Truyền thông và giải trí
Phim ảnh, âm nhạc, truyền hình, tin tức và mạng xã hội.
Thêm vào thư viện
Đăng ký miễn phí để lưu bộ thẻ này và theo dõi tiến độ
Học ở mọi nơi, kể cả khi ngoại tuyến
64 từ
Định nghĩa bằng: Tiếng Việt- 1articlenounneutral
bài báo
Bài viết trên báo giấy, tạp chí hoặc trang mạng về một chủ đề nhất định.
I read an interesting article about climate change this morning.
Sáng nay tôi đọc được một bài báo thú vị về biến đổi khí hậu.
- 2headlinenounneutral
tiêu đề bài báo
Tên của một bài báo, in chữ lớn ở phía trên cùng.
The headline caught my attention immediately.
Tiêu đề bài báo lập tức thu hút sự chú ý của tôi.
- 3reporternounneutral
phóng viên
Người làm nghề tìm hiểu tin tức rồi tường thuật lại cho báo giấy, truyền hình hoặc phát thanh.
A reporter interviewed people about the accident.
Một phóng viên đã phỏng vấn người dân về vụ tai nạn.
- 4journalistnounneutral
nhà báo
Người viết cho báo giấy hay tạp chí, hoặc chuẩn bị tin bài để phát sóng.
He always wanted to be a journalist and travel the world.
Anh ấy luôn mơ ước làm nhà báo và đi khắp thế gian.
- 5newspapernounneutral
tờ báo
Ấn phẩm in chứa tin tức, bài viết và quảng cáo.
My grandfather still reads a newspaper every morning.
Ông tôi vẫn đọc một tờ báo mỗi sáng.
- 6magazinenounneutral
tạp chí
Ấn phẩm ra hằng tuần hoặc hằng tháng, gồm bài viết, hình ảnh và quảng cáo.
I bought a fashion magazine to read on the train.
Tôi mua một cuốn tạp chí thời trang để đọc trên tàu.
- 7interviewnounneutral
cuộc phỏng vấn
Buổi gặp trong đó nhà báo đặt câu hỏi cho ai đó để lấy thông tin viết bài.
The actor gave an interview about his new film.
Nam diễn viên đã có một cuộc phỏng vấn về bộ phim mới của mình.
- 8medianounneutral
truyền thông
Các phương tiện thông tin đại chúng chính: truyền hình, phát thanh, báo giấy và mạng.
The story was covered by all the major media.
Sự việc này được mọi cơ quan truyền thông lớn đưa tin.
- 9reportverbneutral
đưa tin
Thuật lại tin tức hay sự kiện cho báo giấy, truyền hình hoặc phát thanh.
She was sent to report on the floods in the south.
Cô ấy được cử đi đưa tin về trận lụt ở miền nam.
- 10broadcastverbneutral
phát sóng
Truyền một chương trình trên truyền hình hoặc phát thanh.
The match will be broadcast live on Saturday night.
Trận đấu sẽ được phát sóng trực tiếp vào tối thứ Bảy.
- 11channelnounneutral
kênh (truyền hình hoặc trực tuyến)
Một đài truyền hình hay phát thanh, hoặc một chuỗi chương trình từ cùng một nguồn.
Can you change the channel? This show is boring.
Bạn đổi kênh được không? Chương trình này chán quá.
- 12adnouninformal
quảng cáo (dạng nói tắt)
Dạng nói tắt, thân mật của từ 'advertisement'.
I skip the ads whenever I can.
Cứ khi nào bỏ qua được quảng cáo là tôi bỏ qua.
- 13postnounneutral
bài đăng
Đoạn chữ, hình ảnh hoặc video được đưa lên một trang mạng xã hội.
Her post got thousands of likes in an hour.
Bài đăng của cô ấy nhận hàng nghìn lượt thích chỉ trong một tiếng.
- 14postverbneutral
đăng bài
Đưa một tin nhắn, bức ảnh hay đoạn phim lên mạng xã hội hoặc một trang mạng.
She posts photos of her food every day.
Ngày nào cô ấy cũng đăng bài kèm ảnh đồ ăn.
- 15followverbneutral
theo dõi
Đăng ký nhận các cập nhật của ai đó trên mạng xã hội.
I follow a few cooking accounts for recipe ideas.
Tôi theo dõi vài tài khoản nấu ăn để lấy ý tưởng công thức.
- 16followernounneutral
người theo dõi
Người đăng ký nhận cập nhật từ tài khoản mạng xã hội của ai đó.
He has over a million followers now.
Giờ anh ấy đã có hơn một triệu người theo dõi.
- 17likeverbneutral
bấm thích
Thể hiện sự tán thành với một bài đăng bằng cách bấm vào một nút trên mạng xã hội.
I liked your photo from the beach.
Tôi đã bấm thích bức ảnh bạn chụp ở bãi biển.
- 18likenounneutral
lượt thích
Một cú bấm thể hiện sự tán thành với một bài đăng trên mạng xã hội.
The post got hundreds of likes in minutes.
Bài đăng nhận được hàng trăm lượt thích chỉ trong vài phút.
- 19commentnounneutral
lời bình luận
Câu trả lời viết ra và đăng bên dưới một bài báo, đoạn phim hay bài đăng trên mạng xã hội.
Some of the comments under the video were really rude.
Một số lời bình luận dưới đoạn phim thật là hỗn xược.
- 20commentverbneutral
bình luận
Viết phản hồi bên dưới một bài đăng hay bài báo trên mạng.
Lots of people commented on her new haircut.
Rất nhiều người đã bình luận về kiểu tóc mới của cô ấy.
- 21shareverbneutral
chia sẻ
Chuyển tiếp một bài đăng hay bài báo cho người khác trên mạng xã hội.
Please share this post to help find her dog.
Xin hãy chia sẻ bài đăng này để giúp tìm lại chú chó của cô ấy.
- 22social medianounneutral
mạng xã hội
Những trang mạng và ứng dụng cho phép người ta tạo, chia sẻ nội dung và kết nối với nhau.
He spends too much time on social media.
Anh ấy dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội.
- 23profilenounneutral
trang cá nhân
Trang hiển thị thông tin về một người trên mạng xã hội.
She changed her profile picture again.
Cô ấy lại đổi ảnh trên trang cá nhân rồi.
- 24influencernounneutral
người có tầm ảnh hưởng
Người có đông người theo dõi và dùng mạng xã hội để quảng bá sản phẩm hay ý tưởng.
She became an influencer after her makeup videos took off.
Cô ấy trở thành người có tầm ảnh hưởng sau khi loạt video trang điểm gây sốt.
- 25movienounneutralAmerican English
phim (tiếng Anh-Mỹ)
Câu chuyện kể bằng hình ảnh chuyển động, chiếu ở rạp hoặc trên mạng.
We watched a great movie last night.
Tối qua chúng tôi xem một bộ phim rất hay.
- 26filmnounneutralBritish English
phim (tiếng Anh-Anh)
Câu chuyện kể bằng hình ảnh chuyển động; từ này thông dụng trong tiếng Anh-Anh.
The film was based on a true story.
Bộ phim được dựng dựa trên một câu chuyện có thật.
- 27seriesnounneutral
loạt phim truyền hình
Một bộ các chương trình truyền hình có chung nhân vật hoặc chủ đề.
I'm watching a new crime series on Netflix.
Tôi đang xem một loạt phim truyền hình về hình sự trên Netflix.
- 28episodenounneutral
tập phim
Một phần riêng lẻ trong một loạt chương trình truyền hình hay phát thanh.
The last episode of the season was amazing.
Tập phim cuối của mùa này hay tuyệt vời.
- 29directornounneutral
đạo diễn
Người chỉ đạo việc thực hiện một bộ phim hay vở kịch.
The director wanted to film the whole scene again.
Đạo diễn muốn quay lại toàn bộ cảnh đó.
- 30starnounneutral
ngôi sao
Diễn viên, nhạc sĩ hay nghệ sĩ biểu diễn rất nổi tiếng và thành công.
The film is full of Hollywood stars.
Bộ phim quy tụ đầy các ngôi sao Hollywood.
- 31starverbneutral
đóng vai chính
Giữ vai trò chính trong một bộ phim hay chương trình.
The movie stars two well-known actors.
Hai diễn viên tên tuổi đóng vai chính trong bộ phim này.
- 32celebritynounneutral
người nổi tiếng
Người có tiếng tăm, nhất là trong lĩnh vực giải trí hoặc thể thao.
There were lots of celebrities at the awards show.
Có rất nhiều người nổi tiếng dự lễ trao giải.
- 33fannounneutral
người hâm mộ
Người mến mộ và ủng hộ một nghệ sĩ, một đội tuyển hay một loại hình giải trí.
I'm a big fan of her music.
Tôi là người hâm mộ nhiệt thành nhạc của cô ấy.
- 34scenenounneutral
cảnh phim
Một đoạn riêng lẻ trong phim, vở kịch hay cuốn sách, thể hiện một sự việc hoặc một nơi chốn.
The final scene made me cry.
Cảnh phim cuối cùng khiến tôi bật khóc.
- 35reviewnounneutral
bài đánh giá
Ý kiến viết ra hoặc nói ra về một bộ phim, cuốn sách hay chương trình.
The film got great reviews from the critics.
Bộ phim nhận được nhiều bài đánh giá rất tốt từ giới phê bình.
- 36booknounneutral
sách
Tập hợp các trang in hoặc trang điện tử chứa một câu chuyện hay thông tin, được đóng lại với nhau.
I'm reading a really good book at the moment.
Dạo này tôi đang đọc một cuốn sách rất hay.
- 37authornounneutral
tác giả
Người viết ra sách hoặc các văn bản khác.
Who's your favourite author?
Tác giả bạn thích nhất là ai?
- 38novelnounneutral
tiểu thuyết
Câu chuyện dài viết về những con người và sự việc tưởng tượng.
Her new novel is set in nineteenth-century Paris.
Cuốn tiểu thuyết mới của bà lấy bối cảnh Paris thế kỷ mười chín.
- 39writernounneutral
nhà văn
Người viết sách, bài báo hay kịch bản, nhất là khi lấy đó làm nghề.
He's a talented writer and journalist.
Anh ấy vừa là một nhà văn tài năng vừa là một nhà báo.
- 40chapternounneutral
chương sách
Một trong các phần chính mà một cuốn sách được chia ra.
I read two chapters before going to sleep.
Tôi đọc hai chương sách rồi mới đi ngủ.
- 41publishverbneutral
xuất bản
Chuẩn bị và in một cuốn sách, tạp chí hay bài viết để bán ra công chúng.
Her first novel was published when she was twenty-five.
Cuốn tiểu thuyết đầu tay của bà được xuất bản khi bà hai mươi lăm tuổi.
- 42bestsellernounneutral
sách bán chạy nhất
Cuốn sách bán được với số lượng rất lớn.
Her latest book became an instant bestseller.
Cuốn sách mới nhất của bà lập tức trở thành sách bán chạy nhất.
- 43watchverbneutral
xem
Nhìn vào một thứ gì đó trong một khoảng thời gian, nhất là phim, chương trình hay đoạn video.
We're going to watch a movie tonight.
Tối nay chúng ta sẽ xem một bộ phim.
- 44readverbneutral
đọc
Nhìn và hiểu chữ viết trong một cuốn sách, bài báo hay trên màn hình.
I love to read before bed.
Tôi rất thích đọc trước khi đi ngủ.
- 45listenverbneutral
nghe
Chú ý đến một âm thanh, nhất là nhạc, chương trình phát thanh hay podcast.
I listen to a podcast on my way to work.
Tôi nghe podcast trên đường đi làm.
- 46subscribeverbneutral
đăng ký theo dõi
Trả tiền hoặc ghi danh để thường xuyên nhận được một dịch vụ, một kênh hay một ấn phẩm.
We subscribe to two streaming services.
Chúng tôi đăng ký theo dõi hai dịch vụ xem phim trực tuyến.
- 47subscriptionnounneutral
gói thuê bao
Thỏa thuận trả tiền để nhận đều đặn một dịch vụ hay một ấn phẩm.
My streaming subscription went up in price again.
Gói thuê bao xem phim trực tuyến của tôi lại tăng giá rồi.
- 48downloadverbneutral
tải xuống
Chép một tệp như nhạc, phim hay ứng dụng từ mạng về thiết bị của mình.
I downloaded a few films to watch on the plane.
Tôi đã tải xuống vài bộ phim để xem trên máy bay.
- 49podcastnounneutral
podcast
Chương trình âm thanh dạng số mà người ta có thể nghe hoặc tải về qua mạng.
I'm hooked on a true-crime podcast at the moment.
Dạo này tôi mê mẩn một podcast về các vụ án có thật.
- 50coververbneutral
tường thuật
Đưa tin về một sự kiện hay chủ đề trên báo chí.
Every channel covered the election results.
Kênh nào cũng tường thuật kết quả bầu cử.
- 51liveadjectiveneutral
trực tiếp
Được phát sóng ngay cùng lúc sự kiện đang diễn ra.
The match is live on TV right now.
Trận đấu đang được chiếu trực tiếp trên truyền hình.
- 52storynounneutral
tin bài
Bài tường thuật trên truyền thông về một sự kiện hay chủ đề cụ thể.
It was the biggest news story of the year.
Đó là tin bài gây chấn động nhất trong năm.
- 53tabloidnounneutral
báo lá cải
Tờ báo bình dân với các bài ngắn, nhiều ảnh và chuyện giật gân về người nổi tiếng.
You can't believe everything you read in the tabloids.
Bạn đâu thể tin hết mọi thứ đọc được trên báo lá cải.
- 54documentarynounneutral
phim tài liệu
Bộ phim hay chương trình cung cấp dữ kiện về một đề tài có thật.
We watched a fascinating documentary about the ocean.
Chúng tôi đã xem một bộ phim tài liệu hấp dẫn về đại dương.
- 55newsnounneutral
tin tức
Thông tin về những sự việc mới xảy ra, được đăng tải trên truyền thông hoặc truyền miệng. Luôn là danh từ không đếm được – hãy nói "some news" hoặc "a piece of news", chứ đừng bao giờ nói "a news" hay "newses".
I watch the news every evening at seven.
Tối nào tôi cũng xem tin tức lúc bảy giờ.
- 56advertisementnounneutral
quảng cáo (dạng đầy đủ)
Thông báo công khai nhằm giới thiệu một sản phẩm, dịch vụ hay sự kiện trên các phương tiện truyền thông.
There were too many advertisements during the programme.
Có quá nhiều quảng cáo xen vào giữa chương trình.
- 57accountnounneutral
tài khoản
Danh khoản đăng nhập và đăng ký giúp bạn dùng được một dịch vụ trên mạng. Khác với trang cá nhân là mặt hiển thị công khai, tài khoản là lớp đăng nhập và quyền truy cập.
I deleted my old account and started a new one.
Tôi đã xóa tài khoản cũ và lập một tài khoản mới.
- 58go viralverb phraseinformal
lan truyền chóng mặt trên mạng
Khi một đoạn phim, bức ảnh hay bài đăng lan tới rất nhiều người trên mạng trong thời gian cực ngắn.
The video went viral and got ten million views.
Đoạn phim lan truyền chóng mặt trên mạng và đạt mười triệu lượt xem.
- 59actornounneutral
diễn viên
Người biểu diễn trong phim, trên truyền hình hoặc trên sân khấu.
He's my favourite actor in that whole series.
Anh ấy là diễn viên tôi thích nhất trong cả loạt phim đó.
- 60plotnounneutral
cốt truyện
Các sự việc chính và diễn biến câu chuyện của một bộ phim, cuốn sách hay vở kịch.
The plot was confusing at first but got better.
Ban đầu cốt truyện hơi rối, nhưng về sau thì khá dần lên.
- 61streamverbneutral
xem trực tuyến
Xem hoặc nghe nội dung qua mạng mà không cần tải về.
You can stream the concert live tonight.
Tối nay bạn có thể xem trực tuyến buổi hòa nhạc ngay khi nó diễn ra.
- 62audiencenounneutral
khán giả, độc giả
Những người xem, đọc hoặc nghe một nội dung nào đó.
The show has a huge audience of young people.
Chương trình này có lượng khán giả trẻ rất đông.
- 63trailernounneutral
đoạn giới thiệu phim
Đoạn quảng bá ngắn giới thiệu một bộ phim hay chương trình, tung ra trước ngày ra mắt để lôi kéo người xem.
The trailer looks amazing, I can't wait to see it.
Đoạn giới thiệu phim trông tuyệt quá, tôi nóng lòng muốn xem rồi.
- 64advertnouninformalBritish English
quảng cáo (dạng nói tắt, tiếng Anh-Anh)
Từ thân mật trong tiếng Anh-Anh chỉ mẩu quảng cáo trả tiền, nhất là trên truyền hình hay phát thanh.
There was a funny advert for chocolate during the film.
Có một mẩu quảng cáo sô cô la rất buồn cười chiếu giữa phim.
Học ở mọi nơi, kể cả khi ngoại tuyến
Tải bộ thẻ về điện thoại và luyện tập không cần internet. Hợp cho lúc đi lại, đi máy bay hay bất cứ đâu sóng chập chờn.
Tin tức và giải trí là nơi tiếng Anh đời thường thay đổi nhanh nhất, và gói này giúp bạn bắt kịp. Bạn sẽ học từ vựng báo chí, mạng xã hội, điện ảnh và truyền hình: bài viết, tiêu đề, bình luận, đánh giá, bài đăng, cùng cách khen chê một bộ phim. Tiêu đề báo tiếng Anh hay lược bỏ mạo từ và động từ to be, nên đọc trơn một dòng tít là đỡ hoang mang nhiều. Theo dõi một cuộc tranh luận trên mạng hay kể lại bản tin tối qua đều dễ.
Các trình độ khác của Truyền thông và giải trí
Thêm từ vựng tiếng Anh ở trình độ B1
Du lịch và đi lại
67 từCảm xúc và tâm trạng
66 từSức khỏe và y tế
65 từCông việc và sự nghiệp
71 từGiáo dục và học tập
76 từCông nghệ và internet
62 từNấu ăn và nhà bếp
74 từThể thao và rèn luyện
64 từCuộc sống đô thị
69 từTình cảm và đời sống xã hội
66 từMôi trường và thiên nhiên
64 từTiền bạc và tài chính
52 từ