c2Gói từ vựng

Luật pháp và công lý

Hiểu tòa án, tội phạm, cảnh sát và ngôn ngữ pháp lý.

65 từ
Từ vựng tiếng Anh

Thêm vào thư viện

Đăng ký miễn phí để lưu bộ thẻ này và theo dõi tiến độ

Học ở mọi nơi, kể cả khi ngoại tuyến

65 từ

Định nghĩa bằng: Tiếng Việt
  • 1
    mens reanountechnicalformal

    ý thức phạm tội, mặt chủ quan của tội phạm

    Thuật ngữ pháp lý gốc Latinh chỉ yếu tố tinh thần của tội phạm, tức là ý định phạm tội.

    Without proving mens rea, the prosecution cannot establish that it was murder rather than an accident.

    Nếu không chứng minh được ý định phạm tội, bên công tố không thể khẳng định đây là án giết người chứ không phải một tai nạn.

  • 2
    actus reusnountechnicalformal

    hành vi phạm tội, mặt khách quan của tội phạm

    Thuật ngữ pháp lý gốc Latinh chỉ hành vi hay cách xử sự cấu thành tội phạm.

    The actus reus was never in dispute; everyone agreed he pulled the trigger.

    Bản thân hành vi thì không ai tranh cãi; mọi người đều đồng ý là anh ta đã bóp cò.

  • 3
    affidavitnountechnicalformal

    bản khai có tuyên thệ

    Bản trình bày bằng văn bản được xác nhận bằng lời tuyên thệ, dùng làm chứng cứ.

    She signed an affidavit swearing she had never met the defendant.

    Cô ấy ký một bản khai có tuyên thệ khẳng định mình chưa từng gặp bị cáo.

  • 4
    depositionnountechnicalformal

    lời khai có tuyên thệ lấy ngoài phiên tòa

    Lời khai có tuyên thệ được ghi lại bên ngoài phiên tòa trước khi xét xử, phổ biến trong tố tụng Mỹ.

    During his deposition, the executive contradicted three of his earlier emails.

    Trong buổi lấy lời khai, vị lãnh đạo đã nói ngược lại ba bức thư điện tử trước đó của chính mình.

  • 5
    arraignverbtechnicalformal

    đưa ra tòa để nghe cáo trạng

    Chính thức đưa người bị buộc tội ra trước tòa để nghe các cáo buộc và trả lời có nhận tội hay không.

    He was arraigned on three counts of fraud and pleaded not guilty to all of them.

    Anh ta được đưa ra tòa nghe ba tội danh lừa đảo và không nhận tội với tội nào.

  • 6
    plea bargainnounneutral

    thỏa thuận nhận tội

    Thỏa thuận theo đó người bị buộc tội nhận tội để đổi lấy một tội danh nhẹ hơn hoặc một mức án nhẹ hơn. Tố tụng Việt Nam không có chế định này, nên đây chỉ là cách diễn đạt gần nhất.

    Rather than risk a trial, she accepted a plea bargain and got two years instead of ten.

    Thay vì mạo hiểm ra tòa, cô ấy chấp nhận thỏa thuận nhận tội và chỉ lãnh hai năm thay vì mười năm.

  • 7
    contempt of courtexpressiontechnicalformal

    tội coi thường tòa án

    Hành vi thách thức hoặc coi thường quyền uy của tòa án.

    The journalist was held in contempt of court for refusing to name her source.

    Nữ nhà báo bị xử về tội coi thường tòa án vì từ chối nêu tên nguồn tin của mình.

  • 8
    mitigating circumstancesexpressionformal

    tình tiết giảm nhẹ

    Những yếu tố làm nhẹ bớt trách nhiệm đạo đức hay pháp lý và có thể làm giảm mức án.

    The judge cited his age and his cooperation as mitigating circumstances.

    Thẩm phán nêu tuổi tác và thái độ hợp tác của anh ta là các tình tiết giảm nhẹ.

  • 9
    aggravatingadjectiveformaltechnical

    tăng nặng

    Chỉ những yếu tố làm cho một tội trở nên nghiêm trọng hơn và đáng bị trừng phạt nặng hơn.

    The fact that he targeted an elderly victim was treated as an aggravating factor.

    Việc anh ta nhắm vào một nạn nhân cao tuổi được coi là một yếu tố tăng nặng.

  • 10
    duressnounformal

    sự cưỡng bức bằng đe dọa

    Sức ép hoặc lời đe dọa trái pháp luật dùng để buộc ai đó phải hành động; đôi khi có thể dùng làm lý do bào chữa.

    She claimed she had signed the confession under duress.

    Cô ấy khẳng định mình đã ký bản nhận tội dưới sự cưỡng bức.

  • 11
    coercionnounformal

    sự ép buộc

    Việc buộc người khác phải hành động bằng vũ lực hoặc bằng sự đe dọa.

    The contract was void because it had been obtained through coercion.

    Hợp đồng vô hiệu vì đã được xác lập thông qua sự ép buộc.

  • 12
    entrapmentnountechnicalformal

    gài bẫy phạm tội

    Việc cơ quan thi hành pháp luật dụ dỗ một người phạm vào tội mà lẽ ra người đó đã không phạm.

    His lawyer argued entrapment, claiming the undercover officer had practically begged him to sell the drugs.

    Luật sư của anh ta viện lý do gài bẫy phạm tội, nói rằng viên cảnh sát chìm gần như đã nài nỉ anh ta bán ma túy.

  • 13
    slandernounformaltechnical

    vu khống bằng lời nói

    Việc nói ra những lời làm tổn hại danh dự của một người.

    He sued his former partner for slander after the remarks at the conference.

    Anh ta kiện người cộng sự cũ về hành vi vu khống bằng lời nói sau những phát biểu tại hội nghị.

  • 14
    larcenynountechnicalformal

    trộm cắp tài sản

    Việc lấy tài sản của người khác một cách trái pháp luật; đây là từ trang trọng, chủ yếu dùng ở Mỹ, để chỉ hành vi trộm cắp.

    He was charged with grand larceny after stealing the car.

    Anh ta bị truy tố về tội trộm cắp tài sản có giá trị lớn sau khi lấy chiếc ô tô.

  • 15
    racketeeringnountechnical

    hoạt động phi pháp có tổ chức

    Việc điều hành một hoạt động kinh doanh phi pháp hoặc một đường dây cưỡng đoạt tài sản, thường gắn với tội phạm có tổ chức.

    The indictment charged the family with racketeering and money laundering.

    Bản cáo trạng buộc gia tộc này vào tội điều hành hoạt động phi pháp có tổ chức và rửa tiền.

  • 16
    conspiracynounneutraltechnical

    âm mưu phạm tội

    Sự thỏa thuận giữa hai người trở lên nhằm thực hiện một hành vi trái pháp luật.

    They were convicted of conspiracy to commit fraud, even though the scheme never paid out.

    Họ bị kết tội âm mưu lừa đảo, dù kế hoạch đó chưa bao giờ sinh lợi.

  • 17
    collusionnounformal

    thông đồng

    Sự phối hợp bí mật nhằm lừa dối người khác hoặc thực hiện hành vi gian lận.

    Investigators found clear evidence of collusion between the two firms to rig the bids.

    Các điều tra viên tìm được bằng chứng rõ ràng về sự thông đồng giữa hai công ty để dàn xếp đấu thầu.

  • 18
    accessorynountechnicalformal

    kẻ tòng phạm

    Người giúp sức cho thủ phạm trước hoặc sau khi tội phạm xảy ra mà không phải là người thực hành chính.

    She was charged as an accessory after the fact for helping him hide the weapon.

    Cô ta bị truy tố với vai trò tòng phạm sau khi giúp anh ta giấu hung khí.

  • 19
    aid and abetexpressiontechnicalformal

    giúp sức và xúi giục phạm tội

    Giúp đỡ và khuyến khích người khác thực hiện một tội phạm.

    He was convicted of aiding and abetting the robbery by driving the getaway car.

    Anh ta bị kết tội giúp sức và xúi giục vụ cướp vì đã lái xe tẩu thoát.

  • 20
    exculpatoryadjectivetechnicalformal

    gỡ tội

    Có xu hướng gỡ bỏ trách nhiệm hay tội lỗi cho một người, nhất là khi nói về chứng cứ.

    The prosecution was accused of withholding exculpatory evidence from the defence.

    Bên công tố bị tố là đã giấu chứng cứ gỡ tội, không giao cho bên bào chữa.

  • 21
    tortnountechnical

    vi phạm dân sự

    Hành vi trái pháp luật trong lĩnh vực dân sự, ngoài việc vi phạm hợp đồng, mà pháp luật quy định biện pháp khắc phục.

    Negligence is the most common tort brought before the civil courts.

    Sự bất cẩn là loại vi phạm dân sự phổ biến nhất được đưa ra tòa dân sự.

  • 22
    injunctionnountechnicalformal

    lệnh cấm hoặc buộc làm của tòa án

    Lệnh của tòa buộc một bên phải làm hoặc phải chấm dứt một việc gì đó.

    The company obtained an injunction to stop the newspaper publishing the article.

    Công ty xin được lệnh của tòa để ngăn tờ báo đăng bài viết đó.

  • 23
    summonsnounformaltechnical

    giấy triệu tập của tòa

    Lệnh chính thức yêu cầu có mặt trước tòa.

    He ignored the summons and a warrant was issued for his arrest.

    Anh ta phớt lờ giấy triệu tập và một lệnh bắt đã được phát đi.

  • 24
    quashverbformaltechnical

    hủy bỏ

    Chính thức bác bỏ hoặc hủy một bản án, một phán quyết hay một quyết định pháp lý.

    The appeal court quashed his conviction after the new evidence emerged.

    Tòa phúc thẩm hủy bỏ bản án của anh ta sau khi chứng cứ mới xuất hiện.

  • 25
    overturnverbneutral

    đảo ngược phán quyết

    Đảo ngược một quyết định hay một phán quyết trước đó, nhất là ở cấp phúc thẩm.

    The higher court overturned the original ruling and ordered a retrial.

    Tòa cấp trên đảo ngược phán quyết ban đầu và yêu cầu xét xử lại.

  • 26
    appellantnountechnicalformal

    bên kháng cáo

    Bên kháng cáo quyết định của một tòa án lên tòa cấp cao hơn.

    The appellant argued that the trial judge had misdirected the jury.

    Bên kháng cáo lập luận rằng thẩm phán xét xử đã hướng dẫn sai cho bồi thẩm đoàn.

  • 27
    adjudicateverbformaltechnical

    phân xử

    Đưa ra phán quyết chính thức về một vấn đề đang tranh chấp.

    An independent panel was appointed to adjudicate the dispute.

    Một hội đồng độc lập được lập ra để phân xử vụ tranh chấp.

  • 28
    arbitrationnounformaltechnical

    trọng tài

    Việc giải quyết tranh chấp bởi một bên thứ ba trung lập ở ngoài hệ thống tòa án.

    The contract requires both parties to go to arbitration before suing.

    Hợp đồng buộc cả hai bên phải đưa ra trọng tài trước khi khởi kiện.

  • 29
    mediationnounneutraltechnical

    hòa giải

    Quá trình trong đó một bên thứ ba trung lập giúp các bên tranh chấp đạt được thỏa thuận tự nguyện.

    The couple opted for mediation rather than a contested divorce.

    Cặp vợ chồng chọn hòa giải thay vì một vụ ly hôn tranh chấp.

  • 30
    malfeasancenounformaltechnical

    hành vi sai trái của công chức

    Hành vi sai trái hoặc vi phạm, nhất là của một công chức.

    The inquiry uncovered widespread malfeasance at the highest levels of the agency.

    Cuộc điều tra phát hiện sai phạm tràn lan ở những cấp cao nhất của cơ quan này.

  • 31
    recidivismnountechnicalformal

    tái phạm

    Xu hướng người đã bị kết án tiếp tục phạm tội trở lại.

    Rehabilitation programmes are designed to reduce recidivism among young offenders.

    Các chương trình cải tạo được thiết kế để giảm tình trạng tái phạm ở những người phạm tội trẻ tuổi.

  • 32
    incarcerateverbformal

    giam cầm

    Bỏ tù hoặc giam giữ một người, nhất là như một hình phạt theo luật.

    Thousands are incarcerated each year for non-violent offences.

    Mỗi năm có hàng nghìn người bị giam cầm vì những tội không có tính bạo lực.

  • 33
    clemencynounformal

    sự khoan hồng

    Sự khoan dung hay nhân từ dành cho người phạm tội, nhất là bằng cách giảm nhẹ bản án.

    His family appealed to the governor for clemency hours before the execution.

    Gia đình anh ta xin thống đốc bang khoan hồng chỉ vài giờ trước giờ hành quyết.

  • 34
    pardonnounformal

    sự ân xá

    Hành vi chính thức tha thứ cho một tội và xóa bỏ hình phạt.

    The president granted him a full pardon on his last day in office.

    Tổng thống ân xá hoàn toàn cho ông ta vào ngày cuối cùng tại nhiệm.

  • 35
    reprievenounformal

    sự hoãn thi hành án

    Việc chính thức hoãn lại hoặc hủy bỏ một hình phạt, nhất là hình phạt tử hình.

    The condemned man was granted a last-minute reprieve.

    Tử tù được hoãn thi hành án vào phút chót.

  • 36
    commuteverbformaltechnical

    giảm án

    Chuyển một bản án của tòa xuống một mức nhẹ hơn.

    His death sentence was commuted to life imprisonment.

    Bản án tử hình của ông ta được giảm xuống tù chung thân.

  • 37
    restitutionnounformaltechnical

    sự bồi hoàn cho nạn nhân

    Việc hoàn trả hoặc bồi thường cho những gì đã mất hay bị lấy đi; khoản tiền trả cho nạn nhân.

    The court ordered him to pay restitution to the families he had defrauded.

    Tòa buộc ông ta phải bồi hoàn cho những gia đình mà ông ta đã lừa.

  • 38
    impunitynounformal

    sự không bị trừng phạt

    Việc được miễn khỏi hình phạt hay khỏi hậu quả của hành vi mình gây ra.

    For years the cartel operated with complete impunity.

    Suốt nhiều năm băng đảng này hoạt động mà không hề bị trừng phạt.

  • 39
    jurisprudencenountechnicalformal

    luật học, hệ thống án lệ

    Lý thuyết hay triết học về pháp luật, hoặc toàn bộ án lệ về một lĩnh vực.

    This ruling will reshape jurisprudence on privacy for a generation.

    Phán quyết này sẽ định hình lại án lệ về quyền riêng tư trong cả một thế hệ.

  • 40
    statute of limitationsexpressiontechnicalformal

    thời hiệu truy cứu

    Quy định của pháp luật ấn định khoảng thời gian tối đa sau một sự việc mà trong đó vẫn có thể khởi kiện hoặc truy cứu.

    The case was dismissed because the statute of limitations had expired.

    Vụ án bị đình chỉ vì thời hiệu truy cứu đã hết.

  • 41
    double jeopardyexpressiontechnicalformal

    nguyên tắc không xét xử hai lần cùng một tội

    Nguyên tắc pháp lý theo đó không ai bị xét xử hai lần về cùng một tội. Tiếng Việt không có thuật ngữ riêng gọn như tiếng Anh, chỉ có cách diễn đạt mô tả.

    He couldn't be retried for the killing because of double jeopardy.

    Anh ta không thể bị xét xử lại về vụ giết người đó vì không ai bị xét xử hai lần cùng một tội.

  • 42
    self-incriminationnountechnicalformal

    tự buộc tội chính mình

    Việc tự đẩy mình vào nguy cơ bị truy tố bằng chính lời khai của mình.

    He invoked his right against self-incrimination and refused to answer.

    Anh ta viện quyền không tự buộc tội chính mình và từ chối trả lời.

  • 43
    presumption of innocenceexpressionformaltechnical

    nguyên tắc suy đoán vô tội

    Nguyên tắc theo đó người bị buộc tội được coi là vô tội cho đến khi bị chứng minh là có tội.

    Trial by media erodes the presumption of innocence.

    Việc xét xử trên mặt báo làm xói mòn nguyên tắc suy đoán vô tội.

  • 44
    burden of proofexpressionformaltechnical

    nghĩa vụ chứng minh

    Trách nhiệm phải chứng minh khẳng định của mình trong một thủ tục tố tụng.

    In a criminal trial, the burden of proof rests with the prosecution.

    Trong một phiên tòa hình sự, nghĩa vụ chứng minh thuộc về bên công tố.

  • 45
    circumstantial evidenceexpressiontechnicalformal

    chứng cứ gián tiếp

    Chứng cứ ngụ ý một sự việc một cách gián tiếp thay vì chứng minh trực tiếp.

    The conviction rested entirely on circumstantial evidence, with no eyewitness.

    Bản án chỉ dựa hoàn toàn vào chứng cứ gián tiếp, không có nhân chứng trực tiếp nào.

  • 46
    hearsaynountechnicalformal

    lời khai nghe lại

    Lời khai dựa trên những gì nghe được từ người khác chứ không phải từ hiểu biết trực tiếp; nhìn chung không được chấp nhận làm chứng cứ.

    The judge ruled the statement inadmissible as hearsay.

    Thẩm phán tuyên bố lời khai đó không được chấp nhận vì chỉ là chuyện nghe lại.

  • 47
    corroborateverbformal

    chứng thực

    Xác nhận hoặc củng cố cho một lời khai hay một chứng cứ.

    Two independent witnesses corroborated her account of the night.

    Hai nhân chứng độc lập đã chứng thực lời kể của cô ấy về đêm hôm đó.

  • 48
    recantverbformalliterary

    rút lại lời khai

    Rút lại hoặc chính thức phủ nhận một lời khai đã đưa ra trước đó.

    The key witness recanted her testimony on the second day of the trial.

    Nhân chứng quan trọng rút lại lời khai của mình vào ngày xử thứ hai.

  • 49
    under oathexpressionformal

    sau khi tuyên thệ

    Đã thề sẽ nói sự thật trong một bối cảnh pháp lý.

    He lied under oath, which is why they later charged him with perjury.

    Anh ta nói dối sau khi tuyên thệ, vì thế sau đó họ truy tố anh ta về tội khai man.

  • 50
    pleanountechnicalformal

    lời khai nhận tội hay không nhận tội

    Lời tuyên bố chính thức của bị cáo về việc mình có tội hay không có tội để đáp lại cáo buộc. Tố tụng Việt Nam không có thủ tục này nên chỉ có cách diễn đạt mô tả.

    He entered a plea of not guilty to all charges.

    Anh ta khai không nhận tội đối với mọi cáo buộc.

  • 51
    counselnounformaltechnical

    luật sư đại diện tại tòa

    Luật sư hoặc nhóm luật sư tiến hành một vụ việc tại tòa.

    Defence counsel rose to object to the question.

    Luật sư bào chữa đứng dậy phản đối câu hỏi đó.

  • 52
    coronernounneutraltechnical

    nhân viên điều tra tử vong

    Viên chức điều tra những cái chết đột ngột, do bạo lực hoặc có dấu hiệu bất thường. Việt Nam không có chức danh này; công việc tương ứng do giám định viên pháp y và cơ quan điều tra đảm nhiệm.

    The coroner recorded a verdict of unlawful killing.

    Nhân viên điều tra tử vong ghi nhận kết luận đây là một vụ giết người trái pháp luật.

  • 53
    inquestnounformaltechnical

    cuộc điều tra nguyên nhân cái chết

    Cuộc điều tra tư pháp, nhất là về nguyên nhân của một cái chết đột ngột hoặc do bạo lực.

    The inquest concluded that the crash had been an accident.

    Cuộc điều tra nguyên nhân cái chết kết luận rằng vụ đâm xe là một tai nạn.

  • 54
    forensicadjectivetechnical

    pháp y, giám định pháp lý

    Liên quan đến việc dùng các phương pháp khoa học để điều tra tội phạm, hoặc liên quan đến tòa án.

    Forensic analysis of the fibres linked him directly to the scene.

    Phân tích pháp y các sợi vải đã nối trực tiếp anh ta với hiện trường.

  • 55
    money launderingnounneutraltechnical

    rửa tiền

    Quá trình che giấu nguồn gốc bất hợp pháp của tiền để làm cho nó có vẻ hợp pháp.

    The casinos were used as a front for large-scale money laundering.

    Các sòng bạc được dùng làm bình phong cho hoạt động rửa tiền quy mô lớn.

  • 56
    abscondverbformal

    bỏ trốn

    Bỏ đi vội vã và lén lút, nhất là để trốn khỏi nơi giam giữ hoặc tránh bị truy tố.

    He absconded while out on bail and hasn't been seen since.

    Anh ta bỏ trốn khi đang được tại ngoại và từ đó không ai thấy anh ta nữa.

  • 57
    extraditeverbformaltechnical

    dẫn độ

    Chuyển giao một nghi phạm hoặc một người đã bị kết án cho một quốc gia khác đang truy nã người đó.

    The court ruled that he could be extradited to face fraud charges abroad.

    Tòa phán rằng có thể dẫn độ anh ta để đối mặt với các cáo buộc lừa đảo ở nước ngoài.

  • 58
    obstruction of justiceexpressiontechnicalformal

    cản trở hoạt động tư pháp

    Tội can thiệp vào việc thi hành pháp luật hoặc vào một cuộc điều tra.

    Shredding the documents led to a charge of obstruction of justice.

    Việc hủy tài liệu dẫn đến một cáo buộc cản trở hoạt động tư pháp.

  • 59
    whistleblowernounneutral

    người tố giác nội bộ

    Người phanh phui hoạt động phi pháp hoặc phi đạo đức bên trong một tổ chức.

    The fraud only came to light because a whistleblower contacted the regulator.

    Vụ gian lận chỉ bị lộ ra vì một người tố giác nội bộ đã liên hệ với cơ quan quản lý.

  • 60
    mistrialnountechnicalformal

    phiên tòa bị hủy

    Phiên tòa mất hiệu lực vì có sai sót hoặc vì bồi thẩm đoàn không thể thống nhất.

    The judge declared a mistrial after the jury was found to have read press coverage.

    Thẩm phán tuyên hủy phiên tòa sau khi phát hiện bồi thẩm đoàn đã đọc tin bài trên báo.

  • 61
    hung juryexpressionneutraltechnical

    bồi thẩm đoàn bế tắc

    Bồi thẩm đoàn không thể đạt được mức đồng thuận cần thiết về phán quyết.

    After four days of deliberation, the result was a hung jury.

    Sau bốn ngày nghị án, kết quả là một bồi thẩm đoàn bế tắc.

  • 62
    suspended sentenceexpressiontechnicalformal

    án treo

    Bản án tù không phải chấp hành trừ khi người phạm tội tiếp tục phạm tội mới.

    He received a two-year suspended sentence and walked free from court.

    Anh ta nhận án treo hai năm và được rời tòa tự do.

  • 63
    habeas corpusnountechnicalformal

    quyền yêu cầu tòa xét tính hợp pháp của việc giam giữ

    Nguyên tắc pháp lý và loại trát bảo vệ con người khỏi việc bị giam giữ trái phép.

    His lawyers filed a writ of habeas corpus to force the state to justify his continued detention.

    Các luật sư của anh ta nộp đơn yêu cầu tòa xét tính hợp pháp của việc tiếp tục giam giữ anh ta.

  • 64
    prima facieadjectivetechnicalformal

    hiển nhiên ban đầu

    Dựa trên ấn tượng ban đầu; được coi là đúng cho đến khi có chứng cứ bác bỏ.

    The prosecution established a prima facie case, so the trial proceeded.

    Bên công tố đã dựng được một vụ án đủ căn cứ ban đầu, nên phiên tòa được tiến hành.

  • 65
    bailiffnounneutraltechnical

    chấp hành viên tòa án

    Viên chức giữ trật tự trong phòng xử án hoặc thi hành các quyết định của tòa. Ở Mỹ đó là người giữ trật tự phiên tòa, còn ở Anh là người cưỡng chế kê biên tài sản hay cưỡng chế thu hồi nhà.

    The bailiff escorted the jury back into the courtroom.

    Chấp hành viên dẫn bồi thẩm đoàn trở lại phòng xử.

Học ở mọi nơi, kể cả khi ngoại tuyến

Tải bộ thẻ về điện thoại và luyện tập không cần internet. Hợp cho lúc đi lại, đi máy bay hay bất cứ đâu sóng chập chờn.

Chọn nhầm một từ trong luật là đổi hẳn cả ý, nên chữ nghĩa ở đây phải chính xác từng từ. Gói này đưa bạn vào phòng xử án, với thẩm phán, luật sư, phiên tòa, phán quyết, rồi sang tội danh và bộ máy tư pháp. Tiếng Anh tách chuyện lấy đồ của người khác thành mấy động từ riêng, tùy lấy lén, lấy bằng vũ lực hay lấy ngay trong cửa hàng, và chọn sai là sai hẳn tội danh. Một vụ án trên báo, bạn theo được tới lúc tuyên án.

Các trình độ khác của Luật pháp và công lý

Thêm từ vựng tiếng Anh ở trình độ C2