Danh sách từ vựng học thuật (AWL)
Từ vựng học thuật trong giáo trình đại học, IELTS và TOEFL.
Thêm vào thư viện
Đăng ký miễn phí để lưu bộ thẻ này và theo dõi tiến độ
Học ở mọi nơi, kể cả khi ngoại tuyến
60 từ
Định nghĩa bằng: Tiếng Việt- 1abstractnounneutralformal
tóm tắt đầu bài báo; trừu tượng
Ba từ trong một, và trọng âm phân biệt chúng: danh từ AB-stract, bản tóm tắt ở đầu một bài báo, thường từ 150 đến 300 chữ, viết sau cùng nhưng được đọc trước tiên, và tính từ AB-stract, tồn tại như một ý niệm, trái với cụ thể, đối lại động từ ab-STRACT, rút một thứ gì đó ra hoặc tóm lược nó. Một bản như thế thì được write, submit hay read; một hội nghị calls for them. In the abstract nghĩa là trên lý thuyết, tách khỏi mọi trường hợp thật.
Each submission must include an abstract of no more than 250 words.
Mỗi bài gửi tới phải kèm một bản tóm tắt không quá 250 chữ.
- 2accurateadjectiveneutral
đúng với giá trị thật, không sai lệch
Đáng tách khỏi precise, vì văn viết về đo lường giữ hai từ riêng ra: accuracy là mức sát với giá trị thật, precision là mức các lần đọc lặp lại chụm vào nhau, nên một thiết bị có thể precise mà vẫn sai. Nó đi với account, description, measurement, estimate và reflection, và nó lấy to within: accurate to within two per cent. Danh từ là accuracy, trạng từ là accurately.
The model gives accurate predictions over short time horizons.
Mô hình cho các dự đoán đúng với thực tế trong khoảng thời gian ngắn.
- 3acknowledgeverbformal
thừa nhận; ghi nhận công của người khác
Hai việc trong văn học thuật. Nó nhận về một chỗ yếu, the authors acknowledge that the sample was small, và đó là cách phần bàn luận lấy được lòng tin chứ không mất đi. Và nó ghi công cho người khác: phần Acknowledgements là đoạn ngắn nêu tên các nhà tài trợ và những người đã đọc bản thảo, còn chính tả trong cách dùng Anh giữ chữ e, acknowledgement. It is widely acknowledged that là một lối rào đón, và người phản biện sẽ hỏi là ai thừa nhận.
The authors acknowledge that the sample was too small to generalise from.
Các tác giả thừa nhận rằng mẫu quá nhỏ để suy rộng ra.
- 4aggregatenounformaltechnical
số liệu gộp chung, mức gộp toàn bộ
Cách đọc tách theo từ loại: danh từ với tính từ tận cùng bằng âm giảm nhẹ AG-ri-gut, còn động từ bằng âm đầy đủ AG-ri-gayt, và trọng âm thì luôn ở âm tiết đầu. Kinh tế học dùng nó liên tục, aggregate demand, aggregate supply, còn in aggregate nghĩa là gộp cả lại. Trái nghĩa của nó trong công việc số liệu là disaggregate, tức tách một con số tổng trở lại thành các nhóm, và đó là điều người phản biện yêu cầu khi một con số đầu bài che mất quy luật bên dưới.
The figures are reported in aggregate rather than broken down by region.
Các con số được báo cáo gộp chung chứ không tách theo từng vùng.
- 5allocateverbformal
phân bổ (nguồn lực có hạn)
Nó chia một nguồn có hạn cho những bên cùng đòi, nên nó đi với resources, funding, time, places và beds, và khuôn là allocate X to Y. Trong các báo cáo thử nghiệm, đây là từ chuẩn cho việc xếp người vào các nhóm điều kiện: randomly allocated to treatment or control. Hãy so với assign, cũng ở danh sách phụ này, vốn giao một nhiệm vụ hay một giá trị cụ thể cho một người hay một trường hợp và không mang theo ý niệm về một nguồn khan hiếm.
Participants were randomly allocated to one of three conditions.
Người tham gia được phân bổ ngẫu nhiên vào một trong ba nhóm điều kiện.
- 6assignverbneutralformal
giao (nhiệm vụ), gán (mã, giá trị)
Hai khuôn, cả hai đều thông dụng: assign something to someone, hoặc assign someone something. Công việc mã hóa dựa nặng vào nó, vì mỗi trường hợp đều được assign một mã, một hạng mục hay một giá trị. Danh từ assignment nghĩa là một bài tập được chấm điểm ở các trường đại học Anh lẫn Mỹ, và đó không phải nghĩa của động từ. Hãy so với allocate ở chỗ khác trong danh sách phụ này: từ đó chia một nguồn cung có hạn.
Each transcript was assigned a code by two independent raters.
Mỗi bản gỡ băng được hai người chấm độc lập gán mã.
- 7attachverbneutral
gắn vào, đính kèm; đặt (tầm quan trọng) vào
Nghĩa đen là buộc một vật vào một vật khác và nó lấy to. Nghĩa bóng mới là con ngựa kéo của văn học thuật: attach importance, weight hay significance vào một thứ gì đó, và đó là cách nói ra điều mà một trường phái coi trọng mà không tự mình đứng ra khẳng định. Hai danh từ tách hẳn nhau: an email attachment, và attachment trong tâm lý học phát triển, nơi attachment theory là tên một khối công trình.
Electrodes were attached to the surface of the skin.
Các điện cực được gắn lên bề mặt da.
- 8authornounneutralformal
tác giả
Xuất bản học thuật cho nó một sắc thái kỹ thuật: the first author là người làm phần lớn công việc, the corresponding author là người tiếp nhận các câu hỏi, còn a co-author là người chia sẻ công trạng. Tự gọi mình là the present writer hay the writer of this essay thì đã cũ; phần lớn sách phong cách nay chuộng chữ I hay we để trần. Động từ, to author a report, bị văn viết cẩn thận ghét bỏ, vì write làm đúng cùng một việc.
The corresponding author handles all queries about the dataset.
Tác giả liên hệ xử lý mọi câu hỏi về bộ dữ liệu.
- 9bondnounneutraltechnical
mối gắn bó; liên kết hóa học; trái phiếu
Một hình thức, bốn địa hạt. Trong tài chính, a bond là một giấy nhận nợ mua bán được, và trái phiếu chính phủ là chỗ tiền chạy về khi cổ phiếu trông có vẻ rủi ro. Trong hóa học, các nguyên tử tạo covalent bonds hay hydrogen bonds. Trong tâm lý học và xã hội học, nó là một mối gắn bó chặt giữa người với người, như the mother and infant bond hay bonds of kinship. Là động từ, nó lấy with cho người và to cho bề mặt.
Investors moved out of shares and into government bonds.
Giới đầu tư rút khỏi cổ phiếu và chuyển sang trái phiếu chính phủ.
- 10briefadjectiveneutralformal
ngắn gọn, chỉ kéo dài chốc lát
Ba từ loại đáng giữ cho rành mạch. Tính từ nghĩa là ngắn, và in brief mở đầu một đoạn tóm lược. Động từ nghĩa là cho ai đó biết những gì họ cần trước khi họ hành động, và nó là từ chuẩn cho việc làm với người tham gia trước một nghiên cứu, với debrief cho việc làm sau đó. Danh từ là một bản chỉ dẫn công việc: a design brief, và trong luật Anh là tập hồ sơ trao cho một luật sư tranh tụng.
The paper opens with a brief review of earlier work.
Bài báo mở đầu bằng một phần điểm lại ngắn gọn các công trình trước.
- 11capableadjectiveneutral
có khả năng làm được
Khuôn của nó là chỗ người học hay sai: capable OF doing chứ không bao giờ capable to do. Nó khác able, vốn lấy động từ nguyên mẫu, able to do. Dùng cho thiết bị và hệ thống thì nó nêu ra thứ mà một vật làm được; dùng cho một người mà đứng một mình thì nó là lời khen ấm áp nhưng có chừng mực, gần với thạo việc hơn là xuất chúng. Danh từ là capability, thứ mà các văn bản chính sách dùng cho những gì một tổ chức có thể làm nếu được yêu cầu.
The instrument is capable of detecting very small changes in pressure.
Thiết bị này có khả năng phát hiện những biến đổi áp suất rất nhỏ.
- 12citeverbformal
trích dẫn, dẫn nguồn
Ba từ đồng âm mà chỉ một trong số đó thuộc về thư mục tham khảo: cite là nêu tên một nguồn, site ở danh sách phụ 2 là một địa điểm, còn sight là thị giác. Danh từ là citation, và a highly cited paper là bài mà người khác cứ nhắc tên mãi. Hãy dùng as cited in khi ta chỉ đọc được trích đoạn ấy trong công trình của người khác. Một nghĩa thứ hai là nêu ra một lý do: the minister cited cost.
The review cites over two hundred studies.
Bài tổng quan trích dẫn hơn hai trăm nghiên cứu.
- 13cooperateverbneutral
hợp tác cùng làm
Văn viết Anh vẫn hay đặt gạch nối, co-operate, còn các văn bản cũ dùng dấu tách âm; lối viết liền nay đã thành chuẩn ở mọi nơi. Khuôn là cooperate with someone on something. Tính từ cooperative mô tả thái độ sẵn lòng, nhưng a cooperative còn là một cơ sở kinh doanh do chính các thành viên sở hữu, điều có ý nghĩa trong kinh tế học phát triển và kinh tế nông nghiệp.
The two departments cooperate on data collection.
Hai phòng ban hợp tác cùng làm khâu thu thập dữ liệu.
- 14discriminateverbneutraltechnical
phân biệt được hai thứ; phân biệt đối xử
Giới từ cho biết câu đang ở nghĩa nào, và cả hai đều là nghĩa học thuật. Discriminate BETWEEN hai thứ là nghĩa thống kê trung tính, tức phân biệt được chúng: a test with good discriminating power, discriminant validity. Discriminate AGAINST một nhóm là nghĩa xã hội, tức đối xử bất công với nhóm ấy, và đó là nghĩa mà danh từ discrimination tự nó mang. Đừng bao giờ viết nghĩa trung tính mà thiếu chữ between, kẻo người đọc nghe ra nghĩa kia.
The test fails to discriminate between mild and moderate cases.
Bài kiểm tra không phân biệt được ca nhẹ với ca vừa.
- 15displayverbneutral
bày ra cho xem, phô ra
Trong phần kết quả, nó là động từ trung tính cho việc đặt thông tin vào chỗ người đọc nhìn thấy được: results are displayed in Table 2, figures display a trend. Một nghĩa thứ hai thuộc về văn viết lâm sàng và hành vi, ở đó một người displays triệu chứng, sự hung hăng hay một thiên hướng, tức là để lộ nó ra bên ngoài bất kể trong lòng thế nào. Là danh từ nó là một màn hình hay một cuộc trưng bày, và các hiện vật thì on display.
Results are displayed in Table 2 rather than described in the text.
Kết quả được bày ra ở Bảng 2 chứ không thuật lại trong phần lời.
- 16diverseadjectiveneutral
đa dạng, gồm nhiều loại khác nhau
Nó mô tả một nhóm chứ không bao giờ mô tả một cá nhân: a diverse workforce là một lực lượng lao động gồm nhiều loại người khác nhau, còn a diverse student thì chẳng nói lên điều gì. Khuôn hay gặp nhất là a diverse range of, và nó thường là chữ độn, vì chính cái range mới là thứ biến thiên. Danh từ là diversity, động từ là diversify. Trong sinh thái học, nó được đo bằng một chỉ số đa dạng loài chứ không phải chỉ nói suông.
The sample was drawn from a diverse urban population.
Mẫu được rút ra từ một cộng đồng đô thị đa dạng.
- 17domainnounneutralformal
địa hạt; phạm vi thẩm quyền; tập xác định
Cách dùng học thuật vạch ra một ranh giới: một thứ gì đó nằm trong hoặc nằm ngoài the domain of một nghiên cứu, một ngành hay một cơ quan. Domain knowledge và domain-specific mô tả kiến thức chuyên biệt không chuyển được từ ngành này sang ngành khác. Hai nghĩa cố định đứng riêng: trong toán học, the domain của một hàm là tập các giá trị đầu vào mà hàm nhận, còn the public domain nghĩa là hết bản quyền, một sự kiện pháp lý chứ không phải một lối nói khác của chuyện ai cũng biết.
Ethical regulation falls outside the domain of this study.
Việc quản lý về đạo đức nằm ngoài địa hạt của nghiên cứu này.
- 18editverbneutral
biên tập, chỉnh lý để xuất bản
Việc biên tập nhào nặn lại một văn bản, cắt bớt và sắp xếp lại; việc soát bản in thì chỉ bắt lỗi, và lẫn hai việc ấy là đánh giá thấp công sức bỏ ra. Dạng trích dẫn mới là thứ đáng học: an edited volume là một cuốn sách gồm các chương của nhiều người khác nhau, trích dẫn thành Smith (ed.) hoặc Smith and Jones (eds). Một journal editor quyết định cái gì được đăng, còn an editorial là bài quan điểm có ký tên của chính tạp chí.
The chapter appears in a volume edited by two historians.
Chương sách nằm trong một tập do hai nhà sử học biên tập.
- 19enhanceverbformal
nâng cao chất lượng của cái sẵn có
Nó làm tốt lên một thứ đã tồn tại rồi, nên có enhance performance, understanding, reputation hay an image, nhưng không thể enhance một thứ vào tồn tại. Chính giới hạn đó làm nó chính xác hơn improve chứ không đơn thuần là oai hơn, và cũng vì thế mà chữ enhanced gắn vào một tấm ảnh hay một bản ghi âm lại dấy lên câu hỏi người ta đã làm gì với nó.
Written feedback enhances learning more than additional practice does.
Nhận xét viết tay giúp học sinh học được nhiều hơn là luyện tập thêm.
- 20estatenounneutral
khu đất lớn có chủ; khu nhà ở quy hoạch; di sản để lại
Cách dùng Anh và Mỹ khác nhau rất rõ. Ở Anh, a housing estate là một khu dân cư được quy hoạch, thường do hội đồng địa phương xây, còn an industrial estate là thứ mà người Mỹ gọi là a business park; an estate agent bán nhà, chỗ mà tiếng Anh Mỹ nói realtor. Cả hai bên cùng có: một điền trang lớn có nhà ở trên đó, và toàn bộ tài sản một người để lại khi qua đời, thứ mà thủ tục probate xử lý. Real estate là bất động sản xét như một loại tài sản đầu tư.
The family sold the estate soon after the war.
Gia đình đã bán điền trang không lâu sau chiến tranh.
- 21exceedverbformal
vượt quá mức đã định
Chỉ có ba động từ trong tiếng Anh kết thúc bằng -ceed, và hai trong số đó nằm trong AWL: exceed, proceed và succeed. Mọi từ khác đều lấy -cede, và đó là lý do precede đứng cạnh nó trông cứ như sai. Nó đi với a limit, a threshold, a target và expectations. Đừng với tới excessive làm tính từ của nó: nhánh ấy của họ từ là một lời phán xét, nghĩa là quá nhiều, còn việc vượt quá một con số thì chỉ là một phép đo.
Nitrate levels exceed the safe threshold in four of the rivers.
Hàm lượng nitrat vượt quá ngưỡng an toàn ở bốn con sông.
- 22expertnounneutralformal
chuyên gia, người am hiểu sâu
Nó lấy on hoặc in: an expert on medieval law, an expert in statistics. Nó cũng là tính từ, như trong expert testimony, expert review hay an expert panel, vốn là một phương pháp có tên gọi hẳn hoi ở những ngành mà dữ liệu cứng còn mỏng. Danh từ expertise không đếm được, nên hãy viết considerable expertise chứ đừng viết an expertise. Viện tới ý kiến chuyên gia là một loại bằng chứng yếu hơn dữ liệu, và người phản biện xếp hạng nó đúng như thế.
A panel of experts rated each item independently.
Một hội đồng gồm các chuyên gia chấm từng mục một cách độc lập.
- 23explicitadjectiveformal
nói rõ ra, phát biểu tường minh
Đây là một nửa của một cặp mà ta cần cả hai nửa: explicit là được nói thẳng ra, implicit là để cho người đọc tự suy, và making implicit assumptions explicit chính là việc mà một chương lý thuyết tồn tại để làm. Nghĩa đời thường, tài liệu khiêu dâm lộ liễu, đủ xa nghĩa học thuật để văn cảnh lúc nào cũng phân giải được. Explicitly là trạng từ; explicate, nghĩa là mở một lập luận ra thật chi tiết, là một động từ riêng và hiếm hơn.
The authors make their assumptions explicit at the outset.
Các tác giả nói rõ ra những giả định của mình ngay từ đầu.
- 24federaladjectiveneutraltechnical
thuộc chính quyền liên bang
Nó gọi tên một cấp chính quyền ở một nước mà quyền lực được chia giữa trung ương với các bang hay các tỉnh: Hoa Kỳ, Đức, Canada, Úc, Ấn Độ, Brazil. Trong văn viết Mỹ nó thường chỉ đơn giản nghĩa là cấp quốc gia, như trong federal funding hay federal law. Trong tranh luận về Liên minh châu Âu, danh từ liên quan là federalism mang nặng màu sắc chính trị, nên ai đã dùng chữ ấy cũng đáng dẫn ra ngang với chuyện nó nghĩa là gì.
The programme is funded at federal level rather than by the states.
Chương trình được cấp kinh phí ở cấp liên bang chứ không phải do các bang chi.
- 25feenounneutral
phí dịch vụ, học phí
Các từ láng giềng cần được phân biệt, vì việc chọn từ báo hiệu đó là loại khoản trả nào: a fee là khoản thu cho một dịch vụ chuyên môn hay cho việc vào cửa, a fare là tiền đi lại, a fine là tiền phạt, a subscription là tiền thuê bao để tiếp tục được dùng. Tuition fees chiếm lĩnh nghiên cứu giáo dục, và ở Anh, a fee-paying school là một trường tư. Fee for service gọi tên hẳn một mô hình trả tiền cho bác sĩ, đối lại với khoán đầu người và trả lương.
Tuition fees rose faster than average earnings over the decade.
Học phí tăng nhanh hơn thu nhập trung bình suốt cả thập niên.
- 26flexibleadjectiveneutral
linh hoạt, dễ uốn cho hợp
Nghĩa vật lý là dẻo, uốn được; nghĩa trừu tượng là thích ứng được, và đó mới là nghĩa mà văn bản chính sách và quản trị chạy trên: flexible working, flexible contracts, a flexible approach. Nó là một khẳng định cần chứng cứ, vì sự linh hoạt cho người sử dụng lao động và sự linh hoạt cho người lao động nhiều khi ngược nhau. Danh từ là flexibility, còn động từ flex đã trôi thành tiếng lóng của giới kinh doanh.
The framework is flexible enough to cover both settings.
Khung phân tích đủ linh hoạt để bao được cả hai bối cảnh.
- 27furthermoreadverbformal
hơn nữa, thêm vào đó
Một từ nối thêm một ý nữa cùng chiều, mạnh hơn also một bậc và thay được cho moreover. Nó mở đầu một câu và có dấu phẩy theo sau, hoặc đứng giữa hai dấu phẩy sau chủ ngữ. Hai lời cảnh báo: nó phải thêm một ý thật sự mới chứ không phải nhắc lại ý vừa rồi, và mở đầu mọi đoạn văn bằng nó là một trong những dấu hiệu rõ nhất của một bài luận độn chữ.
Furthermore, the effect was still measurable after twelve months.
Hơn nữa, hiệu ứng vẫn còn đo được sau mười hai tháng.
- 28gendernounneutral
giới (vai trò xã hội); giống (ngữ pháp)
Phần lớn khoa học xã hội giữ nó tách khỏi sex: sex chỉ các phạm trù sinh học, còn gender chỉ các vai trò và kỳ vọng xã hội dựng trên đó, và vì thế một bảng hỏi không nên dùng hai từ như đồng nghĩa. Các khuôn thường gặp là the gender gap, gender equality và gendered language. Ngôn ngữ học lại dùng chữ này theo một nghĩa khác hẳn, cho các lớp danh từ trong tiếng Pháp hay tiếng Đức, nơi nó chẳng liên quan gì tới con người.
The survey records gender, age and years of schooling.
Cuộc khảo sát ghi nhận giới, tuổi và số năm đi học.
- 29ignorantadjectiveformal
không biết, chưa hay biết về
Một cái bẫy về sắc thái. Trong văn viết trang trọng nó chỉ đơn giản nghĩa là không biết một điều gì đó, và nó lấy of hoặc about: ignorant of the regulations. Trong lời nói đời thường ở Anh, nó là một lời mắng nghĩa là thô lỗ và thiếu giáo dục, chẳng dính gì tới chuyện hiểu biết. Vì người đọc có thể nghe ra nghĩa nào cũng được, hãy giữ nó trong khuôn 'ignorant of something', nơi chỉ có nghĩa trung tính, và đừng bao giờ để nó trống bổ ngữ; unaware of và unfamiliar with nói được điều trung tính ấy một cách an toàn. Danh từ ignorance thì nhẹ hơn.
Most respondents were ignorant of their legal rights as tenants.
Phần lớn người trả lời không biết luật cho họ những quyền gì với tư cách người thuê nhà.
- 30incentivenounneutralformal
động lực khuyến khích, khoản thưởng để thúc hành động
Kinh tế học coi incentives là cơ chế nằm sau hành vi, nên các cụm hữu ích đều mang tính kỹ thuật: financial incentives, incentive structure, và trên hết là a perverse incentive, một quy tắc lại thưởng cho đúng cái hành vi mà nó định chặn. Khuôn là an incentive to do something hoặc for someone. Động từ incentivise là tiếng lóng kinh doanh và đọc lên rất kém trong một bài báo; encourage hay reward thường là đủ.
Small cash payments were used as an incentive to complete the survey.
Những khoản tiền nhỏ được dùng làm động lực khuyến khích người ta trả lời hết bảng hỏi.
- 31incidencenounformaltechnical
tỷ lệ mắc mới, tần suất xuất hiện mới
Ba từ nghe như họ hàng mà không thay nhau được. Incidence là một tỷ suất, số ca MỚI phát sinh trong một dân số qua một quãng thời gian, và dịch tễ học đặt nó đối lại prevalence, tức tổng số ca đang có ở một thời điểm. An incident là một sự việc. An instance là một ví dụ của cái gì đó. A high incidence of X là một khẳng định thống kê và cần có mẫu số; many incidents of X chỉ là một phép đếm và thì không cần.
The incidence of the disease fell sharply once vaccination began.
Tỷ lệ mắc mới của căn bệnh giảm mạnh ngay khi bắt đầu tiêm chủng.
- 32incorporateverbformal
đưa vào thành một phần, dung nạp vào
Giới từ là into: incorporate một biến into a model, hay các nhận xét phản biện into a draft. Chỗ tách nó khỏi include là phần được thêm vào sẽ bị hấp thu và làm đổi cả tổng thể, chứ không nằm bên trong như một mục được liệt kê. Một nghĩa pháp lý hoàn toàn riêng là lập ra một công ty, và đó là chỗ mà chữ Inc. đứng sau tên công ty trong tiếng Anh Mỹ bắt nguồn.
The revised model incorporates household size as a variable.
Mô hình sửa đổi đã đưa quy mô hộ gia đình vào thành một biến.
- 33indexnounneutraltechnical
chỉ số tổng hợp; mục lục tra cứu
Hai dạng số nhiều với một sự phân công thật sự: indices cho các thước đo trong toán học, thống kê và kinh tế học, price indices, indices of deprivation, còn indexes cho các bảng tra xếp theo chữ cái ở cuối sách, dù ở đó cũng gặp indices. Nghĩa thước đo mới quan trọng nhất về mặt học thuật: một chỉ số tổng hợp gộp nhiều biến vào một con số, như body mass index. Là động từ nó còn nghĩa là buộc một khoản chi trả vào một thước đo, từ đó có index-linked pensions.
Deprivation was measured using a composite index of seven variables.
Mức thiếu thốn được đo bằng một chỉ số tổng hợp từ bảy biến.
- 34inhibitverbformaltechnical
kìm hãm, ức chế
Đừng lẫn nó với prohibit, vốn là cấm: inhibit là làm chậm lại hay ghìm lại chứ không phải cấm đoán. Hóa sinh dùng nó liên tục, và danh từ inhibitor gọi tên cả những nhóm thuốc, như ACE inhibitors. Trong văn viết về hành vi, khuôn là inhibit someone from doing something. Trái nghĩa tự nhiên của nó là promote và facilitate, điều đáng biết vì người phản biện trông đợi đúng cặp ấy.
The compound inhibits bacterial growth even at low concentrations.
Hợp chất này kìm hãm sự sinh sôi của vi khuẩn ngay cả ở nồng độ thấp.
- 35initiateverbformal
khởi phát (một tiến trình), làm cho bắt đầu chạy
Nó khởi động một thứ rồi sau đó tự chạy tiếp, nên nó hợp với các tiến trình, các thủ tục tố tụng, việc liên hệ và việc điều trị; với một hành động đơn lẻ thì begin hay start vừa hơn và ngắn hơn. Thành viên trong họ mà người đọc gặp nhiều nhất trong văn bản chính sách là danh từ initiative, một đề xướng có kế hoạch, và trong thành ngữ take the initiative, tức chủ động ra tay mà không đợi ai bảo. Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, i-NISH-ee-ayt, và âm tiết cuối vẫn giữ nguyên âm đầy đủ dù không mang trọng âm.
Treatment was initiated within six hours of admission.
Việc điều trị được khởi phát trong vòng sáu giờ kể từ khi nhập viện.
- 36inputnounneutraltechnical
đầu vào, nguồn lực đưa vào hệ thống
Hai địa hạt kỹ thuật và một cách dùng đời thường. Trong kinh tế học, inputs là những gì hoạt động sản xuất tiêu tốn, đi thành cặp với outputs, và input-output analysis là một phương pháp có tên gọi hẳn hoi. Trong tin học, nó là dữ liệu mà một chương trình nhận vào. Nghĩa phòng họp, thanks for your input, thì ổn khi nói và mơ hồ khi viết; hãy nói rõ đóng góp ấy là gì. Động từ giữ nguyên input làm dạng quá khứ nhiều hơn là dùng inputted.
The model takes rainfall and temperature as its inputs.
Mô hình lấy lượng mưa và nhiệt độ làm đầu vào.
- 37instructverbformal
hướng dẫn dạy; ra chỉ thị phải làm
Phần phương pháp dùng nó cho công thức chuẩn participants were instructed to, vốn thuật lại một mệnh lệnh đã đưa ra chứ không phải việc dạy dỗ. Nghĩa dạy học lấy in: instruct students in basic statistics. Các danh từ chia theo số: instruction không đếm được nghĩa là việc dạy, còn instructions số nhiều nghĩa là các chỉ dẫn phải làm theo. Cách dùng pháp lý ở Anh thêm một nghĩa thứ ba, ở đó to instruct a solicitor là thuê một luật sư.
Participants were instructed to answer as quickly as possible.
Người tham gia được chỉ thị phải trả lời càng nhanh càng tốt.
- 38intelligentadjectiveneutral
thông minh, biết suy luận
Tính từ thì đơn giản; danh từ intelligence thì không, vì nó nghĩa là cả năng lực trí tuệ lẫn tin tức do một nhà nước thu thập, nên các cơ quan tình báo thu thập intelligence về chuyện gì đó chứ không phải thu thập năng lực suy luận. Intelligible thì phải giữ thật xa: từ đó nghĩa là hiểu được. Đem áp lên máy móc thì chữ này là một phép ẩn dụ, và artificial intelligence gọi tên một lĩnh vực chứ không phân xử xem có thứ gì trong đó biết nghĩ hay không.
Crows are among the most intelligent birds yet studied.
Quạ nằm trong số những loài chim thông minh nhất từng được nghiên cứu.
- 39intervalnounneutraltechnical
khoảng cách giữa hai mốc; khoảng tin cậy
Kết hợp thống kê mới là chỗ ăn điểm: a 95 per cent confidence interval, tức dải giá trị mà một mẫu còn nhất quán với, và nếu nó không chứa số không thì hiệu ứng có ý nghĩa ở mức đó. Cách dùng đời thường bao các quãng cách về thời gian hay không gian, như trong at regular intervals. Trong một nhà hát hay một buổi hòa nhạc ở Anh, the interval là thứ mà tiếng Anh Mỹ gọi là the intermission.
Measurements were taken at five-minute intervals.
Các phép đo được thực hiện cách nhau năm phút một lần.
- 40lecturenounneutral
bài giảng trước giảng đường
Các trường đại học Anh dạy qua lectures, seminars và tutorials, và các chức danh có ý nghĩa với bất cứ ai đọc trang giới thiệu nhân sự: a lecturer ở Vương quốc Anh là một vị trí học thuật cơ hữu, đại khái tương ứng với thứ mà Hoa Kỳ gọi là assistant hay associate professor, trong khi a lecturer ở Mỹ thường chỉ có hợp đồng giảng dạy. Là động từ, to lecture in một môn là giữ chức ấy và dạy môn đó, nhưng to lecture SOMEONE thì kém thân thiện và nghĩa là lên lớp mắng người ta một hồi dài.
Attendance at lectures fell once recordings were posted online.
Số người dự giảng đường giảm hẳn khi các bản ghi hình được đưa lên mạng.
- 41migrateverbneutral
di cư; chuyển dữ liệu sang hệ mới
Ba động từ chung một gốc và chiều đi phân biệt chúng: emigrate FROM một nước, immigrate TO một nước, còn migrate thì chỉ đơn giản là đi từ nơi này sang nơi kia, và đó là lý do migrant là từ trung tính khi chiều đi không phải là điều đáng nói. Chim thì migrate theo mùa rồi quay về. Tin học đã mượn nguyên từ này, nên có migrate dữ liệu hay một hệ thống sang một nền tảng mới, và nghĩa ấy nay in ra cũng nhiều ngang nghĩa nói về con người.
Workers migrated to the cities as agricultural wages fell.
Người lao động di cư về các thành phố khi tiền công trong nông nghiệp sụt xuống.
- 42minimumnounneutraltechnical
mức tối thiểu, giá trị nhỏ nhất
Dạng số nhiều Latinh minima là chuẩn trong toán học và các ngành khoa học, nơi một đường cong có các local minima; minimums thì xuất hiện trong văn viết đời thường. Đừng đánh tráo bằng minimal, vốn nghĩa là rất nhỏ chứ không phải nhỏ nhất có thể: a minimum wage là một mức sàn theo luật, còn a minimal effect là một hiệu ứng yếu. Các cụm cố định gồm a minimum of, at a minimum, và keep something to a minimum.
Applicants need a minimum of two years' relevant experience.
Người nộp đơn cần tối thiểu hai năm kinh nghiệm phù hợp.
- 43ministrynounneutralformal
bộ trong chính phủ, cơ quan cấp bộ
Ở phần lớn châu Âu và nhiều nơi khác trên thế giới, đây là một cơ quan chính phủ do một bộ trưởng đứng đầu. Thực tế ở Anh thì lẫn lộn và không nhất quán: the Ministry of Defence đứng cạnh những cơ quan mang tên the Department for Education hay the Home Office. Hoa Kỳ thì không có cơ quan nào gọi thế cả, mà dùng các department do các secretary phụ trách, nên dịch tên một bộ nước ngoài thành department nhiều khi lại là lựa chọn đúng. Một nghĩa tôn giáo riêng là công việc của giới tu sĩ.
The ministry published its figures three months late.
Bộ này công bố số liệu của mình chậm ba tháng.
- 44motivenounneutral
động cơ, lý do khiến người ta hành động
Ba từ trông giống nhau cần giữ riêng ra. A motive là lý do khiến ai đó đã hành động, và sử học với tội phạm học chạy trên nó: an ulterior motive, the profit motive. Motivation là sức thôi thúc tâm lý giúp người ta bền chí, được đo trong nghiên cứu giáo dục. A motif thì không phải cái nào trong hai thứ đó: nó là một hình ảnh hay một chủ đề lặp lại trong một văn bản hay một bản nhạc. Gán động cơ cho các nhân vật lịch sử là một khẳng định về chứng cứ, nên hãy rào đón.
Historians disagree about the king's motives for the invasion.
Giới sử học bất đồng về động cơ khiến nhà vua tiến hành cuộc xâm lăng.
- 45neutraladjectiveneutraltechnical
trung lập, không nghiêng bên nào; trung tính
Một chữ dùng chung cho nhiều ngành: không đứng về bên nào trong một cuộc xung đột, không mang màu sắc rõ rệt, và trong hóa học là nằm ở pH 7, không axit cũng không kiềm. Phong cách học thuật đề cao lối viết trung lập, nhất là trong các mục khảo sát, nơi một câu hỏi dẫn dắt sẽ mua lấy đúng câu trả lời nó muốn. Nhưng hãy dè dặt khi tuyên bố chính nghiên cứu là trung lập: liệu một cuộc tìm hiểu có thể trung lập về giá trị hay không vẫn còn là một tranh luận sống chứ không phải điều đương nhiên. Danh từ là neutrality.
The questionnaire used neutral wording to avoid leading respondents.
Bảng hỏi dùng lối diễn đạt trung lập để khỏi dẫn dắt người trả lời.
- 46neverthelessadverbformal
dù thế vẫn, thế mà vẫn
Một dấu hiệu nhượng bộ: nó chấp nhận điểm vừa nêu rồi vẫn giữ nguyên lập trường, và đó đúng là việc mà phần bàn luận làm với một hạn chế của nghiên cứu. Nonetheless thay được cho nó; however thì yếu hơn và trung tính hơn. Nó mở đầu một câu và có dấu phẩy theo sau, hoặc đứng giữa hai dấu phẩy sau chủ ngữ, và khác but ở chỗ nó nối các câu chứ không nối các mệnh đề, nên trước nó phải là một dấu chấm hoặc một dấu chấm phẩy.
The sample was small. Nevertheless, the pattern was consistent across sites.
Mẫu nhỏ. Dù thế, quy luật vẫn nhất quán ở mọi điểm khảo sát.
- 47overseasadjectiveneutral
ở nước ngoài, ra nước ngoài
Vừa là tính từ đứng trước danh từ vừa là trạng từ đứng sau động từ, nhưng không bao giờ là danh từ. Nó là một từ nghiêng về lối Anh: các trường đại học Anh từ lâu vẫn nói overseas students, dù nay người ta nói chung chuộng international hơn, còn foreign đặt vào chỗ ấy thì nghe lạnh lùng. Tiếng Anh Mỹ thường nói abroad, hoặc international khi nói về con người. Các cách dùng cố định gồm overseas aid và overseas territories.
The university now recruits heavily overseas.
Trường đại học nay tuyển sinh rất mạnh ở nước ngoài.
- 48precedeverbformal
đi trước, đến trước cái gì
Đây là cặp phải nhớ cho đúng, vì hai từ gần như đồng âm mà làm hai việc ngược nhau: từ này đi TRƯỚC, còn proceed ở danh sách phụ 1 thì đi TIẾP, và chính tả khác nhau đúng một chữ cái, -cede đối lại -ceed. Phân từ preceding mới là dạng bạn sẽ viết, như trong the preceding chapter. Danh từ precedent thuộc về luật và nghĩa là một vụ án trước ràng buộc các vụ sau, và đó là lý do unprecedented là một khẳng định mạnh.
A short pilot study preceded the main trial.
Một nghiên cứu thí điểm ngắn đã đi trước thử nghiệm chính.
- 49presumeverbformal
suy đoán là đúng theo chứng cứ, mặc nhiên coi là
Nó không đồng nghĩa với assume ở danh sách phụ 1, và chỗ khác nhau là chứng cứ. Assume là lấy một điều làm điểm xuất phát, dù nó có khả năng đúng hay không, để dựng một lập luận lên trên; còn presume là tin một điều vì chứng cứ làm cho nó thành nhiều khả năng. Vì thế luật mới nói presumed innocent và presumed dead. Presumably là một lối rào đón hữu ích, còn presumptuous đã trượt sang một nghĩa thứ ba, tức là lấn quá phận mình.
The accused is presumed innocent until the case is proved.
Bị cáo được coi là vô tội cho tới khi vụ án được chứng minh.
- 50rationaladjectiveformal
hợp lý trí, dựa trên lập luận nhất quán
Chữ e cuối là chỗ phải canh chừng: a rationale là một danh từ nghĩa là những lý do đứng sau một quyết định, trọng âm ở âm tiết cuối, rash-uh-NAHL, và the rationale for the study là một đầu mục chuẩn. Tính từ neo giữ rational choice theory trong kinh tế học, nơi một rational actor được định nghĩa bằng những ưu tiên nhất quán chứ không phải bằng sự khôn ngoan. Toán học dùng nó cho những số viết được thành phân số. Rationalise nghĩa là hoặc làm cho gọn nhẹ, hoặc bào chữa quanh co.
The model assumes rational decision-making by every buyer.
Mô hình giả định rằng mọi người mua đều ra quyết định hợp lý trí.
- 51recoververbneutral
hồi phục; thu hồi lại được
Hai nghĩa khác nhau ở cách kết hợp, cả hai đều từ tiếng Latinh recuperare, lấy lại: khá lên sau một cơn bệnh hay một cú vấp, vốn là nội động và đi với from, và lấy lại được một thứ gì đó, vốn là ngoại động, như trong recover costs, recover data hay recover remains. Kinh tế học dùng nghĩa thứ nhất cho các thị trường. Danh từ recovery bao cả hai, và trong nghiên cứu về nghiện thì in recovery là một thuật ngữ chuyên môn. Viết có gạch nối, re-cover nghĩa là bọc lại một lần nữa.
Patients recovered more quickly when treated at home.
Bệnh nhân hồi phục nhanh hơn khi được điều trị tại nhà.
- 52revealverbformal
làm lộ ra điều còn giấu kín
Một động từ khẳng định mạnh: nó nói rằng phát hiện ấy vốn bị che và nay thì không, điều buộc người viết gánh nhiều hơn suggest, indicate hay show. Hãy dùng nó khi chứng cứ đã dứt khoát và hãy rào đón khi chưa, vì người phản biện đọc the results reveal như một lời quả quyết chắc chắn. Nó đi với a pattern, a difference, a mechanism, và nó nhận một mệnh đề that. Danh từ revelation thì nhấn mạnh và hơi có màu kịch tính.
The interviews revealed a pattern nobody had expected.
Các cuộc phỏng vấn làm lộ ra một quy luật không ai ngờ tới.
- 53scopenounneutralformal
phạm vi bao quát; chỗ còn dư địa
Hai nghĩa, cả hai đều có ích trong một luận án. Nghĩa thứ nhất là mức bao quát, và a full account lies beyond the scope of this paper là lối chuẩn, không việc gì phải ngượng, để tuyên bố một giới hạn. Nghĩa thứ hai là chỗ còn chừa cho một việc gì đó, như trong scope for improvement, và nó lấy for cộng một danh từ hay một danh động từ. Công việc dự án thêm scope creep, tức sự phình dần của những gì đã thỏa thuận. Động từ, to scope something out, vẫn còn suồng sã.
A full account of the war lies beyond the scope of this article.
Một trình thuật đầy đủ về cuộc chiến nằm ngoài phạm vi bao quát của bài báo này.
- 54subsidynounformaltechnical
khoản trợ giá, tiền nhà nước bù giá
Một thuật ngữ kinh tế học có hình dáng chính xác: tiền từ chính phủ giữ một mức giá thấp hơn mức thị trường sẽ đòi, nên người mua trả ít đi còn nhà nước bù vào phần chênh. Cần phân biệt a grant, trả một lần cho một tổ chức vì một mục đích, và a tax break, vốn từ bỏ một khoản thu chứ không chi tiền ra. Số nhiều là subsidies, còn động từ là subsidise theo lối viết Anh và subsidize theo lối viết Mỹ.
Farm subsidies account for almost a third of the budget.
Trợ giá cho nông nghiệp chiếm gần một phần ba ngân sách.
- 55tapenounneutral
băng ghi âm; băng dán, dải băng
Nghĩa ghi âm đang mờ dần cùng với công nghệ nhưng vẫn sống trong các phần phương pháp, nơi các cuộc phỏng vấn được taped rồi gỡ băng; recorded nay là chữ an toàn hơn, vì đã nhiều năm chẳng còn gì đi qua băng từ thật cả. Các nghĩa khác thì vẫn còn dùng: adhesive tape, a tape measure, và thành ngữ red tape, nghĩa là thủ tục hành chính nặng nề đến mức cản trở, gọi theo dải ruy băng từng dùng để buộc các tập hồ sơ pháp lý.
Interviews were taped and transcribed in full.
Mọi cuộc phỏng vấn đều được ghi âm và gỡ băng đầy đủ.
- 56traceverbformal
truy ngược nguồn gốc; dấu vết, lượng vết
Đây là động từ của ngành nhân văn cho việc lần theo một mạch qua các chứng cứ: this chapter traces the idea to its origins, traces the development of a practice. Nó lấy back to và to. Y tế công cộng dùng nó theo lối khác, cho việc tìm người, như trong contact tracing. Danh từ số nhiều nghĩa là những lượng cực nhỏ, nên trace elements là những nguyên tố có mặt ở mức vừa đủ phát hiện, còn without trace nghĩa là không để lại dấu vết nào.
The chapter traces the idea back to eighteenth-century France.
Chương sách truy ngược ý tưởng này về nước Pháp thế kỷ mười tám.
- 57transformverbformal
biến đổi hẳn về bản chất; phép biến đổi số liệu
Một động từ mạnh mà văn bản chính sách đã dùng đến mòn, nên hãy để dành nó cho những thay đổi làm đổi bản chất của sự vật chứ đừng dùng cho chuyện cải thiện. Thống kê cho nó một đời sống thứ hai rất chính xác: transform dữ liệu là áp một hàm lên từng giá trị, và phép biến đổi lôgarit là cách chữa chuẩn cho các phân phối lệch trước khi phân tích. Danh từ là transformation; transformative là một khẳng định về sức tác động và cần chứng cứ đứng sau.
The railway transformed the economy of the whole region.
Đường sắt đã làm đổi hẳn nền kinh tế của cả vùng.
- 58transportnounneutral
giao thông vận tải; việc vận chuyển
Trọng âm dịch chuyển: danh từ là TRANS-port, động từ là trans-PORT. Tiếng Anh Anh dùng danh từ này cho cả hệ thống, như trong public transport và transport policy, chỗ mà tiếng Anh Mỹ nói transportation. Lịch sử cho chữ Mỹ ấy thêm một nghĩa nữa, vì transportation từng là hình phạt lưu đày sang một thuộc địa trừng giới, và đó là lý do tù nhân Anh bị transported sang Úc.
Public transport accounts for a fifth of all journeys made.
Giao thông công cộng chiếm một phần năm tổng số chuyến đi.
- 59underlieverbformal
nằm bên dưới làm nền cho, ngầm chi phối
Bất quy tắc và hiếm khi được viết đủ dạng: underlie, underlay, underlain, còn phân từ underlying mới là dạng ta thật sự dùng, trong underlying assumptions, causes và mechanisms. Hai cái bẫy nằm ngay bên cạnh. Underlay cũng là một danh từ chỉ lớp lót dưới tấm thảm. Và underline lại là một động từ khác hẳn, nghĩa là gạch dưới hoặc nhấn mạnh, gần như ngược hẳn với chuyện nằm khuất bên dưới.
Several unstated assumptions underlie the whole argument.
Một số giả định không nói ra nằm bên dưới làm nền cho toàn bộ lập luận.
- 60utiliseverbformalBritish English
tận dụng vào việc, đưa vào sử dụng
Giữ theo lối viết Anh, còn Mỹ là utilize. Cần thành thật với nó: mười lần thì chín lần use mới là chữ đúng hơn, và với tới chữ dài hơn là dấu hiệu rõ nhất của văn độn. Nó chỉ xứng chỗ khi điều đáng nói là đưa một nguồn lực vào làm việc, nhất là một nguồn không được thiết kế cho việc ấy, và đó là lý do sinh lý học vẫn giữ nó: cells utilise glucose. Danh từ utilisation là chuẩn trong kinh tế học y tế cho mức độ một dịch vụ được dùng đến.
Cells utilise glucose as their main energy source.
Tế bào tận dụng glucose làm nguồn năng lượng chính.
Học ở mọi nơi, kể cả khi ngoại tuyến
Tải bộ thẻ về điện thoại và luyện tập không cần internet. Hợp cho lúc đi lại, đi máy bay hay bất cứ đâu sóng chập chờn.
Tiếng Anh học thuật có một vốn từ riêng, và đây chính là danh sách đã được công bố của nó. Academic Word List của Averil Coxhead tập hợp 570 họ từ lặp đi lặp lại trong văn bản học thuật của mọi ngành – analyse, significant, constitute, hypothesis – được sắp xếp thành mười danh sách con theo tần suất. Nắm được chúng, bạn sẽ thấy các bài báo, tài liệu giảng dạy và bài đọc IELTS, TOEFL dễ hơn hẳn.