c2Gói từ vựng

Thành ngữ và cách nói

Nắm các cụm cố định không thể dịch theo nghĩa đen.

81 từ
Từ vựng tiếng Anh

Thêm vào thư viện

Đăng ký miễn phí để lưu bộ thẻ này và theo dõi tiến độ

Học ở mọi nơi, kể cả khi ngoại tuyến

81 từ

Định nghĩa bằng: Tiếng Việt
  • 1
    to flog a dead horseidiominformal

    dã tràng xe cát

    Dùng để mô tả việc phí công sức vào một việc hay một mục tiêu vốn đã vô vọng hoặc đã ngã ngũ.

    He keeps bringing up the merger, but honestly he's flogging a dead horse — the board killed it months ago.

    Anh ta cứ nhắc mãi vụ sáp nhập, nhưng thật ra chỉ phí lời, hội đồng đã bác nó từ mấy tháng trước.

  • 2
    to put the cart before the horseidiomneutral

    chưa học bò đã lo học chạy

    Dùng khi ai đó làm mọi việc sai thứ tự, giải quyết bước sau trước cả bước bắt buộc phải làm trước.

    Designing the logo before we've even decided what the company does is putting the cart before the horse.

    Thiết kế logo khi còn chưa quyết định công ty làm gì là làm ngược quy trình.

  • 3
    a wild goose chaseidiomneutral

    mò kim đáy bể

    Dùng để chỉ một cuộc tìm kiếm hay theo đuổi vô vọng và rốt cuộc chỉ tốn thời gian.

    The anonymous tip sent the detectives on a wild goose chase across half the city.

    Tin báo nặc danh khiến các thám tử lùng sục vô vọng khắp nửa thành phố.

  • 4
    to grasp at strawsidiomneutral

    chết đuối vớ được cọc

    Dùng khi ai đó cuống quýt bám vào bất cứ khả năng mong manh nào vì không còn lựa chọn nào tốt hơn.

    Blaming the weather for the company's collapse is just grasping at straws.

    Đổ lỗi cho thời tiết về sự sụp đổ của công ty chỉ là bấu víu vào một cái cớ tuyệt vọng.

  • 5
    to make a mountain out of a molehillidiominformal

    chuyện bé xé ra to

    Dùng để chê trách ai đó thổi phồng tầm quan trọng của một chuyện cỏn con.

    It was one typo in the email — stop making a mountain out of a molehill.

    Chỉ là một lỗi chính tả trong thư thôi, đừng làm quá lên như thế.

  • 6
    a bull in a china shopidiominformal

    kẻ hậu đậu vụng về

    Dùng để chỉ người vụng về hay thiếu tế nhị, gây đổ vỡ trong tình huống đòi hỏi sự khéo léo.

    Don't let him handle the negotiation — he's a bull in a china shop and will offend everyone.

    Đừng để anh ta lo cuộc đàm phán, anh ta vụng về đến mức sẽ làm phật lòng tất cả.

  • 7
    to have a bone to pick with someoneidiominformal

    có chuyện cần nói cho ra lẽ

    Dùng khi bạn muốn nói cho ra lẽ với ai đó về một điều khiến bạn phật ý.

    I've got a bone to pick with you — why did you tell everyone about my new job?

    Tôi có chuyện muốn nói cho ra lẽ với bạn, sao bạn lại kể với mọi người về công việc mới của tôi?

  • 8
    to play your cards close to your chestidiomneutral

    kín như bưng

    Dùng để mô tả người giữ kín kế hoạch hay ý định của mình.

    The CEO is playing her cards close to her chest about who'll be promoted.

    Giám đốc rất kín tiếng về chuyện ai sẽ được thăng chức.

  • 9
    to have an ace up your sleeveidiominformal

    lá bài tẩy

    Chỉ một lợi thế hay nguồn lực được giấu kín, để dành cho đúng thời điểm.

    They seemed to be losing the bid, but the firm had an ace up its sleeve: an exclusive patent.

    Họ tưởng như sắp thua gói thầu, nhưng công ty còn một lợi thế giấu kín: một bằng sáng chế độc quyền.

  • 10
    to hit below the beltidiominformal

    đánh dưới thắt lưng

    Dùng khi ai đó nói hay làm điều gây tổn thương một cách không công bằng, phá vỡ luật chơi bất thành văn.

    Bringing up his divorce during a work argument really hit below the belt.

    Lôi chuyện ly hôn của anh ta ra giữa lúc tranh cãi công việc là một đòn thật sự không đẹp.

  • 11
    to throw your hat in the ringidiomneutral

    chính thức ra tranh tài

    Dùng khi ai đó chính thức tuyên bố tham gia một cuộc tranh tài hay cuộc đua, nhất là để giành một vị trí.

    After months of speculation, she finally threw her hat in the ring for the leadership.

    Sau nhiều tháng đồn đoán, cuối cùng cô ấy cũng tuyên bố ra tranh ghế lãnh đạo.

  • 12
    to roll with the punchesidiominformal

    uyển chuyển ứng phó

    Dùng để mô tả việc bình tĩnh thích nghi với khó khăn và trở ngại khi chúng ập đến.

    Freelancing is unpredictable, so you learn to roll with the punches.

    Làm nghề tự do rất khó lường, nên bạn học được cách đón nhận trắc trở một cách bình thản.

  • 13
    to take it on the chinidiominformal

    chịu đòn không than vãn

    Dùng khi ai đó đón nhận lời chê, thất bại hay bất hạnh một cách can đảm và không than vãn.

    He was passed over for the promotion but took it on the chin and congratulated his rival.

    Anh ấy bị bỏ qua trong đợt thăng chức nhưng vẫn đón nhận nhẹ nhàng và chúc mừng đối thủ.

  • 14
    to go the whole hogidiominformal

    làm tới nơi tới chốn

    Dùng khi ai đó làm một việc trọn vẹn và không kiềm chế, không giữ lại chút gì.

    If we're redecorating, let's go the whole hog and replace the flooring too.

    Nếu đã sửa nhà thì mình làm tới luôn, thay cả sàn nữa đi.

  • 15
    to eat humble pieidiominformal

    cúi đầu nhận sai

    Dùng khi ai đó buộc phải thừa nhận mình sai và xin lỗi, phải chịu cảnh bẽ mặt.

    After insisting the figures were right, he had to eat humble pie when the audit proved him wrong.

    Sau khi khăng khăng rằng số liệu đúng, anh ta phải cúi đầu nhận sai khi cuộc kiểm toán chứng minh ngược lại.

  • 16
    to eat your wordsidiominformal

    rút lại lời đã nói

    Dùng khi ai đó bị chứng minh là sai và phải rút lại điều mình đã tự tin khẳng định.

    You said they'd never finish on time — looks like you'll have to eat your words.

    Bạn từng nói họ sẽ chẳng bao giờ xong đúng hạn, xem ra bạn sắp phải rút lại lời đó.

  • 17
    a bitter pill to swallowidiomneutral

    sự thật cay đắng khó chấp nhận

    Chỉ một sự thật hay kết cục khó chịu mà người ta khó lòng chấp nhận.

    Being overlooked after all those years was a bitter pill to swallow.

    Bị bỏ qua sau ngần ấy năm là điều rất khó chấp nhận.

  • 18
    the writing on the wallidiomneutral

    điềm báo đã rõ

    Chỉ những dấu hiệu rõ ràng cho thấy điều gì đó, thường là điều xấu, sắp xảy ra. Cụm này có nguồn gốc từ Kinh Thánh.

    When they cancelled the project, the staff saw the writing on the wall and started job-hunting.

    Khi họ hủy dự án, nhân viên nhận ra điềm báo và bắt đầu đi tìm việc mới.

  • 19
    an Achilles' heelidiomneutral

    gót chân Achilles

    Chỉ một điểm yếu duy nhất của một người hay một thứ vốn rất mạnh. Cụm này lấy từ thần thoại Hy Lạp.

    His temper is his Achilles' heel; it has cost him several jobs.

    Tính nóng nảy là điểm yếu chí tử duy nhất của anh ta; nó đã khiến anh mất mấy công việc.

  • 20
    a Catch-22idiomneutral

    cái vòng luẩn quẩn không lối thoát

    Chỉ một tình huống nghịch lý mà bạn không thoát ra được vì các điều kiện mâu thuẫn nhau. Cụm này lấy từ tiểu thuyết của Joseph Heller.

    You need experience to get a job, but you need a job to get experience — it's a complete Catch-22.

    Bạn cần kinh nghiệm để xin việc, nhưng lại cần có việc mới có kinh nghiệm, đúng là bế tắc hoàn toàn.

  • 21
    a Trojan horseidiomneutral

    con ngựa thành Troy

    Chỉ thứ trông có vẻ vô hại hay có lợi nhưng che giấu một mục đích nguy hiểm. Cụm này lấy từ truyền thuyết chiến tranh thành Troy.

    Critics called the free-trade clause a Trojan horse for deregulation.

    Giới phê bình gọi điều khoản tự do thương mại đó là vỏ bọc cho việc nới lỏng quản lý.

  • 22
    to cross the Rubiconidiomformalliterary

    đâm lao thì phải theo lao

    Chỉ việc thực hiện một bước đi dứt khoát, không thể đảo ngược. Cụm này lấy từ cuộc tiến quân về La Mã của Julius Caesar.

    By signing the declaration, the colonies had crossed the Rubicon.

    Khi ký vào bản tuyên ngôn, các thuộc địa đã vượt qua điểm không thể quay đầu.

  • 23
    a swan songidiomliterary

    khúc hát thiên nga

    Chỉ màn trình diễn, tác phẩm hay thành tựu cuối cùng trước khi nghỉ hưu hoặc qua đời.

    The concert was the conductor's swan song after forty years on the podium.

    Buổi hòa nhạc là màn trình diễn từ biệt của nhạc trưởng sau bốn mươi năm đứng trên bục chỉ huy.

  • 24
    a fool's errandidiomneutral

    việc làm công cốc

    Chỉ một việc vô nghĩa và không có chút hy vọng thành công nào.

    Trying to please everyone on the committee is a fool's errand.

    Cố làm hài lòng tất cả mọi người trong ủy ban là chuyện vô vọng.

  • 25
    a labour of loveidiomneutral

    công việc làm vì đam mê

    Chỉ công việc làm vì niềm vui hay lòng tận tâm chứ không vì tiền công.

    Restoring the old cottage was a labour of love that took him a decade.

    Phục dựng ngôi nhà tranh cũ là việc anh làm vì đam mê, kéo dài suốt một thập kỷ.

  • 26
    a baptism of fireidiomneutral

    màn thử lửa đầu tiên

    Chỉ trải nghiệm đầu tiên vô cùng khó khăn với một việc gì đó, nhất là công việc hay vai trò mới.

    Her first day as a nurse during the outbreak was a real baptism of fire.

    Ngày đầu làm y tá giữa đợt dịch là một thử thách khắc nghiệt thật sự với cô.

  • 27
    the lion's shareidiomneutral

    phần lớn nhất

    Chỉ phần lớn nhất hoặc phần nhiều nhất của một thứ gì đó. Cụm này lấy từ truyện ngụ ngôn Aesop.

    The marketing department took the lion's share of the budget this year.

    Năm nay phòng tiếp thị lấy phần ngân sách lớn nhất.

  • 28
    a red herringidiomneutral

    chiêu đánh lạc hướng

    Chỉ một manh mối hay thông tin gây nhiễu, kéo sự chú ý ra khỏi vấn đề thật.

    The missing watch turned out to be a red herring; the real motive was money.

    Chiếc đồng hồ mất tích hóa ra chỉ là manh mối giả; động cơ thật là tiền.

  • 29
    a damp squibidiominformal

    màn pháo xịt

    Chỉ thứ được kỳ vọng sẽ ấn tượng nhưng hóa ra lại nhạt nhòa, gây thất vọng. Đây là cách nói của tiếng Anh-Anh.

    After all the hype, the launch event was a bit of a damp squib.

    Sau bao nhiêu quảng cáo rầm rộ, buổi ra mắt hóa ra khá nhạt nhòa.

  • 30
    to be at loggerheadsidiomneutral

    cơm chẳng lành canh chẳng ngọt

    Dùng khi hai bên bất đồng hoặc xung đột dai dẳng với nhau.

    The two ministers have been at loggerheads over the budget for weeks.

    Hai vị bộ trưởng đã tranh cãi gay gắt về ngân sách suốt mấy tuần.

  • 31
    to pass the buckidiominformal

    đùn đẩy trách nhiệm

    Dùng khi ai đó đẩy trách nhiệm hay lỗi lầm sang người khác thay vì tự nhận.

    Whenever something goes wrong, he just passes the buck to his assistant.

    Cứ có chuyện gì không ổn là anh ta lại đổ lỗi cho trợ lý.

  • 32
    a loose cannonidiominformal

    quả bom nổ chậm

    Chỉ người khó lường, có thể gây thiệt hại nếu không được kiềm chế.

    They kept him away from the press because he was such a loose cannon.

    Họ giữ anh ta tránh xa báo chí vì anh ta quá khó lường.

  • 33
    the black sheep of the familyidiominformal

    kẻ lạc loài trong gia đình

    Chỉ người trong nhà bị xem là nỗi hổ thẹn hoặc là kẻ khác người so với những người còn lại.

    As the only one without a degree, he always felt like the black sheep of the family.

    Là người duy nhất không có bằng đại học, anh luôn thấy mình là kẻ ngoài rìa trong nhà.

  • 34
    a hard nut to crackidiominformal

    ca khó nhằn

    Chỉ một vấn đề nan giải, hoặc một người khó làm quen và khó thuyết phục.

    The encryption proved a hard nut to crack, even for the experts.

    Lớp mã hóa đó hóa ra rất khó phá, ngay cả với các chuyên gia.

  • 35
    to take the wind out of someone's sailsidiominformal

    dội gáo nước lạnh

    Dùng khi điều gì đó đột ngột dập tắt sự tự tin, hào hứng hay đà tiến của một người.

    Her calm rebuttal completely took the wind out of his sails.

    Lời phản bác điềm tĩnh của cô ấy khiến anh ta xẹp hẳn.

  • 36
    to be cut from the same clothidiomneutral

    cùng một giuộc

    Dùng để nói rằng hai người rất giống nhau về tính cách hay quan điểm.

    Father and son are cut from the same cloth — both stubborn to the core.

    Hai bố con giống nhau lắm, cùng bướng đến tận xương tủy.

  • 37
    a fair-weather friendidiomneutral

    bạn bè lúc thuận buồm xuôi gió

    Chỉ người chỉ làm bạn lúc thuận lợi và biến mất khi khó khăn ập đến.

    When I lost my job, I found out who my real friends were and who were just fair-weather friends.

    Khi tôi mất việc, tôi mới biết ai là bạn thật và ai chỉ là bạn lúc vui.

  • 38
    to swallow your prideidiomneutral

    dẹp bỏ tự ái

    Dùng khi ai đó gạt lòng tự trọng hay cái tôi sang một bên để làm việc khó, như xin lỗi hay nhờ vả.

    He had to swallow his pride and ask his younger brother for a loan.

    Anh ấy phải dẹp cái tôi sang một bên để hỏi vay tiền cậu em trai.

  • 39
    to have egg on your faceidiominformal

    bẽ mặt

    Dùng khi ai đó rơi vào cảnh trông thật ngớ ngẩn hoặc ngượng ngùng vì một sai lầm.

    The newspaper had egg on its face after printing the wrong election result.

    Tờ báo bẽ mặt sau khi in nhầm kết quả bầu cử.

  • 40
    to be caught red-handedidiominformal

    bắt quả tang

    Dùng khi ai đó bị phát hiện đúng lúc đang làm điều sai trái.

    The thief was caught red-handed with the jewellery in his pocket.

    Tên trộm bị bắt quả tang với món nữ trang trong túi.

  • 41
    a stick in the mudidiominformalpejorative

    người cổ hủ làm mất vui

    Chỉ người tẻ nhạt, cổ hủ, ngại thay đổi và ngại vui chơi.

    Come on, don't be such a stick in the mud — one drink won't hurt.

    Thôi nào, đừng có làm cụt hứng thế, một ly thì có sao đâu.

  • 42
    the bee's kneesidiominformalhumorous

    số một, hết sảy

    Dùng để mô tả người hay vật xuất sắc, nổi bật. Đây là cách nói của tiếng Anh-Anh, hơi cũ và thường mang tính đùa vui.

    He thinks his new sports car is the bee's knees.

    Anh ta nghĩ chiếc xe thể thao mới của mình là tuyệt cú mèo.

  • 43
    to take the biscuitidiominformal

    hết chỗ nói

    Dùng khi điều gì đó là ví dụ gây bất ngờ, khó chịu hay quá quắt nhất trong loại của nó. Đây là cách nói của tiếng Anh-Anh.

    I've heard some excuses, but blaming the dog for the missing report really takes the biscuit.

    Tôi từng nghe nhiều cái cớ, nhưng đổ cho con chó làm mất báo cáo thì hết chỗ nói.

  • 44
    a flash in the panidiomneutral

    ngọn lửa rơm

    Chỉ một thành công đột ngột hoặc một thứ không kéo dài và không lặp lại được.

    Critics dismissed her debut hit as a flash in the pan, but she's still topping the charts.

    Giới phê bình gạt bản hit đầu tay của cô là một may mắn nhất thời, vậy mà cô vẫn đứng đầu bảng xếp hạng.

  • 45
    to have a finger in every pieidiominformal

    nhúng tay vào mọi việc

    Chỉ người nhúng tay vào rất nhiều hoạt động hay công việc khác nhau, đôi khi là xen vào chuyện người khác.

    From property to restaurants, she's got a finger in every pie in this town.

    Từ bất động sản đến nhà hàng, việc gì trong thị trấn này cô ấy cũng nhúng tay vào.

  • 46
    a chip off the old blockidiominformal

    con nhà tông không giống lông cũng giống cánh

    Chỉ đứa con rất giống cha mẹ về tính cách hay ngoại hình.

    Little Tom is fixing bikes already — a real chip off the old block.

    Thằng bé Tom đã biết sửa xe đạp rồi, y hệt bố nó.

  • 47
    to gild the lilyidiomformalliterary

    vẽ rắn thêm chân

    Dùng khi ai đó cố tô vẽ thêm cho thứ vốn đã đẹp hay hoàn hảo, khiến nó trở nên tệ hơn hoặc thừa thãi.

    The dish was perfect; adding truffle oil was gilding the lily.

    Món ăn đã hoàn hảo rồi; thêm dầu nấm truffle là tô vẽ thừa.

  • 48
    to be hoist by your own petardidiomformalliterary

    gậy ông đập lưng ông

    Dùng khi ai đó bị chính mưu kế hại người của mình làm hại lại. Cụm này lấy từ vở Hamlet của Shakespeare.

    He spread the rumour to discredit a rival, only to be hoist by his own petard when it was traced back to him.

    Anh ta tung tin đồn để hạ bệ đối thủ, rốt cuộc lại thân bại danh liệt vì chính mưu kế đó khi bị lần ra.

  • 49
    a feather in your capidiomneutral

    thành tích đáng tự hào

    Chỉ một thành tựu hay vinh dự mà người ta có thể tự hào.

    Winning that contract is a real feather in her cap.

    Giành được hợp đồng đó là một thành tích đáng nể của cô ấy.

  • 50
    to have your head in the cloudsidiominformal

    mơ mộng viển vông

    Chỉ người thiếu thực tế, hay mơ mộng hoặc xa rời thực tại.

    He'll never run a business with his head in the clouds like that.

    Mơ mộng viển vông thế thì anh ta chẳng bao giờ điều hành nổi một doanh nghiệp.

  • 51
    to be down in the dumpsidiominformal

    buồn rười rượi

    Dùng để mô tả cảm giác buồn bã, ủ dột hay chán nản.

    She's been a bit down in the dumps since the holiday ended.

    Cô ấy buồn buồn từ khi kỳ nghỉ kết thúc.

  • 52
    to be in the doghouseidiominformalhumorous

    đang bị người nhà giận

    Dùng khi ai đó bị mất lòng hoặc gặp rắc rối, thường là với bạn đời hay người thân thiết.

    I forgot our anniversary, so I'm well and truly in the doghouse.

    Tôi quên mất ngày kỷ niệm nên đang bị giận ra trò.

  • 53
    to be on tenterhooksidiomneutral

    như ngồi trên đống lửa

    Dùng để mô tả trạng thái chờ đợi trong lo lắng và hồi hộp.

    We were on tenterhooks all night waiting for the election results.

    Chúng tôi thấp thỏm suốt đêm chờ kết quả bầu cử.

  • 54
    a sitting duckidiominformal

    mồi ngon dễ xơi

    Chỉ người hay vật là mục tiêu dễ dàng, không có gì tự vệ.

    Without a firewall, the company's servers were sitting ducks for hackers.

    Không có tường lửa, máy chủ của công ty là miếng mồi ngon cho tin tặc.

  • 55
    your bark is worse than your biteproverbinformal

    chó sủa không cắn

    Dùng để nói rằng ai đó có vẻ hung hăng hay đáng sợ hơn con người thật của họ.

    The old foreman shouts a lot, but his bark is worse than his bite.

    Ông quản đốc già hay quát tháo, nhưng thật ra vô hại.

  • 56
    to let the chips fall where they mayidiomneutral

    ra sao thì ra

    Dùng để nói lên việc làm điều đúng đắn và chấp nhận mọi hậu quả kéo theo.

    I'll tell them the truth and let the chips fall where they may.

    Tôi sẽ nói thật với họ và chấp nhận mọi chuyện xảy ra.

  • 57
    a stitch in time saves nineproverbneutral

    phòng bệnh hơn chữa bệnh

    Dùng để khuyên nên xử lý một vấn đề ngay từ sớm để nó không trở thành chuyện lớn hơn nhiều.

    Fix that small leak now — a stitch in time saves nine.

    Sửa chỗ rò rỉ nhỏ đó ngay đi, xử lý sớm đỡ tốn công sửa lớn về sau.

  • 58
    too many cooks spoil the brothproverbneutral

    lắm sãi không ai đóng cửa chùa

    Dùng để nói rằng khi quá nhiều người cùng tham gia một việc thì kết quả sẽ kém đi.

    Let's keep the planning team small — too many cooks spoil the broth.

    Mình giữ nhóm lên kế hoạch cho gọn thôi, đông người quá là hỏng việc.

  • 59
    the pot calling the kettle blackidiominformal

    chó chê mèo lắm lông

    Dùng để chỉ ra thói đạo đức giả khi ai đó chê trách chính cái lỗi mà mình cũng mắc.

    Him calling me disorganised is a bit the pot calling the kettle black.

    Anh ta mà chê tôi bừa bộn thì đúng là đạo đức giả.

  • 60
    people who live in glass houses shouldn't throw stonesproverbneutral

    chân mình còn lấm bê bê, lại cầm bó đuốc đi rê chân người

    Dùng để cảnh báo rằng bạn không nên chê trách người khác về những lỗi mà chính bạn cũng có.

    Before you criticise his spending, remember that people who live in glass houses shouldn't throw stones.

    Trước khi chê anh ta tiêu hoang, hãy nhớ đừng lên án cái lỗi mà mình cũng mắc.

  • 61
    every cloud has a silver liningproverbneutral

    trong cái rủi có cái may

    Dùng để nói rằng ngay cả những tình huống tồi tệ cũng có mặt tích cực nào đó.

    I lost the job, but every cloud has a silver lining — now I've started my own business.

    Tôi mất việc, nhưng chuyện gì cũng có mặt tốt, giờ tôi đã tự mở công ty riêng.

  • 62
    to make hay while the sun shinesproverbneutral

    tranh thủ lúc thuận lợi

    Dùng để khuyên nên tận dụng điều kiện thuận lợi khi chúng còn kéo dài.

    Tourists are flooding in this summer, so the shops are making hay while the sun shines.

    Du khách đổ về đông vào mùa hè này, nên các cửa hàng tranh thủ kiếm lời khi còn có thể.

  • 63
    to strike while the iron is hotproverbneutral

    chớp lấy thời cơ

    Dùng để khuyên nên hành động dứt khoát vào đúng thời điểm thuận lợi nhất.

    They're impressed with your pitch — strike while the iron is hot and ask for the deal now.

    Họ đang ấn tượng với bài thuyết trình của bạn, chớp ngay thời cơ mà chốt hợp đồng đi.

  • 64
    don't look a gift horse in the mouthproverbinformal

    ăn mày đòi xôi gấc

    Dùng để khuyên đừng chê bai hay tỏ ra vô ơn với thứ mình được cho không.

    The car's old, but it was free — don't look a gift horse in the mouth.

    Xe cũ thật, nhưng người ta cho không, đừng có chê ỏng chê eo.

  • 65
    a bird in the hand is worth two in the bushproverbneutral

    ăn chắc mặc bền

    Dùng để nói rằng giữ lấy cái mình đang có thì hơn là đánh liều để lấy cái tốt hơn nhưng bấp bênh.

    Take the offer on the table; a bird in the hand is worth two in the bush.

    Cứ nhận lời đề nghị trước mắt đi; cái chắc chắn hơn cái may rủi.

  • 66
    when in Rome, do as the Romans doproverbneutral

    nhập gia tùy tục

    Dùng để khuyên nên thích nghi với phong tục địa phương khi ở một nơi xa lạ.

    I don't usually nap in the afternoon, but when in Rome, do as the Romans do.

    Tôi vốn không ngủ trưa, nhưng đã đến đây thì nên theo phong tục ở đây.

  • 67
    the apple doesn't fall far from the treeproverbneutral

    cha nào con nấy

    Dùng để nói rằng con cái thường giống cha mẹ về tính cách hay cách cư xử.

    Like his father, he became a lawyer — the apple doesn't fall far from the tree.

    Giống bố, anh ấy cũng trở thành luật sư, con cái thường theo nếp cha mẹ.

  • 68
    there's no smoke without fireproverbneutral

    không có lửa làm sao có khói

    Dùng để ngụ ý rằng tin đồn thường có phần nào cơ sở sự thật.

    They deny the merger talks, but there's no smoke without fire.

    Họ chối chuyện đàm phán sáp nhập, nhưng những tin đồn như vậy hiếm khi tự nhiên mà có.

  • 69
    familiarity breeds contemptproverbformal

    gần chùa gọi bụt bằng anh

    Dùng để nói rằng biết ai đó hay điều gì đó quá rõ có thể dẫn đến mất đi sự kính trọng hay hứng thú.

    Working with your heroes can be disillusioning — familiarity breeds contempt.

    Làm việc với thần tượng có thể khiến bạn vỡ mộng, biết họ quá rõ sẽ bào mòn sự ngưỡng mộ.

  • 70
    fortune favours the boldproverbformalliterary

    có gan làm giàu

    Dùng để khích lệ việc dám mạo hiểm, hàm ý rằng người can đảm sẽ được đền đáp. Câu này có gốc Latinh.

    She quit her job to launch the venture, trusting that fortune favours the bold.

    Cô ấy nghỉ việc để khởi nghiệp, tin rằng lòng can đảm sẽ được đền đáp.

  • 71
    necessity is the mother of inventionproverbformal

    cái khó ló cái khôn

    Dùng để nói rằng những hoàn cảnh khó khăn khơi nguồn cho các giải pháp tài tình.

    With no proper tools, they improvised brilliantly — necessity is the mother of invention.

    Không có dụng cụ tử tế, họ ứng biến tài tình, cái khó quả nhiên ló cái khôn.

  • 72
    a Pyrrhic victoryidiomformalliterary

    được vạ thì má đã sưng

    Chỉ một chiến thắng phải trả giá đắt đến mức thực chất là một thất bại. Cụm này lấy tên vua Pyrros xứ Epirus.

    They won the lawsuit, but the legal fees made it a Pyrrhic victory.

    Họ thắng kiện, nhưng án phí khiến đó thành một chiến thắng rỗng tuếch và tan hoang.

  • 73
    to throw a spanner in the worksidiominformal

    chọc gậy bánh xe

    Dùng khi một trục trặc hay sự can thiệp bất ngờ làm hỏng một kế hoạch vốn đang trôi chảy. Đây là cách nói của tiếng Anh-Anh.

    Everything was on schedule until the supplier went bust and really threw a spanner in the works.

    Mọi thứ đều đúng tiến độ cho đến khi nhà cung cấp phá sản và làm hỏng cả kế hoạch.

  • 74
    to open Pandora's boxidiomneutral

    mở chiếc hộp Pandora

    Dùng khi một hành động làm bùng phát hàng loạt vấn đề rắc rối, không lường trước và không mong muốn. Cụm này lấy từ thần thoại Hy Lạp.

    Questioning the inheritance opened a Pandora's box of old family feuds.

    Việc chất vấn chuyện thừa kế đã khơi ra cả một dòng thù oán cũ trong gia đình.

  • 75
    to know the ropesidiominformal

    rành đường đi nước bước

    Dùng khi ai đó nắm rõ mọi chi tiết và quy trình của một công việc hay hoạt động. Cụm này có gốc từ nghề đi biển.

    Ask Priya — she's been here for years and really knows the ropes.

    Bạn hỏi Priya đi, cô ấy làm ở đây nhiều năm và rất rành đường đi nước bước.

  • 76
    a cash cowidiominformalbusiness jargon

    con gà đẻ trứng vàng

    Chỉ một sản phẩm, doanh nghiệp hay dự án đem lại lợi nhuận đều đặn và dồi dào. Rất hay dùng trong ngữ cảnh kinh doanh.

    The flagship software remains the company's biggest cash cow.

    Phần mềm chủ lực vẫn là nguồn thu lớn nhất của công ty.

  • 77
    to throw a wrench in the worksverb phraseneutralAmerican English

    chọc gậy bánh xe (tiếng Anh-Mỹ)

    Thành ngữ tiếng Anh-Mỹ chỉ việc làm hỏng hay phá ngang một kế hoạch bằng một trở ngại bất ngờ.

    Just when everything was on track, the new regulations threw a wrench in the works.

    Đúng lúc mọi thứ đang suôn sẻ thì các quy định mới làm hỏng cả kế hoạch.

  • 78
    to take the cakeverb phraseinformalAmerican English

    hết chỗ nói (tiếng Anh-Mỹ)

    Thành ngữ tiếng Anh-Mỹ chỉ ví dụ quá quắt hay phi lý nhất trong loại của nó.

    Of all the flimsy excuses I've heard, that one really takes the cake.

    Trong tất cả những cái cớ vụng về tôi từng nghe, cái đó là hết chỗ nói.

  • 79
    a labor of lovenoun phraseneutralAmerican English

    công việc làm vì đam mê (chính tả Mỹ)

    Cách viết theo chính tả Mỹ của cụm từ chỉ công việc làm vì đam mê chứ không vì tiền công.

    Restoring the vintage car was a labor of love that took him three years.

    Phục dựng chiếc xe cổ là công việc anh làm vì đam mê, không công, kéo dài ba năm.

  • 80
    fortune favors the boldphraseneutralAmerican English

    có gan làm giàu (chính tả Mỹ)

    Cách viết theo chính tả Mỹ của câu ngạn ngữ nói rằng người can đảm sẽ được đền đáp.

    She quit her steady job to launch the startup—fortune favors the bold, as they say.

    Cô ấy bỏ công việc ổn định để lập công ty khởi nghiệp, người ta vẫn bảo có gan thì làm giàu.

  • 81
    to eat crowverb phraseinformalAmerican English

    cúi đầu nhận sai (tiếng Anh-Mỹ)

    Thành ngữ tiếng Anh-Mỹ chỉ việc buộc phải thừa nhận sai lầm trong cảnh bẽ mặt.

    After his confident prediction flopped, the pundit had to eat crow on live television.

    Sau khi lời dự đoán chắc nịch của ông ta sai bét, nhà bình luận phải bẽ mặt nhận lỗi ngay trên sóng trực tiếp.

Học ở mọi nơi, kể cả khi ngoại tuyến

Tải bộ thẻ về điện thoại và luyện tập không cần internet. Hợp cho lúc đi lại, đi máy bay hay bất cứ đâu sóng chập chờn.

Dịch từng chữ là cách nhanh nhất để hiểu sai một câu thành ngữ. Gói này mở ra những cụm cố định, tục ngữ và lối nói ví von mà người bản xứ dùng thuận miệng hằng ngày. Tiếng Việt cũng có kho tàng thành ngữ phong phú, nhưng hình ảnh hai bên hiếm khi trùng nhau: chỗ ta nói mưa như trút nước thì họ lại mượn một hình ảnh khác hẳn. Học xong, bạn bắt được ý thật sau câu chữ và tự đặt đúng cụm vào chỗ của nó.

Các trình độ khác của Thành ngữ và cách nói

Thêm từ vựng tiếng Anh ở trình độ C2