c2Gói từ vựng

Chính trị và xã hội

Theo kịp tin thời sự về nhà nước, bầu cử và chính sách.

82 từ
Từ vựng tiếng Anh

Thêm vào thư viện

Đăng ký miễn phí để lưu bộ thẻ này và theo dõi tiến độ

Học ở mọi nơi, kể cả khi ngoại tuyến

82 từ

Định nghĩa bằng: Tiếng Việt
  • 1
    plutocracynounformal

    chế độ tài phiệt

    Sự cai trị của những người giàu; xã hội do những thành viên giàu nhất của nó cai quản.

    Critics argue the country has drifted from a democracy into a thinly veiled plutocracy.

    Giới phê bình cho rằng đất nước đã trôi từ một nền dân chủ sang một chế độ tài phiệt chỉ được che đậy mỏng manh.

  • 2
    oligarchynounformal

    chế độ đầu sỏ

    Sự cai trị của một nhóm nhỏ đặc quyền; cũng chỉ chính nhóm đó.

    Behind the democratic façade, a handful of families ran the state as a private oligarchy.

    Đằng sau vẻ ngoài dân chủ, một nhúm gia tộc điều hành nhà nước như một chế độ đầu sỏ riêng của họ.

  • 3
    kleptocracynounformalpejorative

    chế độ đạo tặc

    Chính quyền mà giới lãnh đạo vơ vét nhà nước một cách có hệ thống để làm giàu cho bản thân.

    The regime functioned less as a government than as an organised kleptocracy.

    Chế độ này vận hành ít giống một chính phủ hơn là một tổ chức đạo tặc có bài bản.

  • 4
    technocracynounformal

    chế độ kỹ trị

    Chính quyền hoặc phương thức quản trị do các chuyên gia kỹ thuật đảm nhiệm thay vì các chính trị gia được bầu.

    During the crisis the country was handed over to a technocracy of economists and central bankers.

    Trong khủng hoảng, đất nước được giao cho một chế độ kỹ trị gồm các nhà kinh tế và giới ngân hàng trung ương.

  • 5
    meritocracynounneutral

    chế độ trọng dụng nhân tài

    Hệ thống trong đó sự thăng tiến dựa trên năng lực và thành tích chứ không dựa vào xuất thân hay của cải.

    The party clung to the comforting myth that Britain was a pure meritocracy.

    Đảng này bám vào huyền thoại dễ chịu rằng nước Anh là một chế độ trọng dụng nhân tài thuần túy.

  • 6
    theocracynounformal

    chế độ thần quyền

    Nhà nước do giới chức tôn giáo cai trị, nơi các giáo sĩ nắm quyền lực chính trị.

    After the revolution the monarchy was replaced by an austere theocracy.

    Sau cách mạng, chế độ quân chủ bị thay bằng một chế độ thần quyền hà khắc.

  • 7
    hegemonynounformaltechnical

    bá quyền

    Sự thống trị, đặc biệt là của một quốc gia hay một nhóm đối với các bên khác, thường về văn hóa và tư tưởng chứ không chỉ về quân sự.

    The treaty marked the end of a century of imperial hegemony in the region.

    Hiệp ước đánh dấu chấm hết cho một thế kỷ bá quyền đế quốc trong khu vực.

  • 8
    realpolitiknounformal

    chính trị thực dụng

    Lối làm chính trị dựa trên tính toán quyền lực thực tế chứ không dựa vào nguyên tắc đạo đức hay tư tưởng.

    Lofty talk of human rights gave way to the cold realpolitik of securing oil supplies.

    Những lời cao đạo về nhân quyền nhường chỗ cho lối chính trị thực dụng lạnh lùng nhằm bảo đảm nguồn dầu.

  • 9
    détentenounformal

    sự hòa hoãn

    Việc giảm bớt thù địch hoặc căng thẳng, đặc biệt là giữa các quốc gia.

    The summit ushered in a fragile détente between the two superpowers.

    Hội nghị thượng đỉnh đã mở ra một sự hòa hoãn mong manh giữa hai siêu cường.

  • 10
    rapprochementnounformal

    sự xích lại gần nhau

    Việc nối lại quan hệ thân thiện giữa các nước hoặc các phe sau một thời kỳ thù địch.

    Quiet back-channel talks paved the way for a historic rapprochement.

    Những cuộc tiếp xúc kín đã dọn đường cho một cuộc xích lại gần nhau mang tính lịch sử.

  • 11
    brinkmanshipnounneutral

    chính sách bên miệng hố chiến tranh

    Thủ thuật đẩy một cuộc đối đầu đến sát bờ vực thảm họa để buộc bên kia phải lùi bước.

    The debt-ceiling standoff was a reckless exercise in brinkmanship.

    Cuộc giằng co về trần nợ công là một màn phiêu lưu bên miệng hố liều lĩnh.

  • 12
    appeasementnounformalpejorative

    chính sách nhân nhượng

    Chính sách chấp nhận đòi hỏi của kẻ xâm lược để tránh xung đột, thường được dùng với hàm ý chê trách.

    Opponents branded the deal a craven act of appeasement.

    Những người phản đối gọi thỏa thuận này là một hành động nhân nhượng hèn nhát.

  • 13
    statecraftnounformal

    nghệ thuật trị quốc

    Việc điều hành khéo léo công việc quốc gia, đặc biệt là đối ngoại và quản trị.

    Brokering that ceasefire was a quiet masterpiece of statecraft.

    Việc dàn xếp được lệnh ngừng bắn đó là một kiệt tác thầm lặng của nghệ thuật trị quốc.

  • 14
    to enfranchiseverbformal

    trao quyền bầu cử

    Trao cho ai đó quyền được đi bỏ phiếu.

    The reform act finally enfranchised millions of working-class men.

    Đạo luật cải cách cuối cùng đã trao quyền bầu cử cho hàng triệu nam giới thuộc tầng lớp lao động.

  • 15
    to disenfranchiseverbformal

    tước quyền bầu cử

    Tước của ai đó quyền bỏ phiếu, hoặc rộng hơn là tước quyền lực và tiếng nói của họ.

    Strict voter-ID laws effectively disenfranchise the poorest citizens.

    Các luật kiểm tra giấy tờ cử tri ngặt nghèo trên thực tế tước quyền bầu cử của những công dân nghèo nhất.

  • 16
    emancipationnounformal

    sự giải phóng

    Việc giải thoát một nhóm người khỏi những ràng buộc về pháp lý, xã hội hoặc chính trị.

    The emancipation of the serfs transformed the country's social order overnight.

    Việc giải phóng nông nô đã thay đổi trật tự xã hội của đất nước chỉ sau một đêm.

  • 17
    electioneeringnounneutralpejorative

    chiêu trò vận động tranh cử

    Việc tích cực vận động để giành phiếu, thường mang hàm ý thủ đoạn hoặc mị dân.

    The minister was accused of blatant electioneering with public money.

    Bộ trưởng bị cáo buộc dùng tiền công để vận động tranh cử một cách trắng trợn.

  • 18
    plebiscitenounformaltechnical

    cuộc trưng cầu dân ý

    Cuộc bỏ phiếu trực tiếp của toàn thể cử tri về một vấn đề trọng đại, thường là về chủ quyền hoặc quyền lãnh đạo.

    The dictator legitimised his rule through a sham plebiscite.

    Nhà độc tài đã hợp thức hóa quyền cai trị của mình bằng một cuộc trưng cầu dân ý giả hiệu.

  • 19
    proportional representationexpressiontechnical

    đại diện tỷ lệ

    Hệ thống bầu cử trong đó số ghế được phân bổ theo tỷ lệ số phiếu mà mỗi đảng nhận được.

    Smaller parties have long campaigned for proportional representation.

    Các đảng nhỏ từ lâu đã vận động cho chế độ đại diện tỷ lệ.

  • 20
    first-past-the-postexpressiontechnical

    bầu cử theo đa số tương đối

    Hệ thống bầu cử trong đó ứng cử viên nhiều phiếu nhất ở một khu vực sẽ thắng, không cần đạt quá bán.

    First-past-the-post tends to squeeze out third parties.

    Thể thức bầu cử theo đa số tương đối thường bóp nghẹt các đảng thứ ba.

  • 21
    by-electionnounneutral

    bầu cử bổ sung

    Cuộc bầu cử tổ chức ở một khu vực bầu cử duy nhất để lấp chỗ trống giữa hai kỳ tổng tuyển cử.

    The government suffered a humiliating defeat in the by-election.

    Chính phủ đã chịu một thất bại ê chề trong cuộc bầu cử bổ sung.

  • 22
    caucusnountechnical

    cuộc họp kín của đảng

    Cuộc họp của các đảng viên để chọn ứng cử viên hoặc quyết định chính sách; cũng chỉ một nhóm trong cơ quan lập pháp.

    He scored a surprise win in the Iowa caucus.

    Ông đã thắng bất ngờ trong cuộc họp kín chọn ứng viên ở bang Iowa.

  • 23
    pluralitynountechnical

    đa số tương đối

    Số phiếu cao nhất trong số nhiều ứng cử viên, dù chưa đạt quá bán.

    She won a plurality of the vote but fell well short of an overall majority.

    Bà giành được số phiếu cao nhất nhưng còn kém xa mức quá bán.

  • 24
    supermajoritynountechnical

    đa số đặc biệt

    Mức đa số bắt buộc lớn hơn một nửa, chẳng hạn hai phần ba, cần có để thông qua một số biện pháp nhất định.

    Amending the constitution requires a supermajority in both chambers.

    Sửa đổi hiến pháp đòi hỏi đa số đặc biệt ở cả hai viện.

  • 25
    to abstainverbneutral

    bỏ phiếu trắng

    Chính thức từ chối bỏ phiếu thuận hay chống đối với một kiến nghị.

    A dozen backbenchers chose to abstain rather than back the bill.

    Hàng chục nghị sĩ thường đã chọn bỏ phiếu trắng thay vì ủng hộ dự luật.

  • 26
    swing voternounneutral

    cử tri dao động

    Cử tri không trung thành cố định với đảng nào, lựa chọn của họ có thể quyết định kết quả bầu cử.

    The whole campaign was pitched at a few hundred thousand swing voters.

    Cả chiến dịch nhắm vào vài trăm nghìn cử tri dao động.

  • 27
    bellwethernounformal

    chỉ báo xu hướng

    Khu vực bầu cử, vùng hoặc nhóm mà cách bỏ phiếu của họ dự báo đáng tin cậy kết quả chung.

    The county has been a bellwether, backing the winner in every election for fifty years.

    Hạt này vẫn là một chỉ báo xu hướng, luôn ủng hộ người chiến thắng suốt năm mươi năm bầu cử.

  • 28
    hustingsnounformal

    diễn đàn vận động tranh cử

    Hành trình vận động tranh cử; những cuộc gặp công khai nơi ứng cử viên phát biểu và tranh luận trước cử tri.

    She spent six weeks on the hustings, shaking hands in every town.

    Bà đã dành sáu tuần đi vận động tranh cử, bắt tay ở khắp các thị trấn.

  • 29
    vote of no confidenceexpressiontechnical

    bỏ phiếu bất tín nhiệm

    Kiến nghị chính thức tại nghị viện mà nếu được thông qua sẽ thể hiện rằng cơ quan lập pháp không còn ủng hộ chính phủ.

    The prime minister narrowly survived a vote of no confidence.

    Thủ tướng đã vượt qua cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm trong gang tấc.

  • 30
    to censureverbformal

    khiển trách chính thức

    Chính thức và công khai lên án một quan chức nhà nước vì hành vi sai phạm.

    The committee voted to censure the minister for misleading parliament.

    Ủy ban đã bỏ phiếu khiển trách vị bộ trưởng vì đã đánh lừa quốc hội.

  • 31
    to prorogueverbformaltechnical

    đình chỉ kỳ họp quốc hội

    Chấm dứt một kỳ họp của nghị viện mà không giải tán nghị viện đó.

    The government's decision to prorogue parliament sparked a constitutional crisis.

    Quyết định đình chỉ kỳ họp quốc hội của chính phủ đã châm ngòi một cuộc khủng hoảng hiến pháp.

  • 32
    dissolutionnounformaltechnical

    giải tán quốc hội

    Việc chính thức kết thúc nhiệm kỳ của một quốc hội, mở đường cho một cuộc tổng tuyển cử.

    The dissolution of parliament set the campaign clock ticking.

    Việc giải tán quốc hội đã bấm giờ cho chiến dịch tranh cử.

  • 33
    quorumnounformaltechnical

    túc số, số đại biểu tối thiểu

    Số thành viên tối thiểu phải có mặt để các quyết định của một cuộc họp có giá trị.

    The vote was void because the chamber lacked a quorum.

    Cuộc bỏ phiếu vô hiệu vì nghị trường không đủ túc số.

  • 34
    to tableverbformaltechnical

    đệ trình kiến nghị

    Theo cách dùng của tiếng Anh-Anh, chính thức đưa ra một kiến nghị hay đề xuất để thảo luận. Lưu ý: trong tiếng Anh-Mỹ, từ này lại có nghĩa là hoãn kiến nghị đó lại.

    The opposition tabled an amendment to delay the bill.

    Phe đối lập đã đệ trình một tu chính án nhằm trì hoãn dự luật.

  • 35
    royal assentexpressionformaltechnical

    sự phê chuẩn của nhà vua

    Sự chấp thuận chính thức của quân vương, biến một dự luật đã được nghị viện thông qua thành luật.

    The bill received royal assent and became law the following day.

    Dự luật đã nhận được sự phê chuẩn của nhà vua và trở thành luật vào ngày hôm sau.

  • 36
    statutenounformaltechnical

    đạo luật thành văn

    Luật thành văn được cơ quan lập pháp chính thức ban hành.

    The practice was outlawed by statute more than a decade ago.

    Hành vi này đã bị đạo luật thành văn cấm từ hơn một thập kỷ trước.

  • 37
    decreenounformal

    sắc lệnh

    Mệnh lệnh chính thức do một người cai trị hoặc một chính phủ ban hành, có hiệu lực như luật, thường bỏ qua cơ quan lập pháp.

    The president ruled by decree, sidelining a hostile parliament.

    Tổng thống cai trị bằng sắc lệnh, gạt sang bên một quốc hội thù địch.

  • 38
    patronagenounformal

    sự ban phát chức tước

    Quyền ban phát công việc, ân huệ hoặc chức vụ, thường được dùng để tưởng thưởng lòng trung thành chính trị.

    The prime minister's powers of patronage let her reward loyalists with peerages.

    Quyền ban phát chức tước cho phép thủ tướng thưởng cho những người trung thành bằng tước vị quý tộc.

  • 39
    nepotismnounneutralpejorative

    thói gia đình trị

    Sự thiên vị dành cho họ hàng, đặc biệt là khi bổ nhiệm vào các vị trí quyền lực.

    Appointing his son-in-law as adviser reeked of nepotism.

    Việc bổ nhiệm con rể làm cố vấn sặc mùi gia đình trị.

  • 40
    cronyismnounneutralpejorative

    chủ nghĩa thân hữu

    Thói bổ nhiệm hoặc ưu ái bạn bè và người quen bất kể năng lực của họ.

    Lucrative contracts handed to old friends sparked accusations of cronyism.

    Những hợp đồng béo bở trao cho bạn cũ đã làm dấy lên cáo buộc thân hữu.

  • 41
    pork barrelnouninformalpejorative

    chi tiêu mua phiếu cử tri

    Khoản chi của nhà nước rót về địa phương của một chính trị gia để lấy lòng cử tri. Tiếng Việt không có thành ngữ tương đương, nên phải diễn giải.

    The new bridge was pure pork barrel, designed to shore up his seat.

    Cây cầu mới thuần túy là khoản chi mua phiếu, nhằm giữ ghế cho ông ta.

  • 42
    sinecurenounformal

    chức nhàn hạ hưởng lương hậu

    Vị trí mang lại địa vị hoặc thu nhập nhưng đòi hỏi rất ít hoặc không đòi hỏi công việc thực sự.

    The ambassadorship was little more than a comfortable sinecure for a party donor.

    Chức đại sứ ấy chẳng qua chỉ là một vị trí nhàn hạ dễ chịu dành cho một nhà tài trợ của đảng.

  • 43
    juntanounneutral

    tập đoàn quân sự cầm quyền

    Nhóm quân sự hoặc chính trị đoạt lấy quyền lực, đặc biệt là sau một cuộc đảo chính.

    The junta suspended the constitution and arrested opposition leaders.

    Tập đoàn quân sự đã đình chỉ hiến pháp và bắt giữ các lãnh đạo đối lập.

  • 44
    martial lawexpressionformaltechnical

    thiết quân luật

    Sự cai trị tạm thời của quân đội áp đặt lên dân thường, thường đình chỉ các quyền thông thường.

    The general declared martial law and sent tanks into the capital.

    Vị tướng đã tuyên bố thiết quân luật và đưa xe tăng vào thủ đô.

  • 45
    state of emergencyexpressionformal

    tình trạng khẩn cấp

    Tuyên bố của chính phủ tự trao cho mình những quyền hạn đặc biệt trong một cuộc khủng hoảng.

    The government declared a state of emergency after the unrest spread.

    Chính phủ đã ban bố tình trạng khẩn cấp sau khi bất ổn lan rộng.

  • 46
    secessionnounformal

    sự ly khai

    Việc một vùng hoặc một nhóm chính thức rút khỏi một liên minh hay một nhà nước lớn hơn.

    Talk of secession grew louder as the regional economy boomed.

    Tiếng nói đòi ly khai ngày càng lớn khi kinh tế vùng bùng nổ.

  • 47
    annexationnounformal

    sự sáp nhập lãnh thổ

    Việc dùng vũ lực sáp nhập lãnh thổ của một nhà nước vào một nhà nước khác.

    The international community refused to recognise the annexation.

    Cộng đồng quốc tế đã từ chối công nhận việc sáp nhập này.

  • 48
    self-determinationnounformal

    quyền tự quyết

    Nguyên tắc cho rằng một dân tộc có quyền tự định đoạt quy chế chính trị và hình thức chính quyền của mình.

    They framed the struggle as a fight for national self-determination.

    Họ đóng khung cuộc đấu tranh này như một cuộc chiến vì quyền tự quyết dân tộc.

  • 49
    isolationismnounformal

    chủ nghĩa biệt lập

    Đường lối đối ngoại tránh liên minh và tránh dính líu vào công việc của các nước khác.

    The election marked a retreat into isolationism and protectionism.

    Cuộc bầu cử đánh dấu bước lùi về chủ nghĩa biệt lập và chủ nghĩa bảo hộ.

  • 50
    protectionismnounformaltechnical

    chủ nghĩa bảo hộ

    Chính sách kinh tế che chắn cho ngành sản xuất trong nước bằng thuế quan và hàng rào thương mại.

    The new tariffs marked a sharp turn towards protectionism.

    Các mức thuế quan mới đánh dấu một bước ngoặt mạnh sang chủ nghĩa bảo hộ.

  • 51
    egalitarianadjectiveformal

    chủ trương bình đẳng

    Tin vào hoặc cổ vũ cho quyền lợi và cơ hội bình đẳng cho tất cả mọi người.

    The party clung to a fiercely egalitarian vision of society.

    Đảng này bám giữ một tầm nhìn xã hội bình đẳng đến quyết liệt.

  • 52
    elitismnounneutralpejorative

    chủ nghĩa tinh hoa

    Niềm tin rằng quyền lực nên thuộc về một thiểu số đặc quyền, hoặc thái độ của chính nhóm đó.

    Populists thrived by railing against the elitism of the political class.

    Những người dân túy phất lên nhờ đả kích chủ nghĩa tinh hoa của giới chính trị.

  • 53
    nanny statenouninformalpejorative

    nhà nước bảo mẫu

    Cách gọi chê bai một chính phủ bị xem là bao bọc quá mức và can thiệp vào lựa chọn cá nhân.

    Critics denounced the sugar tax as another lurch towards the nanny state.

    Giới chỉ trích lên án thuế đường như một bước trượt nữa về phía nhà nước bảo mẫu.

  • 54
    laissez-faireadjectiveformaltechnical

    chủ trương thả nổi, không can thiệp

    Ủng hộ việc nhà nước can thiệp ở mức tối thiểu vào kinh tế và xã hội.

    His laissez-faire instincts left him reluctant to regulate the banks.

    Bản năng thả nổi thị trường khiến ông ngại ngần trong việc siết quản lý các ngân hàng.

  • 55
    entitlementnountechnical

    quyền hưởng trợ cấp

    Khoản phúc lợi của nhà nước mà người dân có quyền hợp pháp được nhận, chẳng hạn lương hưu hoặc chăm sóc y tế.

    Reforming entitlements like pensions is politically toxic.

    Cải cách các quyền hưởng trợ cấp như lương hưu là điều cực kỳ nhạy cảm về chính trị.

  • 56
    means-testedadjectivetechnical

    xét theo thu nhập

    Nói về một khoản trợ cấp chỉ dành cho những người có thu nhập hoặc tài sản dưới một ngưỡng nhất định.

    The grant is means-tested, so wealthier families receive nothing.

    Khoản hỗ trợ này được xét theo thu nhập, nên các gia đình khá giả không nhận được gì.

  • 57
    safety netnounneutral

    lưới an sinh xã hội

    Hệ thống trợ cấp của nhà nước nhằm bảo vệ người dân khỏi nghèo đói và bần cùng.

    Years of cuts had worn the social safety net dangerously thin.

    Nhiều năm cắt giảm đã bào mỏng lưới an sinh xã hội đến mức nguy hiểm.

  • 58
    underclassnounformal

    tầng lớp dưới đáy

    Tầng lớp thiệt thòi nhất trong xã hội, bị gạt khỏi đời sống kinh tế chính thống.

    Deindustrialisation left behind a permanent underclass in the old mill towns.

    Quá trình phi công nghiệp hóa đã để lại một tầng lớp dưới đáy thường trực ở các thị trấn nhà máy cũ.

  • 59
    gentrificationnounneutral

    sự cao cấp hóa khu dân cư

    Việc một khu đô thị nghèo biến đổi khi cư dân khá giả dọn đến, thường đẩy cộng đồng cũ đi nơi khác.

    Rapid gentrification pushed long-time residents out of the neighbourhood.

    Quá trình cao cấp hóa nhanh chóng đã đẩy những cư dân lâu năm ra khỏi khu phố.

  • 60
    apartheidnounneutral

    chế độ A-pác-thai

    Chế độ phân biệt và kỳ thị chủng tộc được thể chế hóa và do nhà nước cưỡng chế thi hành.

    The struggle against apartheid drew support from around the world.

    Cuộc đấu tranh chống chế độ A-pác-thai đã nhận được sự ủng hộ từ khắp thế giới.

  • 61
    segregationnounneutral

    sự tách biệt chủng tộc

    Việc cưỡng bức tách riêng các nhóm người, đặc biệt là theo chủng tộc, trong đời sống công cộng và trong các thiết chế.

    Racial segregation in schools was finally ruled unconstitutional.

    Việc tách biệt chủng tộc trong trường học cuối cùng đã bị tuyên là vi hiến.

  • 62
    assimilationnounformal

    sự đồng hóa

    Quá trình một nhóm thiểu số tiếp thu văn hóa của xã hội rộng lớn hơn, đôi khi do sức ép.

    The policy demanded complete cultural assimilation of newcomers.

    Chính sách này đòi hỏi người mới đến phải đồng hóa hoàn toàn về văn hóa.

  • 63
    whistleblowernounneutral

    người tố giác

    Người phơi bày sai phạm, tham nhũng hoặc hành vi phi pháp trong một tổ chức hay trong bộ máy nhà nước.

    The whistleblower leaked thousands of documents to the press.

    Người tố giác đã tuồn hàng nghìn tài liệu cho báo chí.

  • 64
    dog whistlenouninformal

    ám hiệu ngầm

    Thông điệp chính trị được mã hóa, truyền một ý gây tranh cãi tới một nhóm đích trong khi nghe có vẻ vô hại với những người khác.

    Talk of 'inner-city crime' was widely read as a racial dog whistle.

    Việc nói về 'tội phạm khu nội đô' được nhiều người đọc ra như một ám hiệu ngầm về chủng tộc.

  • 65
    wedge issuenounneutral

    vấn đề chia rẽ

    Chủ đề gây chia rẽ được cố tình nêu lên để phá vỡ liên minh của đối thủ hoặc để kích động phe ủng hộ của mình.

    Immigration became the wedge issue that fractured the governing coalition.

    Nhập cư đã trở thành vấn đề chia rẽ làm rạn nứt liên minh cầm quyền.

  • 66
    echo chambernounneutral

    buồng vọng âm

    Môi trường trong đó người ta chỉ gặp những ý kiến củng cố quan điểm sẵn có của mình, làm sâu thêm sự phân cực chính trị.

    Social media algorithms trap users in ideological echo chambers.

    Thuật toán mạng xã hội nhốt người dùng trong những buồng vọng âm tư tưởng.

  • 67
    ideologuenounformalpejorative

    kẻ giáo điều

    Người bám cứng vào một hệ tư tưởng chính trị một cách giáo điều, thường không chịu thỏa hiệp.

    He was a pragmatist surrounded by uncompromising ideologues.

    Ông là một người thực dụng bị vây quanh bởi những kẻ giáo điều không khoan nhượng.

  • 68
    sectarianadjectiveformal

    mang tính giáo phái

    Liên quan đến những chia rẽ cứng nhắc, thường là thù địch, giữa các nhóm tôn giáo hay chính trị.

    The country slid into sectarian violence after the regime fell.

    Đất nước trượt vào bạo lực giáo phái sau khi chế độ sụp đổ.

  • 69
    factionnounneutral

    phe cánh

    Nhóm bất đồng có tổ chức bên trong một đảng hoặc một phong trào lớn hơn.

    The party was torn apart by warring factions.

    Đảng bị xé nát bởi các phe cánh đấu đá nhau.

  • 70
    schismnounformal

    sự phân liệt

    Sự chia rẽ sâu sắc và chính thức bên trong một đảng, một phong trào hoặc một thiết chế.

    The leadership contest exposed a schism that never truly healed.

    Cuộc đua giành chức lãnh đạo đã phơi bày một sự phân liệt không bao giờ thực sự lành lại.

  • 71
    defectornounneutral

    người đào tẩu

    Người từ bỏ đảng, lý tưởng hoặc đất nước của mình để theo phía đối lập.

    A high-profile defector crossed the floor to join the opposition.

    Một người đào tẩu tiếng tăm đã đổi phe sang gia nhập phe đối lập.

  • 72
    envoynounformal

    đặc phái viên

    Sứ giả hoặc nhà ngoại giao chính thức được cử đi đại diện cho một chính phủ trong đàm phán.

    A special envoy was dispatched to broker a ceasefire.

    Một đặc phái viên đã được cử đi dàn xếp một lệnh ngừng bắn.

  • 73
    embargonounformaltechnical

    lệnh cấm vận

    Lệnh cấm chính thức đối với hoạt động thương mại hoặc kinh doanh với một quốc gia nhất định.

    The arms embargo was tightened after the latest atrocities.

    Lệnh cấm vận vũ khí đã được siết chặt sau những vụ tàn sát mới nhất.

  • 74
    governancenounformaltechnical

    sự quản trị

    Cách thức và chất lượng của việc điều hành hay quản lý một nhà nước, một thiết chế hoặc một tổ chức.

    Donors demanded better governance as a condition of the aid.

    Các nhà tài trợ đòi hỏi cải thiện quản trị như một điều kiện của khoản viện trợ.

  • 75
    apparatchiknounformalpejorative

    quan chức bộ máy đảng

    Viên chức trung thành, thường là máy móc, của một đảng chính trị hay của bộ máy hành chính.

    He rose through the ranks as a grey, reliable party apparatchik.

    Ông thăng tiến từng bậc như một quan chức đảng mờ nhạt nhưng đáng tin.

  • 76
    constituentnounneutral

    cử tri của một đại biểu

    Cử tri hoặc người dân được một quan chức dân cử đại diện.

    She held a surgery every Friday to meet her constituents.

    Bà tổ chức buổi tiếp dân mỗi thứ Sáu để gặp gỡ cử tri của mình.

  • 77
    demographicnountechnical

    nhóm nhân khẩu

    Một bộ phận dân cư được xác định bởi những đặc điểm chung như độ tuổi hay thu nhập.

    The party haemorrhaged support among younger demographics.

    Đảng này mất phiếu ồ ạt trong các nhóm nhân khẩu trẻ tuổi.

  • 78
    graftnounneutralNorth American

    tham ô (tiếng Anh-Mỹ)

    Việc lợi dụng chức vụ chính trị để trục lợi cá nhân một cách bất chính, đặc biệt qua hối lộ và tiền lại quả. Nghĩa này chủ yếu dùng ở Bắc Mỹ; trong tiếng Anh-Anh, từ này lại có nghĩa là làm việc cật lực, và không được lẫn hai nghĩa với nhau.

    The mayor's career ended in a scandal of petty graft and kickbacks.

    Sự nghiệp của ông thị trưởng kết thúc trong một vụ bê bối tham ô vặt và tiền lại quả.

  • 79
    firebrandnounneutral

    người kích động nhiệt thành

    Người cổ động đầy nhiệt huyết và sức lôi cuốn, khơi dậy tình cảm chính trị mạnh mẽ.

    Once a left-wing firebrand, she had mellowed into a cautious elder of the party.

    Từng là một người kích động cánh tả, bà đã dịu lại thành một bậc trưởng lão thận trọng của đảng.

  • 80
    franchisenounformal

    quyền bầu cử

    Quyền được bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử công. Ở nghĩa chính trị này, từ thường đi kèm mạo từ, như trong 'extend the franchise' hay 'restrict the franchise'.

    The campaign to extend the franchise to women lasted decades.

    Chiến dịch mở rộng quyền bầu cử cho phụ nữ đã kéo dài hàng chục năm.

  • 81
    special electionnounneutralAmerican English

    bầu cử bổ sung (tiếng Anh-Mỹ)

    Từ tiếng Anh-Mỹ chỉ cuộc bầu cử tổ chức ngoài chu kỳ thông thường để lấp một ghế bị bỏ trống giữa nhiệm kỳ.

    A special election was called after the congressman resigned in disgrace.

    Một cuộc bỏ phiếu ngoài chu kỳ đã được tổ chức để thay thế một hạ nghị sĩ đã từ chức.

  • 82
    floating voternounneutralBritish English

    cử tri dao động (tiếng Anh-Anh)

    Từ tiếng Anh-Anh chỉ cử tri còn phân vân, không trung thành cố định với đảng nào và có thể bị thuyết phục về bất kỳ phía nào.

    The manifesto was carefully pitched to win over floating voters in marginal constituencies.

    Bản tài liệu chính sách nhắm tới việc thuyết phục những cử tri còn phân vân ở các khu vực tranh chấp sít sao.

Học ở mọi nơi, kể cả khi ngoại tuyến

Tải bộ thẻ về điện thoại và luyện tập không cần internet. Hợp cho lúc đi lại, đi máy bay hay bất cứ đâu sóng chập chờn.

Một bản tin thời sự tiếng Anh dựng trên vốn từ riêng của nó, và đây là chỗ bạn nhận lấy vốn từ ấy. Bạn học cách gọi tên bộ máy nhà nước, kỳ bầu cử và các thiết chế, cùng những khái niệm nền tảng như dân chủ, quyền công dân, chính sách. Báo chí chính trị viết dày đặc câu bị động và danh từ trừu tượng, kiểu câu mà người quen lối nói tiếng Việt hay hiểu lệch. Một bài phân tích dài từ đó không còn làm bạn bỏ dở giữa chừng.

Các trình độ khác của Chính trị và xã hội

Thêm từ vựng tiếng Anh ở trình độ C2