích bằng ưu đãi

    Tạo động lực hay khuyến khích hành động thông qua phần thưởng, lợi ích.

    The government plans to incentivize green investment through tax breaks.

    Chính phủ dự định khuyến khích đầu tư xanh bằng các khoản ưu đãi thuế.

  • 55
    consortiumnounformal

    liên danh, tổ hợp công ty

    Nhóm công ty hay tổ chức liên kết với nhau vì một mục đích chung.

    A consortium of banks agreed to provide the $5 billion in financing needed for the project.

    Một liên danh ngân hàng đã đồng ý cấp 5 tỷ đô la tài trợ cho dự án.

  • 56
    yieldnounformal

    lợi suất

    Mức thu nhập một khoản đầu tư đem lại, thường tính theo phần trăm.

    Bond yields have been falling steadily as investors seek safe-haven assets.

    Lợi suất trái phiếu giảm đều khi nhà đầu tư tìm tới các tài sản trú ẩn an toàn.

  • 57
    auditnounformal

    cuộc kiểm toán

    Việc kiểm tra chính thức sổ sách tài chính của một công ty.

    The annual audit revealed several discrepancies in the company's expense reports.

    Cuộc kiểm toán thường niên đã phát hiện vài điểm chênh lệch trong báo cáo chi phí của công ty.

  • 58
    compliancenounformal

    sự tuân thủ quy định

    Việc làm đúng theo luật, quy định hay tiêu chuẩn trong kinh doanh.

    The company faces heavy fines for non-compliance with data protection regulations.

    Công ty đối mặt với khoản phạt nặng vì không tuân thủ quy định bảo vệ dữ liệu.

  • 59
    entrepreneurnounneutral

    doanh nhân khởi nghiệp

    Người lập ra và điều hành doanh nghiệp, tự gánh phần lớn rủi ro tài chính.

    She's a serial entrepreneur who has founded four companies in the last decade.

    Cô ấy là một doanh nhân khởi nghiệp nhiều lần, đã lập bốn công ty trong thập kỷ qua.

  • 60
    start-upnounneutral

    công ty khởi nghiệp

    Doanh nghiệp mới thành lập, nhất là loại muốn tăng trưởng thật nhanh.

    The start-up raised $30 million in its Series A funding round.

    Công ty khởi nghiệp đã huy động 30 triệu đô la trong vòng gọi vốn Series A.

  • 61
    leverageverbneutral

    khai thác triệt để

    Sử dụng thứ gì đó để đạt lợi thế tối đa.

    We need to leverage our existing customer base to drive sales of the new product line.

    Chúng ta cần khai thác tệp khách hàng sẵn có để đẩy doanh số dòng sản phẩm mới.

  • 62
    liquidateverbformal

    thanh lý tài sản

    Kết thúc hoạt động của một doanh nghiệp bằng cách bán hết tài sản của nó.

    The court ordered the insolvent firm to liquidate all remaining assets.

    Tòa án đã buộc hãng vỡ nợ phải thanh lý toàn bộ tài sản còn lại.

  • 63
    fiscaladjectiveformal

    thuộc về tài khóa

    Liên quan tới nguồn thu của nhà nước, nhất là thuế, hoặc tới các vấn đề tài chính nói chung.

    The government introduced a series of fiscal measures to stimulate economic recovery.

    Chính phủ đã đưa ra một loạt biện pháp tài khóa để kích thích kinh tế hồi phục.

  • 64
    overheadsnounneutral

    chi phí chung

    Các khoản chi thường xuyên để vận hành doanh nghiệp mà không gắn trực tiếp với sản xuất.

    Moving to a smaller office was part of a broader effort to reduce overheads.

    Việc chuyển sang văn phòng nhỏ hơn nằm trong nỗ lực rộng hơn nhằm giảm chi phí chung.

  • 65
    depreciationnounformal

    khấu hao; sự mất giá

    Sự giảm giá trị của một tài sản theo thời gian, hoặc sự sụt giá của một đồng tiền.

    The depreciation of the machinery is factored into our annual accounts.

    Khấu hao máy móc được tính vào sổ sách hằng năm của chúng tôi.

  • 66
    bottom linenoun phraseneutral

    lợi nhuận ròng; điều cốt lõi

    Con số tổng cuối cùng của một bản tài khoản, hoặc yếu tố căn bản và quan trọng nhất.

    Cost-cutting measures improved the bottom line by £4 million in the second half of the year.

    Các biện pháp cắt giảm chi phí đã cải thiện lợi nhuận ròng thêm 4 triệu bảng trong nửa cuối năm.

  • 67
    sanctionsnounformal

    lệnh trừng phạt

    Biện pháp trừng phạt, thường là về kinh tế, áp lên một quốc gia, tổ chức hay cá nhân.

    International sanctions have severely limited the country's ability to trade on global markets.

    Các lệnh trừng phạt quốc tế đã hạn chế nghiêm trọng khả năng giao thương của quốc gia này trên thị trường thế giới.

  • 68
    floatverbformal

    niêm yết cổ phiếu lần đầu

    Chào bán cổ phần của một công ty ra thị trường chứng khoán lần đầu tiên.

    The company plans to float on the London Stock Exchange later this year.

    Công ty dự định niêm yết trên sàn chứng khoán London vào cuối năm nay.

  • 69
    overheadnounneutralAmerican English

    chi phí chung (tiếng Anh-Mỹ)

    Từ tiếng Anh-Mỹ, dùng như danh từ không đếm được, chỉ các khoản chi vận hành gián tiếp của doanh nghiệp như tiền thuê mặt bằng và tiện ích; tiếng Anh-Anh thường dùng dạng số nhiều “overheads”.

    We moved to a smaller office to cut our overhead during the downturn.

    Chúng tôi chuyển sang văn phòng nhỏ hơn để giảm chi phí vận hành cố định trong thời kỳ suy giảm.

  • 70
    capitalise onverbneutralBritish English

    tận dụng (chính tả Anh)

    Cách viết theo tiếng Anh-Anh của cụm động từ nghĩa là khai thác một cơ hội hay lợi thế để thu lợi; tiếng Anh-Mỹ viết là “capitalize on”.

    The firm was quick to capitalise on its rival's supply-chain problems.

    Hãng đã nhanh chóng lợi dụng những trục trặc chuỗi cung ứng của đối thủ.

  • 71
    incentiviseverbneutralBritish English

    khuyến khích bằng ưu đãi (chính tả Anh)

    Cách viết theo tiếng Anh-Anh của động từ nghĩa là tạo động lực hay khuyến khích bằng lợi ích tài chính; tiếng Anh-Mỹ viết là “incentivize”.

    The board introduced bonuses to incentivise managers to hit their targets.

    Hội đồng đã đưa ra các khoản thưởng để thúc đẩy quản lý đạt chỉ tiêu.

Học ở mọi nơi, kể cả khi ngoại tuyến

Tải bộ thẻ về điện thoại và luyện tập không cần internet. Hợp cho lúc đi lại, đi máy bay hay bất cứ đâu sóng chập chờn.

Nhiều thuật ngữ thương mại nghe quen tai vì đã vào tiếng Việt dưới dạng vay mượn, nhưng đặt vào câu tiếng Anh lại không khớp. Trong một cuộc họp, tiếng Anh thương mại đòi hỏi độ chuẩn xác cao hơn hẳn lời nói thường ngày. Gói này xếp gọn từ vựng về cơ cấu công ty, đàm phán và giao thương, cùng những ý niệm kinh tế phía sau tăng trưởng, cạnh tranh và lợi nhuận. Cuối buổi họp, bạn tóm được vấn đề bằng đúng chữ người ta chờ nghe.

Các trình độ khác của Kinh doanh và kinh tế

Thêm từ vựng tiếng Anh ở trình độ C1