Luật pháp và công lý
Hiểu tòa án, tội phạm, cảnh sát và ngôn ngữ pháp lý.
Thêm vào thư viện
Đăng ký miễn phí để lưu bộ thẻ này và theo dõi tiến độ
Học ở mọi nơi, kể cả khi ngoại tuyến
71 từ
Định nghĩa bằng: Tiếng Việt- 1plaintiffnounformaltechnical
nguyên đơn
Dùng trong luật dân sự để chỉ bên khởi kiện.
The plaintiff is seeking damages of over two million dollars.
Nguyên đơn đòi bồi thường thiệt hại hơn hai triệu đô la.
- 2prosecutornounformaltechnical
kiểm sát viên, công tố viên
Người tiến hành buộc tội bị cáo nhân danh nhà nước. Ở Việt Nam đây là kiểm sát viên của viện kiểm sát.
The prosecutor told the jury that the evidence was overwhelming.
Kiểm sát viên nói với bồi thẩm đoàn rằng chứng cứ là quá rõ ràng.
- 3attorneynounformaltechnicalAmerican English
luật sư (tiếng Anh-Mỹ)
Từ chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Mỹ để chỉ một luật sư có bằng hành nghề. Tiếng Việt chỉ có một từ luật sư chung cho mọi hệ thống pháp luật, nên phải ghi rõ đây là cách gọi của Mỹ.
You have the right to an attorney; if you cannot afford one, the court will appoint one.
Bạn có quyền có luật sư; nếu bạn không đủ tiền thuê, tòa sẽ chỉ định một người.
- 4barristernounformaltechnical
luật sư tranh tụng (hệ thống Anh)
Trong hệ thống Anh, đây là luật sư đủ tư cách tranh tụng tại các tòa cấp cao. Nghề luật ở Việt Nam không tách làm hai ngạch nên không có từ tương đương.
She hired a leading barrister to represent her at the Crown Court.
Cô ấy thuê một luật sư tranh tụng hàng đầu để đại diện cho mình tại tòa hình sự hoàng gia.
- 5solicitornounformaltechnical
luật sư tư vấn (hệ thống Anh)
Trong hệ thống Anh, đây là luật sư tư vấn cho thân chủ và chuẩn bị hồ sơ vụ việc, thường là bên ngoài phòng xử án. Tiếng Việt không có ngạch riêng như vậy.
Before signing anything, you should really speak to a solicitor.
Trước khi ký bất cứ thứ gì, bạn thực sự nên hỏi ý kiến một luật sư tư vấn.
- 6magistratenounformaltechnical
thẩm phán tòa sơ thẩm
Viên chức tư pháp xét xử các vụ nhỏ tại tòa cấp dưới. Việt Nam không có chức danh thẩm phán không chuyên như vậy.
The case was heard by a magistrate before being referred to a higher court.
Vụ việc được một thẩm phán tòa sơ thẩm xem xét trước khi chuyển lên tòa cấp cao hơn.
- 7indictverbformaltechnical
truy tố
Chính thức buộc tội một người về một tội nghiêm trọng, thường là do đại bồi thẩm đoàn quyết định.
A grand jury voted to indict him on three counts of fraud.
Một đại bồi thẩm đoàn đã bỏ phiếu truy tố anh ta về ba tội danh lừa đảo.
- 8indictmentnounformaltechnical
cáo trạng
Bản quy kết bằng văn bản chính thức buộc một người vào một tội nghiêm trọng.
The indictment runs to over forty pages and lists dozens of charges.
Bản cáo trạng dài hơn bốn mươi trang và liệt kê hàng chục tội danh.
- 9allegeverbformal
cáo buộc
Khẳng định điều gì đó là đúng khi chưa chứng minh được, nhất là về hành vi sai trái.
Prosecutors allege that he diverted company funds into a private account.
Bên công tố cáo buộc rằng anh ta đã chuyển tiền của công ty vào một tài khoản riêng.
- 10allegationnounformalneutral
lời cáo buộc
Lời quy kết chưa được chứng minh rằng ai đó đã làm điều gì trái luật hoặc sai trái.
The company has firmly denied all the allegations against it.
Công ty đã kiên quyết phủ nhận mọi lời cáo buộc nhắm vào mình.
- 11perjurynounformaltechnical
khai man
Tội nói dối sau khi đã tuyên thệ trong một thủ tục tố tụng.
If you lie on the stand, you can be charged with perjury.
Nếu bạn nói dối trên bục nhân chứng, bạn có thể bị truy tố về tội khai man.
- 12testimonynounformal
lời khai
Lời trình bày chính thức được đưa ra sau khi tuyên thệ, thường là tại tòa.
Her testimony contradicted everything the defendant had claimed.
Lời khai của cô ấy mâu thuẫn với tất cả những gì bị cáo đã nói.
- 13cross-examineverbformaltechnical
thẩm vấn chéo
Chất vấn nhân chứng do bên đối lập mời đến, nhằm kiểm tra lời khai của họ.
The defense lawyer cross-examined the witness for nearly three hours.
Luật sư bào chữa thẩm vấn chéo nhân chứng gần ba tiếng đồng hồ.
- 14subpoenanounformaltechnical
trát đòi hầu tòa
Lệnh của tòa buộc một người phải có mặt tại tòa hoặc phải nộp tài liệu.
She was served with a subpoena to testify before the committee.
Cô ấy nhận được trát đòi hầu tòa để ra khai trước ủy ban.
- 15warrantnounformaltechnical
lệnh khám xét, lệnh bắt giữ
Văn bản pháp lý cho phép cảnh sát bắt người hoặc tiến hành khám xét.
Officers couldn't enter the building without a search warrant.
Các sĩ quan không thể vào tòa nhà nếu không có lệnh khám xét.
- 16detainverbformal
tạm giữ
Giữ một người trong sự quản lý chính thức, thường là trước khi có quyết định khởi tố.
Police can detain a suspect for up to 24 hours without charge.
Cảnh sát có thể tạm giữ một nghi phạm tới 24 giờ mà chưa khởi tố.
- 17remandverbformaltechnical
tạm giam chờ xét xử
Đưa người bị buộc tội trở lại nơi giam giữ để chờ ngày xét xử.
The judge remanded him in custody until the trial date.
Thẩm phán quyết định tạm giam anh ta cho đến ngày xét xử.
- 18probationnounformaltechnical
án treo có giám sát
Khoảng thời gian người phạm tội chịu sự giám sát thay vì phải ngồi tù.
He was given two years' probation rather than a custodial sentence.
Anh ta bị án treo hai năm thay vì phải chịu án tù giam.
- 19acquittalnounformaltechnical
sự tuyên trắng án
Quyết định chính thức của tòa rằng bị cáo không có tội.
The acquittal came as a shock to everyone in the courtroom.
Việc tuyên trắng án khiến mọi người trong phòng xử sửng sốt.
- 20convictionnounformaltechnical
sự kết tội
Kết luận chính thức của tòa rằng một người có tội.
The conviction was later quashed on appeal.
Bản án kết tội sau đó bị hủy khi kháng cáo.
- 21felonynounformaltechnical
trọng tội
Trong luật Mỹ, đây là tội nghiêm trọng kèm hình phạt nặng. Luật Việt Nam phân loại tội theo mức độ nghiêm trọng chứ không có cặp phân đôi này, nên trọng tội chỉ là cách nói gần nhất.
Armed robbery is a felony that can carry a lengthy prison term.
Cướp có vũ trang là một trọng tội có thể dẫn tới án tù dài.
- 22misdemeanournounformaltechnical
khinh tội
Tội nhẹ, ít nghiêm trọng hơn trọng tội; tiếng Anh-Mỹ viết là 'misdemeanor'. Luật Việt Nam không có phạm trù tương ứng nên khinh tội chỉ là cách diễn đạt gần nhất.
He was charged with a misdemeanour and let off with a small fine.
Anh ta bị truy tố về một khinh tội và chỉ phải nộp một khoản phạt nhỏ.
- 23manslaughternounformaltechnical
ngộ sát
Hành vi giết người trái pháp luật nhưng không có sự chuẩn bị trước như trong tội giết người.
The jury found him guilty of manslaughter rather than murder.
Bồi thẩm đoàn kết luận anh ta phạm tội ngộ sát chứ không phải giết người.
- 24homicidenounformaltechnical
án mạng
Việc một người bị người khác giết chết; cũng là tên gọi của một bộ phận trong ngành cảnh sát.
Detectives from the homicide unit were called to the scene.
Các điều tra viên của đội trọng án được gọi đến hiện trường.
- 25embezzlementnounformaltechnical
biển thủ, tham ô
Tội chiếm đoạt số tiền được giao cho mình quản lý.
The accountant was jailed for embezzlement after siphoning off company funds.
Kế toán bị bỏ tù vì tội biển thủ sau khi rút dần tiền của công ty.
- 26forgerynounformaltechnical
giả mạo giấy tờ
Tội làm ra bản sao giả của một tài liệu, một chữ ký hoặc một tác phẩm nghệ thuật.
The signature on the will turned out to be a forgery.
Chữ ký trên bản di chúc hóa ra là giả mạo.
- 27extortionnounformaltechnical
cưỡng đoạt tài sản
Việc chiếm đoạt tiền hoặc lợi ích bằng cách đe dọa hay ép buộc.
The gang demanded protection money in a classic case of extortion.
Băng nhóm đòi tiền bảo kê trong một vụ cưỡng đoạt tài sản điển hình.
- 28arsonnounformaltechnical
phóng hỏa
Tội cố ý đốt tài sản.
Investigators suspect arson because traces of petrol were found.
Các điều tra viên nghi có người phóng hỏa vì tìm thấy vết xăng.
- 29shopliftingnounneutral
trộm cắp trong cửa hàng
Tội lấy trộm hàng trong cửa hàng trong khi giả vờ là khách mua.
Stores are installing more cameras to combat shoplifting.
Các cửa hàng đang lắp thêm camera để chống nạn trộm cắp trong cửa hàng.
- 30traffickingnounformaltechnical
buôn bán trái phép
Việc buôn bán trái phép người, ma túy, vũ khí hoặc các loại hàng hóa khác.
He was arrested on suspicion of drug trafficking.
Anh ta bị bắt vì bị tình nghi buôn bán ma túy trái phép.
- 31perpetratornounformal
thủ phạm
Người trực tiếp thực hiện một tội phạm hoặc một hành vi gây hại.
Police are still searching for the perpetrators of the attack.
Cảnh sát vẫn đang truy tìm những thủ phạm của vụ tấn công.
- 32accomplicenounneutral
đồng phạm
Người giúp người khác thực hiện một tội phạm.
He insisted he was an innocent bystander, not an accomplice.
Anh ta khăng khăng mình chỉ là người ngoài cuộc vô can chứ không phải đồng phạm.
- 33culpritnounneutral
kẻ gây ra chuyện
Người chịu trách nhiệm về một tội phạm hay một chuyện sai trái; thường được dùng theo nghĩa rộng, không hẳn trong pháp luật.
The police are confident they've identified the culprit.
Cảnh sát tin chắc rằng họ đã xác định được kẻ gây ra chuyện này.
- 34incriminateverbformal
làm lộ tội, khiến bị quy tội
Làm cho ai đó có vẻ như đã phạm tội.
You have the right to remain silent so as not to incriminate yourself.
Bạn có quyền giữ im lặng để không tự làm lộ tội của chính mình.
- 35exonerateverbformal
minh oan
Chính thức giải tỏa cho ai đó khỏi lời quy trách hoặc khỏi một cáo buộc hình sự.
New DNA evidence finally exonerated the wrongly convicted man.
Chứng cứ ADN mới cuối cùng đã minh oan cho người đàn ông bị kết án oan.
- 36litigationnounformaltechnical
kiện tụng
Quá trình theo đuổi hành động pháp lý qua tòa án, nhất là trong các tranh chấp dân sự.
The dispute dragged on through years of costly litigation.
Vụ tranh chấp kéo dài nhiều năm kiện tụng tốn kém.
- 37lawsuitnounneutral
vụ kiện
Một yêu cầu hoặc tranh chấp được đưa ra trước tòa dân sự.
She filed a lawsuit against her former employer for unfair dismissal.
Cô ấy nộp đơn kiện người sử dụng lao động cũ vì sa thải trái luật.
- 38settlementnounformalneutral
thỏa thuận dàn xếp
Thỏa thuận giải quyết một tranh chấp pháp lý, thường là không cần xét xử đầy đủ.
The two sides reached an out-of-court settlement worth millions.
Hai bên đạt được một thỏa thuận dàn xếp ngoài tòa trị giá hàng triệu.
- 39damagesnounformaltechnical
tiền bồi thường thiệt hại
Khoản tiền tòa tuyên buộc phải trả để bù đắp cho mất mát hoặc thương tích.
The court awarded her substantial damages for the injury.
Tòa tuyên cho cô ấy một khoản bồi thường đáng kể vì thương tích.
- 40liableadjectiveformaltechnical
chịu trách nhiệm pháp lý
Phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về điều gì đó, nhất là về một khoản nợ hay một hành vi sai trái.
The company was held liable for the damage caused by the leak.
Công ty bị buộc phải chịu trách nhiệm pháp lý về thiệt hại do vụ rò rỉ gây ra.
- 41defamationnounformaltechnical
bôi nhọ danh dự
Hành vi làm tổn hại danh dự của người khác bằng những lời sai sự thật.
He sued the newspaper for defamation over the front-page story.
Anh ta kiện tờ báo về hành vi bôi nhọ danh dự qua bài viết trên trang nhất.
- 42libelnounformaltechnical
phỉ báng bằng văn bản
Hành vi bôi nhọ danh dự dưới hình thức lưu lại được, nhất là bằng chữ viết hoặc bản in.
The article was found to be libel and the paper had to print an apology.
Bài báo bị kết luận là phỉ báng bằng văn bản và tờ báo phải đăng lời xin lỗi.
- 43hearingnounformaltechnical
phiên điều trần
Buổi làm việc trước một tòa án hay cơ quan có thẩm quyền để xem xét chứng cứ hoặc lập luận.
The bail hearing has been scheduled for Monday morning.
Phiên điều trần về việc tại ngoại được xếp lịch vào sáng thứ Hai.
- 44tribunalnounformaltechnical
tòa án chuyên trách
Cơ quan hoặc tòa chuyên biệt được lập ra để giải quyết một số loại tranh chấp nhất định.
She took her case to an employment tribunal.
Cô ấy đưa vụ việc của mình ra tòa lao động.
- 45jurisdictionnounformaltechnical
thẩm quyền xét xử
Thẩm quyền chính thức của một tòa án hay cơ quan trong việc ra quyết định pháp lý, hoặc phạm vi lãnh thổ mà thẩm quyền đó bao trùm.
The case falls outside the court's jurisdiction.
Vụ việc nằm ngoài thẩm quyền xét xử của tòa.
- 46statutenounformaltechnical
đạo luật
Văn bản luật do cơ quan lập pháp thông qua.
The practice is expressly forbidden under the new statute.
Việc làm này bị cấm rõ ràng theo đạo luật mới.
- 47precedentnounformaltechnical
án lệ
Quyết định của tòa án trước đây được dùng làm căn cứ cho các vụ tương tự về sau.
The ruling sets a dangerous precedent for future cases.
Phán quyết này tạo ra một án lệ nguy hiểm cho các vụ sau này.
- 48breachnounformaltechnical
sự vi phạm
Việc vi phạm một quy định pháp luật, một hợp đồng hay một nghĩa vụ.
Sharing the data was a clear breach of the contract.
Việc chia sẻ dữ liệu là một sự vi phạm hợp đồng rõ ràng.
- 49enforceverbformalneutral
thực thi
Bảo đảm rằng một quy định pháp luật hay một quy tắc được tuân thủ.
It's one thing to pass a law and quite another to enforce it.
Ban hành một đạo luật là một chuyện, thực thi nó lại là chuyện hoàn toàn khác.
- 50inmatenounneutral
phạm nhân
Người bị giam trong nhà tù.
The prison houses over a thousand inmates.
Nhà tù này giam giữ hơn một nghìn phạm nhân.
- 51fugitivenounneutral
kẻ trốn truy nã
Người đang bỏ chạy hoặc lẩn trốn, nhất là trốn pháp luật.
He lived as a fugitive for nearly a decade before being caught.
Anh ta sống như một kẻ trốn truy nã gần một thập kỷ trước khi bị bắt.
- 52apprehendverbformaltechnical
bắt giữ nghi phạm
Bắt được và giữ một nghi phạm; đây là cách nói trang trọng của ngành cảnh sát.
The suspect was apprehended less than a mile from the scene.
Nghi phạm bị bắt giữ ở cách hiện trường chưa đầy hai cây số.
- 53surveillancenounformaltechnical
sự theo dõi, giám sát
Việc quan sát chặt chẽ một người hay một địa điểm, nhất là do cảnh sát tiến hành.
The house had been under police surveillance for weeks.
Ngôi nhà đã bị cảnh sát theo dõi suốt nhiều tuần.
- 54behind barsidiominformal
sau song sắt
Đang ở trong tù; một cách nói giàu hình ảnh để chỉ việc bị giam giữ.
He'll be behind bars for at least the next ten years.
Anh ta sẽ ở sau song sắt ít nhất mười năm nữa.
- 55miscarriage of justiceexpressionformal
án oan sai
Sự thất bại của hệ thống tư pháp, nhất là việc kết án oan một người vô tội.
His conviction was later recognised as a serious miscarriage of justice.
Bản án của anh ta sau đó được thừa nhận là một vụ án oan sai nghiêm trọng.
- 56beyond reasonable doubtexpressionformaltechnical
không còn nghi ngờ hợp lý
Mức độ chứng minh cần đạt được để kết tội một người trong phiên tòa hình sự.
The prosecution must prove guilt beyond reasonable doubt.
Bên công tố phải chứng minh tội trạng đến mức không còn nghi ngờ hợp lý.
- 57restraining orderexpressionformaltechnical
lệnh cấm tiếp cận
Lệnh của tòa cấm một người đến gần hoặc liên lạc với người khác.
She took out a restraining order against her former partner.
Cô ấy xin được lệnh cấm tiếp cận đối với người bạn đời cũ.
- 58capital punishmentexpressionformal
hình phạt tử hình
Hình phạt hành quyết theo luật dành cho một tội đặc biệt nghiêm trọng.
Many countries have abolished capital punishment altogether.
Nhiều nước đã bãi bỏ hoàn toàn hình phạt tử hình.
- 59life sentenceexpressionneutraltechnical
án tù chung thân
Bản án tù dự kiến kéo dài đến hết đời người phạm tội, hoặc một mức án rất dài.
He was handed a life sentence with no possibility of parole for twenty years.
Anh ta bị tuyên án tù chung thân và không được xét tha trước hạn trong hai mươi năm.
- 60custodynounformaltechnical
tạm giam; quyền nuôi con
Tình trạng bị cảnh sát giam giữ, hoặc quyền giám hộ hợp pháp đối với một đứa trẻ.
The suspect is currently in police custody awaiting questioning.
Nghi phạm hiện đang bị tạm giam chờ thẩm vấn.
- 61blackmailnounneutralformal/technical
tống tiền
Đòi tiền hoặc lợi ích kèm theo lời đe dọa sẽ tiết lộ thông tin gây tổn hại.
She refused to give in to blackmail and went straight to the police.
Cô ấy từ chối nhượng bộ trước việc tống tiền và đi thẳng đến cảnh sát.
- 62vandalismnounneutraltechnical
phá hoại tài sản
Việc cố ý phá hủy hoặc bôi bẩn tài sản.
The park has been plagued by vandalism for months.
Công viên bị nạn phá hoại tài sản hoành hành suốt nhiều tháng.
- 63offendernounformaltechnical
người phạm tội
Người đã thực hiện một hành vi phạm tội.
The scheme is designed to help young offenders turn their lives around.
Chương trình này được lập ra để giúp những người phạm tội trẻ tuổi làm lại cuộc đời.
- 64negligencenounformaltechnical
sự bất cẩn
Việc không thực hiện sự cẩn trọng hợp lý, gây thiệt hại cho người khác.
The hospital was found liable for negligence in her treatment.
Bệnh viện bị kết luận phải chịu trách nhiệm vì sự bất cẩn trong quá trình điều trị cho cô ấy.
- 65caught red-handedidiominformal
bị bắt quả tang
Bị bắt ngay khi đang làm điều sai trái, không còn đường chối cãi.
The thief was caught red-handed with the jewellery in his pocket.
Tên trộm bị bắt quả tang với món nữ trang trong túi.
- 66get away withphrasal verbinformal
thoát tội
Thoát khỏi hình phạt hoặc sự quy trách về một việc làm sai trái.
He thought he could get away with fraud, but the auditors caught him.
Anh ta tưởng mình có thể thoát tội lừa đảo, nhưng kiểm toán viên đã phát hiện ra.
- 67crack downphrasal verbneutralformal
mạnh tay trấn áp
Ra tay mạnh mẽ và kiên quyết với một hoạt động phi pháp.
The government has promised to crack down on organised crime.
Chính phủ hứa sẽ mạnh tay trấn áp tội phạm có tổ chức.
- 68take the law into your own handsidiomneutral
tự ra tay thay pháp luật
Tự mình đóng vai người xét xử và trừng phạt thay vì trông cậy vào các cơ quan chức năng.
Frustrated by police inaction, some residents began to take the law into their own hands.
Bức xúc vì cảnh sát không hành động, một số cư dân bắt đầu tự ra tay thay pháp luật.
- 69claimantnounneutralBritish English
nguyên đơn (tiếng Anh-Anh)
Từ tiếng Anh-Anh chỉ người khởi kiện dân sự; nó đã thay cho 'plaintiff' ở Anh và xứ Wales từ năm 1999.
The claimant is seeking damages for breach of contract.
Người đứng ra khởi kiện dân sự đang đòi bồi thường vì hợp đồng bị vi phạm.
- 70misdemeanornounneutralAmerican English
khinh tội (chính tả Mỹ)
Cách viết theo tiếng Anh-Mỹ để chỉ một tội hình sự nhẹ. Luật Việt Nam không có phạm trù tương ứng.
He was charged with a misdemeanor rather than a felony.
Anh ta bị truy tố về một tội nhẹ chứ không phải một tội nghiêm trọng.
- 71beyond a reasonable doubtphraseneutralAmerican English
không còn nghi ngờ hợp lý (tiếng Anh-Mỹ)
Cách diễn đạt của tiếng Anh-Mỹ cho mức độ chứng minh cao cần có để kết tội hình sự.
The jury must be convinced of guilt beyond a reasonable doubt.
Bồi thẩm đoàn phải chắc chắn về tội trạng ở mức chuẩn cao nhất của pháp luật.
Học ở mọi nơi, kể cả khi ngoại tuyến
Tải bộ thẻ về điện thoại và luyện tập không cần internet. Hợp cho lúc đi lại, đi máy bay hay bất cứ đâu sóng chập chờn.
Chọn nhầm một từ trong luật là đổi hẳn cả ý, nên chữ nghĩa ở đây phải chính xác từng từ. Gói này đưa bạn vào phòng xử án, với thẩm phán, luật sư, phiên tòa, phán quyết, rồi sang tội danh và bộ máy tư pháp. Tiếng Anh tách chuyện lấy đồ của người khác thành mấy động từ riêng, tùy lấy lén, lấy bằng vũ lực hay lấy ngay trong cửa hàng, và chọn sai là sai hẳn tội danh. Một vụ án trên báo, bạn theo được tới lúc tuyên án.
Thêm từ vựng tiếng Anh ở trình độ C1
Du lịch và đi lại
69 từCảm xúc và tâm trạng
71 từSức khỏe và y tế
67 từCông việc và sự nghiệp
70 từGiáo dục và học tập
64 từCông nghệ và internet
70 từTruyền thông và giải trí
70 từTình cảm và đời sống xã hội
87 từMôi trường và thiên nhiên
80 từTiền bạc và tài chính
54 từChính trị và xã hội
71 từKhoa học và nghiên cứu
64 từKinh doanh và kinh tế
71 từNghệ thuật và văn hóa
67 từKhái niệm trừu tượng
66 từThành ngữ và cách nói
85 từVăn phong trang trọng
65 từ