Gia đình và mọi người
Nói về họ hàng, bạn bè, hàng xóm và những người quanh bạn.
Thêm vào thư viện
Đăng ký miễn phí để lưu bộ thẻ này và theo dõi tiến độ
Học ở mọi nơi, kể cả khi ngoại tuyến
59 từ
Định nghĩa bằng: Tiếng Việt- 1familynounneutral
gia đình
Một nhóm người có quan hệ ruột thịt với nhau, đặc biệt là cha mẹ và con cái.
I have a big family.
Tôi có một gia đình đông người.
- 2mothernounneutral
mẹ
Người phụ nữ sinh ra và nuôi dưỡng bạn.
My mother works in a hospital.
Mẹ tôi làm việc trong bệnh viện.
- 3momnouninformal
má
Từ thân mật chỉ mẹ, dùng khi nói với mẹ hoặc nói về mẹ. Tiếng Việt có nhiều biến thể theo vùng: 'má' phổ biến ở miền Nam, 'mẹ' và 'u' ở miền Bắc.
Mom, can I have some water?
Má ơi, cho con xin ít nước.
- 4fathernounneutral
cha
Người đàn ông sinh ra và nuôi dưỡng bạn.
My father drives a taxi.
Cha tôi lái xe taxi.
- 5dadnouninformal
bố, ba
Từ thân mật chỉ cha, dùng khi nói với cha hoặc nói về cha. 'Bố' phổ biến ở miền Bắc, 'ba' ở miền Nam.
My dad is at work.
Bố tôi đang ở chỗ làm.
- 6parentsnounneutral
cha mẹ
Mẹ và cha của một người, nói gộp lại.
My parents live in a small town.
Cha mẹ tôi sống ở một thị trấn nhỏ.
- 7sisternounneutral
chị, em gái
Người con gái có cùng cha mẹ với bạn. Tiếng Việt không có một từ chung: 'chị' là người lớn tuổi hơn bạn, 'em gái' là người nhỏ tuổi hơn bạn, và bản gốc không nói rõ là ai.
My sister is ten years old.
Em gái tôi mười tuổi.
- 8brothernounneutral
anh, em trai
Người con trai có cùng cha mẹ với bạn. Tiếng Việt không có một từ chung: 'anh' là người lớn tuổi hơn bạn, 'em trai' là người nhỏ tuổi hơn bạn.
My brother plays football.
Anh trai tôi chơi bóng đá.
- 9sonnounneutral
con trai
Người con là nam của cha mẹ.
They have one son.
Họ có một người con trai.
- 10babynounneutral
em bé
Đứa trẻ còn rất nhỏ, chưa biết đi hay biết nói.
The baby is sleeping.
Em bé đang ngủ.
- 11childnounneutral
đứa trẻ
Một bé trai hoặc bé gái nhỏ tuổi; cũng có nghĩa là người con của một người.
Every child in the class has a book.
Mỗi đứa trẻ trong lớp đều có một quyển sách.
- 12childrennounneutral
trẻ em
Dạng số nhiều của 'child'; nhiều hơn một bé trai hay bé gái. Tiếng Việt không biến đổi từ theo số nhiều, nhưng có từ riêng 'trẻ em' để chỉ chung nhiều đứa trẻ.
They have three children.
Họ có ba người con.
- 13grandmothernounneutral
bà nội, bà ngoại
Mẹ của mẹ hoặc của cha bạn. Tiếng Việt phân biệt theo bên: 'bà nội' là mẹ của cha, 'bà ngoại' là mẹ của mẹ; bản gốc không nói rõ là bên nào.
My grandmother is eighty years old.
Bà tôi tám mươi tuổi.
- 14grandmanouninformal
bà
Từ thân mật chỉ người bà, dùng khi gọi hoặc nói về bà mà không cần nói rõ bên nội hay bên ngoại.
Grandma makes the best cookies.
Bà làm bánh quy ngon nhất.
- 15grandfathernounneutral
ông nội, ông ngoại
Cha của mẹ hoặc của cha bạn. Tiếng Việt phân biệt theo bên: 'ông nội' là cha của cha, 'ông ngoại' là cha của mẹ; bản gốc không nói rõ là bên nào.
My grandfather tells funny stories.
Ông tôi hay kể chuyện vui.
- 16grandpanouninformal
ông
Từ thân mật chỉ người ông, dùng khi gọi hoặc nói về ông mà không cần nói rõ bên nội hay bên ngoại.
Grandpa is reading the newspaper.
Ông đang đọc báo.
- 17grandparentsnounneutral
ông bà
Cha mẹ của mẹ và của cha bạn, nói gộp lại.
My grandparents have a big garden.
Ông bà tôi có một khu vườn rộng.
- 18grandsonnounneutral
cháu trai (con của con mình)
Con trai của con trai hoặc con gái bạn. Tiếng Việt dùng chung từ 'cháu' cho cả cháu ruột lẫn cháu gọi bằng cô, chú, bác, nên phải nói rõ quan hệ; nói kỹ thì có 'cháu nội' là con của con trai và 'cháu ngoại' là con của con gái.
Their grandson is two years old.
Cháu trai của họ hai tuổi.
- 19granddaughternounneutral
cháu gái (con của con mình)
Con gái của con trai hoặc con gái bạn. Cũng như với cháu trai, tiếng Việt phân biệt 'cháu nội' và 'cháu ngoại' theo bên.
My granddaughter loves to draw.
Cháu gái tôi rất thích vẽ.
- 20auntnounneutral
cô, dì, bác
Chị hoặc em gái của mẹ hay của cha bạn, hoặc vợ của chú bác bạn. Tiếng Việt phân biệt rất kỹ: 'cô' là em gái của cha, 'bác' là chị của cha hoặc của mẹ, 'dì' là em gái của mẹ, 'thím' là vợ của chú, 'mợ' là vợ của cậu. Bản gốc không nói rõ là quan hệ nào.
My aunt lives in London.
Cô tôi sống ở London.
- 21unclenounneutral
chú, bác, cậu
Anh hoặc em trai của mẹ hay của cha bạn, hoặc chồng của cô dì bạn. Tiếng Việt phân biệt: 'chú' là em trai của cha, 'bác' là anh của cha hoặc của mẹ, 'cậu' là anh em trai của mẹ, 'dượng' là chồng của cô hoặc của dì. Bản gốc không nói rõ là quan hệ nào.
My uncle has a dog.
Chú tôi có một con chó.
- 22cousinnounneutral
anh chị em họ
Con của cô, dì, chú, bác hoặc cậu bạn. Khi gọi từng người, tiếng Việt vẫn dùng 'anh họ', 'chị họ' hay 'em họ' tùy theo tuổi.
My cousin is the same age as me.
Anh họ tôi bằng tuổi tôi.
- 23niecenounneutral
cháu gái (con của anh chị em)
Con gái của anh, chị hoặc em bạn. Tiếng Việt gọi người này là 'cháu', cùng một từ dùng cho cháu ruột, nên cần nói rõ quan hệ.
My niece is starting school this year.
Cháu gái tôi năm nay bắt đầu đi học.
- 24nephewnounneutral
cháu trai (con của anh chị em)
Con trai của anh, chị hoặc em bạn. Cũng như 'niece', tiếng Việt dùng từ 'cháu' chung với cháu ruột.
My nephew likes cars.
Cháu trai tôi thích ô tô.
- 25husbandnounneutral
chồng
Người đàn ông mà một người phụ nữ kết hôn cùng.
Her husband cooks dinner every night.
Chồng cô ấy nấu bữa tối mỗi tối.
- 26wifenounneutral
vợ
Người phụ nữ mà một người đàn ông kết hôn cùng.
His wife is a nurse.
Vợ anh ấy là y tá.
- 27twinnounneutral
sinh đôi
Một trong hai đứa trẻ do cùng một người mẹ sinh ra cùng một lúc.
My brother and I are twins.
Anh trai tôi và tôi là anh em sinh đôi.
- 28friendnounneutral
bạn
Người mà bạn biết rõ và quý mến, không phải người trong gia đình.
She is my best friend.
Cô ấy là bạn thân nhất của tôi.
- 29best friendexpressionneutral
bạn thân nhất
Người bạn mà bạn quý nhất và thấy gần gũi nhất.
Maria is my best friend.
Maria là bạn thân nhất của tôi.
- 30neighbornounneutral
hàng xóm
Người sống gần nhà bạn.
Our neighbor has a cat.
Hàng xóm của chúng tôi có một con mèo.
- 31mannounneutral
đàn ông
Người trưởng thành thuộc giới nam.
That man is my teacher.
Người đàn ông đó là thầy giáo của tôi.
- 32womannounneutral
phụ nữ
Người trưởng thành thuộc giới nữ.
The woman in the red coat is my mother.
Người phụ nữ mặc áo khoác đỏ là mẹ tôi.
- 33mennounneutral
những người đàn ông
Dạng số nhiều của 'man'; nhiều hơn một người đàn ông. Tiếng Việt không biến đổi từ theo số nhiều; khi cần nói rõ, ta thêm 'những' vào phía trước.
Two men are fixing the road.
Hai người đàn ông đang sửa đường.
- 34womennounneutral
những người phụ nữ
Dạng số nhiều của 'woman'; nhiều hơn một người phụ nữ. Tiếng Việt không biến đổi từ theo số nhiều; khi cần nói rõ, ta thêm 'những' vào phía trước.
Three women are talking outside.
Ba người phụ nữ đang nói chuyện bên ngoài.
- 35boynounneutral
cậu bé
Trẻ em nam hoặc người nam còn ít tuổi.
The boy is riding a bike.
Cậu bé đang đạp xe.
- 36girlnounneutral
cô bé
Trẻ em nữ hoặc người nữ còn ít tuổi.
The girl is singing a song.
Cô bé đang hát một bài hát.
- 37kidnouninformal
đứa nhỏ, nhóc
Từ thân mật chỉ một đứa trẻ.
The kids are at school.
Bọn nhỏ đang ở trường.
- 38adultnounneutral
người lớn
Người đã trưởng thành, không còn là trẻ con.
This film is for adults.
Bộ phim này dành cho người lớn.
- 39teenagernounneutral
thiếu niên
Người trẻ trong độ tuổi từ 13 đến 19.
My son is a teenager now.
Con trai tôi giờ đã là thiếu niên.
- 40oldadjectiveneutral
già
Dùng để mô tả người đã sống nhiều năm; cũng dùng khi hỏi hoặc nói tuổi.
My grandfather is very old.
Ông tôi rất già.
- 41youngadjectiveneutral
trẻ
Dùng để mô tả người mới sống được ít năm.
She is too young to drive.
Cô ấy còn quá trẻ để lái xe.
- 42personnounneutral
người
Một con người.
There is one person in the room.
Có một người ở trong phòng.
- 43peoplenounneutral
mọi người
Nhiều hơn một người; dạng số nhiều của 'person'.
A lot of people are here today.
Hôm nay có rất nhiều người ở đây.
- 44namenounneutral
tên
Từ dùng để gọi một người.
What is your name?
Bạn tên là gì?
- 45first nameexpressionneutral
tên riêng
Cái tên mà cha mẹ đặt cho bạn, đứng trước họ. Trong tên tiếng Việt, phần này lại đứng ở cuối chứ không đứng đầu.
My first name is Tom.
Tên riêng của tôi là Tom.
- 46last nameexpressionneutral
họ
Tên dòng họ mà bạn dùng chung với những người thân trong gia đình.
My last name is Smith.
Họ của tôi là Smith.
- 47surnamenounformal
họ (từ trang trọng)
Một từ khác chỉ tên dòng họ của một người. Tiếng Việt chỉ có một từ, nên cách nói trang trọng nằm ở lối diễn đạt chứ không ở từ vựng.
Please tell me your surname.
Xin cho tôi biết họ của bạn.
- 48years oldexpressionneutral
tuổi (đặt sau con số)
Dùng sau một con số để nói ai đó bao nhiêu tuổi.
My daughter is six years old.
Con gái tôi sáu tuổi.
- 49marriedadjectiveneutral
đã kết hôn
Đã có chồng hoặc có vợ.
My sister is married.
Chị tôi đã kết hôn.
- 50singleadjectiveneutral
độc thân
Chưa kết hôn.
My brother is still single.
Anh trai tôi vẫn còn độc thân.
- 51relativenounneutral
họ hàng
Một người thuộc gia đình bạn.
We have relatives in Canada.
Chúng tôi có họ hàng ở Canada.
- 52Mrnounformal
ông (danh xưng lịch sự)
Danh xưng lịch sự đặt trước họ của một người đàn ông. Trong tiếng Việt, danh xưng này thay đổi theo tuổi tác và quan hệ, và thường đi với tên riêng chứ không đi với họ.
Good morning, Mr Brown.
Chào buổi sáng, ông Brown.
- 53Mrsnounformal
bà (danh xưng cho phụ nữ đã kết hôn)
Danh xưng lịch sự đặt trước họ của một người phụ nữ đã kết hôn.
Mrs Smith is my neighbor.
Bà Smith là hàng xóm của tôi.
- 54Missnounformal
cô (danh xưng cho phụ nữ chưa kết hôn)
Danh xưng lịch sự đặt trước họ của một phụ nữ hay một cô gái chưa kết hôn.
Hello, Miss Jones.
Xin chào, cô Jones.
- 55everyonepronounneutral
tất cả mọi người
Tất cả những người trong một nhóm.
Everyone in my family likes music.
Tất cả mọi người trong gia đình tôi đều thích nhạc.
- 56daughternounneutral
con gái
Người con là nữ của cha mẹ.
My daughter goes to the local school.
Con gái tôi học ở trường gần nhà.
- 57agenounneutral
tuổi
Số năm mà một người đã sống.
We are the same age.
Chúng tôi bằng tuổi nhau.
- 58mumnouninformalBritish English
mẹ (tiếng Anh-Anh, thân mật)
Từ thân mật trong tiếng Anh-Anh chỉ người mẹ.
My mum is cooking dinner.
Mẹ tôi đang nấu bữa tối.
- 59neighbournounneutralBritish English
hàng xóm (chính tả Anh)
Cách viết theo tiếng Anh-Anh của từ chỉ người sống gần nhà bạn.
My neighbour has a big dog.
Hàng xóm của tôi có một con chó to.
Học ở mọi nơi, kể cả khi ngoại tuyến
Tải bộ thẻ về điện thoại và luyện tập không cần internet. Hợp cho lúc đi lại, đi máy bay hay bất cứ đâu sóng chập chờn.
Anh và em trong tiếng Việt gộp lại thành một từ duy nhất khi sang tiếng Anh, bác, chú, cậu cũng vậy, nên cái khó không nằm ở chỗ nhớ từ mà ở chỗ buông bớt thứ bậc. Từ người thân trong nhà tới họ hàng xa, rồi bạn bè, hàng xóm, đồng nghiệp và các giai đoạn của một đời người, chỗ nào cũng có chữ để gọi. Học xong, bạn giới thiệu được gia đình mình và nói rõ ai là ai.