Danh sách từ vựng học thuật (AWL)
Từ vựng học thuật trong giáo trình đại học, IELTS và TOEFL.
Thêm vào thư viện
Đăng ký miễn phí để lưu bộ thẻ này và theo dõi tiến độ
Học ở mọi nơi, kể cả khi ngoại tuyến
60 từ
Định nghĩa bằng: Tiếng Việt- 1adaptverbneutral
thích nghi; cải biên cho hợp mục đích mới
Đừng lẫn nó với adopt, chỉ khác một chữ cái và có nghĩa là tiếp nhận nguyên xi một thứ gì đó. Ở dạng nội động nó đi với to (species adapt to a warmer climate); ở dạng ngoại động thì người ta adapt một thứ for một mục đích mới, còn adapted from là cách ghi công một công cụ đã mượn về rồi sửa lại. Danh từ adaptation mới là dạng được trích dẫn nhiều nhất.
Firms that failed to adapt to the new rules lost market share.
Những doanh nghiệp không thích nghi được với quy định mới đã mất thị phần.
- 2adultnounneutral
người trưởng thành; thuộc người lớn
Trong văn viết nghiên cứu, nó làm việc nặng nhất ở vị trí đứng trước một danh từ khác: adult learners, the adult population, adult literacy. Trọng âm khác nhau theo phương ngữ: tiếng Anh Anh đọc ADult, tiếng Anh Mỹ đọc aDULT. Hai cái bẫy: adulthood là giai đoạn đời người, còn nghĩa nói tránh trong adult content là khiêu dâm, nên hãy tránh dùng từ trần trụi ở chỗ có thể hiểu theo hướng đó.
The programme is designed for adults returning to education.
Chương trình được thiết kế cho người trưởng thành quay lại học tập.
- 3advocateverbformal
chủ trương, công khai ủng hộ
Danh từ và động từ viết giống nhau nhưng đọc khác nhau: danh từ kết thúc bằng âm cat yếu, động từ bằng âm cate đầy đủ. Cách dùng chặt chẽ của tiếng Anh Anh cho động từ một tân ngữ trần hoặc một dạng ing (advocates raising the tax), còn advocate for một con người thì nay đã thành chuẩn trong tiếng Anh Mỹ. Danh từ nghĩa là người ủng hộ một sự nghiệp, và ở Scotland là luật sư tranh tụng trước tòa.
The report advocates a shift to renewable energy.
Báo cáo chủ trương chuyển sang năng lượng tái tạo.
- 4aidnounneutralformal
viện trợ; đồ dùng hỗ trợ
Một từ hai kiểu ngữ pháp. Không đếm được khi chỉ sự trợ giúp dành cho con người hay quốc gia (foreign aid, humanitarian aid, legal aid), và đếm được khi chỉ một vật giúp ích (a teaching aid, a visual aid, a hearing aid). Còn aide có e ở cuối là người phụ tá cho một nhân vật cấp cao. Động từ là lối nói trang trọng thay cho help và nhận tân ngữ trần: aid recovery, chứ không phải aid to recovery.
Foreign aid accounts for a third of the national budget.
Viện trợ nước ngoài chiếm một phần ba ngân sách quốc gia.
- 5channelnounneutral
kênh dẫn truyền; đường chính thức phải đi qua
Nghĩa học thuật là nghĩa bóng: một đường dẫn mà theo đó một thứ gì đó di chuyển. Các cụm cố định giữ nghĩa này: through official channels, channels of communication, distribution channels. Động từ nghĩa là hướng một thứ đi theo một đường, và trong chính tả Anh thì gấp đôi chữ l (channelled, channelling) còn chính tả Mỹ thì không (channeled, channeling).
Complaints must go through official channels.
Khiếu nại phải đi qua các kênh chính thức.
- 6chemicaladjectiveneutraltechnical
thuộc hóa học; hóa chất
Làm tính từ, nó bổ nghĩa cho reaction, composition, industry, weapon, analysis; làm danh từ đếm được ở số nhiều, nó gọi tên chính các chất đó, thường mang sắc thái tiêu cực (chemicals in the water supply). Chemistry là ngành học còn chemist là nhà khoa học, tuy trong tiếng Anh Anh a chemist's còn là hiệu thuốc.
The chemical composition of the two samples was identical.
Thành phần hóa học của hai mẫu là giống hệt nhau.
- 7classicadjectiveneutral
kinh điển, mẫu mực điển hình
Trong văn xuôi học thuật, a classic study nghĩa là công trình định hình và được trích dẫn nhiều nhất, chứ không đơn thuần là một công trình cũ. Hãy tách nó khỏi classical, vốn nghĩa là thuộc Hy Lạp và La Mã cổ đại, hoặc thuộc một hệ lý thuyết đã định hình (classical physics, classical economics). The classics ở dạng danh từ số nhiều là ngành nghiên cứu thế giới cổ đại.
Milgram's obedience experiment is the classic study in this area.
Thí nghiệm về sự phục tùng của Milgram là nghiên cứu kinh điển trong lĩnh vực này.
- 8comprehensiveadjectiveformal
bao quát toàn diện, đầy đủ mọi mặt
Nó nghĩa là bao quát đầy đủ, chứ không phải dễ hiểu: từ mang nghĩa dễ hiểu là comprehensible. Nó đi với review, account, survey, ban, insurance. Trong giáo dục Anh, a comprehensive là trường trung học công lập nhận học sinh mọi trình độ, nên nghĩa danh từ có thể phục kích người đọc giữa một bài báo về giáo dục.
The article offers a comprehensive review of the literature.
Bài báo đưa ra một tổng quan tài liệu bao quát toàn diện.
- 9compriseverbformal
gồm đủ các bộ phận, hợp thành từ
Cái toàn thể comprise các bộ phận, và theo lối truyền thống nó không đi với of: the committee comprises nine members. Dạng is comprised of nay đã lan rộng nhưng nhiều biên tập viên và người chấm bài vẫn coi là sai, nên consist of ở danh sách phụ 1 hoặc be composed of mới là lựa chọn an toàn. Lỗi còn lại là đảo ngược câu, để các bộ phận comprise cái toàn thể.
The sample comprises 240 students from four schools.
Mẫu gồm 240 học sinh từ bốn trường.
- 10confirmverbneutralformal
xác nhận; chứng thực là đúng
Đây là một tuyên bố mạnh trong văn viết nghiên cứu: kết quả chỉ confirm một giả thuyết nếu nghiên cứu đó có khả năng bác bỏ nó, nên ở chỗ không có khả năng ấy thì hãy giảm nhẹ bằng support hoặc are consistent with. Nghĩa thứ hai thuộc hành chính, là xác nhận chính thức (confirm receipt, confirm a booking). Danh từ là confirmation, và confirmed đứng trước danh từ nghĩa là đã được xác lập không còn nghi ngờ.
Follow-up interviews confirmed the survey findings.
Các cuộc phỏng vấn tiếp nối đã xác nhận kết quả khảo sát.
- 11contraryadjectiveformal
trái ngược, ngược lại với điều đã nói
Ba cụm từ thường xuyên bị lẫn. On the contrary bác lại điều vừa nói và đứng một mình. To the contrary nghĩa là nói điều ngược lại và bám vào một danh từ: evidence to the contrary, nothing to the contrary. Contrary to cộng một danh từ báo hiệu sự lệch pha với điều người ta chờ đợi: contrary to previous findings. Khi tả một con người, nó nghĩa là cố tình gây khó dễ và trọng âm dời sang âm tiết thứ hai.
Contrary to earlier reports, the effect was small.
Trái với những báo cáo trước đó, hiệu ứng này rất nhỏ.
- 12convertverbneutral
chuyển đổi sang dạng khác; cải đạo
Khuôn là convert X into Y cho hình thức và công dụng, nhưng convert to cho niềm tin và cho các hệ đo lường. Trọng âm tách các từ loại: conVERT là động từ, CONvert là danh từ, chỉ người đã đổi niềm tin. Conversion là danh từ chỉ quá trình và mang cùng lúc một nghĩa tôn giáo lẫn một nghĩa kỹ thuật, nên hãy cho người đọc đủ ngữ cảnh.
The mill was converted into student housing.
Nhà máy xay cũ được chuyển đổi thành khu ở cho sinh viên.
- 13couplenounneutral
cặp đôi; vài ba
Cách dùng của tiếng Anh Anh thường lấy động từ số nhiều khi nói về hai con người (the couple were interviewed), còn tiếng Anh Mỹ lấy số ít. A couple of nghĩa là hai hoặc ba và quá lỏng lẻo cho văn viết trang trọng ở bất cứ chỗ nào bạn đã có con số thật. Động từ chủ yếu đáng học trong coupled with, một cách gọn gàng để nối hai nguyên nhân trong cùng một mệnh đề.
Each couple was interviewed separately.
Mỗi cặp vợ chồng được phỏng vấn riêng.
- 14decadenounneutral
thập kỷ, mười năm
Đây là khung thời gian chuẩn của một bài tổng quan tài liệu: over the past decade, in the decades since. Dạng số nhiều thì mơ hồ, nên hãy thay bằng mốc năm cụ thể ở bất cứ chỗ nào chứng cứ cho phép. Chú ý chính tả không có chữ i, và decadent là một từ trông như cùng gốc nhưng thực ra đến từ một gốc khác.
Enrolment has doubled over the past decade.
Số ghi danh đã tăng gấp đôi trong thập kỷ vừa qua.
- 15definiteadjectiveneutral
dứt khoát, không còn chỗ nghi ngờ
Đây không phải một từ giảm nhẹ mà là điều ngược lại: nó tuyên bố sự chắc chắn, nên chỉ dùng khi chứng cứ đỡ được một tuyên bố như thế. Ngữ pháp mượn nó làm thuật ngữ, vì the là definite article. Hãy tách nó khỏi definitive, vốn nghĩa là cuối cùng và có thẩm quyền: a definite answer là câu trả lời chắc chắn, còn a definitive study là công trình khép lại câu hỏi.
There was a definite rise in reported cases after 2019.
Số ca được báo cáo tăng lên rõ rệt sau năm 2019.
- 16denyverbneutralformal
phủ nhận; không cho hưởng, gạt ra ngoài
Hai kiểu ngữ pháp. Deny something hoặc deny that something is so, cho một tuyên bố; và deny somebody something, cho việc không cho tiếp cận, thường ở thể bị động trong văn viết chính sách (patients were denied treatment). Nó không thay được cho refuse to: người ta refuse to sign a form chứ không deny to sign it. Ngôi thứ ba là denies, danh từ là denial.
The minister denied that any records had been destroyed.
Bộ trưởng phủ nhận rằng có bất kỳ hồ sơ nào đã bị tiêu hủy.
- 17differentiateverbformaltechnical
phân định chỗ khác nhau; làm nên khác biệt
Distinguish là lựa chọn thường ngày; từ này được chuộng hơn khi chỗ khác nhau phải mất công mới thấy, hoặc khi chính một thứ chủ động làm cho nó khác hẳn thứ kia. Khuôn giống hệt từ đối thủ của nó: differentiate between A and B, hoặc differentiate A from B. Có hai nghĩa chuyên ngành cần nhận ra: dạy phân hóa theo trình độ học sinh trong sư phạm, và lấy đạo hàm trong toán học.
The test cannot differentiate between the two conditions.
Xét nghiệm này không phân định được hai bệnh lý với nhau.
- 18disposeverbformal
thải bỏ, đem đi vứt
Gần như luôn luôn là dispose of. Bỏ chữ of đi thì nghĩa đổi thành sắp đặt mọi thứ hoặc khiến ai đó có thiên hướng, một cách dùng hiếm và văn chương. Cả họ từ mới là chỗ chứa những từ thông dụng: disposal (waste disposal, at your disposal), disposed to nghĩa là có thiên hướng, và disposable nghĩa là làm ra để dùng một lần rồi bỏ.
Hospitals must dispose of sharps in sealed containers.
Bệnh viện phải thải bỏ vật sắc nhọn vào thùng chứa kín.
- 19dynamicadjectiveneutraltechnical
động, luôn biến đổi theo thời gian
Trong mô hình hóa, nó đối lập với static: một mô hình dynamic để các giá trị thay đổi theo thời gian, còn mô hình static thì cố định chúng. Làm danh từ, nó gọi tên các lực đang tác động trong một tình huống, và group dynamics ở nghĩa đó đi với động từ số nhiều, tuy ngành vật lý cùng tên lại đi với số ít. Nghĩa khen ngợi trong a dynamic leader thì hãy để ngoài văn xuôi học thuật.
The model is dynamic: prices adjust in every period.
Mô hình mang tính động: giá điều chỉnh ở mỗi kỳ.
- 20eliminateverbformal
khử sạch, xóa hẳn không còn sót lại
Đây là một từ tuyệt đối và mạnh hơn reduce: sau đó không còn lại gì cả, nên largely eliminated là một mâu thuẫn mà người chấm bài sẽ nhận ra. Hãy dùng reduce hoặc minimise khi vẫn còn sót lại. Trong thiết kế nghiên cứu, người ta eliminate một cách giải thích cạnh tranh hoặc một nguồn thiên lệch; trong một quy trình, các trường hợp được eliminate khỏi mẫu. Khuôn là eliminate X from Y.
Randomising the order eliminates practice effects.
Việc đảo ngẫu nhiên thứ tự khử sạch hiệu ứng luyện tập.
- 21empiricaladjectiveformaltechnical
thực nghiệm, dựa trên quan sát thực tế
Đây là từ tách một tuyên bố kiểm chứng được với thế giới ra khỏi một tuyên bố mới chỉ được lập luận. Một mệnh đề lý thuyết trở thành mệnh đề empirical đúng vào lúc có người đem nó ra kiểm định. Các kết hợp: empirical evidence, research, findings, support, còn trạng từ thường bám vào test hoặc verify. Nó không có nghĩa là thực dụng, và cũng không có nghĩa là đúng.
There is little empirical support for the claim.
Có rất ít bằng chứng thực nghiệm ủng hộ tuyên bố này.
- 22equipverbneutralformal
trang bị cho
Thường ở thể bị động và thường đi với with: the laboratory is equipped with, graduates are better equipped to. Gấp đôi chữ p trước một hậu tố (equipped, equipping). Danh từ equipment không đếm được, nên hãy viết a piece of equipment và không bao giờ viết equipments, một trong những lỗi về tính đếm được hay gặp nhất trong văn viết kỹ thuật.
The course aims to equip students with statistical skills.
Khóa học nhằm trang bị cho sinh viên các kỹ năng thống kê.
- 23extractverbformaltechnical
trích xuất, tách lấy ra từ
Trọng âm lại tách các từ loại: exTRACT là động từ, EXtract là danh từ, chỉ một đoạn lấy ra từ một văn bản dài hơn. Khuôn là extract X from Y. Trong nghiên cứu định tính, người ta extract các chủ điểm từ bản gỡ băng; trong xử lý dữ liệu, ta extract các biến từ một cơ sở dữ liệu; trong hóa học, người ta extract một chất từ cây cỏ. Đừng dùng nó cho việc chỉ đơn thuần dẫn một nguồn.
Two coders extracted themes from the interview data.
Hai người mã hóa đã trích xuất các chủ điểm từ dữ liệu phỏng vấn.
- 24filenounneutral
hồ sơ lưu; tập tin
Tin học đã chiếm mất từ trần trụi này, nên hãy nói case files hoặc paper records khi muốn nói về giấy tờ. Các nghĩa động từ trang trọng thì đáng giữ: file a claim, an appeal hay a complaint là nộp chính thức, còn on file nghĩa là được lưu trong hồ sơ. Nghĩa văn phòng cũng cho ta filing cabinet và filing system, viết không có chữ e.
Researchers were given access to anonymised case files.
Nhóm nghiên cứu được cấp quyền truy cập các hồ sơ vụ việc đã ẩn danh.
- 25finiteadjectiveformaltechnical
hữu hạn, có giới hạn
Người học gặp dạng phủ định trước, và vì thế dạng trần trụi trông có vẻ kỹ thuật. Hãy chú ý cách đọc, vốn không đi theo quy luật ấy: ở đây là FY nite, còn từ trái nghĩa lại là IN fi nit. Trong chính sách và kinh tế học, nó đánh dấu sự khan hiếm (finite resources); trong toán học nó chính xác (a finite set), còn trong ngữ pháp một finite verb là động từ mang thì và có chủ ngữ.
Water is a finite resource in the region.
Nước là một tài nguyên hữu hạn ở vùng này.
- 26foundationnounneutralformal
nền móng; quỹ tài trợ
Ba nghĩa gặp nhau trong đời sống học thuật: cái nền mà một luận điểm dựa lên (the theoretical foundation), một tổ chức cấp kinh phí cho nghiên cứu, và trong giáo dục đại học Anh là foundation year hay foundation degree học trước một chương trình đầy đủ. Lay the foundations for là kết hợp chuẩn, còn động từ cùng họ đi với on: một luận điểm là founded on chứ không phải founded in.
The study lays the foundations for later work on the topic.
Nghiên cứu này đặt nền móng cho những công trình về sau trong cùng chủ đề.
- 27globenounneutral
địa cầu, cả thế giới
Danh từ trần hiếm hơn hẳn cả họ từ của nó; thứ thực sự được viết ra là global và globalisation, viết với chữ s trong tiếng Anh Anh và với chữ z trong tiếng Anh Mỹ. Across the globe mang giọng báo chí, và văn xuôi trang trọng thường rút gọn thành worldwide hoặc nêu đích danh các khu vực.
The disease spread across the globe within months.
Dịch bệnh lan khắp địa cầu chỉ trong vài tháng.
- 28gradenounneutral
điểm số; hạng, bậc chất lượng
Phương ngữ chia đôi nghĩa nhà trường: học sinh Mỹ học fourth grade ở chỗ học sinh Anh học Year 5, còn các đại học Anh cho điểm và xếp loại bằng tốt nghiệp chứ không cho grades. Nghĩa còn sống động kia là một bậc trên thang chất lượng, và đó là chỗ động từ sinh ra: to grade ore, hoặc to grade scripts.
Students who missed classes received lower grades.
Sinh viên nghỉ học nhiều nhận điểm số thấp hơn.
- 29guaranteeverbneutralformal
bảo chứng, chắc chắn làm cho xảy ra
Đây là tuyên bố mạnh đến mức tối đa: nó nói rằng không thể có ngoại lệ nào, nên ensure hoặc make it likely thường mới là điều một lập luận thực sự đỡ được. Chú ý chính tả, có ua và hai chữ e ở cuối. Danh từ đi với of hoặc một mệnh đề that, a guarantor là người đứng sau một lời hứa, còn warranty là người anh em hẹp hơn thuộc thương mại.
A degree no longer guarantees a graduate job.
Một tấm bằng nay không còn bảo chứng cho một chỗ làm dành cho người tốt nghiệp.
- 30hierarchynounformal
thứ bậc, tôn ti trên dưới
Viết là hier và đọc là HY ruh key. Tính từ hierarchical mới là dạng được viết nhiều nhất, và trong thống kê, hierarchical models là những mô hình lồng một tầng dữ liệu vào trong một tầng khác, chẳng hạn học sinh trong trường. Nó đi với of, và Maslow's hierarchy of needs là ví dụ sinh viên hay với tới nhất.
Decisions pass down a strict military hierarchy.
Quyết định được truyền xuống theo một thứ bậc quân sự nghiêm ngặt.
- 31identicaladjectiveneutralformal
giống hệt nhau, y hệt từng chi tiết
Đây là một từ tuyệt đối: almost identical thì được vì nó tiến gần tới giới hạn, còn very identical thì không, vì sự giống nhau không có mức độ. Khi hai thứ chỉ na ná nhau thì similar ở danh sách phụ 1 mới là từ trung thực. Nó đi với to trong tiếng Anh Anh hiện đại và với with trong văn bản pháp lý cũ, còn identical twins là thuật ngữ cố định trong nghiên cứu di truyền.
The two versions were identical apart from the title.
Hai phiên bản giống hệt nhau, chỉ khác cái tựa.
- 32ideologynounformal
hệ tư tưởng, ý thức hệ
Hiếm khi trung tính: gọi một lập trường là ideological hàm ý rằng người ta giữ nó vì những lý do khác chứ không phải vì chứng cứ, và đó là lý do từ này là một lập luận chứ không phải một mô tả. Tính từ ideological và trạng từ ideologically là các dạng làm việc chính, còn số nhiều thì phổ biến trong chính trị học. Nếu muốn nói tới một tập quan điểm mà mình tán thành thì position hoặc framework công bằng hơn.
Party policy was driven more by ideology than by evidence.
Chính sách của đảng bị chi phối bởi hệ tư tưởng nhiều hơn là bởi chứng cứ.
- 33inferverbformal
suy luận ra (từ chứng cứ)
Đây là một nửa của cặp kinh điển với imply ở danh sách phụ 3: người viết hoặc một mẩu chứng cứ thì imply, còn người đọc hoặc nhà nghiên cứu thì infer. Vậy nên the author infers that là sai ở mọi chỗ muốn nói rằng tác giả gợi ra điều đó. Gấp đôi chữ r cho các dạng động từ (inferred, inferring) nhưng không gấp đôi cho danh từ inference, vốn chỉ có một chữ r.
From these figures we can infer a fall in demand.
Từ những con số này ta có thể suy luận ra rằng cầu đã giảm.
- 34innovateverbformal
đổi mới, đưa cái mới vào
Động từ hiếm hơn hẳn cả họ từ của nó, và ngôn ngữ cấp vốn lẫn đánh giá đều chạy trên danh từ innovation và tính từ innovative. Nó là nội động: các doanh nghiệp innovate, nhưng họ không innovate a product, mà develop hoặc introduce nó. Chú ý chính tả có hai chữ n.
Small firms innovate faster than established ones.
Doanh nghiệp nhỏ đổi mới nhanh hơn doanh nghiệp đã có chỗ đứng.
- 35insertverbneutralformal
chèn vào, đặt thêm vào giữa
Trọng âm lại tách động từ khỏi danh từ: inSERT là động từ, INsert là danh từ, chỉ một tờ rời kẹp vào trong một ấn phẩm. Khuôn là insert X into Y. Đây là từ chính xác để chỉ việc thêm một thứ vào bên trong một cấu trúc đã có, một điều khoản vào hợp đồng hay một cột vào bảng, những chỗ mà input sẽ là sai.
Participants inserted the card into a slot.
Người tham gia chèn tấm thẻ vào một khe.
- 36interveneverbformal
can thiệp vào
Đi với in, và chủ ngữ thường là một cơ quan hành động có chủ ý: nhà nước intervenes in thị trường, nhà nghiên cứu intervenes in một tiến trình. Danh từ là thuật ngữ trong y học và giáo dục, nơi an intervention là chương trình hay biện pháp đang được kiểm định còn the intervention group là nhóm nhận nó. Intervening cũng có nghĩa là xen vào giữa về mặt thời gian.
The central bank intervened to stabilise the currency.
Ngân hàng trung ương can thiệp để giữ ổn định đồng tiền.
- 37isolateverbformaltechnical
tách riêng ra, cô lập
Trong nghiên cứu, nó gọi tên chính mục đích của một thiết kế: ta isolate một biến để cho thấy rằng chính nó, và không gì khác, đã tạo ra hiệu ứng. Khuôn là isolate X from Y. Danh từ mang một khái niệm nghiên cứu thứ hai, vì social isolation nghĩa là bị cắt lìa khỏi những người khác chứ không phải bị tách ra bằng thực nghiệm.
The design isolates the effect of class size.
Thiết kế này tách riêng được tác động của sĩ số lớp.
- 38medianounneutral
giới truyền thông, các phương tiện thông tin đại chúng
Về lịch sử đây là số nhiều của medium ở danh sách phụ 9, và những người viết cẩn thận vẫn viết the media are; lối hợp số ít nay đã được đa số sách phong cách chấp nhận, nên hãy chọn một lối và giữ nó suốt cả bài. Cái vẫn còn sai là a media để chỉ một cơ quan đơn lẻ: hãy viết a medium hoặc a media organisation. Các dạng số nhiều còn lại tách theo nghĩa, vì những người tự nhận nói chuyện được với người chết thì gọi là mediums.
The media were accused of distorting the findings.
Giới truyền thông bị cáo buộc đã bóp méo các kết quả.
- 39modenounformaltechnical
phương thức, lối tiến hành; mốt (giá trị hay gặp nhất)
Ba nghĩa đáng tách bạch. Một lối làm việc, và đó là chỗ các kết hợp sinh sống (mode of transport, mode of delivery, mode of production); một chế độ đặt trên máy móc; và trị thống kê đứng cạnh trung bình và trung vị, nghĩa là giá trị xuất hiện nhiều lần nhất. Tính từ modal phục vụ cả trị thống kê lẫn, trong ngữ pháp, các động từ như may và must.
The questionnaire recorded each household's main mode of transport.
Bảng hỏi ghi lại phương thức đi lại chính của từng hộ gia đình.
- 40paradigmnounformaltechnical
hệ hình, khung mẫu nghiên cứu
Đây là thuật ngữ của Kuhn chỉ khung khổ đã ổn định mà một ngành làm việc bên trong nó cho tới khi một paradigm shift thay thế nó, và cũng là một trong những từ bị lạm dụng nhất trong bài viết của sinh viên: nếu ý là approach, model hay theory thì viết thẳng từ đó. Đọc là PA ra dime, với chữ g câm, tuy chữ g trở lại trong paradigmatic. Tâm lý học thêm một nghĩa hẹp hơn, chỉ một thiết kế thí nghiệm.
Kuhn described how one paradigm replaces another.
Kuhn mô tả cách một hệ hình thay thế cho một hệ hình khác.
- 41phenomenonnounformal
hiện tượng
Số nhiều là phenomena, còn a phenomena hay this phenomena nằm trong nhóm lỗi bị người chấm bài gạch nhiều nhất, y hệt như với criterion và criteria ở danh sách phụ 3. Một dạng là số ít, dạng kia thì không thể là số ít. Tính từ phenomenal nghĩa là phi thường và thuộc một ngữ vực khác, nên nó không phải tính từ mà danh từ này cần.
The paper treats burnout as a social phenomenon.
Bài báo coi tình trạng kiệt sức là một hiện tượng xã hội.
- 42prioritynounneutralformal
sự ưu tiên, việc được đặt lên trước
Các kết hợp đều cố định và đáng thuộc nguyên khối: give priority to, take priority over, a high hay top priority. Prioritise là động từ và nay đã thành chuẩn trong văn viết chính sách bất kể các sách phong cách cũ nói gì. First priority và main priority thường chỉ là chữ đệm, vì một priority thì đã đứng trước rồi.
Emergency cases take priority over routine appointments.
Ca cấp cứu được ưu tiên hơn các lịch hẹn thông thường.
- 43prohibitverbformal
cấm đoán bằng quy định, nghiêm cấm
Trang trọng hơn ban và mạnh hơn hẳn discourage, vì nó hàm ý có một cơ quan và một quy định đứng sau. Hai khuôn: prohibit something, và prohibit somebody from doing something, với from và một dạng ing, không bao giờ là prohibit somebody to do. Tính từ đã trôi xa khỏi động từ: prohibitive costs là chi phí cao đến mức chặn người ta lại.
The law prohibits smoking in enclosed workplaces.
Luật cấm hút thuốc tại nơi làm việc kín.
- 44publicationnounformal
công trình đã công bố; việc công bố
Hai nghĩa chạy song song trong đời sống học thuật: quá trình (prior to publication, the date of publication) và vật phẩm làm ra, và đó là điều một danh mục publications trong lý lịch khoa học muốn nói. Publication bias gọi tên xu hướng các tạp chí chỉ in kết quả dương tính và là một hạn chế chuẩn cần thừa nhận. Không phải publicity, vốn là sự chú ý chứ không phải việc phát hành.
The findings were held back until publication.
Các phát hiện được giữ kín cho đến khi công bố.
- 45quoteverbneutral
trích nguyên văn; báo giá
Trong văn viết cẩn thận, động từ đi cặp với danh từ quotation chứ không phải với danh từ ngắn quote, tuy dạng ngắn nay đã phổ biến. Các khuôn: quote from a source, quote somebody as saying. Đừng coi nó là từ đồng nghĩa với cite: cite một nguồn là để ghi công nó, còn quote là lặp đúng nguyên văn của nó. Thương mại thêm nghĩa báo giá, và a quoted company là công ty niêm yết trên sàn chứng khoán.
The article quotes two paragraphs from the original.
Bài báo trích nguyên văn hai đoạn từ bản gốc.
- 46releaseverbneutralformal
đưa ra công chúng; thải ra, phóng thích
Hai cách dùng học thuật. Đưa thông tin ra công chúng, và đó là chỗ sinh ra the figures released last week cùng thuật ngữ cố định press release; và để một chất thoát ra, vốn là động từ chuẩn trong khoa học môi trường. Con người và nghĩa vụ thì đi với from: released from custody, released from a duty. Danh từ bao cả hai nghĩa mà không đổi hình thức.
The department released the figures without comment.
Bộ đưa các con số ra công chúng mà không kèm bình luận nào.
- 47reverseverbneutralformal
đảo ngược, lật ngược lại
Tòa án reverse các phán quyết, chính sách reverse các xu thế, còn the reverse is true mở ra một tương phản dứt khoát. Danh từ reversal chỉ quá trình. Hãy học reverse causation như một cụm: đó là phản bác chuẩn rằng cái được gọi là hệ quả có thể thực ra đang gây ra cái được gọi là nguyên nhân, và gọi tên nó trong phần hạn chế thì được điểm.
The appeal court reversed the earlier ruling.
Tòa phúc thẩm đã lật ngược phán quyết trước đó.
- 48simulateverbformaltechnical
mô phỏng
Trong nghiên cứu, nó nghĩa là chạy một mô hình để xem một hệ thống sẽ hành xử ra sao, nên simulated data là dữ liệu được tạo ra có chủ ý và công khai, chứ không phải dữ liệu bịa. Danh từ simulation là dạng gặp nhiều nhất. Hãy tách nó khỏi stimulate, chỉ khác một chữ cái và không có họ hàng gì, một lỗi mà bộ kiểm tra chính tả không bắt được.
The program simulates traffic flow across the city.
Chương trình mô phỏng dòng xe chạy khắp thành phố.
- 49soleadjectiveformal
duy nhất, chỉ một mình
Chỉ đứng trước danh từ ở nghĩa này, nên the sole survivor thì được còn the reason was sole thì không. Trạng từ mới là dạng người học cần hơn: solely nghĩa là chỉ riêng và đứng được gần như ở mọi vị trí trong mệnh đề, như trong funded solely by donations. Còn hai danh từ nữa dùng chung lối viết này: lòng bàn chân và con cá bơn, vốn là một từ giữa hai nghĩa ấy, cả hai đều từ tiếng Latinh solea nghĩa là chiếc dép. Không cái nào có họ với tính từ này, vốn đến từ solus nghĩa là một mình.
She was the sole author of the report.
Bà là tác giả duy nhất của báo cáo.
- 50somewhatadverbformal
hơi, phần nào
Đây là một từ giảm nhẹ, và việc của nó là làm yếu một tuyên bố mà chứng cứ của bạn chưa đỡ nổi hoàn toàn: the results are somewhat surprising nhượng bộ ít hơn hẳn so với surprising. Nó đứng trước tính từ và dạng so sánh, và đọc lên nghe trang trọng, còn a bit thì nghe như lời nói miệng. Mỗi tuyên bố một từ giảm nhẹ là đủ, vì chồng chất chúng lên nhau khiến bài viết thành lấp lửng chứ không thành cẩn trọng.
Scores were somewhat higher in the second group.
Điểm số ở nhóm thứ hai cao hơn đôi chút.
- 51submitverbneutralformal
nộp (bài, hồ sơ); phục tùng
Nghĩa học thuật thuộc về hành chính: người ta submit một bài báo, một bài tập hay một hồ sơ, và danh từ là submission. Gấp đôi chữ t trước một hậu tố (submitted, submitting). Hai nghĩa khác cần nhận ra: trong lập luận pháp lý, we submit that nghĩa là chúng tôi cho rằng, còn submit to nghĩa là chịu khuất phục trước một quyền lực.
The paper was submitted to three journals in turn.
Bài báo lần lượt được nộp cho ba tạp chí.
- 52successornounformal
người kế nhiệm, cái đến sau thay chỗ
Chẳng dính gì tới success, dù cả hai từ đều ngược về succeed: gốc là chính động từ ấy ở nghĩa còn lại, nghĩa là nối tiếp. Nó đi với to (her successor as chair) và đi cặp với predecessor, từ mà người học hay quên là mình cần. Trong văn viết kỹ thuật và kinh doanh, a successor model hay a successor system là cái thay thế cho một phiên bản trước đó.
Her successor reversed most of the reforms.
Người kế nhiệm bà đã đảo ngược phần lớn các cải cách.
- 53surviveverbneutral
sống sót qua; còn tồn tại lại
Ngoại động và không có giới từ: người ta survive một cơn bệnh hay một cuộc suy thoái, chứ không bao giờ survive from nó. Văn viết sử học và lưu trữ dùng nó ở dạng nội động cho những tài liệu còn truyền lại tới nay. Danh từ là chuẩn mực trong y học, nơi người ta báo cáo tỷ lệ sống sau năm năm, còn survival of the fittest là câu của Spencer chứ không phải của Darwin.
Only two of the original manuscripts survive.
Chỉ hai trong số các bản thảo gốc còn lại đến nay.
- 54thesisnounformal
luận án; luận điểm trung tâm
Số nhiều là theses, đọc là THEE seez, và không bao giờ là thesises. Hai nghĩa đều quan trọng với một sinh viên. Công trình nghiên cứu dài nộp để lấy bằng, mà ở các đại học Anh thì luận án tiến sĩ thường gọi là thesis còn luận văn thạc sĩ là dissertation, trong khi các đại học Mỹ có xu hướng đổi chỗ cặp này. Và luận điểm trung tâm của một lập luận, đó là điều giảng viên muốn nói khi nhắc tới a thesis statement: câu trong phần mở đầu nói rõ bài viết sẽ lập luận điều gì.
He defended his thesis in the autumn.
Ông bảo vệ luận án vào mùa thu.
- 55topicnounneutral
chủ đề, nội dung được bàn tới
Hẹp hơn subject và rộng hơn một tuyên bố: nó là cái được viết về, chứ không phải điều nói về nó. Topic sentence là tên gọi chuẩn cho câu nêu rõ một đoạn văn sẽ bàn gì, thường là câu đầu tiên. Tính từ là một cái bẫy, vì topical nghĩa là thời sự chứ không phải đúng chủ đề.
Each seminar covers one topic in depth.
Mỗi buổi xêmina bàn sâu về một chủ đề.
- 56transmitverbformaltechnical
truyền đi; lây truyền
Dùng cho tín hiệu, bệnh tật và văn hóa như nhau: transmit data, transmit a virus, transmit values between generations. Hãy chuộng nó hơn send khi có một kênh hoặc một môi trường đang làm việc chuyên chở. Gấp đôi chữ t trước một hậu tố (transmitted, transmitting), và chú ý rằng danh từ tách theo ngành, vì transmission là quá trình trong dịch tễ học và là hộp số trong cơ khí.
The virus is transmitted through contaminated water.
Virus lây truyền qua nguồn nước nhiễm bẩn.
- 57ultimateadjectiveneutralformal
sau cùng trong chuỗi; sâu xa nhất, căn để nhất
Hai nghĩa kéo về hai hướng khác nhau: cuối cùng trong một chuỗi (the ultimate stage) và cơ bản hay nằm sâu bên dưới (the ultimate cause), nên người đọc cần ngữ cảnh mới biết đang muốn nói nghĩa nào. Trạng từ ultimately thường nghĩa là rốt cuộc và làm dấu hiệu diễn ngôn ở đầu câu. Penultimate nghĩa là áp chót, còn nghĩa lỏng lẻo là tốt nhất thì thuộc về quảng cáo.
The ultimate cause of the collapse was regulatory failure.
Nguyên nhân sâu xa nhất của sự sụp đổ là thất bại trong quản lý nhà nước.
- 58uniqueadjectiveneutral
có một không hai, độc nhất
Đây là ví dụ chuẩn về một tính từ không có mức độ: very unique và more unique là những lỗi mà giám khảo khoanh tròn, vì không có mức độ nào của việc là cái duy nhất. Almost unique và virtually unique thì được, vì chúng tiến tới cái tuyệt đối chứ không chia mức độ cho nó. Nó đi với to khi chỉ tính riêng có, như một loài chỉ thấy trên một hòn đảo. Nghĩa thường ngày lỏng lẻo, chỉ là bất thường, chính là thứ làm lỗi này lan ra.
Every participant received a unique identifier.
Mỗi người tham gia nhận một mã định danh riêng không trùng với ai.
- 59visibleadjectiveneutral
nhìn thấy được, dễ nhận thấy
Cả nghĩa vật lý (visible to the naked eye) lẫn nghĩa bóng (a highly visible campaign) đều xuất hiện trong văn xuôi học thuật. Danh từ visibility nghĩa là mức được công chúng biết đến trong văn viết chính sách, còn visible minority là thuật ngữ chính thức trong thống kê Canada. Đừng đổi nó lấy visual, vốn nghĩa là thuộc thị giác hoặc làm bằng hình ảnh chứ không phải có thể nhìn thấy được.
The crack was visible without a microscope.
Vết nứt nhìn thấy được mà không cần kính hiển vi.
- 60voluntaryadjectiveneutralformal
tự nguyện, không bị ép buộc
Hai cách dùng gặp liên tục. Trong các tuyên bố đạo đức nghiên cứu, việc tham gia là voluntary và có thể rút lại bất cứ lúc nào, gần như một công thức cố định. Trong văn viết chính sách của Anh, the voluntary sector nghĩa là các tổ chức từ thiện và không hưởng lương, đặt đối lập với khu vực công và khu vực tư. Từ trái nghĩa là compulsory và mandatory; trạng từ voluntarily thêm một âm tiết mà người học hay đánh rơi.
Participation was voluntary and could be stopped at any time.
Việc tham gia là tự nguyện và có thể dừng lại bất cứ lúc nào.
Học ở mọi nơi, kể cả khi ngoại tuyến
Tải bộ thẻ về điện thoại và luyện tập không cần internet. Hợp cho lúc đi lại, đi máy bay hay bất cứ đâu sóng chập chờn.
Tiếng Anh học thuật có một vốn từ riêng, và đây chính là danh sách đã được công bố của nó. Academic Word List của Averil Coxhead tập hợp 570 họ từ lặp đi lặp lại trong văn bản học thuật của mọi ngành – analyse, significant, constitute, hypothesis – được sắp xếp thành mười danh sách con theo tần suất. Nắm được chúng, bạn sẽ thấy các bài báo, tài liệu giảng dạy và bài đọc IELTS, TOEFL dễ hơn hẳn.