a2Gói từ vựng

Thời tiết và mùa

Tả nắng mưa, gọi tên các mùa và đọc hiểu bản dự báo.

47 từ
Từ vựng tiếng Anh

Thêm vào thư viện

Đăng ký miễn phí để lưu bộ thẻ này và theo dõi tiến độ

Học ở mọi nơi, kể cả khi ngoại tuyến

47 từ

Định nghĩa bằng: Tiếng Việt
  • 1
    weathernounneutral

    thời tiết

    Trạng thái chung của bầu khí quyển tại một thời điểm và một nơi cụ thể.

    What's the weather like today?

    Hôm nay thời tiết thế nào?

  • 2
    sunnyadjectiveneutral

    nắng

    Mô tả thời tiết có nhiều nắng và ít mây.

    It's a beautiful sunny morning.

    Đó là một buổi sáng nắng đẹp.

  • 3
    rainyadjectiveneutral

    mưa nhiều

    Mô tả thời tiết có nhiều mưa.

    I hate driving on rainy days.

    Tôi ghét lái xe vào những ngày mưa.

  • 4
    cloudyadjectiveneutral

    nhiều mây

    Mô tả bầu trời bị mây che phủ.

    The sky is grey and cloudy today.

    Hôm nay bầu trời xám xịt và nhiều mây.

  • 5
    windyadjectiveneutral

    nhiều gió

    Mô tả thời tiết có gió mạnh.

    It's too windy to use an umbrella.

    Trời nhiều gió quá, không dùng ô được.

  • 6
    snowyadjectiveneutral

    có tuyết

    Mô tả thời tiết hoặc cảnh vật phủ đầy tuyết.

    We're hoping for a snowy Christmas this year.

    Năm nay chúng tôi mong có một Giáng sinh đầy tuyết.

  • 7
    foggyadjectiveneutral

    có sương mù

    Mô tả thời tiết có sương mù dày đặc khiến ta khó nhìn thấy.

    Drive carefully — it's really foggy this morning.

    Bạn lái xe cẩn thận nhé, sáng nay sương mù dày lắm.

  • 8
    stormyadjectiveneutral

    giông bão

    Mô tả thời tiết dữ dội với gió mạnh và mưa lớn.

    The sea is rough and the sky looks stormy.

    Biển động và bầu trời trông như sắp có giông bão.

  • 9
    icyadjectiveneutral

    băng giá

    Mô tả bề mặt phủ băng hoặc thời tiết rất lạnh.

    Be careful, the roads are icy tonight.

    Bạn cẩn thận nhé, tối nay đường đóng băng đấy.

  • 10
    hotadjectiveneutral

    nóng

    Mô tả nhiệt độ cao.

    It's too hot to sit in the sun.

    Trời nóng quá, không ngồi ngoài nắng được.

  • 11
    coldadjectiveneutral

    lạnh

    Mô tả nhiệt độ thấp.

    Wear a coat — it's really cold outside.

    Bạn mặc áo khoác vào đi, ngoài trời lạnh lắm.

  • 12
    warmadjectiveneutral

    ấm

    Mô tả nhiệt độ dễ chịu, khá nóng nhưng không quá mức.

    It's lovely and warm in the garden today.

    Hôm nay ngoài vườn ấm áp thật dễ chịu.

  • 13
    mildadjectiveneutral

    ôn hòa

    Mô tả thời tiết không quá lạnh, nhất là vào mùa đông.

    It's been a very mild winter this year.

    Năm nay là một mùa đông rất ôn hòa.

  • 14
    chillyadjectiveinformal

    se lạnh

    Mô tả thời tiết lạnh đến mức gây khó chịu.

    It's a bit chilly out here — shall we go inside?

    Ngoài này hơi se lạnh, hay là mình vào trong nhé?

  • 15
    freezingadjectiveinformal

    lạnh cóng

    Mô tả thời tiết lạnh cực độ; rất hay gặp trong lời nói hằng ngày.

    Shut the door, it's freezing in here!

    Đóng cửa lại đi, trong này lạnh cóng!

  • 16
    dryadjectiveneutral

    khô ráo

    Mô tả thời tiết không có mưa.

    I hope it stays dry for the picnic.

    Tôi mong trời cứ khô ráo cho buổi dã ngoại.

  • 17
    sunnounneutral

    mặt trời

    Ngôi sao đem lại ánh sáng và hơi ấm cho Trái Đất; ánh nắng.

    Let's sit in the sun for a while.

    Mình ra ngồi dưới nắng một lát nhé.

  • 18
    rainnounneutral

    mưa

    Nước rơi từ những đám mây xuống thành từng giọt.

    We got caught in the rain on the way home.

    Chúng tôi bị mắc mưa trên đường về nhà.

  • 19
    rainverbneutral

    trời mưa

    Khi nước rơi từ trên trời xuống; trong tiếng Anh thường dùng với chủ ngữ 'it'.

    It started to rain just as we left.

    Trời bắt đầu mưa ngay khi chúng tôi rời đi.

  • 20
    windnounneutral

    gió

    Không khí chuyển động, nhất là khi ta cảm nhận được ở ngoài trời.

    The wind blew my hat off.

    Gió thổi bay mũ của tôi.

  • 21
    snownounneutral

    tuyết

    Những bông trắng mềm bằng nước đóng băng rơi từ trên trời xuống.

    The children played in the snow all afternoon.

    Bọn trẻ chơi đùa trong tuyết suốt cả buổi chiều.

  • 22
    snowverbneutral

    tuyết rơi

    Khi tuyết rơi từ trên trời xuống; trong tiếng Anh thường dùng với chủ ngữ 'it'.

    It's starting to snow!

    Tuyết bắt đầu rơi rồi!

  • 23
    stormnounneutral

    bão

    Thời tiết rất xấu với gió mạnh, mưa to và thường có sấm.

    A big storm is coming this evening.

    Tối nay sẽ có một cơn bão lớn.

  • 24
    fognounneutral

    sương mù

    Đám mây dày sát mặt đất khiến ta khó nhìn thấy.

    There was thick fog on the motorway.

    Trên đường cao tốc có sương mù dày đặc.

  • 25
    icenounneutral

    băng

    Nước đóng băng, cứng và trơn trượt.

    There's ice on the windscreen this morning.

    Sáng nay kính chắn gió đóng một lớp băng.

  • 26
    thundernounneutral

    sấm

    Tiếng động lớn phát ra từ bầu trời trong cơn bão.

    The dog is scared of thunder.

    Con chó sợ tiếng sấm.

  • 27
    rainbownounneutral

    cầu vồng

    Một vòng cung nhiều màu trên bầu trời sau cơn mưa.

    Look, there's a rainbow over the hills!

    Nhìn kìa, có cầu vồng trên những ngọn đồi!

  • 28
    showernounneutral

    mưa rào

    Một đợt mưa ngắn.

    There may be a few showers this afternoon.

    Chiều nay có thể có vài cơn mưa rào.

  • 29
    breezenounneutral

    gió nhẹ

    Làn gió nhẹ và dịu.

    There's a nice breeze coming off the sea.

    Có một làn gió nhẹ dễ chịu thổi vào từ biển.

  • 30
    frostnounneutral

    sương giá

    Một lớp băng trắng mỏng đọng trên các bề mặt lạnh.

    There was frost on the grass this morning.

    Sáng nay trên cỏ có sương giá.

  • 31
    temperaturenounneutral

    nhiệt độ

    Mức nóng hay lạnh của một vật hoặc của thời tiết.

    The temperature dropped below zero last night.

    Đêm qua nhiệt độ xuống dưới không độ.

  • 32
    skynounneutral

    bầu trời

    Khoảng không phía trên Trái Đất, nơi ta nhìn thấy mây, mặt trời và các vì sao.

    The sky is bright blue today.

    Hôm nay bầu trời xanh trong.

  • 33
    umbrellanounneutral

    ô, dù

    Vật bạn cầm che trên đầu để khỏi bị ướt khi trời mưa.

    Take an umbrella — it might rain later.

    Bạn mang theo ô đi, lát nữa có thể mưa đấy.

  • 34
    forecastnounneutral

    dự báo thời tiết

    Bản tin cho biết thời tiết sắp tới sẽ như thế nào.

    The forecast says it'll be sunny tomorrow.

    Dự báo thời tiết nói ngày mai trời sẽ nắng.

  • 35
    seasonnounneutral

    mùa

    Một trong bốn phần của năm: mùa xuân, mùa hè, mùa thu và mùa đông.

    Autumn is my favourite season.

    Mùa thu là mùa tôi thích nhất.

  • 36
    springnounneutral

    mùa xuân

    Mùa nằm giữa mùa đông và mùa hè, khi cây cối bắt đầu đâm chồi.

    The flowers come out in spring.

    Hoa nở vào mùa xuân.

  • 37
    summernounneutral

    mùa hè

    Mùa nóng nhất trong năm.

    We always go to the beach in summer.

    Chúng tôi luôn đi biển vào mùa hè.

  • 38
    autumnnounneutral

    mùa thu

    Mùa nằm giữa mùa hè và mùa đông, khi lá cây rụng; trong tiếng Anh-Mỹ gọi là 'fall'.

    The leaves turn red and gold in autumn.

    Lá cây chuyển sang màu đỏ và vàng vào mùa thu.

  • 39
    winternounneutral

    mùa đông

    Mùa lạnh nhất trong năm.

    It gets dark early in winter.

    Mùa đông trời tối sớm.

  • 40
    sunshinenounneutral

    ánh nắng

    Ánh sáng và hơi ấm tỏa ra từ mặt trời.

    Let's enjoy the sunshine while it lasts.

    Mình tận hưởng ánh nắng khi trời còn nắng nhé.

  • 41
    warm upphrasal verbneutral

    ấm lên

    Trở nên ấm hơn; thường nói về thời tiết bớt lạnh đi.

    It should warm up later in the day.

    Trời sẽ ấm lên vào cuối ngày.

  • 42
    freezeverbneutral

    đóng băng

    Khi nước hoặc thời tiết đóng thành băng, hoặc khi trời trở nên cực kỳ lạnh.

    The lake will freeze if it stays this cold.

    Hồ sẽ đóng băng nếu trời cứ lạnh thế này.

  • 43
    cooladjectiveneutral

    mát

    Mô tả nhiệt độ hơi lạnh nhưng dễ chịu.

    It gets cool in the evenings, so bring a jumper.

    Buổi tối trời trở mát, nên bạn nhớ mang theo áo len.

  • 44
    wetadjectiveneutral

    ướt

    Mô tả thời tiết mưa hoặc bề mặt phủ đầy nước.

    It was cold and wet all weekend.

    Cả cuối tuần trời lạnh và ẩm ướt.

  • 45
    cloudnounneutral

    mây

    Một khối màu xám hoặc trắng trên trời, tạo thành từ những giọt nước li ti.

    There isn't a single cloud in the sky.

    Trên trời không có lấy một gợn mây.

  • 46
    lightningnounneutral

    tia chớp

    Tia sáng chói lòa trên bầu trời trong cơn bão.

    A flash of lightning lit up the whole sky.

    Một tia chớp lóe lên sáng rực cả bầu trời.

  • 47
    degreenounneutral

    độ

    Đơn vị đo nhiệt độ. Khi nói về nhiệt độ, tiếng Anh gần như luôn dùng dạng số nhiều 'degrees'.

    It's about thirty degrees today.

    Hôm nay khoảng ba mươi độ.

Học ở mọi nơi, kể cả khi ngoại tuyến

Tải bộ thẻ về điện thoại và luyện tập không cần internet. Hợp cho lúc đi lại, đi máy bay hay bất cứ đâu sóng chập chờn.

Tiếng Anh luôn cần một chủ ngữ hình thức ở đầu câu khi nói về trời đất, còn tiếng Việt chỉ nói trời mưa là đủ, và đó là nếp hay bị quên nhất. Gói này lo phần còn lại: cách tả trời nắng, mưa, nhiều mây hay gió lớn, nói về nhiệt độ nóng lạnh và gọi tên bốn mùa. Chuyện thời tiết vốn là cách mở lời dễ nhất với một người lạ. Bạn sẽ nói được vài câu về trời hôm nay và giữ câu chuyện trôi chảy.

Thêm từ vựng tiếng Anh ở trình độ A2