Tính từ và trạng từ
Từ mô tả kích thước, chất lượng, cảm nhận và cách thức.
Thêm vào thư viện
Đăng ký miễn phí để lưu bộ thẻ này và theo dõi tiến độ
Học ở mọi nơi, kể cả khi ngoại tuyến
82 từ
Định nghĩa bằng: Tiếng Việt- 1bigadjectiveneutral
to
Mô tả thứ gì đó lớn về kích thước, số lượng hoặc mức độ quan trọng
They live in a big house near the park.
Họ sống trong một ngôi nhà to gần công viên.
- 2smalladjectiveneutral
nhỏ
Mô tả thứ gì đó bé về kích thước hoặc số lượng
The apartment is small but very comfortable.
Căn hộ nhỏ nhưng rất thoải mái.
- 3littleadjectiveneutral
bé
Mô tả thứ gì đó nhỏ về kích thước; cũng có thể hàm ý trìu mến
There's a little shop on the corner that sells great bread.
Có một cửa hàng bé ở góc phố bán bánh mì rất ngon.
- 4longadjectiveneutral
dài
Mô tả độ dài lớn về không gian hoặc thời gian
It was a long drive – almost five hours.
Đó là một chặng lái xe dài – gần năm tiếng.
- 5shortadjectiveneutral
ngắn
Mô tả thứ gì đó không dài về chiều dài, chiều cao hoặc thời gian
It's a short walk from here to the station.
Từ đây đi bộ đến nhà ga chỉ một quãng ngắn.
- 6talladjectiveneutral
cao (người, cây, tòa nhà)
Mô tả chiều cao lớn của người, tòa nhà hoặc cây cối. Tiếng Việt dùng chung một từ cho 'tall' và 'high', nên cần nói rõ đang tả cái gì.
He's very tall – almost two meters.
Anh ấy rất cao – gần hai mét.
- 7wideadjectiveneutral
rộng
Mô tả thứ gì đó trải dài từ bên này sang bên kia
The river is very wide at this point.
Con sông ở đoạn này rất rộng.
- 8highadjectiveneutral
cao (độ cao, mức độ)
Mô tả thứ gì đó ở xa phía trên mặt đất hoặc ở mức lớn. Tiếng Việt dùng chung một từ cho 'high' và 'tall', nên cần nói rõ đang tả cái gì.
The prices are very high in that restaurant.
Giá ở nhà hàng đó rất cao.
- 9lowadjectiveneutral
thấp
Mô tả thứ gì đó gần mặt đất hoặc ở mức nhỏ
The temperature is very low today.
Hôm nay nhiệt độ rất thấp.
- 10deepadjectiveneutral
sâu
Mô tả thứ gì đó kéo dài xuống xa so với bề mặt
Be careful – the water is very deep here.
Cẩn thận – ở đây nước rất sâu.
- 11heavyadjectiveneutral
nặng
Mô tả thứ gì đó có trọng lượng lớn
This suitcase is really heavy – what's inside?
Cái va li này nặng thật – bên trong có gì vậy?
- 12lightadjectiveneutral
nhẹ
Mô tả thứ gì đó không nặng
My new laptop is really light – I can carry it everywhere.
Máy tính xách tay mới của tôi rất nhẹ – tôi mang đi đâu cũng được.
- 13hugeadjectiveneutral
khổng lồ
Mô tả thứ gì đó cực kỳ to
The shopping center is huge – you can spend all day there.
Trung tâm mua sắm rộng khổng lồ – bạn có thể ở đó cả ngày.
- 14tinyadjectiveneutral
tí xíu
Mô tả thứ gì đó cực kỳ nhỏ
The bathroom in the hotel was tiny.
Phòng tắm trong khách sạn bé tí xíu.
- 15goodadjectiveneutral
tốt
Mô tả thứ gì đó có chất lượng cao hoặc mang tính tích cực
The food at that restaurant is really good.
Đồ ăn ở nhà hàng đó ngon thật.
- 16badadjectiveneutral
xấu, tệ
Mô tả thứ gì đó chất lượng kém hoặc mang tính tiêu cực
The weather was really bad last weekend.
Cuối tuần trước thời tiết rất xấu.
- 17newadjectiveneutral
mới
Mô tả thứ gì đó vừa được làm, vừa mua hoặc vừa được phát hiện
I love your new jacket – where did you get it?
Tôi rất thích chiếc áo khoác mới của bạn – bạn mua ở đâu vậy?
- 18greatadjectiveneutral
tuyệt
Mô tả thứ gì đó rất hay hoặc gây ấn tượng; cũng có nghĩa là lớn về mức độ
We had a great time at the party last night.
Tối qua chúng tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời ở bữa tiệc.
- 19niceadjectiveneutral
dễ chịu, dễ mến
Mô tả thứ gì đó dễ chịu hoặc thú vị; cũng dùng cho những người thân thiện
It's a nice day – let's go for a walk.
Hôm nay trời đẹp – mình đi dạo đi.
- 20beautifuladjectiveneutral
đẹp
Mô tả thứ gì đó rất dễ chịu khi nhìn hoặc khi cảm nhận
The view from the top of the mountain was beautiful.
Quang cảnh nhìn từ đỉnh núi thật đẹp.
- 21terribleadjectiveneutral
kinh khủng
Mô tả thứ gì đó cực kỳ tệ
The traffic was terrible this morning.
Sáng nay giao thông kinh khủng.
- 22perfectadjectiveneutral
hoàn hảo
Mô tả thứ gì đó không có khiếm khuyết hoặc tốt hết mức có thể
The weather was perfect for a day at the beach.
Thời tiết hoàn hảo cho một ngày ở biển.
- 23cleanadjectiveneutral
sạch
Mô tả thứ gì đó không có bụi bẩn hay lộn xộn
Make sure your hands are clean before dinner.
Hãy chắc chắn là tay bạn sạch trước khi ăn tối.
- 24dirtyadjectiveneutral
bẩn
Mô tả thứ gì đó dính bụi bẩn hoặc không sạch
Don't sit there – the chair is dirty.
Đừng ngồi đó – cái ghế bẩn đấy.
- 25importantadjectiveneutral
quan trọng
Mô tả thứ gì đó có giá trị, ý nghĩa hoặc ảnh hưởng lớn
It's important to drink enough water every day.
Uống đủ nước mỗi ngày là điều quan trọng.
- 26interestingadjectiveneutral
thú vị
Mô tả thứ gì đó giữ được sự chú ý hoặc khơi gợi tò mò
I'm reading a really interesting book about space.
Tôi đang đọc một cuốn sách rất thú vị về vũ trụ.
- 27boringadjectiveneutral
chán
Mô tả thứ gì đó không thú vị hoặc tẻ nhạt
The movie was so boring that I fell asleep.
Bộ phim chán đến mức tôi ngủ gật.
- 28usefuladjectiveneutral
hữu ích
Mô tả thứ gì đó có ích hoặc thiết thực
This app is really useful for learning new words.
Ứng dụng này rất hữu ích để học từ mới.
- 29differentadjectiveneutral
khác
Mô tả thứ gì đó không giống một thứ khác
Life in the city is very different from life in the countryside.
Cuộc sống ở thành phố rất khác với cuộc sống ở nông thôn.
- 30sameadjectiveneutral
giống nhau, cùng một
Mô tả thứ gì đó y hệt hoặc không khác với thứ kia
We go to the same café every morning.
Sáng nào chúng tôi cũng đến cùng một quán cà phê.
- 31specialadjectiveneutral
đặc biệt
Mô tả thứ gì đó hơn hẳn, lớn hơn hoặc khác với bình thường
We're planning something special for her birthday.
Chúng tôi đang chuẩn bị điều gì đó đặc biệt cho sinh nhật cô ấy.
- 32strangeadjectiveneutral
lạ, kỳ lạ
Mô tả thứ gì đó bất thường hoặc khó giải thích
That's strange – the door was open when I got home.
Lạ thật – cửa đã mở khi tôi về đến nhà.
- 33popularadjectiveneutral
được ưa chuộng, phổ biến
Mô tả thứ gì đó được nhiều người thích hoặc yêu chuộng
This is one of the most popular restaurants in town.
Đây là một trong những nhà hàng được ưa chuộng nhất thị trấn.
- 34famousadjectiveneutral
nổi tiếng
Mô tả người hoặc vật được nhiều người biết đến
Paris is famous for the Eiffel Tower.
Paris nổi tiếng với tháp Eiffel.
- 35freeadjectiveneutral
miễn phí
Mô tả thứ gì đó không mất tiền
The museum is free on Sundays.
Bảo tàng miễn phí vào Chủ nhật.
- 36fulladjectiveneutral
đầy
Mô tả thứ gì đó chứa nhiều nhất có thể; cũng có nghĩa là no
The bus was full so we had to wait for the next one.
Xe buýt đã đầy nên chúng tôi phải đợi chuyến sau.
- 37emptyadjectiveneutral
rỗng, trống
Mô tả thứ gì đó không chứa gì hoặc không có ai bên trong
The bottle is empty – I'll get a new one.
Chai rỗng rồi – tôi sẽ lấy chai mới.
- 38cheapadjectiveneutral
rẻ
Mô tả thứ gì đó ít tốn tiền
The food at the market is really cheap.
Đồ ăn ở chợ rẻ thật.
- 39expensiveadjectiveneutral
đắt
Mô tả thứ gì đó tốn nhiều tiền
Living in London is very expensive.
Sống ở London rất đắt đỏ.
- 40safeadjectiveneutral
an toàn
Mô tả thứ gì đó không có nguy hiểm hay rủi ro
Is this area safe to walk around at night?
Khu này đi dạo ban đêm có an toàn không?
- 41dangerousadjectiveneutral
nguy hiểm
Mô tả thứ gì đó có thể gây hại hoặc gây thương tích
Swimming in the river can be dangerous.
Bơi ở sông có thể nguy hiểm.
- 42correctadjectiveneutral
chính xác
Mô tả thứ gì đó đúng và không có lỗi
Is this the correct answer?
Đây có phải câu trả lời chính xác không?
- 43wrongadjectiveneutral
sai
Mô tả thứ gì đó không đúng hoặc nhầm lẫn
Sorry, I think you have the wrong number.
Xin lỗi, tôi nghĩ bạn gọi nhầm số rồi.
- 44rightadjectiveneutral
đúng
Mô tả thứ gì đó chính xác hoặc đúng sự thật
You're right – the shop closes at six.
Bạn nói đúng – cửa hàng đóng cửa lúc sáu giờ.
- 45simpleadjectiveneutral
đơn giản
Mô tả thứ gì đó dễ hiểu hoặc dễ làm; không phức tạp
The instructions are simple – anyone can follow them.
Bản hướng dẫn đơn giản lắm – ai cũng làm theo được.
- 46readyadjectiveneutral
sẵn sàng
Mô tả trạng thái đã chuẩn bị xong cho việc gì đó
Are you ready to go? The taxi is here.
Bạn sẵn sàng đi chưa? Xe taxi đến rồi.
- 47busyadjectiveneutral
bận
Mô tả việc có nhiều thứ phải làm hoặc một nơi đầy hoạt động
Sorry, I can't talk now – I'm really busy.
Xin lỗi, bây giờ tôi không nói chuyện được – tôi đang rất bận.
- 48loudadjectiveneutral
ồn ào
Mô tả âm thanh mạnh và dễ nghe thấy
The music is too loud – can you turn it down?
Nhạc to quá – bạn vặn nhỏ lại được không?
- 49quietadjectiveneutral
yên tĩnh
Mô tả thứ gì đó ít hoặc không có tiếng ồn
We stayed in a quiet village near the mountains.
Chúng tôi ở lại một ngôi làng yên tĩnh gần núi.
- 50hotadjectiveneutral
nóng
Mô tả nhiệt độ cao
It's really hot today – let's go to the swimming pool.
Hôm nay nóng thật – mình đi bể bơi đi.
- 51coldadjectiveneutral
lạnh
Mô tả nhiệt độ thấp
It's very cold outside – don't forget your coat.
Bên ngoài rất lạnh – đừng quên áo khoác.
- 52warmadjectiveneutral
ấm
Mô tả nhiệt độ ấm dễ chịu; ở giữa mát và nóng
It's nice and warm in here – come inside.
Trong này ấm áp dễ chịu – bạn vào đi.
- 53openadjectiveneutral
mở
Mô tả thứ gì đó không đóng; đang hoạt động phục vụ khách
Is the bank open on Saturdays?
Ngân hàng có mở cửa thứ Bảy không?
- 54closedadjectiveneutral
đóng
Mô tả thứ gì đó không mở; không phục vụ khách
The shop is closed on Sundays.
Cửa hàng đóng cửa vào Chủ nhật.
- 55fastadjectiveneutral
nhanh
Mô tả thứ gì đó di chuyển hoặc xảy ra với tốc độ lớn
He has a really fast car.
Anh ấy có một chiếc xe rất nhanh.
- 56fastadverbneutral
nhanh, mau
Mô tả việc làm gì đó với tốc độ cao. Tiếng Việt không có dạng trạng từ riêng: cùng một từ đứng sau động từ, và 'mau' là biến thể thiên về cách dùng trạng từ.
Don't drive so fast – it's raining.
Đừng lái nhanh thế – trời đang mưa.
- 57slowadjectiveneutral
chậm
Mô tả thứ gì đó di chuyển hoặc xảy ra không nhanh
The train was very slow because of the bad weather.
Tàu rất chậm vì thời tiết xấu.
- 58quickadjectiveneutral
nhanh chóng
Mô tả việc gì đó được làm trong thời gian ngắn
Can I ask you a quick question?
Tôi hỏi bạn một câu nhanh được không?
- 59quicklyadverbneutral
một cách nhanh chóng
Mô tả việc làm gì đó theo cách nhanh
We need to finish this quickly.
Chúng ta cần hoàn thành việc này thật nhanh.
- 60slowlyadverbneutral
chậm rãi
Mô tả việc làm gì đó theo cách chậm
Could you speak more slowly, please?
Bạn nói chậm hơn được không?
- 61easyadjectiveneutral
dễ
Mô tả thứ gì đó không khó để làm hoặc để hiểu
The test was easy – I finished in twenty minutes.
Bài kiểm tra dễ – tôi làm xong trong hai mươi phút.
- 62hardadjectiveneutral
khó
Mô tả thứ gì đó khó làm hoặc khó hiểu
The exam was really hard – I don't think I passed.
Kỳ thi khó thật – tôi không nghĩ là mình đỗ.
- 63difficultadjectiveneutral
khó khăn
Mô tả thứ gì đó đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng
This exercise is too difficult for beginners.
Bài tập này quá khó đối với người mới bắt đầu.
- 64veryadverbneutral
rất
Dùng để làm cho tính từ hoặc trạng từ mạnh hơn
She was very tired after the long flight.
Cô ấy rất mệt sau chuyến bay dài.
- 65reallyadverbneutralinformal
thật sự
Dùng để làm cho tính từ hoặc trạng từ mạnh hơn; cũng mang nghĩa 'quả thật'
I'm really sorry – I forgot to call you.
Tôi thật sự xin lỗi – tôi quên gọi cho bạn.
- 66alreadyadverbneutral
đã, rồi
Dùng để nói điều gì đó đã xảy ra trước bây giờ hoặc sớm hơn dự kiến
I've already eaten, but thanks for asking.
Tôi ăn rồi, nhưng cảm ơn bạn đã hỏi.
- 67stilladverbneutral
vẫn
Dùng để nói điều gì đó tiếp tục cho đến bây giờ hoặc đến một thời điểm nhất định
Are you still working? It's almost midnight.
Bạn vẫn đang làm việc à? Gần nửa đêm rồi.
- 68alsoadverbneutral
cũng
Dùng để thêm thông tin; nghĩa là 'thêm vào đó'
She speaks French and also a little Italian.
Cô ấy nói tiếng Pháp và cũng biết một chút tiếng Ý.
- 69tooadverbneutral
quá; cũng vậy
Dùng để nói điều gì đó nhiều hơn mức mong muốn hay cần thiết; cũng mang nghĩa 'nữa'
This coffee is too hot to drink right now.
Cà phê này nóng quá, không uống ngay được.
- 70enoughadverbneutral
đủ
Dùng để nói điều gì đó nhiều bằng mức cần thiết; đặt sau tính từ
Is the room warm enough for you?
Phòng có đủ ấm cho bạn không?
- 71almostadverbneutral
gần như, suýt
Dùng để nói điều gì đó gần đúng nhưng chưa hoàn toàn
We're almost there – just five more minutes.
Chúng ta sắp đến rồi – chỉ năm phút nữa thôi.
- 72justadverbneutral
vừa mới; chỉ
Dùng với nghĩa 'chỉ' hoặc 'cách đây rất ngắn'
I just wanted to say hello.
Tôi chỉ muốn chào bạn một tiếng thôi.
- 73againadverbneutral
lại, lần nữa
Dùng để nói điều gì đó xảy ra thêm một lần nữa
Can you say that again, please? I didn't hear you.
Bạn nói lại được không? Tôi không nghe rõ.
- 74togetheradverbneutral
cùng nhau
Dùng để nói mọi người làm gì đó với nhau hoặc các vật ở chung một chỗ
We always have lunch together on Fridays.
Thứ Sáu nào chúng tôi cũng ăn trưa cùng nhau.
- 75onlyadverbneutral
chỉ, duy nhất
Dùng để nói điều gì đó có giới hạn; không hơn thế
It only takes ten minutes to walk there.
Đi bộ đến đó chỉ mất mười phút.
- 76probablyadverbneutral
chắc là
Dùng để nói điều gì đó nhiều khả năng sẽ xảy ra hoặc là đúng
It will probably rain tomorrow.
Ngày mai chắc là sẽ mưa.
- 77welladverbneutral
giỏi, tốt
Mô tả việc làm gì đó theo cách tốt hoặc đạt yêu cầu
She speaks English very well.
Cô ấy nói tiếng Anh rất giỏi.
- 78largeadjectiveslightly_formal
lớn
Mô tả thứ gì đó to về kích thước hoặc số lượng; trang trọng hơn 'big' một chút
We need a large table for the meeting.
Chúng ta cần một cái bàn lớn cho cuộc họp.
- 79oldadjectiveneutral
cũ, già
Mô tả thứ gì đó đã tồn tại lâu hoặc không còn mới; cũng dùng để nói về tuổi
They live in a beautiful old house in the countryside.
Họ sống trong một ngôi nhà cũ rất đẹp ở nông thôn.
- 80quiteadverbneutral
khá
Dùng để nói điều gì đó đúng ở mức khá cao. LƯU Ý: trong tiếng Anh-Anh, 'quite' thường có nghĩa là 'khá, vừa phải'; trong tiếng Anh-Mỹ, nó thường có nghĩa là 'rất, thật sự'. Nghĩa phụ thuộc vào biến thể vùng miền.
It's quite cold outside today.
Hôm nay bên ngoài khá lạnh.
- 81maybeadverbneutral
có lẽ, có thể
Dùng để nói điều gì đó có khả năng xảy ra nhưng không chắc chắn
Maybe we should try a different restaurant tonight.
Có lẽ tối nay chúng ta nên thử một nhà hàng khác.
- 82dearadjectiveinformalBritish English
đắt (tiếng Anh-Anh, thân mật)
Từ thân mật trong tiếng Anh-Anh chỉ việc tốn nhiều tiền; đắt.
These shoes are nice, but they are too dear.
Đôi giày này đẹp, nhưng đắt quá.
Học ở mọi nơi, kể cả khi ngoại tuyến
Tải bộ thẻ về điện thoại và luyện tập không cần internet. Hợp cho lúc đi lại, đi máy bay hay bất cứ đâu sóng chập chờn.
Gọi được tên sự vật là một chuyện, nói được nó ra sao lại là chuyện khác hẳn. Nhóm từ mô tả xuất hiện dày đặc nhất đã được gom lại: to và nhỏ, tốt và xấu, nhanh và chậm, dễ và khó, kèm các trạng từ làm câu sắc nét hơn. Muốn so sánh, tiếng Việt chỉ cần thêm một chữ hơn, còn tiếng Anh khi thì nối thêm đuôi, khi lại đặt hẳn một từ riêng phía trước, nên chỗ này đáng luyện cho quen. Có chúng, bạn nêu được ý kiến riêng.
Các trình độ khác của Tính từ và trạng từ
Thêm từ vựng tiếng Anh ở trình độ A2
Chào hỏi và giới thiệu
50 từGia đình và mọi người
35 từĐồ ăn và thức uống
78 từĐộng từ cơ bản
101 từMua sắm
56 từDu lịch và đi lại
71 từThời tiết và mùa
47 từQuần áo và phụ kiện
71 từNhà cửa và đời sống
73 từSở thích và giải trí
62 từThú cưng và động vật hoang dã
59 từChỉ đường và vị trí
47 từCảm xúc và tâm trạng
67 từSức khỏe và y tế
63 từ