a1Gói từ vựng

Đồ dùng hằng ngày

Những thứ bạn cầm mỗi ngày, ở nhà và trong túi xách.

69 từ
Từ vựng tiếng Anh

Thêm vào thư viện

Đăng ký miễn phí để lưu bộ thẻ này và theo dõi tiến độ

Học ở mọi nơi, kể cả khi ngoại tuyến

69 từ

Định nghĩa bằng: Tiếng Việt
  • 1
    phonenounneutral

    điện thoại

    Một thiết bị nhỏ bạn mang theo để gọi và nhắn tin cho mọi người.

    Where is my phone?

    Điện thoại của tôi đâu rồi?

  • 2
    keynounneutral

    chìa khóa

    Một vật nhỏ bằng kim loại bạn dùng để mở và khóa cửa.

    I lost my house key.

    Tôi làm mất chìa khóa nhà rồi.

  • 3
    walletnounneutral

    ví

    Một chiếc hộp dẹt nhỏ đựng tiền và thẻ, thường để trong túi áo hay túi quần.

    My wallet is in my bag.

    Ví của tôi ở trong túi xách.

  • 4
    bagnounneutral

    túi xách

    Một vật đựng có quai để mang đồ đạc.

    Put the books in your bag.

    Hãy bỏ sách vào túi xách của bạn.

  • 5
    umbrellanounneutral

    ô, dù

    Một vật bạn bung ra trên đầu để khỏi bị ướt khi trời mưa.

    Take an umbrella, it's raining.

    Mang theo cái ô đi, trời đang mưa đấy.

  • 6
    glassesnounneutral

    kính mắt

    Hai tròng kính gắn trên một cái gọng mà bạn đeo để nhìn rõ hơn.

    I can't read without my glasses.

    Tôi không đọc được nếu không có kính mắt.

  • 7
    watchnounneutral

    đồng hồ đeo tay

    Một chiếc đồng hồ nhỏ bạn đeo ở cổ tay.

    My watch says it's three o'clock.

    Đồng hồ đeo tay của tôi chỉ ba giờ.

  • 8
    moneynounneutral

    tiền

    Tiền xu và tiền giấy bạn dùng để mua đồ.

    I don't have any money today.

    Hôm nay tôi không có đồng tiền nào cả.

  • 9
    coinnounneutral

    tiền xu

    Một đồng tiền nhỏ hình tròn làm bằng kim loại.

    He gave me a gold coin.

    Anh ấy cho tôi một đồng tiền xu bằng vàng.

  • 10
    combnounneutral

    lược

    Một vật dẹt có răng để bạn chải tóc cho gọn gàng.

    Can I borrow your comb?

    Cho tôi mượn cái lược được không?

  • 11
    mirrornounneutral

    gương

    Một mặt kính mà bạn có thể nhìn thấy chính mình trong đó.

    She looked at herself in the mirror.

    Cô ấy ngắm mình trong gương.

  • 12
    toothbrushnounneutral

    bàn chải đánh răng

    Một cái bàn chải nhỏ bạn dùng để làm sạch răng.

    I need a new toothbrush.

    Tôi cần một cái bàn chải đánh răng mới.

  • 13
    soapnounneutral

    xà phòng

    Thứ bạn dùng cùng với nước để rửa và làm sạch.

    Wash your hands with soap.

    Hãy rửa tay bằng xà phòng.

  • 14
    towelnounneutral

    khăn tắm

    Một miếng vải bạn dùng để lau khô người.

    Can you pass me a towel?

    Bạn đưa giúp tôi cái khăn tắm được không?

  • 15
    tablenounneutral

    bàn

    Một mặt phẳng có chân, nơi bạn ăn uống hay làm việc.

    Put the plates on the table.

    Hãy đặt mấy cái đĩa lên bàn.

  • 16
    chairnounneutral

    ghế

    Chỗ ngồi có tựa lưng dành cho một người.

    Please take a chair.

    Mời bạn ngồi ghế.

  • 17
    doornounneutral

    cửa

    Phần bạn mở ra để đi vào hay đi ra khỏi một căn phòng.

    Please close the door.

    Làm ơn đóng cửa lại.

  • 18
    windownounneutral

    cửa sổ

    Phần bằng kính của bức tường, cho ánh sáng và không khí lọt vào.

    Open the window, it's hot.

    Mở cửa sổ ra đi, nóng quá.

  • 19
    cupnounneutral

    tách

    Một vật đựng nhỏ có quai dùng cho đồ uống nóng.

    I'd like a cup of tea.

    Tôi muốn một tách trà.

  • 20
    platenounneutral

    đĩa

    Một vật đựng tròn và dẹt để bạn ăn thức ăn trên đó.

    She put the food on a plate.

    Cô ấy bày thức ăn ra đĩa.

  • 21
    bowlnounneutral

    bát, tô

    Một vật đựng tròn và sâu để đựng canh, ngũ cốc hay trái cây.

    I eat cereal from a bowl.

    Tôi ăn ngũ cốc trong bát.

  • 22
    spoonnounneutral

    thìa

    Một dụng cụ có đầu tròn để ăn canh hay để khuấy.

    Eat the soup with a spoon.

    Hãy ăn canh bằng thìa.

  • 23
    forknounneutral

    nĩa

    Một dụng cụ có các mũi nhọn để lấy thức ăn.

    Use your fork, not your hands.

    Hãy dùng nĩa, đừng dùng tay.

  • 24
    knifenounneutral

    dao

    Một dụng cụ có lưỡi sắc để cắt.

    Cut the bread with this knife.

    Hãy cắt bánh mì bằng con dao này.

  • 25
    bottlenounneutral

    chai

    Một vật đựng cao dùng cho nước và các đồ uống khác.

    I bought a bottle of water.

    Tôi đã mua một chai nước.

  • 26
    boxnounneutral

    hộp

    Một vật đựng có thành thẳng để cất giữ đồ đạc.

    Put the toys in the box.

    Hãy bỏ đồ chơi vào hộp.

  • 27
    clocknounneutral

    đồng hồ treo tường

    Một vật đặt trên bàn hay treo trên tường để chỉ giờ.

    The clock on the wall is wrong.

    Chiếc đồng hồ treo tường chạy sai giờ.

  • 28
    lampnounneutral

    đèn bàn

    Một chiếc đèn nhỏ bạn đặt trên bàn hay cạnh giường.

    Turn on the lamp, please.

    Làm ơn bật đèn bàn lên.

  • 29
    bucketnounneutral

    xô

    Một vật đựng tròn có quai dùng để đựng nước.

    Fill the bucket with water.

    Hãy đổ đầy nước vào xô.

  • 30
    pennounneutral

    bút mực

    Một dụng cụ bạn dùng để viết bằng mực.

    Can I borrow your pen?

    Cho tôi mượn cây bút mực được không?

  • 31
    pencilnounneutral

    bút chì

    Một dụng cụ viết bằng gỗ mà bạn có thể tẩy đi.

    Write your name with a pencil.

    Hãy viết tên bạn bằng bút chì.

  • 32
    booknounneutral

    sách

    Những trang có chữ được đóng lại với nhau để bạn đọc.

    I'm reading a good book.

    Tôi đang đọc một cuốn sách hay.

  • 33
    papernounneutral

    giấy

    Chất liệu mỏng mà bạn viết hay vẽ lên.

    I need a piece of paper.

    Tôi cần một tờ giấy.

  • 34
    notebooknounneutral

    vở, sổ tay

    Một cuốn sách gồm những trang trống để ghi chép.

    I write everything in my notebook.

    Tôi ghi mọi thứ vào sổ tay của mình.

  • 35
    erasernounneutral

    cục tẩy

    Một vật nhỏ dùng để xóa vết bút chì.

    Can I use your eraser?

    Tôi dùng cục tẩy của bạn được không?

  • 36
    rulernounneutral

    thước kẻ

    Một dụng cụ dẹt để kẻ đường thẳng và để đo.

    Draw the line with a ruler.

    Hãy kẻ đường thẳng bằng thước kẻ.

  • 37
    scissorsnounneutral

    kéo

    Một dụng cụ có hai lưỡi để cắt giấy hay vải.

    Pass me the scissors, please.

    Làm ơn đưa tôi cái kéo.

  • 38
    backpacknounneutral

    ba lô

    Một chiếc túi bạn đeo trên lưng, thường dùng để đi học.

    My backpack is full of books.

    Ba lô của tôi đầy sách.

  • 39
    markernounneutral

    bút dạ

    Một cây bút to có màu tươi để viết hoặc vẽ.

    Write the title with a red marker.

    Hãy viết tiêu đề bằng bút dạ đỏ.

  • 40
    gluenounneutral

    keo dán

    Một chất dính dùng để gắn các thứ lại với nhau.

    Use glue to stick the photo.

    Hãy dùng keo dán để dán tấm ảnh.

  • 41
    mapnounneutral

    bản đồ

    Một hình vẽ về một nơi chốn cho biết mọi thứ nằm ở đâu.

    Look at the map to find the street.

    Hãy nhìn bản đồ để tìm con phố đó.

  • 42
    dictionarynounneutral

    từ điển

    Một cuốn sách giải thích nghĩa của các từ.

    Look it up in the dictionary.

    Hãy tra nó trong từ điển.

  • 43
    pagenounneutral

    trang

    Một mặt của tờ giấy trong một cuốn sách hay cuốn vở.

    Turn to the next page.

    Hãy lật sang trang tiếp theo.

  • 44
    hammernounneutral

    búa

    Một dụng cụ bạn dùng để đóng đinh vào gỗ.

    Pass me the hammer, please.

    Làm ơn đưa tôi cái búa.

  • 45
    ropenounneutral

    dây thừng

    Sợi dây to và chắc để buộc hay để kéo đồ vật.

    Tie the box with this rope.

    Hãy buộc cái hộp bằng sợi dây thừng này.

  • 46
    tapenounneutral

    băng dính

    Một dải dài có keo dính để nối hay sửa đồ vật.

    Fix the box with some tape.

    Hãy dán cái hộp lại bằng một ít băng dính.

  • 47
    batterynounneutral

    pin

    Một vật nhỏ cung cấp điện cho món đồ chơi hay cho đồng hồ.

    The clock needs a new battery.

    Cái đồng hồ cần thay pin mới.

  • 48
    ticketnounneutral

    vé

    Một tờ giấy nhỏ cho thấy bạn đã trả tiền để vào cửa hay để đi lại.

    Show me your ticket, please.

    Làm ơn cho tôi xem vé của bạn.

  • 49
    picturenounneutral

    bức ảnh, bức tranh

    Một tấm ảnh hay một hình vẽ mà bạn có thể ngắm.

    There's a picture of my family on the wall.

    Có một bức ảnh gia đình tôi treo trên tường.

  • 50
    envelopenounneutral

    phong bì

    Một vỏ giấy mà bạn bỏ thư vào trong để gửi đi.

    Put the letter in the envelope.

    Hãy bỏ lá thư vào phong bì.

  • 51
    stampnounneutral

    tem

    Một mẩu giấy nhỏ bạn dán lên thư để gửi qua bưu điện.

    I need a stamp for this letter.

    Tôi cần một con tem cho lá thư này.

  • 52
    locknounneutral

    ổ khóa

    Bộ phận mà bạn mở bằng chìa để giữ cho cửa đóng lại.

    The lock on the door is broken.

    Ổ khóa trên cửa bị hỏng rồi.

  • 53
    handlenounneutral

    tay cầm

    Phần của một đồ vật mà bạn nắm để mở hay để mang nó.

    Turn the handle to open the door.

    Hãy xoay tay cầm để mở cửa.

  • 54
    ballnounneutral

    quả bóng

    Một vật hình tròn bạn dùng để chơi trò chơi.

    The children are playing with a ball.

    Bọn trẻ đang chơi bóng.

  • 55
    giftnounneutral

    quà tặng

    Thứ bạn tặng cho ai đó, thường là vào một dịp đặc biệt.

    This is a gift for you.

    Đây là quà tặng cho bạn.

  • 56
    bellnounneutral

    chuông

    Một vật phát ra tiếng kêu reng reng.

    Ring the bell at the door.

    Hãy bấm chuông ở cửa.

  • 57
    newspapernounneutral

    báo

    Những tờ giấy khổ lớn đăng tin tức trong ngày.

    My father reads the newspaper every morning.

    Bố tôi đọc báo mỗi sáng.

  • 58
    pursenounneutral

    ví đựng tiền xu

    Trong tiếng Anh-Anh: một chiếc túi nhỏ hay một vật đựng để mang tiền theo người.

    I keep my coins in my purse.

    Tôi cất tiền xu trong ví đựng tiền xu của mình.

  • 59
    glassnounneutral

    cốc, ly

    Một vật đựng không có quai dùng cho đồ uống.

    Can I have a glass of water?

    Cho tôi một cốc nước được không?

  • 60
    basketnounneutral

    giỏ

    Một vật đựng, thường được đan bằng vật liệu tự nhiên, để mang hay cất đồ.

    Put the bread in the basket.

    Hãy bỏ bánh mì vào giỏ.

  • 61
    candlenounneutral

    nến

    Một cây sáp cho ánh sáng khi bạn đốt nó.

    Light a candle, the power is off.

    Thắp một cây nến lên đi, mất điện rồi.

  • 62
    cardnounneutral

    thẻ; thiệp

    Một mẩu giấy cứng hay nhựa nhỏ và dẹt.

    I paid with my card.

    Tôi đã trả tiền bằng thẻ.

  • 63
    nailnounneutral

    đinh

    Một mẩu kim loại nhỏ và mỏng mà bạn đóng vào gỗ.

    Put a nail in the wall for the picture.

    Hãy đóng một cái đinh lên tường để treo bức tranh.

  • 64
    toolnounneutral

    dụng cụ

    Một vật bạn dùng bằng tay để làm một công việc.

    A hammer is a useful tool.

    Búa là một dụng cụ hữu ích.

  • 65
    brushnounneutral

    bàn chải

    Một dụng cụ có lông để cọ rửa, để quét sơn hay để chải tóc.

    Use a brush to clean your shoes.

    Hãy dùng bàn chải để cọ giày của bạn.

  • 66
    buttonnounneutral

    cúc áo; nút bấm

    Một chiếc đĩa nhỏ trên quần áo dùng để cài; hoặc một bộ phận nhỏ bạn nhấn để điều khiển một thiết bị.

    Press this button to start.

    Hãy nhấn nút này để bắt đầu.

  • 67
    toynounneutral

    đồ chơi

    Một vật mà trẻ con chơi với nó.

    The baby dropped her toy.

    Em bé làm rơi món đồ chơi của mình.

  • 68
    rubbernounneutralBritish English

    cục tẩy (tiếng Anh-Anh)

    Từ tiếng Anh-Anh chỉ một vật nhỏ dùng để xóa vết bút chì.

    Can I borrow your rubber?

    Cho tôi mượn cục tẩy của bạn được không?

  • 69
    rucksacknounneutralBritish English

    ba lô (tiếng Anh-Anh)

    Từ tiếng Anh-Anh chỉ một chiếc túi đeo trên lưng.

    She packed her books in her rucksack.

    Cô ấy xếp sách vào ba lô của mình.

Học ở mọi nơi, kể cả khi ngoại tuyến

Tải bộ thẻ về điện thoại và luyện tập không cần internet. Hợp cho lúc đi lại, đi máy bay hay bất cứ đâu sóng chập chờn.

Điện thoại, chìa khóa, ví tiền, túi xách, rồi những vật dụng quen thuộc trong nhà và trên bàn làm việc: đây là chỗ dễ bắt đầu nhất. Bạn nhìn thấy chúng cả ngày, nhắc tên là nhớ, nên vốn từ lên nhanh mà không phải cố. Đây cũng là lúc bạn làm quen với mấy mạo từ nhỏ xíu đứng trước danh từ, thứ mà tiếng Việt không có. Gọi đúng tên món đồ đang tìm là đã đỡ lúng túng nhiều rồi.

Thêm từ vựng tiếng Anh ở trình độ A1