a1Gói từ vựng

Màu sắc và độ đậm nhạt

Gọi tên màu, phân biệt đậm nhạt và tả đồ vật quanh bạn.

22 từ
Từ vựng tiếng Anh

Thêm vào thư viện

Đăng ký miễn phí để lưu bộ thẻ này và theo dõi tiến độ

Học ở mọi nơi, kể cả khi ngoại tuyến

22 từ

Định nghĩa bằng: Tiếng Việt
  • 1
    colornounneutral

    màu sắc

    Từ chung để chỉ màu; đây là cách viết của tiếng Anh-Mỹ (tiếng Anh-Anh viết là colour).

    What's your favorite color?

    Màu bạn thích nhất là màu gì?

  • 2
    redadjectiveneutral

    màu đỏ

    Màu của máu, của quả cà chua và của hoa hồng.

    She has a red car.

    Cô ấy có một chiếc xe màu đỏ.

  • 3
    blueadjectiveneutral

    màu xanh dương

    Màu của bầu trời và của biển. Tiếng Việt dùng chung một từ xanh cho cả màu trời lẫn màu lá, nên phải nói rõ là xanh dương hay xanh lá cây.

    The sky is blue today.

    Hôm nay bầu trời màu xanh dương.

  • 4
    greenadjectiveneutral

    màu xanh lá cây

    Màu của cỏ và của lá cây; trong tiếng Việt phải nói rõ là xanh lá cây để phân biệt với xanh dương.

    The grass is very green.

    Cỏ xanh mướt.

  • 5
    yellowadjectiveneutral

    màu vàng

    Màu của mặt trời, của quả chanh và của quả chuối.

    The sun is yellow.

    Mặt trời màu vàng.

  • 6
    orangeadjectiveneutral

    màu cam

    Màu của quả cam và của củ cà rốt; là màu pha giữa đỏ và vàng.

    I have an orange bag.

    Tôi có một chiếc túi màu cam.

  • 7
    purpleadjectiveneutral

    màu tím

    Màu của quả nho và của một số loài hoa; là màu pha giữa đỏ và xanh dương.

    Her dress is purple.

    Váy của cô ấy màu tím.

  • 8
    pinkadjectiveneutral

    màu hồng

    Màu đỏ nhạt, giống màu của nhiều loài hoa.

    The baby has a pink blanket.

    Em bé có một chiếc chăn màu hồng.

  • 9
    brownadjectiveneutral

    màu nâu

    Màu của gỗ, của sô cô la và của đất.

    He has brown hair.

    Anh ấy có mái tóc màu nâu.

  • 10
    blackadjectiveneutral

    màu đen

    Màu tối nhất, giống màu của ban đêm.

    I have black shoes.

    Tôi có một đôi giày màu đen.

  • 11
    whiteadjectiveneutral

    màu trắng

    Màu của tuyết và của sữa.

    The snow is white.

    Tuyết có màu trắng.

  • 12
    grayadjectiveneutral

    màu xám

    Màu pha giữa đen và trắng; đây là cách viết của tiếng Anh-Mỹ (tiếng Anh-Anh viết là grey).

    The sky is gray and cloudy.

    Bầu trời xám xịt và nhiều mây.

  • 13
    lightadjectiveneutral

    nhạt

    Trong tiếng Anh, từ này đứng trước tên màu để chỉ sắc độ nhạt của màu đó. Trong tiếng Việt thì ngược lại: từ chỉ sắc độ đứng sau tên màu, ví dụ xanh dương nhạt.

    I like light blue.

    Tôi thích màu xanh dương nhạt.

  • 14
    darkadjectiveneutral

    đậm, sẫm

    Trong tiếng Anh, từ này đứng trước tên màu để chỉ sắc độ đậm của màu đó. Trong tiếng Việt, từ chỉ sắc độ đứng sau tên màu, ví dụ xanh dương đậm.

    He has dark brown hair.

    Anh ấy có mái tóc màu nâu đậm.

  • 15
    brightadjectiveneutral

    tươi, rực rỡ

    Chỉ một màu mạnh, rực, dễ nhìn thấy.

    She likes bright colors.

    Cô ấy thích những màu rực rỡ.

  • 16
    paleadjectiveneutral

    nhạt màu, phơn phớt

    Chỉ một màu nhẹ và dịu, không đậm.

    The walls are pale pink.

    Các bức tường màu hồng nhạt.

  • 17
    colorfuladjectiveneutral

    sặc sỡ, nhiều màu sắc

    Có nhiều màu tươi sáng; đây là cách viết của tiếng Anh-Mỹ (tiếng Anh-Anh viết là colourful).

    The market is very colorful.

    Khu chợ rất sặc sỡ.

  • 18
    favorite colorexpressionneutral

    màu yêu thích

    Cụm từ thông dụng để hỏi hoặc nói về màu mà ai đó thích nhất.

    My favorite color is green.

    Màu tôi yêu thích nhất là màu xanh lá cây.

  • 19
    colournounneutralBritish English

    màu sắc (chính tả Anh)

    Cách viết của tiếng Anh-Anh cho từ chỉ màu, chẳng hạn đỏ, xanh dương hay xanh lá cây.

    Red is my favourite colour.

    Đỏ là màu tôi thích nhất.

  • 20
    greyadjectiveneutralBritish English

    màu xám (chính tả Anh)

    Cách viết của tiếng Anh-Anh cho từ chỉ màu pha giữa đen và trắng.

    The sky is grey today.

    Hôm nay bầu trời màu xám.

  • 21
    colourfuladjectiveneutralBritish English

    sặc sỡ, nhiều màu sắc (chính tả Anh)

    Cách viết của tiếng Anh-Anh cho từ có nghĩa là có nhiều màu tươi sáng.

    The garden is very colourful.

    Khu vườn rất nhiều màu sắc.

  • 22
    favourite colournounneutralBritish English

    màu yêu thích (chính tả Anh)

    Cách viết của tiếng Anh-Anh cho cụm từ chỉ màu mà ai đó thích nhất.

    Blue is my favourite colour.

    Xanh dương là màu tôi yêu thích nhất.

Học ở mọi nơi, kể cả khi ngoại tuyến

Tải bộ thẻ về điện thoại và luyện tập không cần internet. Hợp cho lúc đi lại, đi máy bay hay bất cứ đâu sóng chập chờn.

Một chữ xanh của tiếng Việt sang tiếng Anh lại tách ra thành hai từ khác hẳn nhau, và đó thường là bất ngờ đầu tiên khi bạn học màu. Cả bảng màu cơ bản, các sắc độ đậm nhạt và những tính từ đi kèm như tươi, nhạt, sặc sỡ đều nằm trong này. Bạn cũng làm quen với chuyện màu đứng trước danh từ chứ không đứng sau như tiếng mẹ đẻ, nhờ vậy tả quần áo hay đồ vật sẽ dễ hơn nhiều.

Thêm từ vựng tiếng Anh ở trình độ A1