Chào hỏi và giới thiệu
Chào hỏi, tự giới thiệu và đáp lại những câu xã giao.
Thêm vào thư viện
Đăng ký miễn phí để lưu bộ thẻ này và theo dõi tiến độ
Học ở mọi nơi, kể cả khi ngoại tuyến
59 từ
Định nghĩa bằng: Tiếng Việt- 1hellointerjectionneutral
xin chào
Lời chào phổ biến nhất, dùng được trong hầu hết mọi tình huống, cả khi nói lẫn khi viết.
Hello, my name is Anna.
Xin chào, tôi tên là Anna.
- 2hiinterjectioninformal
chào
Lời chào thoải mái, thân mật, dùng với bạn bè, người thân và người quen bình thường.
Hi, how are you?
Chào, bạn có khỏe không?
- 3heyinterjectioninformalcolloquial
ê, này
Lời chào rất suồng sã, thường dùng để gây chú ý hoặc để chào một người bạn thân.
Hey, good to see you!
Ê, gặp được bạn vui quá!
- 4good morningexpressionneutral
chào buổi sáng
Lời chào dùng từ lúc thức dậy cho tới khoảng giữa trưa.
Good morning! Did you sleep well?
Chào buổi sáng! Bạn ngủ ngon chứ?
- 5good afternoonexpressionneutralformal
chào buổi chiều
Lời chào dùng từ khoảng giữa trưa cho tới đầu buổi tối.
Good afternoon, can I help you?
Chào buổi chiều, tôi có thể giúp gì cho quý khách ạ?
- 6good eveningexpressionneutralformal
chào buổi tối
Lời chào dùng khi gặp ai đó vào buổi tối.
Good evening! Welcome to the restaurant.
Chào buổi tối! Chào mừng quý khách đến với nhà hàng.
- 7good nightexpressionneutral
chúc ngủ ngon
Câu nói khi ra về vào buổi tối hoặc trước khi đi ngủ. Đây là lời chia tay chứ không phải lời chào gặp mặt.
Good night! See you tomorrow.
Chúc ngủ ngon! Mai gặp lại nhé.
- 8goodbyeinterjectionneutral
tạm biệt
Cách nói lời chia tay chuẩn mực, hơi trang trọng một chút.
Goodbye, and thank you for everything.
Tạm biệt, và cảm ơn bạn vì tất cả.
- 9byeinterjectioninformal
chào nhé
Lời chia tay ngắn gọn, thân thiện, rất thông dụng trong lời nói hằng ngày.
Bye! Have a good day.
Chào nhé! Chúc một ngày tốt lành.
- 10bye-byeinterjectioninformalcolloquial
bai bai
Lời chia tay ấm áp, thoải mái, thường dùng với trẻ con hoặc khi nói chuyện điện thoại.
Bye-bye! Take care.
Bai bai! Giữ gìn sức khỏe nhé.
- 11see youexpressioninformal
hẹn gặp lại
Lời chia tay thân mật, hàm ý bạn mong sẽ gặp lại người kia.
See you! Have fun tonight.
Hẹn gặp lại! Tối nay chơi vui nhé.
- 12see you laterexpressioninformal
gặp lại sau nhé
Lời chia tay thân thiện dùng khi bạn sẽ gặp lại người đó, thường là trong cùng ngày.
I have to run. See you later!
Tôi phải chạy đi đây. Gặp lại sau nhé!
- 13see you tomorrowexpressionneutralinformal
mai gặp lại
Lời chia tay dùng khi bạn sẽ gặp người đó vào ngày hôm sau.
Good work today. See you tomorrow!
Hôm nay làm tốt lắm. Mai gặp lại nhé!
- 14see you soonexpressionneutralinformal
hẹn sớm gặp lại
Lời chia tay ấm áp, thể hiện mong muốn gặp lại nhau trong thời gian ngắn tới.
Safe travels! See you soon.
Thượng lộ bình an! Hẹn sớm gặp lại.
- 15take careexpressionneutralinformal
giữ gìn sức khỏe nhé
Lời chia tay ấm áp, chúc người kia mọi sự tốt lành. Thường dùng ở cuối một cuộc trò chuyện.
Bye! Take care.
Chào nhé! Giữ gìn sức khỏe.
- 16how are you?expressionneutral
bạn có khỏe không?
Câu hỏi thường gặp sau khi chào ai đó, nhiều khi chỉ là một phép lịch sự.
Hi Tom! How are you?
Chào Tom! Bạn có khỏe không?
- 17how are you doing?expressioninformal
dạo này bạn thế nào?
Cách nói thân mật hơn của câu hỏi thăm sức khỏe, hay dùng khi trò chuyện với bạn bè.
Hey! How are you doing?
Ê! Dạo này bạn thế nào?
- 18how's it going?expressioninformalcolloquial
mọi chuyện ổn chứ?
Câu chào hỏi rất suồng sã giữa bạn bè, thường không chờ đợi một câu trả lời chi tiết.
How's it going, man?
Mọi chuyện ổn chứ, anh bạn?
- 19I'm fine, thank youexpressionneutral
tôi khỏe, cảm ơn bạn
Câu trả lời lịch sự chuẩn mực cho câu hỏi thăm sức khỏe.
I'm fine, thank you. And you?
Tôi khỏe, cảm ơn bạn. Còn bạn thì sao?
- 20and you?expressionneutralinformal
còn bạn thì sao?
Dùng để hỏi ngược lại người kia, nhất là sau khi đã trả lời câu hỏi thăm sức khỏe.
I'm good, thanks. And you?
Tôi ổn, cảm ơn. Còn bạn thì sao?
- 21what's your name?expressionneutral
bạn tên là gì?
Câu hỏi chuẩn mực để hỏi tên một người.
Hi! What's your name?
Chào bạn! Bạn tên là gì?
- 22my name isexpressionneutral
tôi tên là
Dùng để nói tên mình, hơi trang trọng hơn một chút so với cách nói tắt.
Hello, my name is David.
Xin chào, tôi tên là David.
- 23nice to meet youexpressionneutral
rất vui được gặp bạn
Câu nói khi gặp ai đó lần đầu tiên.
Nice to meet you, Mr. Brown.
Rất vui được gặp ông, ông Brown.
- 24pleased to meet youexpressionformalneutral
hân hạnh được làm quen
Cách nói trang trọng hơn một chút so với câu chào thông thường khi gặp mặt lần đầu.
Pleased to meet you, Doctor.
Hân hạnh được làm quen, thưa bác sĩ.
- 25nice to meet you tooexpressionneutral
tôi cũng rất vui được gặp bạn
Câu đáp lại khi người kia nói lời chào gặp mặt lần đầu trước.
Nice to meet you too!
Tôi cũng rất vui được gặp bạn!
- 26this isexpressionneutral
đây là
Dùng để giới thiệu người này với người kia.
Anna, this is my friend Tom.
Anna, đây là Tom, bạn của tôi.
- 27where are you from?expressionneutral
bạn đến từ đâu?
Câu hỏi thường gặp khi làm quen, hỏi về quê hương hay thành phố của người kia.
Your accent is nice. Where are you from?
Giọng của bạn hay quá. Bạn đến từ đâu?
- 28I'm fromexpressionneutral
tôi đến từ
Dùng để nói bạn từ đâu tới.
I'm from Canada.
Tôi đến từ Ca-na-đa.
- 29pleaseadverbneutral
làm ơn
Từ lịch sự cơ bản dùng khi nhờ vả hay yêu cầu điều gì.
A coffee, please.
Làm ơn cho một ly cà phê.
- 30thank youexpressionneutral
cảm ơn bạn
Cách chuẩn mực để bày tỏ lòng biết ơn.
Thank you very much!
Cảm ơn bạn rất nhiều!
- 31thanksinterjectioninformal
cảm ơn
Cách nói lời biết ơn ngắn gọn, thân mật.
Thanks! That's very kind.
Cảm ơn! Bạn tốt quá.
- 32you're welcomeexpressionneutral
không có gì
Câu đáp lịch sự chuẩn mực khi ai đó cảm ơn bạn.
"Thank you!" "You're welcome."
"Cảm ơn bạn!" "Không có gì."
- 33excuse meexpressionneutral
xin lỗi cho hỏi
Dùng để gây chú ý một cách lịch sự hoặc để xin lỗi vì làm phiền một chút.
Excuse me, where is the station?
Xin lỗi cho hỏi, nhà ga ở đâu ạ?
- 34sorryinterjectionneutral
xin lỗi
Dùng để xin lỗi hoặc để nhờ ai đó nhắc lại điều vừa nói.
Sorry, I'm late.
Xin lỗi, tôi đến muộn.
- 35welcomeinterjectionneutral
chào mừng
Câu nói để chào một người vừa đến một nơi nào đó.
Welcome to our home!
Chào mừng bạn đến nhà chúng tôi!
- 36what's up?expressioninformalslang
có gì mới không?
Câu chào rất suồng sã giữa bạn bè, gần giống câu hỏi thăm tình hình.
Hey man, what's up?
Ê anh bạn, có gì mới không?
- 37long time no seeexpressioninformalcolloquial
lâu quá không gặp
Lời chào thân thiện dành cho người mà bạn đã lâu không gặp.
Hey! Long time no see!
Ê! Lâu quá không gặp!
- 38have a good dayexpressionneutral
chúc một ngày tốt lành
Câu nói thân thiện khi chia tay, chúc người kia có một ngày vui.
Bye! Have a good day.
Chào nhé! Chúc một ngày tốt lành.
- 39have a nice dayexpressionneutral
chúc quý khách một ngày vui vẻ
Lời chia tay thân thiện rất phổ biến, nhất là trong cửa hàng và các tình huống phục vụ khách.
Here's your change. Have a nice day!
Đây là tiền thối lại của quý khách. Chúc quý khách một ngày vui vẻ!
- 40nice to see youexpressionneutral
rất vui được gặp lại bạn
Câu nói khi gặp người mà bạn đã quen biết, khác với câu chào dành cho lần gặp đầu tiên.
Nice to see you again!
Rất vui được gặp lại bạn!
- 41how have you been?expressionneutralinformal
thời gian qua bạn thế nào?
Câu hỏi dành cho người bạn đã lâu không gặp, hỏi xem họ sống ra sao thời gian gần đây.
It's been ages! How have you been?
Lâu lắm rồi! Thời gian qua bạn thế nào?
- 42I'm good, thanksexpressioninformal
tôi ổn, cảm ơn
Câu trả lời thân mật rất thường gặp cho câu hỏi thăm sức khỏe.
I'm good, thanks. How about you?
Tôi ổn, cảm ơn. Thế còn bạn?
- 43see you aroundexpressioninformal
khi nào gặp lại nhé
Lời chia tay thoải mái, hàm ý có thể sẽ gặp lại lúc nào đó mà không hẹn trước.
Okay, see you around!
Được rồi, khi nào gặp lại nhé!
- 44good to see youexpressionneutralinformal
gặp được bạn thật vui
Lời chào ấm áp dành cho người bạn quen biết và thấy vui khi gặp lại.
Hey! Good to see you!
Ê! Gặp được bạn thật vui!
- 45welcome backexpressionneutral
chào mừng bạn trở lại
Câu nói để chào một người vừa quay lại sau khi đi vắng.
Welcome back! How was your trip?
Chào mừng bạn trở lại! Chuyến đi thế nào?
- 46how about you?expressioninformalneutral
thế còn bạn?
Dùng để hỏi ngược lại người kia, gần giống câu hỏi vặn lại đơn giản.
I'm doing great. How about you?
Tôi đang rất ổn. Thế còn bạn?
- 47see you next weekexpressionneutralinformal
tuần sau gặp lại
Lời chia tay dùng khi bạn sẽ gặp người đó vào tuần kế tiếp.
Great class! See you next week.
Buổi học tuyệt lắm! Tuần sau gặp lại nhé.
- 48good to meet youexpressionneutralinformal
rất vui được làm quen với bạn
Một biến thể thân thiện của câu chào khi gặp nhau lần đầu.
Good to meet you, finally!
Cuối cùng cũng được làm quen với bạn, vui quá!
- 49see you in a bitexpressioninformalcolloquial
lát nữa gặp nhé
Lời chia tay thoải mái dùng khi bạn sẽ gặp lại người đó chỉ trong chốc lát.
I'll grab the coffees. See you in a bit!
Tôi đi lấy cà phê đây. Lát nữa gặp nhé!
- 50how do you spell it?expressionneutral
viết như thế nào?
Câu hỏi khi bạn muốn biết cách viết tên của ai đó. Tiếng Việt không đánh vần từng chữ cái như tiếng Anh nên người ta thường hỏi thẳng về cách viết.
Your name is lovely. How do you spell it?
Tên bạn hay quá. Tên đó viết như thế nào?
- 51what's your name again?expressioninformalneutral
bạn tên là gì ấy nhỉ?
Câu hỏi lịch sự khi bạn đã quên mất tên của ai đó.
Sorry, what's your name again?
Xin lỗi, bạn tên là gì ấy nhỉ?
- 52have a good oneexpressioninformalcolloquial
chúc vui vẻ nhé
Lời chia tay thoải mái, thân thiện, chúc người kia một ngày tốt lành, hay gặp trong đời sống hằng ngày và khi phục vụ khách.
Thanks! Have a good one.
Cảm ơn! Chúc vui vẻ nhé.
- 53morninginterjectioninformalcolloquial
chào buổi sáng (dạng nói tắt)
Cách nói tắt, thân mật của lời chào buổi sáng, hay dùng giữa những người đã quen nhau.
Morning! Coffee's ready.
Chào buổi sáng! Cà phê pha xong rồi.
- 54you tooexpressionneutralinformal
bạn cũng vậy nhé
Câu đáp ngắn để chúc lại người kia điều mà họ vừa chúc mình.
"Have a nice day!" "You too!"
"Chúc một ngày vui vẻ!" "Bạn cũng vậy nhé!"
- 55see you thenexpressionneutralinformal
hẹn gặp lúc đó nhé
Lời chia tay xác nhận lại thời gian hay kế hoạch mà cả hai đã nhắc tới.
Friday at six? See you then!
Thứ Sáu lúc sáu giờ nhé? Hẹn gặp lúc đó nhé!
- 56all the bestexpressionneutral
chúc mọi điều tốt đẹp
Lời chia tay ấm áp chúc người kia may mắn, dùng cả khi nói và ở cuối thư từ hay tin nhắn.
Goodbye, and all the best!
Tạm biệt, và chúc mọi điều tốt đẹp!
- 57nice talking to youexpressionneutral
rất vui được trò chuyện với bạn
Câu nói thân thiện ở cuối một cuộc trò chuyện, trước khi chia tay.
Nice talking to you! Bye.
Rất vui được trò chuyện với bạn! Chào nhé.
- 58I'mpronoun + verb (contraction)neutralinformal
tôi là
Cách ngắn gọn, tự nhiên để tự giới thiệu tên mình.
Hi, I'm Jake.
Chào bạn, tôi là Jake.
- 59cheersinterjectioninformalBritish English
cảm ơn nhé (tiếng Anh-Anh)
Từ thân mật trong tiếng Anh-Anh dùng để nói lời cảm ơn, đôi khi cũng dùng thoải mái với nghĩa chia tay.
"Here's your coffee." "Cheers!"
"Cà phê của bạn đây." "Cảm ơn nhé!"
Học ở mọi nơi, kể cả khi ngoại tuyến
Tải bộ thẻ về điện thoại và luyện tập không cần internet. Hợp cho lúc đi lại, đi máy bay hay bất cứ đâu sóng chập chờn.
Chào người lớn tuổi hay chào bạn cùng lứa, tiếng Anh vẫn dùng chung một câu, nên bạn khỏi phải cân nhắc cách xưng hô như khi nói tiếng mẹ đẻ. Danh sách trải từ câu mở lời và câu tạm biệt, qua cách hỏi tên người đối diện, tới những lời hỏi thăm vốn chỉ là phép lịch sự chứ không phải câu hỏi thật. Mẫu câu đều ngắn và thân thiện, dùng lại được ngay từ lần gặp đầu tiên.