c2Gói từ vựng

Khoa học và nghiên cứu

Đọc và bàn về nghiên cứu, thí nghiệm và phát hiện mới.

72 từ
Từ vựng tiếng Anh

Thêm vào thư viện

Đăng ký miễn phí để lưu bộ thẻ này và theo dõi tiến độ

Học ở mọi nơi, kể cả khi ngoại tuyến

72 từ

Định nghĩa bằng: Tiếng Việt
  • 1
    conjecturenounformal

    giả thuyết chưa chứng minh

    Một mệnh đề chưa được chứng minh, được nêu ra dựa trên bằng chứng chưa đầy đủ, nhất là trong toán học hay khoa học lý thuyết.

    For decades the result remained a mere conjecture, tantalising but unproven.

    Suốt nhiều thập kỷ, kết quả này chỉ là một giả thuyết chưa chứng minh, hấp dẫn nhưng chưa ai xác lập được.

  • 2
    axiomnounformaltechnical

    tiên đề

    Một nguyên lý hiển nhiên được thừa nhận là đúng mà không cần chứng minh, làm nền tảng cho một lý thuyết hay một hệ thống.

    The entire framework rests on a handful of deceptively simple axioms.

    Toàn bộ khung lý thuyết dựa trên một nhúm tiên đề tưởng chừng đơn giản.

  • 3
    tenetnounformal

    nguyên lý cốt lõi

    Một nguyên lý hay niềm tin trung tâm của một ngành, một trường phái tư tưởng hay một lý thuyết.

    Reproducibility is one of the foundational tenets of experimental science.

    Tính tái lập là một trong những nguyên lý cốt lõi của khoa học thực nghiệm.

  • 4
    heuristicnountechnical

    thuật giải kinh nghiệm

    Một quy tắc thực dụng hay một cách làm gần đúng dùng để đi tới lời giải khả dụng, tuy không nhất thiết là tối ưu.

    The algorithm relies on a clever heuristic to prune the search space.

    Thuật toán dựa vào một thuật giải kinh nghiệm khéo léo để tỉa bớt không gian tìm kiếm.

  • 5
    caveatnounformal

    điều cần lưu ý

    Một lời cảnh báo hay một giới hạn kèm theo, quy định phạm vi diễn giải một phát hiện hay một khẳng định.

    The authors present their results with the obligatory caveat about sample size.

    Các tác giả trình bày kết quả kèm theo điều cần lưu ý bắt buộc về cỡ mẫu.

  • 6
    confoundverbtechnical

    gây nhiễu

    Trong thiết kế nghiên cứu, làm méo mó một kết quả bằng cách đưa vào một biến ngoại lai che lấp mối quan hệ thật.

    Age and diet may confound the apparent link between exercise and longevity.

    Tuổi tác và chế độ ăn có thể gây nhiễu cho mối liên hệ bề ngoài giữa vận động và tuổi thọ.

  • 7
    null hypothesisexpressiontechnical

    giả thuyết không

    Giả định thống kê mặc định rằng không có hiệu ứng hay mối quan hệ nào, và nghiên cứu tìm cách bác bỏ nó.

    The data allowed them to reject the null hypothesis at the 1% level.

    Dữ liệu cho phép họ bác bỏ giả thuyết không ở mức một phần trăm.

  • 8
    standard deviationexpressiontechnical

    độ lệch chuẩn

    Số đo cho biết các giá trị trong một tập dữ liệu phân tán rộng đến đâu quanh giá trị trung bình.

    The readings clustered tightly, with a standard deviation of less than two.

    Các số đo bám sát nhau, với độ lệch chuẩn nhỏ hơn hai.

  • 9
    variancenountechnical

    phương sai

    Số đo thống kê về độ phân tán, bằng trung bình của bình phương các độ lệch so với giá trị trung bình.

    The model explains roughly eighty percent of the variance in the data.

    Mô hình giải thích được khoảng tám mươi phần trăm phương sai trong dữ liệu.

  • 10
    regressionnountechnical

    hồi quy

    Một kỹ thuật thống kê dùng để ước lượng quan hệ giữa một biến phụ thuộc và một hay nhiều biến dự báo.

    A simple linear regression revealed a clear upward trend.

    Một phép hồi quy tuyến tính đơn giản đã cho thấy một xu hướng tăng rõ rệt.

  • 11
    meta-analysisnountechnical

    phân tích tổng hợp

    Một nghiên cứu gộp kết quả của nhiều công trình độc lập bằng phương pháp thống kê để rút ra kết luận vững chắc hơn.

    A meta-analysis of forty trials confirmed the drug's modest benefit.

    Một phân tích tổng hợp bốn mươi cuộc thử nghiệm đã xác nhận lợi ích khiêm tốn của loại thuốc này.

  • 12
    longitudinaladjectivetechnical

    theo chiều dọc thời gian

    Mô tả nghiên cứu theo dõi cùng những đối tượng trong một khoảng thời gian dài.

    A longitudinal study tracked the children well into adulthood.

    Một nghiên cứu theo chiều dọc thời gian đã theo dõi những đứa trẻ này tới tận tuổi trưởng thành.

  • 13
    cohortnountechnical

    nhóm thuần tập

    Một nhóm đối tượng cùng chung một đặc điểm xác định, được nghiên cứu cùng nhau, thường là qua thời gian.

    The 1958 birth cohort has been followed for over six decades.

    Nhóm thuần tập sinh năm 1958 đã được theo dõi hơn sáu thập kỷ.

  • 14
    baselinenountechnical

    mức nền ban đầu

    Một phép đo tham chiếu lấy trước khi can thiệp, dùng làm mốc so sánh với những thay đổi về sau.

    We recorded each patient's blood pressure at baseline.

    Chúng tôi ghi lại huyết áp của từng bệnh nhân ở mức nền ban đầu.

  • 15
    placebonountechnical

    giả dược

    Một chất trơ được cấp cho nhóm đối chứng để có thể tách riêng tác dụng thật của một phương pháp điều trị.

    Half the participants unknowingly received a placebo.

    Một nửa số người tham gia nhận giả dược mà không hề biết.

  • 16
    double-blindadjectivetechnical

    mù đôi

    Mô tả một cuộc thử nghiệm trong đó cả người tham gia lẫn người nghiên cứu đều không biết ai nhận phương pháp điều trị.

    Only a double-blind trial could rule out experimenter bias.

    Chỉ một cuộc thử nghiệm mù đôi mới loại trừ được thiên lệch của người làm thí nghiệm.

  • 17
    protocolnountechnical

    quy trình chuẩn

    Một kế hoạch chi tiết và được chuẩn hóa, quy định chính xác cách tiến hành một thí nghiệm hay một thủ tục.

    Any deviation from the protocol had to be documented in full.

    Mọi sai lệch so với quy trình chuẩn đều phải được ghi chép đầy đủ.

  • 18
    assaynountechnical

    phép định lượng

    Một thủ tục trong phòng thí nghiệm để đo sự có mặt, lượng hay hoạt tính của một chất.

    A blood assay confirmed elevated levels of the enzyme.

    Một phép định lượng máu đã xác nhận nồng độ enzim tăng cao.

  • 19
    titrateverbtechnical

    chuẩn độ

    Xác định nồng độ bằng cách thêm dần một thuốc thử đã định lượng cho tới khi phản ứng đạt điểm cuối; rộng hơn là điều chỉnh liều thật chính xác.

    We carefully titrated the acid until the indicator turned pink.

    Chúng tôi chuẩn độ axit thật cẩn thận cho tới khi chất chỉ thị chuyển sang màu hồng.

  • 20
    centrifugenountechnical

    máy ly tâm

    Một cỗ máy quay mẫu ở tốc độ cao để tách các thành phần theo khối lượng riêng.

    Spin the sample in the centrifuge for ten minutes.

    Hãy quay mẫu trong máy ly tâm khoảng mười phút.

  • 21
    precipitateverbtechnical

    kết tủa

    Trong hóa học, làm cho một chất rắn hình thành và lắng ra khỏi dung dịch.

    Adding the salt precipitated a fine white powder.

    Việc thêm muối vào đã làm kết tủa một loại bột trắng mịn.

  • 22
    specimennountechnical

    mẫu vật

    Một mẫu vật liệu hay một sinh vật riêng lẻ được lấy để khảo sát hoặc trưng bày.

    Each specimen was labelled and stored at minus eighty degrees.

    Mỗi mẫu vật đều được dán nhãn và bảo quản ở âm tám mươi độ.

  • 23
    substratenountechnical

    cơ chất

    Chất mà một enzim tác động lên, hoặc bề mặt hay môi trường trên đó một sinh vật phát triển.

    The enzyme binds tightly to its substrate before catalysis begins.

    Enzim gắn chặt vào cơ chất của nó trước khi quá trình xúc tác bắt đầu.

  • 24
    solventnountechnical

    dung môi

    Một chất, thường ở thể lỏng, trong đó chất tan hòa vào để tạo thành dung dịch.

    Water is often called the universal solvent.

    Nước thường được gọi là dung môi vạn năng.

  • 25
    aqueousadjectivetechnical

    dạng nước

    Liên quan tới nước hoặc hòa tan trong nước.

    The reaction proceeds rapidly in an aqueous solution.

    Phản ứng diễn ra rất nhanh trong dung dịch nước.

  • 26
    valencenountechnical

    hóa trị

    Khả năng kết hợp của một nguyên tố, được quyết định bởi số êlectron mà nó có thể mất, nhận hay góp chung.

    Carbon's valence of four underpins the diversity of organic chemistry.

    Hóa trị bốn của cacbon là nền tảng cho sự đa dạng của hóa học hữu cơ.

  • 27
    thermodynamicsnountechnical

    nhiệt động lực học

    Nhánh vật lý nghiên cứu nhiệt, năng lượng và các chuyển hóa giữa chúng.

    The second law of thermodynamics dictates that entropy tends to increase.

    Định luật thứ hai của nhiệt động lực học quy định rằng entropi có xu hướng tăng lên.

  • 28
    catalysisnountechnical

    sự xúc tác

    Việc một chất xúc tác làm tăng tốc một phản ứng hóa học.

    Enzyme catalysis can speed reactions up by a factor of millions.

    Sự xúc tác của enzim có thể làm phản ứng nhanh lên hàng triệu lần.

  • 29
    polymernountechnical

    polime

    Một phân tử lớn được dựng nên từ nhiều đơn vị nhỏ lặp lại, có thể là tự nhiên hay nhân tạo.

    Plastics are synthetic polymers made from chains of monomers.

    Nhựa là những polime nhân tạo làm từ các chuỗi monome.

  • 30
    genotypenountechnical

    kiểu gen

    Cấu tạo di truyền của một sinh vật, phân biệt với các đặc điểm quan sát được của nó.

    Two plants with the same genotype grew very differently in poor soil.

    Hai cây có cùng kiểu gen lại lớn lên rất khác nhau trên đất cằn.

  • 31
    allelenountechnical

    alen

    Một trong hai hay nhiều dạng thay thế của cùng một gen, cùng nằm ở một vị trí trên nhiễm sắc thể.

    The recessive allele only shows up when both copies are present.

    Alen lặn chỉ biểu hiện khi có mặt cả hai bản sao.

  • 32
    hereditynounformaltechnical

    tính di truyền

    Việc các đặc điểm di truyền được truyền từ cha mẹ sang con cái.

    Mendel's experiments laid the groundwork for our understanding of heredity.

    Các thí nghiệm của Mendel đã đặt nền móng cho hiểu biết của chúng ta về tính di truyền.

  • 33
    natural selectionexpressiontechnical

    chọn lọc tự nhiên

    Cơ chế tiến hóa theo đó những sinh vật thích nghi tốt hơn với môi trường có xu hướng sống sót và sinh sản.

    Antibiotic resistance is natural selection unfolding before our eyes.

    Tình trạng kháng kháng sinh chính là chọn lọc tự nhiên đang diễn ra ngay trước mắt chúng ta.

  • 34
    adaptationnountechnical

    sự thích nghi

    Một đặc điểm di truyền làm tăng khả năng sống sót của sinh vật trong môi trường của nó, hoặc quá trình tạo ra đặc điểm đó.

    The camel's hump is a remarkable adaptation to desert life.

    Bướu của lạc đà là một sự thích nghi đáng kinh ngạc với đời sống sa mạc.

  • 35
    pathogennountechnical

    mầm bệnh

    Một vi sinh vật, chẳng hạn vi khuẩn hay vi-rút, gây ra bệnh.

    The pathogen spreads through contaminated water supplies.

    Mầm bệnh này lây lan qua nguồn nước bị nhiễm bẩn.

  • 36
    antibodynountechnical

    kháng thể

    Một protein do hệ miễn dịch tạo ra để nhận diện và vô hiệu hóa những chất lạ nhất định.

    The vaccine prompts the body to produce protective antibodies.

    Vắc-xin thúc đẩy cơ thể sinh ra các kháng thể bảo vệ.

  • 37
    antigennountechnical

    kháng nguyên

    Một phân tử lạ kích hoạt phản ứng miễn dịch và là thứ mà kháng thể gắn vào.

    Each antigen elicits its own specific antibody.

    Mỗi kháng nguyên gợi ra một kháng thể đặc hiệu của riêng nó.

  • 38
    microorganismnountechnical

    vi sinh vật

    Một vật sống nhỏ tới mức không thể nhìn thấy nếu không có kính hiển vi, chẳng hạn vi khuẩn, vi-rút hay động vật nguyên sinh.

    Soil teems with countless beneficial microorganisms.

    Đất chứa vô số vi sinh vật có ích.

  • 39
    photosynthesisnountechnical

    quang hợp

    Quá trình cây xanh chuyển năng lượng ánh sáng thành năng lượng hóa học và tạo ra ôxy.

    Without photosynthesis, almost all life on Earth would collapse.

    Không có quang hợp thì gần như toàn bộ sự sống trên Trái Đất sẽ sụp đổ.

  • 40
    osmosisnountechnical

    thẩm thấu

    Sự di chuyển của các phân tử dung môi qua một màng bán thấm, từ dung dịch loãng sang dung dịch đậm đặc hơn.

    Water enters the root cells by osmosis.

    Nước đi vào các tế bào rễ nhờ thẩm thấu.

  • 41
    diffusionnountechnical

    khuếch tán

    Sự di chuyển thực của các hạt từ vùng có nồng độ cao hơn sang vùng có nồng độ thấp hơn.

    Oxygen reaches the tissues largely by diffusion.

    Ôxy đến được các mô chủ yếu nhờ khuếch tán.

  • 42
    membranenountechnical

    màng

    Một lớp mỏng và mềm dẻo, nhất là lớp bao quanh một tế bào hay một bào quan và điều tiết những gì đi qua nó.

    Nutrients cross the cell membrane through specialised channels.

    Các chất dinh dưỡng đi qua màng tế bào theo những kênh chuyên biệt.

  • 43
    neuronnountechnical

    nơ-ron

    Một tế bào chuyên biệt truyền các tín hiệu điện và hóa học trong hệ thần kinh.

    A single neuron can connect to thousands of others.

    Một nơ-ron đơn lẻ có thể nối với hàng nghìn nơ-ron khác.

  • 44
    synapsenountechnical

    xi-náp

    Chỗ nối mà xung thần kinh đi qua để truyền từ nơ-ron này sang nơ-ron khác.

    Memories are thought to be encoded in the strength of each synapse.

    Người ta cho rằng ký ức được mã hóa trong độ mạnh của từng xi-náp.

  • 45
    stimulusnountechnical

    tác nhân kích thích

    Thứ gây ra một phản ứng chức năng ở một sinh vật, một mô hay một thụ thể cảm giác.

    The organism recoils instantly from a painful stimulus.

    Sinh vật lập tức rụt lại trước một tác nhân kích thích gây đau.

  • 46
    subatomicadjectivetechnical

    hạ nguyên tử

    Liên quan tới những hạt nhỏ hơn nguyên tử, chẳng hạn êlectron, proton và quac.

    The collider smashes protons to probe the subatomic world.

    Máy va chạm bắn phá các proton để dò tìm thế giới hạ nguyên tử.

  • 47
    photonnountechnical

    phô-tôn

    Một lượng tử của bức xạ điện từ; hạt cơ bản của ánh sáng.

    A single photon can be enough to trigger a chemical reaction in the retina.

    Chỉ một phô-tôn cũng đủ khởi phát một phản ứng hóa học ở võng mạc.

  • 48
    electronnountechnical

    êlectron

    Một hạt hạ nguyên tử mang điện tích âm chuyển động quanh hạt nhân của nguyên tử.

    Chemical bonds form when atoms share or transfer electrons.

    Liên kết hóa học hình thành khi các nguyên tử góp chung hoặc chuyển giao êlectron.

  • 49
    relativitynountechnical

    thuyết tương đối

    Lý thuyết của Einstein mô tả sự phụ thuộc lẫn nhau giữa không gian, thời gian, chuyển động và hấp dẫn.

    Relativity predicts that time runs slower in a strong gravitational field.

    Thuyết tương đối tiên đoán rằng thời gian trôi chậm hơn trong trường hấp dẫn mạnh.

  • 50
    inertianountechnical

    quán tính

    Xu hướng của một vật chống lại thay đổi trong trạng thái chuyển động của nó.

    A heavier object has greater inertia and is harder to stop.

    Vật nặng hơn có quán tính lớn hơn và khó dừng lại hơn.

  • 51
    amplitudenountechnical

    biên độ

    Độ dịch chuyển lớn nhất của một sóng hay một dao động khỏi vị trí cân bằng.

    A louder sound corresponds to a wave of greater amplitude.

    Âm thanh to hơn ứng với một sóng có biên độ lớn hơn.

  • 52
    oscillationnountechnical

    dao động

    Một biến thiên đều đặn hay một chuyển động qua lại quanh một giá trị hay một vị trí trung tâm.

    The pendulum's oscillation gradually died away.

    Dao động của con lắc tắt dần rồi mất hẳn.

  • 53
    resonancenountechnical

    cộng hưởng

    Sự khuếch đại dao động khi một hệ bị kích thích ở tần số riêng của nó.

    The bridge swayed violently as wind set up a dangerous resonance.

    Cây cầu lắc lư dữ dội khi gió tạo ra một cộng hưởng nguy hiểm.

  • 54
    viscositynountechnical

    độ nhớt

    Sức cản chảy của một chất lỏng.

    Honey has a far higher viscosity than water.

    Mật ong có độ nhớt cao hơn nước rất nhiều.

  • 55
    refractionnountechnical

    khúc xạ

    Sự bẻ cong của một sóng, nhất là ánh sáng, khi nó đi từ môi trường này sang môi trường khác.

    The refraction of light makes the straw look bent in the glass.

    Sự khúc xạ ánh sáng làm ống hút trông như bị gãy trong cốc.

  • 56
    homeostasisnountechnical

    cân bằng nội môi

    Việc một cơ thể duy trì môi trường bên trong ổn định bất chấp những thay đổi bên ngoài.

    Sweating is part of how the body maintains thermal homeostasis.

    Đổ mồ hôi là một phần trong cách cơ thể giữ cân bằng nội môi về nhiệt.

  • 57
    taxonomynountechnical

    phân loại học

    Ngành khoa học phân loại và đặt tên cho sinh vật theo những nhóm có trật tự.

    Molecular data have forced a wholesale revision of the taxonomy.

    Dữ liệu phân tử đã buộc người ta xét lại toàn bộ hệ phân loại học.

  • 58
    physiologynountechnical

    sinh lý học

    Nhánh sinh học nghiên cứu chức năng của các cơ thể sống và các bộ phận của chúng.

    Her research focuses on the physiology of exercise.

    Nghiên cứu của bà tập trung vào sinh lý học của vận động.

  • 59
    cosmologynountechnical

    vũ trụ học

    Ngành nghiên cứu về nguồn gốc, cấu trúc và sự tiến hóa của vũ trụ như một tổng thể.

    Modern cosmology traces the universe back to the Big Bang.

    Vũ trụ học hiện đại truy nguyên vũ trụ về tới vụ nổ lớn.

  • 60
    biodiversitynountechnical

    đa dạng sinh học

    Sự phong phú của các sinh vật sống trong một môi trường sống, một hệ sinh thái hay trên toàn hành tinh.

    Deforestation is decimating the region's biodiversity.

    Nạn phá rừng đang tàn phá đa dạng sinh học của cả vùng.

  • 61
    stochasticadjectivetechnical

    ngẫu nhiên theo xác suất

    Có tính ngẫu nhiên hoặc bị chi phối bởi ngẫu nhiên; mô tả được bằng xác suất.

    Gene expression is an inherently stochastic process.

    Biểu hiện gen về bản chất là một quá trình ngẫu nhiên theo xác suất.

  • 62
    inductiveadjectiveformaltechnical

    quy nạp

    Mô tả lối lập luận rút ra kết luận chung từ những quan sát cụ thể.

    Science leans heavily on inductive reasoning from accumulated data.

    Khoa học dựa rất nhiều vào lối lập luận quy nạp từ dữ liệu tích lũy được.

  • 63
    deductiveadjectiveformaltechnical

    diễn dịch

    Mô tả lối lập luận suy ra kết luận cụ thể một cách tất yếu từ những tiền đề tổng quát.

    Mathematics proceeds by strict deductive proof.

    Toán học tiến lên bằng chứng minh diễn dịch chặt chẽ.

  • 64
    a prioriexpressionformal

    tiên nghiệm

    Chỉ tri thức hay lập luận đi ra từ nguyên lý lý thuyết chứ không từ quan sát.

    There is no a priori reason to expect the constant to take that value.

    Không có lý do tiên nghiệm nào để trông đợi hằng số nhận đúng giá trị đó.

  • 65
    deterministicadjectivetechnical

    tất định

    Mô tả một hệ mà các trạng thái tương lai hoàn toàn bị ấn định bởi trạng thái hiện tại, không có yếu tố ngẫu nhiên.

    Classical mechanics describes a strictly deterministic universe.

    Cơ học cổ điển mô tả một vũ trụ hoàn toàn tất định.

  • 66
    nomenclaturenounformaltechnical

    danh pháp

    Một hệ thống tên gọi và thuật ngữ chính thức được dùng trong một ngành khoa học.

    Chemical nomenclature follows strict international conventions.

    Danh pháp hóa học tuân theo những quy ước quốc tế chặt chẽ.

  • 67
    corollarynounformal

    hệ quả

    Một mệnh đề suy ra một cách tự nhiên và gần như không cần chứng minh thêm từ một mệnh đề đã được xác lập.

    An immediate corollary of the theorem is that no such particle can exist.

    Một hệ quả trực tiếp của định lý là không thể tồn tại hạt nào như vậy.

  • 68
    confounding variableexpressiontechnical

    biến gây nhiễu

    Một yếu tố ngoại lai tương quan với cả biến độc lập lẫn biến phụ thuộc, làm lệch tác động bề ngoài.

    They controlled for socioeconomic status to rule it out as a confounding variable.

    Họ kiểm soát yếu tố kinh tế xã hội để loại trừ nó khỏi vai trò biến gây nhiễu.

  • 69
    statistical significanceexpressiontechnical

    ý nghĩa thống kê

    Một kết quả được coi là khó xảy ra nếu giả thuyết không là đúng, theo quy ước là khi giá trị p rơi xuống dưới một ngưỡng đặt trước, chẳng hạn 0,05.

    The effect was real but fell just short of statistical significance.

    Hiệu ứng là có thật nhưng chỉ vừa vặn chưa đạt ý nghĩa thống kê.

  • 70
    phenotypenountechnical

    kiểu hình

    Những đặc điểm hình thái và hành vi quan sát được của một sinh vật, sinh ra từ gen và môi trường của nó.

    An identical genotype can still produce a strikingly different phenotype.

    Cùng một kiểu gen vẫn có thể cho ra một kiểu hình khác biệt đến kinh ngạc.

  • 71
    valencynounneutralBritish English

    hóa trị (tiếng Anh-Anh)

    Từ tiếng Anh-Anh chỉ khả năng kết hợp hay tạo liên kết của một nguyên tử.

    Carbon's valency of four allows it to form an enormous variety of stable compounds.

    Khả năng kết hợp bằng bốn của cacbon cho phép nó tạo ra vô số hợp chất bền.

  • 72
    neuronenounneutralBritish English

    nơ-ron (chính tả Anh)

    Cách viết theo tiếng Anh-Anh của từ chỉ tế bào thần kinh truyền các tín hiệu điện và hóa học.

    Each neurone can form thousands of connections with its neighbours.

    Mỗi tế bào thần kinh có thể tạo ra hàng nghìn kết nối với các tế bào lân cận.

Học ở mọi nơi, kể cả khi ngoại tuyến

Tải bộ thẻ về điện thoại và luyện tập không cần internet. Hợp cho lúc đi lại, đi máy bay hay bất cứ đâu sóng chập chờn.

Mỗi phát hiện khoa học đều được kể lại bằng thứ tiếng Anh chặt chẽ, và gói này làm nó gần lại. Văn khoa học ưa câu bị động và ưa biến động từ thành danh từ, lối viết mà tiếng Việt hiếm dùng, nên đọc quen mắt đã là nửa việc. Nửa còn lại là những từ chung cho mọi ngành: nghiên cứu, thí nghiệm, lý thuyết, giả thuyết, dữ liệu, cùng thuật ngữ lặp từ vật lý sang sinh học. Một nghiên cứu mới lên báo, bạn theo được mạch lập luận.

Các trình độ khác của Khoa học và nghiên cứu

Thêm từ vựng tiếng Anh ở trình độ C2